Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo CMF
CTCP Thực phẩm Cholimex
Cholimex Food Joint Stock Company
389.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CMF

Doanh thu và lợi nhuận CMF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 848Q3/2023: 891Q1/2024: 800Q2/2024: 859Q3/2024: 991Q1/2025: 888Q2/2025: 975Q3/2025: 1.055Q4/2025: 1.158Q1/2026: 1.0321.158Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: 56Q3/2023: 62Q1/2024: 60Q2/2024: 63Q3/2024: 65Q1/2025: 64Q2/2025: 72Q3/2025: 75Q4/2025: 73Q1/2026: 7375Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/20261.03273
Q4/20251.15873
Q3/20251.05575
Q2/202597572
Q1/202588864
Q4/2024——
Q3/202499165
Q2/202485963
Q1/202480060
Q4/2023——
Q3/202389162
Q2/202384856

Doanh thu và lợi nhuận CMF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.263Năm 2021: 2.509Năm 2022: 3.219Năm 2023: 3.410Năm 2024: 3.717Năm 2025: 4.0844.084Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 179Năm 2021: 186Năm 2022: 222Năm 2023: 232Năm 2024: 250Năm 2025: 285285Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.084285
Năm 20243.717250
Năm 20233.410232
Năm 20223.219222
Năm 20212.509186
Năm 20202.263179

Báo cáo tài chính gốc CMF theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

10 tệp báo cáo CMF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CMF theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.087,73.721,53.411,93.219,92.513,02.263,92.176,11.954,21.604,51.427,51.327,41.065,1890,7668,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,24,31,50,84,40,50,30,90,82,858,947,737,527,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.083,53.717,23.410,43.219,02.508,62.263,32.175,81.953,31.603,71.424,71.268,51.017,4853,1641,0
4. Giá vốn hàng bán2.940,12.674,32.509,32.332,81.834,81.615,21.546,21.427,41.245,11.116,1948,3779,6659,3494,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.143,41.043,0901,1886,3673,8648,1629,5526,0358,6308,6320,2237,8193,8146,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,639,541,535,122,717,86,54,60,52,92,51,80,50,9
7. Chi phí tài chính13,012,211,27,12,16,27,113,59,06,87,75,44,02,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,95,08,63,42,35,66,410,610,66,24,54,53,62,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng601,5571,7474,6494,8348,0306,2281,5268,6195,3183,0186,3134,9109,271,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp210,6185,3168,6144,5117,8133,8138,4114,985,361,668,348,640,333,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)347,9313,3288,2275,0228,6219,8209,0133,569,560,160,550,840,839,6
12. Thu nhập khác9,37,61,42,64,25,01,83,73,33,51,51,61,90,9
13. Chi phí khác1,15,10,10,60,41,52,26,41,60,22,01,70,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,22,61,32,13,83,5-0,4-2,71,73,3-0,5-0,01,60,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)356,2315,8289,5277,1232,5223,3208,5130,871,263,460,050,842,440,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành71,265,757,955,446,544,741,930,814,412,713,710,28,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)71,265,757,955,446,544,741,930,814,412,713,710,28,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)284,9250,1231,6221,7186,0178,6166,6100,056,950,746,340,633,940,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)284,9250,1231,6221,7186,0178,6166,6100,056,950,746,340,633,940,4

Kết quả kinh doanh CMF theo quý

tỉ đồng

17 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 2/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.032,11.158,51.055,2975,1887,9994,6858,7800,6891,4848,1715,6322,1416,8323,3348,2300,3249,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,30,20,30,13,80,20,20,00,10,00,014,00,113,715,59,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.032,01.158,21.055,0974,8887,8990,8858,5800,5891,3848,0715,6322,0402,8323,2334,5284,7239,4
4. Giá vốn hàng bán751,0830,9750,0694,1655,6706,9612,5585,0645,7627,9535,5250,2311,1239,4252,5213,1181,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)281,0327,3304,9280,8232,2283,9246,1215,5245,6220,1180,171,891,783,882,071,657,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,515,35,26,62,61,29,17,37,34,71,70,10,60,00,10,50,6
7. Chi phí tài chính2,82,92,92,94,35,11,61,32,72,22,82,61,80,92,11,41,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,92,42,32,42,71,01,32,52,21,92,51,80,81,01,00,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng148,2185,3157,1147,4118,7160,0136,5110,7129,8116,687,247,355,453,751,839,130,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp42,765,957,750,236,838,841,936,443,936,832,516,116,216,714,413,311,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)89,988,592,486,974,981,175,274,476,669,259,25,818,912,613,818,414,2
12. Thu nhập khác1,72,82,33,45,20,94,41,01,41,11,10,40,50,50,50,20,2
13. Chi phí khác0,10,10,70,10,10,20,40,30,30,30,00,10,00,00,03,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,52,71,63,35,10,74,00,71,10,81,00,20,50,50,5-3,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,491,294,090,380,181,979,375,177,770,060,26,119,413,114,215,414,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,318,218,818,116,016,415,915,015,514,012,00,03,90,02,80,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,318,218,818,116,016,415,915,015,514,012,00,03,90,02,80,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)73,172,975,272,264,065,563,460,162,156,048,26,115,513,111,415,414,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,172,975,272,264,065,563,460,162,156,048,26,115,513,111,415,414,1

Báo cáo khác của CMF

Dữ liệu khác của CMF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thực phẩm Cholimex (mã CMF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.084 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 285 tỉ đồng, tăng 13,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 1.032 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 73 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.