Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CMG
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
CMC Corporation
21.100
▼ −100 (▼ −0,47%)

Room ngoại CMG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CMG theo thời gian

1258 ngày
34,36%37,80%41,24%44,68%48,12%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 84.530.604 cổ phiếu CMG, tương đương 36,29% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 31.946.700 cổ phiếu (13,71% vốn), khoảng 674 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 47,17% (2-5-2024), thấp nhất 35,31% (7-1-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CMG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202636,31%36,29%▼ −0,03 điểm %-64.930
1 tháng28-8-202636,42%36,29%▼ −0,13 điểm %-305.872
3 tháng3-7-202636,59%36,29%▼ −0,30 điểm %-696.946
1 năm2-10-202538,37%36,29%▼ −2,08 điểm %3.271.057
3 năm3-10-202342,59%36,29%▼ −6,30 điểm %20.396.693

Sở hữu nước ngoài CMG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202636,29%▼ −0,00 điểm %84.530.60450%31.946.700
9-202636,29%▼ −0,13 điểm %84.542.20450%31.935.100
8-202636,42%▼ −0,02 điểm %84.836.47650%31.640.828
7-202636,44%▼ −0,16 điểm %84.885.42050%31.591.884
6-202636,60%▼ −0,21 điểm %85.251.02450%31.226.280
5-202636,80%▼ −0,42 điểm %85.734.94950%30.742.355
4-202637,23%▼ −0,58 điểm %86.723.34550%29.753.959
3-202637,80%▼ −0,27 điểm %88.066.93150%28.410.373
2-202638,08%▼ −0,16 điểm %80.637.59750%25.254.356
1-202638,23%▼ −0,05 điểm %80.970.16450%24.921.789
12-202538,28%▲ +0,01 điểm %81.065.55350%24.826.400
11-202538,27%▼ −0,21 điểm %81.044.26450%24.847.689
10-202538,48%▲ +0,08 điểm %81.490.77650%24.401.177
9-202538,39%▲ +0,12 điểm %81.312.40750%24.579.546
8-202538,28%▲ +1,62 điểm %80.891.66250%24.778.141
7-202536,65%▲ +0,42 điểm %77.461.41650%28.208.387
6-202536,23%▲ +0,13 điểm %76.574.97050%29.094.833
5-202536,11%▼ −0,49 điểm %76.306.12950%29.363.674
4-202536,59%▲ +0,64 điểm %77.335.49150%28.334.312
3-202535,96%▲ +0,21 điểm %75.990.24350%29.679.560
2-202535,75%▲ +0,42 điểm %68.068.84850%27.129.900
1-202535,33%▼ −0,10 điểm %67.269.42150%27.929.327
12-202435,43%▼ −2,45 điểm %67.460.57450%27.738.174
11-202437,88%▼ −5,44 điểm %72.125.44150%23.073.307
10-202443,33%▲ +0,43 điểm %82.491.99450%12.706.754
9-202442,89%▲ +0,16 điểm %81.685.18550%13.534.463
8-202442,73%▼ −0,92 điểm %81.376.12350%13.843.525
7-202443,65%▲ +0,22 điểm %83.119.12550%12.100.523
6-202443,43%▼ −1,16 điểm %82.523.36250%12.490.136
5-202444,58%▼ −2,58 điểm %84.723.48950%10.290.009
4-202447,16%▲ +1,05 điểm %89.624.73750%5.388.761
3-202446,11%▲ +0,73 điểm %87.623.64450%7.389.854
2-202445,38%▲ +0,13 điểm %86.231.77950%8.781.719
1-202445,25%▲ +0,45 điểm %85.990.54850%9.022.950
12-202344,80%▲ +1,33 điểm %67.461.16250%7.827.804
11-202343,47%▲ +0,98 điểm %65.457.78250%9.831.184
10-202342,49%▼ −0,11 điểm %63.989.82950%11.308.187
9-202342,60%▲ +0,18 điểm %64.161.41150%11.136.605
8-202342,42%▼ −0,74 điểm %63.888.81450%11.409.202
7-202343,17%▲ +0,10 điểm %65.010.48250%10.287.534
6-202343,07%▲ +0,09 điểm %64.855.44450%10.442.572
5-202342,98%▲ +0,10 điểm %64.722.59150%10.575.425
4-202342,88%▲ +0,16 điểm %64.577.61850%10.720.398
3-202342,72%▲ +0,09 điểm %64.338.03450%10.959.982
2-202342,64%▲ +0,01 điểm %64.207.22050%11.090.796
1-202342,62%▲ +0,16 điểm %64.185.34150%11.112.675
12-202242,46%▲ +0,25 điểm %63.692.86750%11.307.849
11-202242,21%▲ +0,69 điểm %63.323.10350%11.677.613
10-202241,52%▲ +0,18 điểm %62.284.86950%12.715.847
9-202241,35%▲ +0,68 điểm %45.068.39950%9.431.042
8-202240,66%▼ −0,04 điểm %44.322.30650%10.177.135
7-202240,71%▲ +0,03 điểm %44.369.90650%10.129.535
6-202240,67%▼ −0,11 điểm %44.334.08850%10.165.353
5-202240,78%▲ +0,38 điểm %44.451.25850%10.048.183
4-202240,40%▲ +0,71 điểm %44.036.72350%10.462.718
3-202239,69%▲ +0,34 điểm %43.265.95350%11.233.488
2-202239,35%▲ +0,08 điểm %39.350.76050%10.649.173
1-202239,27%▼ −0,16 điểm %39.268.16050%10.731.773
12-202139,43%▲ +0,09 điểm %39.431.75450%10.568.179
11-202139,35%▲ +0,38 điểm %39.346.37449%9.653.560
10-202138,97%▲ +0,12 điểm %38.970.69049%10.029.244
9-202138,85%▲ +0,63 điểm %38.847.99049%10.151.944
8-202138,22%▼ −0,03 điểm %38.219.64049%10.780.294
7-202138,25%—38.245.85049%10.754.084

