Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:39:30
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 488 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, ABB, ABC, ABI, ADC · Xem bảng →
Logo CMG
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
CMC Corporation
19.950
▼ −200 (▼ −0,99%)
trong phiên · 09:39:30

Cân đối kế toán CMG

Năm tài chính khác năm dương lịch. CMG dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán CMG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.728,73.964,43.677,93.803,33.740,03.055,23.042,82.178,61.905,31.490,11.233,8954,3930,61.137,61.247,91.583,21.680,51.335,0935,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền473,9660,7608,6371,7390,1361,1270,0192,9356,2159,8168,9104,9145,085,961,7128,2158,7177,493,1
      1. Tiền434,3602,6573,6356,5254,0266,1260,0180,9276,6112,8149,483,9128,677,161,7128,2152,7177,493,1
      2. Các khoản tương đương tiền39,658,135,015,2136,295,010,012,079,647,019,521,016,58,80,00,06,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.801,21.283,91.043,41.285,91.223,11.068,91.089,3224,0167,8241,9239,00,920,787,021,394,45,04,0244,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,920,787,021,394,45,04,0244,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.801,21.283,91.043,41.285,91.223,11.068,91.089,3224,0167,8241,9239,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.016,41.700,61.682,21.770,11.578,21.263,71.253,11.344,01.008,5805,0589,8547,9475,5521,3611,8937,31.005,4617,4452,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.690,21.519,91.546,01.569,01.282,31.146,31.152,41.232,0950,1698,3479,9498,2351,8449,1529,8753,2914,3551,9414,2
      2. Trả trước cho người bán205,6118,660,3133,6212,362,580,271,247,984,171,856,886,731,229,3151,574,848,225,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,010,10,30,04,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác174,0108,1127,7114,8133,6129,990,5120,894,6104,1112,064,475,761,554,833,216,917,413,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,4-46,1-51,8-47,2-49,9-75,0-70,0-90,1-84,3-81,5-78,1-71,6-38,8-20,5-2,2-0,6-0,6-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho277,7212,8236,7254,6448,0202,1293,9266,8237,9192,7196,5161,6169,4297,0442,9358,1461,0485,7129,7
      1. Hàng tồn kho277,7212,8241,3256,6449,3203,0296,7268,4239,9195,3200,2163,9169,6299,9442,9358,3466,4488,2131,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-4,6-2,0-1,3-0,9-2,9-1,7-2,0-2,6-3,7-2,3-0,2-3,0-0,1-0,2-5,4-2,5-1,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác159,4106,5106,9121,0100,5159,4136,6150,9134,990,639,7139,0119,9146,4110,265,250,550,515,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn111,267,277,487,653,423,526,931,511,654,66,413,116,410,212,47,20,60,90,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,736,127,231,445,8134,4109,6117,1122,435,230,936,844,366,430,030,034,232,53,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,63,22,32,01,31,50,02,20,90,72,42,5-2,219,63,83,90,40,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,086,761,450,364,124,115,316,812,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.319,63.755,33.601,23.119,52.256,22.046,21.681,51.414,91.215,6992,1884,6800,7731,7691,0463,8575,3485,9333,734,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn31,831,335,250,527,124,525,17,07,320,63,90,20,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác30,831,335,250,527,124,525,17,07,320,63,90,20,20,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.413,22.239,52.254,32.312,31.151,41.183,31.112,01.067,0767,3585,9561,6532,5523,8447,5344,548,247,444,75,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.018,11.832,01.820,81.875,11.017,61.036,6964,6916,8608,8549,6520,6493,3489,9443,9342,846,646,744,25,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình395,1407,6433,4437,2133,8146,7147,4150,3158,536,341,039,233,83,51,71,60,70,60,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