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202684.530.604−9.00036,29%31.946.700
1-10-202684.539.604−2.60036,29%31.937.700
30-9-202684.542.204−9.64036,29%31.935.100
29-9-202684.551.844−15.90036,30%31.925.460
28-9-202684.567.744−27.79036,30%31.909.560
25-9-202684.595.534−28.50036,31%31.881.770
24-9-202684.624.034−27.10036,33%31.853.270
23-9-202684.651.134036,34%31.826.170
22-9-202684.651.134036,34%31.826.170
21-9-202684.651.134+1.48036,34%31.826.170
18-9-202684.649.654+26.99936,34%31.827.650
17-9-202684.622.655−15.41936,33%31.854.649
16-9-202684.638.074+4.04036,33%31.839.230
15-9-202684.634.034036,33%31.843.270
14-9-202684.634.034−54.70036,33%31.843.270
11-9-202684.688.734−13.83236,35%31.788.570
10-9-202684.702.566−31.00036,36%31.774.738
9-9-202684.733.566036,37%31.743.738
8-9-202684.733.566−72.98936,37%31.743.738
7-9-202684.806.555−8.30036,40%31.670.749
4-9-202684.814.855−8.75636,41%31.662.449
3-9-202684.823.611−12.86536,41%31.653.693
28-8-202684.836.476036,42%31.640.828
27-8-202684.836.476−22.01836,42%31.640.828
26-8-202684.858.494+39536,43%31.618.810
25-8-202684.858.099036,43%31.619.205
24-8-202684.858.099+6.40036,43%31.619.205
21-8-202684.851.699+13.71436,42%31.625.605
20-8-202684.837.985−95136,42%31.639.319
19-8-202684.838.936—36,42%31.638.368

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CMG