.154,8977,6838,8264,5706,0463,8232,6180,1270,2213,1166,8117,770,3102,173,8323,5239,287,515,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn4,00,20,40,00,00,00,00,40,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.150,8977,4838,5264,5706,0463,8232,6179,7270,2213,1166,8————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn318,184,186,073,964,1123,294,949,737,729,022,917,014,119,816,3179,2175,7173,92,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh96,182,186,073,964,157,651,536,336,728,022,016,511,911,813,628,024,422,80,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,01,01,71,70,72,78,02,7151,2151,2151,22,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,2-0,40,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn222,02,00,00,00,065,643,413,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác401,7422,7386,8418,2307,6251,3216,9111,2133,2143,4129,4133,4123,3121,629,324,423,727,611,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn401,6422,3386,3414,7301,5249,5214,4107,6128,8139,3124,6124,0112,476,723,521,621,525,210,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,22,80,40,50,60,70,80,40,40,53,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,20,00,05,00,00,00,40,30,00,02,72,62,62,82,82,22,41,2
    VII. Lợi thế thương mại0,10,00,30,80,71,31,92,63,23,84,46,24,742,22,90,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.048,27.719,77.279,06.922,85.996,25.101,44.724,33.593,53.121,02.482,22.118,51.755,01.662,31.828,61.711,72.158,52.166,41.668,7969,8
  A. Nợ phải trả6.056,74.134,04.005,53.847,13.405,82.756,22.461,12.223,01.851,61.332,81.032,71.032,51.012,61.190,81.013,21.432,01.396,5988,4307,4
    I. Nợ ngắn hạn3.622,63.163,83.095,32.881,12.522,82.008,41.686,61.877,81.647,61.202,0881,1706,8784,3970,2861,71.179,41.166,3916,3306,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.209,2894,6948,7542,0581,6554,1437,5429,6449,6294,8256,9252,6399,2512,8621,9858,2867,9607,4104,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn778,9906,3800,5893,1736,5698,7478,3615,1564,4326,2207,5247,6205,2278,9127,4164,2186,5199,9124,7
      4. Người mua trả tiền trước121,185,5111,5129,8122,739,181,6123,161,5115,780,836,855,679,339,179,613,434,115,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước103,176,461,273,360,357,246,547,729,028,023,118,614,021,29,945,055,139,926,2
      6. Phải trả người lao động254,3205,5175,0176,4104,0111,4105,0104,1117,055,641,924,316,513,97,97,610,417,12,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn644,2603,3591,3699,0536,3296,4356,6368,5269,6205,1137,4103,077,741,249,716,76,710,117,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn306,3240,9234,7176,3160,1139,0133,8100,280,0108,687,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác147,6100,0135,2166,6202,8104,136,277,568,162,642,524,820,728,010,111,225,87,411,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,98,210,59,37,52,67,97,05,66,95,82,30,90,50,30,00,00,20,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,043,326,715,310,95,63,44,92,8-1,5-2,5-3,2-5,5-5,5-4,8-2,90,50,33,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.434,1970,2910,2966,0883,0747,8774,5345,2204,0130,8151,5325,7228,3220,6151,5252,6230,372,10,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác18,414,215,027,811,311,09,611,810,80,314,617,215,915,913,34,31,72,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.364,4891,7819,9871,8838,7689,3720,4292,9158,799,7134,7240,1168,7182,9125,5241,5228,069,00,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả25,026,327,028,01,41,51,61,61,71,71,81,92,20,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,20,30,60,80,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn26,229,137,930,320,631,328,129,323,325,50,066,641,722,012,96,50,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,08,810,38,010,914,814,89,68,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.991,53.585,73.273,53.075,62.590,42.345,22.263,21.370,51.269,41.149,51.085,8722,5649,7637,8698,5726,5769,9680,3662,4
    I. Vốn chủ sở hữu3.991,53.585,73.273,53.075,62.590,42.345,22.263,21.370,51.269,41.149,51.085,8722,5649,7637,8698,5726,5769,9680,3662,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.117,81.904,01.900,31.500,01.000,01.000,01.000,0720,6673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4635,4635,4635,4340,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần27,127,127,1331,2599,6599,6599,634,434,414,914,915,315,315,314,914,914,814,8248,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu371,7371,7371,6229,8134,8134,8134,8134,8111,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,00,00,00,00,00,00,00,0-6,8-6,8-6,8-6,8-1,0-1,0-1,0-1,80,0-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8,3-2,02,4-0,5-0,1-1,4-0,20,40,40,40,40,40,50,40,3-0,1-7,40,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,10,10,10,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối678,0552,6302,9370,0434,8227,4178,2164,6168,5213,8169,2-16,7-79,1-79,54,372,2122,621,571,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước429,8292,931,9102,4226,980,457,831,639,4117,477,6————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này248,2259,7271,0267,6207,9146,9120,4133,0129,196,591,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát805,7732,4669,3645,0421,3384,8350,8315,7281,3253,7234,855,946,329,06,55,16,48,73,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.048,27.719,77.279,06.922,85.996,25.101,44.724,33.593,53.121,02.482,22.118,51.755,01.662,31.828,61.711,72.158,52.166,41.668,7969,8

Cân đối kế toán CMG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.952,35.839,65.728,74.413,24.075,63.791,53.964,43.909,73.587,73.173,03.677,93.316,23.234,83.535,83.803,33.409,43.497,03.650,23.740,03.232,93.126,72.921,83.055,23.069,63.153,22.925,53.042,82.991,12.439,42.198,62.178,62.021,91.967,11.663,91.905,31.623,71.542,81.369,81.490,11.461,61.483,51.303,11.233,81.156,31.200,0989,6954,3764,5900,3913,8930,6846,5975,8978,61.137,61.121,31.019,31.062,61.247,91.203,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền744,7574,4473,9582,9472,9781,4660,7566,6474,9510,6608,6393,4253,4371,0371,7298,4310,3346,8390,1327,0279,6191,0361,1330,7296,1213,5270,0213,7233,8432,7192,9139,0208,2143,5356,2124,5164,5125,1159,8129,3131,387,7168,9120,2368,670,1104,958,674,795,8145,052,550,448,285,945,228,962,961,740,8
      1. Tiền640,5574,3434,3524,9399,1687,0602,6505,9440,7476,8573,6357,4238,4331,0356,5278,9250,3240,8254,0271,4279,6125,6266,1219,7137,6123,0260,0127,7148,2395,0180,9128,0139,9109,6276,679,288,363,9112,8100,286,982,7149,4101,1346,956,083,954,562,578,7128,646,643,441,177,143,227,242,461,738,0
      2. Các khoản tương đương tiền104,20,139,658,073,894,558,160,634,233,835,036,015,040,015,219,560,0106,0136,255,50,065,495,0111,0158,490,410,086,085,537,712,011,068,333,979,645,276,361,247,029,044,45,019,519,021,614,121,04,112,217,116,55,97,17,18,82,11,720,50,02,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.454,02.792,32.801,21.418,91.262,91.271,51.283,91.193,81.164,11.112,11.043,4937,1833,01.237,51.285,91.063,31.061,11.157,71.223,11.127,81.108,51.067,01.068,91.090,51.199,81.131,01.089,31.141,8411,8223,3224,0210,8201,4193,1167,8167,7226,7240,8241,9241,1253,0239,0239,0238,80,04,40,912,114,117,120,724,220,221,687,014,224,521,121,34,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,60,030,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,912,114,117,120,724,220,221,687,014,224,521,121,34,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.454,02.792,32.801,21.418,91.262,91.271,51.283,91.193,81.164,11.112,11.043,4937,1833,01.237,51.285,91.063,31.061,11.157,71.223,11.127,81.108,5986,41.068,91.059,81.199,81.131,01.089,31.141,8411,8223,3224,0210,8201,4193,1167,8167,7226,7240,8241,9241,1253,0239,0239,0238,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.319,22.057,52.016,41.880,61.850,61.325,91.700,61.845,71.607,11.325,91.682,21.633,81.726,31.559,91.770,11.549,91.666,01.623,51.578,21.400,51.325,01.241,01.263,71.271,91.268,31.233,61.253,11.296,01.414,01.209,71.344,01.284,31.059,7994,91.008,5992,0841,3710,5805,0829,2770,2716,5589,8515,3597,1653,9547,9454,2449,3552,8475,5534,1529,4538,7521,3572,4460,7544,6611,8795,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.923,21.741,71.690,21.613,81.583,61.185,11.519,91.673,01.445,41.230,81.546,01.520,41.578,81.413,01.569,01.356,51.407,31.228,41.282,31.181,41.130,01.126,91.146,31.152,61.147,31.133,21.152,41.230,41.298,61.177,41.232,01.195,61.025,1993,9950,1930,7756,2687,8698,3761,0664,3649,5479,9353,2424,3572,8498,2393,0356,6445,9351,8357,4364,2399,0449,1497,9382,6480,1529,8647,7
      2. Trả trước cho người bán207,8155,6205,6147,4181,283,8118,6102,869,362,660,359,061,055,7133,6113,7159,4142,9212,3156,2126,874,862,556,945,865,480,251,674,853,571,269,973,832,647,957,776,228,884,164,552,940,471,845,978,572,056,847,067,195,486,7126,0108,775,631,250,619,028,729,3113,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,091,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,22,610,16,95,914,60,36,50,00,00,00,03,93,94,10,09,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác257,8220,1174,0171,3136,4106,4108,1114,5138,678,2127,7107,1138,6143,1114,8125,6144,6294,7133,6142,7136,1109,3129,9134,2146,1108,790,5100,8132,167,6120,8102,172,271,394,686,591,175,8104,184,4128,8101,5112,0199,6162,883,964,478,782,266,275,785,50,094,261,544,480,256,854,836,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-69,5-60,0-53,4-51,8-50,6-49,4-46,1-44,6-46,2-45,6-51,8-52,7-52,0-51,9-47,2-45,9-45,3-42,6-49,9-79,7-67,9-70,0-75,0-71,7-70,8-73,8-70,0-86,8-91,7-91,5-90,1-90,1-117,4-117,6-84,3-89,4-82,2-81,9-81,5-80,7-79,7-78,8-78,1-83,5-78,1-74,8-71,6-64,5-56,6-54,7-38,8-34,7-34,4-30,1-20,5-20,6-21,1-21,1-2,2-2,2
    IV. Tổng hàng tồn kho244,0232,4277,7394,2339,6280,0212,8207,2189,3133,2236,7254,9285,0287,7254,6407,8349,0414,9448,0310,4249,5233,2202,1197,6216,9207,2293,9199,3201,6200,2266,8225,9323,4192,7237,9199,9193,8209,1192,7193,1249,4198,2196,5221,2195,9136,3161,6137,9254,1118,8169,4147,0213,9240,5297,0344,5389,5328,6442,9273,3
      1. Hàng tồn kho244,0232,4277,7394,2339,6280,0212,8207,2189,3133,2241,3257,5287,4290,6256,6411,4351,8417,8449,3310,6250,0233,9203,0199,1219,3210,6296,7201,2204,3203,3268,4228,2325,5194,9239,9202,0196,1211,5195,3196,3254,2201,6200,2223,6199,5140,3163,9141,7258,2125,6169,6147,2214,1243,4299,9347,8393,6335,2442,9273,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,6-2,6-2,5-2,9-2,0-3,6-2,7-2,9-1,3-0,2-0,6-0,8-0,9-1,6-2,4-3,4-2,9-1,8-2,7-3,0-1,7-2,2-2,1-2,2-2,0-2,1-2,3-2,4-2,6-3,2-4,8-3,4-3,7-2,4-3,7-4,0-2,3-3,8-4,1-6,7-0,2-0,2-0,2-2,9-3,0-3,3-4,1-6,7-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác190,4183,1159,4136,6149,6132,6106,596,5152,291,2106,997,0137,179,7121,090,0110,6107,3100,567,2164,1189,6159,4178,9172,1140,3136,6140,2178,1132,7150,9161,9174,4139,7134,9139,6116,484,390,669,079,761,739,760,838,5124,9139,0101,6108,1129,3119,988,6161,9129,7146,4144,9115,7105,5110,289,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn131,9123,1111,280,997,979,767,264,277,960,777,467,8106,757,187,648,176,364,053,430,033,025,223,557,557,828,626,926,052,920,531,543,342,717,911,629,634,727,154,638,123,424,06,420,415,713,113,15,47,54,816,411,114,14,810,211,39,16,812,415,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,558,546,753,749,751,736,130,871,029,527,224,624,721,031,440,532,041,645,836,2130,1158,8134,4120,5114,3111,6109,6113,2124,5111,7117,1117,7131,1121,2122,4105,780,856,335,230,055,134,530,937,219,425,336,823,429,256,044,316,889,070,066,481,056,456,930,031,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,51,62,12,01,33,21,43,41,02,34,65,61,62,01,42,41,71,31,01,05,71,50,90,10,10,00,90,70,52,20,80,60,60,92,10,91,00,70,81,23,32,43,23,42,02,53,34,12,3-2,22,71,73,519,62,32,41,93,85,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,084,586,769,467,366,261,458,057,051,450,350,347,739,964,137,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.816,74.612,34.319,64.164,03.800,13.885,63.755,33.739,43.715,93.680,83.601,23.583,93.739,13.026,03.119,53.084,72.947,62.520,32.256,22.188,42.126,72.107,02.046,21.980,11.804,91.723,91.681,51.622,01.596,31.510,41.414,91.349,51.325,31.333,71.215,61.092,51.069,51.049,0992,1932,3891,8892,6884,6849,3824,8823,2800,7779,0774,6775,0731,7721,1698,3693,7691,0668,7496,2467,4463,8461,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn47,725,831,830,028,626,031,332,532,134,535,231,133,333,250,520,932,832,527,118,325,925,724,524,316,514,425,113,07,612,57,09,37,57,67,37,47,47,920,631,57,03,73,92,61,70,20,20,20,20,20,20,00,20,20,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác47,724,830,830,028,626,031,332,532,134,535,231,133,333,250,520,932,832,527,118,325,925,724,524,316,514,425,113,07,612,57,09,27,57,67,37,47,47,920,631,57,03,73,92,61,60,20,20,20,20,20,20,00,20,20,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.834,72.572,72.413,22.369,92.235,22.224,02.239,52.295,32.292,52.371,22.254,32.289,42.331,82.355,22.312,32.372,01.930,01.194,21.151,41.182,01.169,81.184,61.183,31.212,71.173,01.183,11.112,01.150,71.124,11.122,61.067,01.043,31.035,11.067,8767,3770,0779,9788,6585,9574,8566,7571,4561,6557,2554,4539,5532,5539,7537,1525,7523,8502,8496,0452,4447,5456,4357,8363,7344,5351,3
      1. Tài sản cố định hữu hình2.454,22.187,62.018,11.962,91.818,71.795,41.832,01.881,71.856,21.924,71.820,81.847,21.883,61.898,61.875,11.963,41.532,31.060,91.017,61.040,21.030,11.040,21.036,61.064,51.021,61.031,0964,61.000,7970,2970,5916,8889,5876,3904,0608,8607,1612,3618,9549,6537,5528,1532,5520,6514,7509,8492,9493,3498,9504,0491,6489,9468,0461,7434,0443,9452,5356,3362,1342,8349,6
      - Nguyên giá701,1693,5691,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-320,6-308,4-296,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,60,20,20,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá701,1693,5691,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-320,6-308,4-296,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình380,5385,1395,1407,0416,5428,6407,6413,6436,3446,6433,4442,2448,2456,6437,2408,6397,7133,4133,8141,7139,7144,5146,7148,2151,4152,1147,4150,0153,8152,1150,3153,8158,8163,8158,5162,9167,6169,736,337,338,538,941,042,544,546,739,240,833,234,133,834,834,918,23,53,71,51,61,71,7
      - Nguyên giá701,1693,5691,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-320,6-308,4-296,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.186,41.258,01.154,81.061,61.027,11.120,8977,6911,7857,4792,2838,8814,6781,1168,2264,5227,8507,7913,3706,0644,6580,6533,1463,8376,4310,7224,2232,6212,8215,7180,4180,1149,0124,597,3270,2146,0119,381,2213,1157,8154,8151,7166,8141,4121,1127,0117,7102,996,4110,570,385,674,4124,1102,198,661,263,373,866,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn21,90,04,00,80,20,20,20,20,40,40,40,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,8———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.164,51.258,01.150,81.060,81.026,91.120,6977,4911,5857,0791,8838,5814,2780,9168,0264,5227,8507,7913,3706,0644,6580,6533,1463,8376,4310,7224,2232,6212,8215,7180,4179,7149,0124,597,3270,2146,0119,381,2213,1157,8154,8151,7166,8141,4117,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn314,0320,9318,1305,2105,494,084,183,573,495,386,079,3219,981,473,967,860,568,564,192,184,397,0123,294,889,196,794,951,447,947,049,731,532,728,337,734,128,630,529,026,122,724,822,920,619,818,017,014,916,614,814,113,315,014,419,814,451,815,316,317,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh78,0100,996,183,2103,492,082,181,571,493,386,079,369,981,473,967,860,568,564,157,149,362,057,651,545,753,351,543,139,538,636,330,531,727,336,733,127,729,428,025,121,723,822,020,619,817,516,514,415,312,511,911,012,612,011,811,849,212,613,615,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,71,71,71,71,71,70,00,70,70,70,71,72,72,72,72,72,78,02,72,72,72,72,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,0-0,7-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,30,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn221,0220,0222,0222,02,02,02,02,02,02,00,00,0150,00,00,00,00,00,00,035,035,035,065,60,043,443,443,48,48,48,413,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác433,9434,9401,7397,2403,8420,8422,7416,4460,5387,6386,8369,4372,9388,0418,2396,3416,6311,8307,6251,4266,0266,6251,3271,8215,7205,4216,9194,0201,0148,0111,2116,5125,4132,6133,2135,0134,3140,7143,4142,0140,6140,9129,4127,5127,9138,5133,4121,4124,2123,8123,3119,4112,7102,6121,699,225,425,129,325,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn417,5418,6401,6397,0403,6420,5422,3416,0460,1387,1386,3368,8372,4387,4414,7393,3414,9310,8301,5250,1264,6264,9249,5269,8213,5203,0214,4191,3198,0144,9107,6112,7120,9128,8128,8131,3130,4136,7139,3137,7136,1136,2124,6121,9121,0129,1124,0114,2115,4114,8112,4108,1102,091,576,764,310,419,723,519,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,216,30,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,30,32,82,30,80,40,40,40,40,50,50,50,50,60,60,60,80,70,70,71,20,80,80,40,40,40,40,40,40,50,40,70,70,30,50,52,22,23,73,73,23,20,00,010,70,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,10,10,10,10,20,20,00,20,30,30,30,30,30,40,80,70,90,60,70,91,01,21,31,51,61,81,92,12,22,42,62,72,93,03,23,33,53,63,80,04,14,24,44,96,26,46,24,24,44,54,74,95,05,242,232,12,92,52,93,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.769,110.451,910.048,28.577,27.875,77.677,17.719,77.649,17.303,56.853,87.279,06.900,16.973,86.561,96.922,86.494,16.444,66.170,55.996,25.421,35.253,35.028,95.101,45.049,74.958,14.649,44.724,34.613,14.035,63.708,93.593,53.371,43.292,42.997,63.121,02.716,22.612,22.418,82.482,22.393,92.375,32.195,72.118,52.005,52.024,81.812,81.755,01.543,51.674,91.688,81.662,31.567,61.674,21.672,31.828,61.789,91.515,51.530,01.711,71.664,8
  A. Nợ phải trả6.576,46.364,66.056,74.711,64.076,33.999,54.134,04.215,43.862,93.509,64.005,53.665,03.802,83.439,13.847,13.550,53.629,03.508,93.405,82.950,92.867,02.630,02.756,22.691,92.664,52.397,02.461,12.431,62.653,42.346,42.223,02.064,31.995,11.749,11.851,61.510,01.408,71.249,71.332,81.298,01.254,21.098,21.032,7972,51.023,91.068,41.032,5866,31.026,61.051,51.012,6950,21.063,41.051,71.190,81.172,0928,7941,91.013,2966,9
    I. Nợ ngắn hạn4.199,73.975,93.622,63.634,53.097,33.056,33.163,83.284,92.926,82.774,43.095,32.826,32.994,62.931,02.881,12.764,12.810,82.593,72.522,82.210,92.153,01.991,42.008,41.888,51.884,71.663,81.686,61.686,31.920,71.709,11.877,81.726,81.635,01.416,01.647,61.300,41.294,81.161,21.202,01.157,91.074,0938,1881,1825,8791,9788,8706,8583,7773,2835,5784,3745,3876,0873,8970,2959,9812,7824,5861,7820,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.515,31.295,21.209,21.225,8877,2898,1894,6990,2771,4899,4948,7874,4853,7882,2542,0707,7718,9724,5581,6616,6703,0583,0554,1413,1565,1444,3437,5429,6471,1412,3429,6457,7348,0240,0449,6268,1338,0309,3294,8357,3334,6300,9256,9302,6174,2264,1252,6258,3279,9393,0399,2414,8568,5570,0512,8585,6518,7460,5621,9469,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn968,71.065,7778,9833,8872,3692,6906,3864,6949,0758,6800,5760,9952,5806,6893,1849,6862,4769,8736,5661,4686,6611,4698,7687,7588,9601,8478,3492,2608,2585,5615,1541,3527,8532,1564,4457,3395,6396,6326,2329,6310,7315,1207,5187,2288,4285,8247,6169,0274,9243,0205,2179,0156,5180,4278,9271,1217,4288,4127,4280,1
      4. Người mua trả tiền trước118,296,4121,1140,1120,6135,185,5124,086,670,6111,5103,1104,2100,7129,8130,5104,174,2122,7129,776,865,439,127,132,031,081,633,370,867,4123,167,0107,0103,761,584,182,360,6115,7111,691,054,580,888,463,434,236,831,877,153,655,640,431,730,079,326,323,119,539,119,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước122,985,1103,190,298,856,076,464,592,560,661,255,160,243,873,360,557,342,660,354,234,543,757,244,632,141,246,549,737,742,547,742,428,133,729,033,821,926,628,024,528,231,223,116,412,919,718,613,913,816,614,012,718,511,821,218,26,812,19,916,3
      6. Phải trả người lao động207,1290,7254,3225,8166,2275,5205,5184,4138,2204,3175,0158,1165,4220,5176,4142,6123,1182,2104,0161,772,4138,5111,491,8108,1130,2105,091,095,2135,5104,1102,692,5114,4117,075,743,078,155,646,536,262,041,937,343,653,024,323,730,139,416,515,421,720,713,915,59,416,07,98,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn693,7666,2644,2745,0506,4627,6603,3665,1495,5434,2591,3564,2507,7570,1699,0606,1600,9500,2536,3339,4347,2296,6296,4357,7337,3199,5356,6331,7397,0282,6368,5318,7341,5246,1269,6234,1190,5104,6205,1161,6158,370,1137,470,2112,695,3103,068,973,764,577,765,459,035,841,228,027,79,949,712,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn337,1290,6306,3196,1302,7241,9240,9187,6234,1191,7234,7157,7203,5191,4176,3162,7159,4149,9160,1128,5144,9149,6139,0125,8127,3105,4133,886,3110,481,0100,289,787,378,880,0118,6157,5128,3108,684,570,048,387,90,065,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác183,9120,2147,6113,9111,383,3100,0153,8122,8116,9135,299,591,586,7166,675,5156,6132,1202,895,663,691,2104,1133,480,894,936,2159,2106,178,577,595,481,545,268,119,753,244,262,635,235,341,842,544,331,837,324,818,523,725,220,721,623,328,628,019,913,521,210,119,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,611,011,99,37,56,58,24,94,44,410,59,69,79,59,39,013,58,57,58,08,26,72,61,50,93,27,98,110,510,17,06,87,78,35,66,05,76,16,97,16,36,65,82,72,73,12,32,22,22,20,90,90,90,90,50,50,40,50,30,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,254,846,054,534,239,643,345,832,233,626,743,846,219,715,319,814,69,710,915,715,85,25,65,812,012,43,45,313,713,64,95,013,513,72,83,07,26,8-1,50,03,37,6-2,50,0-3,2-3,5-3,2-2,6-2,3-2,1-5,5-4,9-4,0-4,5-5,5-5,1-4,4-3,6-4,8-5,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.376,72.388,72.434,11.077,1979,0943,3970,2930,5936,1735,2910,2838,7808,3508,1966,0786,4818,2915,3883,0740,1714,0638,6747,8803,4779,8733,2774,5745,3732,8637,3345,2337,4360,1333,1204,0209,5113,888,5130,8140,1180,2160,0151,5146,7232,0279,6325,7282,6253,4216,1228,3204,9187,3177,9220,6212,1116,0117,4151,5146,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác19,617,818,418,218,218,114,214,713,64,715,07,74,32,427,84,323,018,611,34,747,7580,411,011,311,16,99,68,69,69,211,811,836,236,210,810,813,09,80,36,415,614,914,615,716,015,917,217,217,017,015,916,415,915,115,914,514,014,413,313,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.304,22.319,22.364,4997,7908,0873,8891,7848,5858,5667,0819,9756,4719,8442,9871,8722,7743,9873,0838,7693,9616,80,0689,3735,0722,1672,4720,4690,2681,3588,1292,9291,5283,4261,1158,7165,368,242,299,7101,4100,8100,8134,7129,2213,9205,5240,1208,9187,9156,2168,7155,3139,9138,4182,9173,089,390,1125,5123,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,724,025,025,225,325,526,326,526,726,827,027,227,227,528,028,028,01,41,41,41,50,01,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,61,71,71,71,71,71,71,81,81,81,81,81,91,91,92,32,32,22,22,22,20,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,30,0-0,10,0-0,10,0-0,10,00,10,2-0,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn25,224,626,229,427,525,829,123,628,032,437,932,437,332,630,317,622,016,820,625,231,833,731,337,124,130,928,128,021,319,129,321,225,920,023,322,721,725,225,526,860,641,20,00,00,056,466,654,646,440,541,730,929,422,322,024,612,612,812,99,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ2,92,90,06,60,00,08,817,29,34,310,315,019,72,78,013,61,35,410,914,816,210,914,818,521,021,414,817,019,019,39,611,313,014,28,59,09,29,43,53,61,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.192,74.087,43.991,53.865,63.799,43.677,53.585,73.433,73.440,63.344,13.273,53.235,13.171,03.122,73.075,62.943,62.815,72.661,52.590,42.470,42.386,32.398,92.345,22.357,82.293,62.252,42.263,22.181,51.382,21.362,61.370,51.307,21.297,31.248,51.269,41.206,21.203,61.169,11.149,51.095,91.121,21.097,51.085,81.033,01.000,9744,4722,5677,2648,3637,3649,7617,4610,8620,6637,8617,9586,9588,1698,5697,9
    I. Vốn chủ sở hữu4.192,74.087,43.991,53.865,63.799,43.677,53.585,73.433,73.440,63.344,13.273,53.235,13.171,03.122,73.075,62.943,62.815,72.661,52.590,42.470,42.386,32.398,92.345,22.357,82.293,62.252,42.263,22.181,51.382,21.362,61.370,51.307,21.297,31.248,51.269,41.206,21.203,61.169,11.149,51.095,91.121,21.097,51.085,81.033,01.000,9744,4722,5677,2648,3637,3649,7617,4610,8620,6637,8617,9586,9588,1698,5697,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.329,52.329,52.117,82.117,82.113,42.113,41.904,01.904,41.904,41.900,31.900,31.506,01.506,01.506,01.500,01.500,01.090,01.090,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,0720,6720,6720,6720,6673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4673,4635,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần27,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1331,2331,2331,2331,2331,2599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,6599,634,434,434,434,434,434,434,414,914,914,914,914,914,914,914,9106,4107,915,315,315,315,315,315,315,314,915,315,315,315,015,114,914,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu398,1371,7371,7371,7371,7371,7371,7371,7371,7371,7371,6328,9328,9328,9229,8229,8229,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8111,3111,3111,3111,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,0-0,4-0,30,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-5,3-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-10,1-14,2-8,3-7,42,9-2,3-2,0-8,11,8-2,82,4-1,80,4-0,7-0,50,50,41,3-0,1-1,0-0,6-0,8-1,4-1,0-0,30,1-0,2-0,30,20,40,40,30,60,00,40,40,40,40,40,40,40,00,40,40,40,60,40,40,40,40,50,40,40,40,40,40,41,50,30,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,90,90,90,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối591,3542,8678,0553,5507,5413,3552,6431,1415,7342,1302,9396,3342,8308,4370,0257,0358,7388,5434,8336,4273,0264,3227,4255,9209,7182,5178,2112,5174,3167,5164,6116,4194,4156,2168,5142,5250,7224,3213,8170,9192,4176,4169,234,36,12,0-16,7-58,6-84,5-95,1-79,1-108,0-114,7-106,8-79,5-84,5-107,4-106,14,340,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước516,2129,8429,8369,3413,364,7292,9289,0332,411,431,9255,4258,93,1102,4100,9278,8137,2226,9226,9228,980,080,4180,8181,458,257,859,1165,729,331,630,6156,239,239,446,6224,2117,3117,4117,4171,876,877,6-15,0-15,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này75,1413,0248,2184,194,2348,6259,7142,183,2330,7271,0140,983,9305,3267,6156,079,9251,3207,9109,644,1184,3146,975,128,4124,3120,453,48,6138,2133,085,838,2117,0129,195,826,5107,096,553,520,699,691,549,321,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát857,4831,0805,7803,4777,3754,8732,4708,0720,3705,8669,3674,6661,7648,9645,0625,1537,2447,3421,3400,6379,5401,1384,8368,6349,8335,4350,8334,9317,9304,9315,7300,6283,1272,8281,3270,6270,9262,9253,7243,1246,8239,2234,8225,2218,958,955,952,550,349,946,343,043,543,429,014,16,45,06,57,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.769,110.451,910.048,28.577,27.875,77.677,17.719,77.649,17.303,56.853,87.279,06.900,16.973,86.561,96.922,86.494,16.444,66.170,55.996,25.421,35.253,35.028,95.101,45.049,74.958,14.649,44.724,34.613,14.035,63.708,93.593,53.371,43.292,42.997,63.121,02.716,22.612,22.418,82.482,22.393,92.375,32.195,72.118,52.005,52.024,81.812,81.755,01.543,51.674,91.688,81.662,31.567,61.674,21.672,31.828,61.789,91.515,51.530,01.711,71.664,8
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,00,30,00,00,00,03,90,00,00,00,00,02,72,72,42,32,32,62,82,52,82,62,71,32,62,82,9
    III. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CMG

Dữ liệu khác của CMG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (mã CMG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMG.