Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CMS
CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam
CMH Vietnam Group JSC
5.200
▼ −100 (▼ −1,89%)

Kết quả kinh doanh CMS

Doanh thu và lợi nhuận CMS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 25Q4/2023: 49Q1/2024: 22Q2/2024: 40Q3/2024: 70Q4/2024: 69Q1/2025: 57Q2/2025: 79Q3/2025: 67Q4/2025: 137Q1/2026: 69Q2/2026: 93137Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 2Q2/2025: 2Q3/2025: 5Q4/2025: 21Q1/2026: 3Q2/2026: -121-1Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202693-1
Q1/2026693
Q4/202513721
Q3/2025675
Q2/2025792
Q1/2025572
Q4/2024691
Q3/2024701
Q2/2024402
Q1/2024220
Q4/2023491
Q3/2023250

Doanh thu và lợi nhuận CMS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 278Năm 2021: 187Năm 2022: 160Năm 2023: 98Năm 2024: 202Năm 2025: 341341Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -14Năm 2021: 15Năm 2022: 0Năm 2023: 2Năm 2024: 5Năm 2025: 2828-14Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202534128
Năm 20242025
Năm 2023982
Năm 20221600
Năm 202118715
Năm 2020278-14

Báo cáo tài chính gốc CMS theo kỳ

287 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

287 tệp báo cáo CMS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CMS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CMS.

Kết quả kinh doanh CMS theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh340,8202,198,1160,2187,4278,4321,8281,4434,4347,9349,2390,7267,5184,7177,8145,3109,935,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)340,8202,198,1160,2187,4278,4321,8281,4434,4347,9349,2390,7267,5184,7177,8145,3109,935,2
4. Giá vốn hàng bán302,1186,888,1147,0185,5272,9283,3253,6385,0295,6279,7335,1214,0138,6148,7120,191,929,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,715,310,013,32,05,538,527,849,452,369,555,653,546,129,125,218,06,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,81,14,83,733,24,29,16,91,72,14,62,60,40,24,73,10,80,9
7. Chi phí tài chính3,12,52,63,21,69,310,05,93,14,05,45,05,411,03,70,90,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,52,32,81,38,09,34,21,32,52,74,54,811,20,80,70,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,0-6,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,32,10,21,817,819,78,411,70,53,54,73,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,513,413,517,913,418,630,722,831,528,421,723,119,814,512,510,18,31,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,90,5-1,3-4,114,2-18,44,85,914,74,927,321,717,020,314,112,67,35,1
12. Thu nhập khác12,47,45,012,22,310,88,60,32,13,714,419,11,51,84,10,60,20,1
13. Chi phí khác11,31,10,77,20,83,77,74,75,33,514,519,01,91,44,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,06,44,35,01,47,11,0-4,4-3,20,2-0,10,1-0,40,50,10,20,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,96,93,00,915,6-11,35,81,411,55,127,321,816,620,814,212,87,55,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,11,91,31,11,81,31,51,05,71,98,45,64,63,82,53,11,31,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,2-0,91,40,10,80,10,3-0,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,11,91,30,91,02,71,71,85,82,38,35,64,63,82,53,11,31,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,85,01,70,014,6-14,04,1-0,35,72,818,916,112,016,911,79,76,23,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-3,70,0-0,3-0,30,8-5,2-0,5-0,61,20,90,00,00,00,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,54,92,00,313,8-8,74,60,34,51,918,916,112,016,911,79,76,23,9

Kết quả kinh doanh CMS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh96,169,3137,166,979,457,369,270,440,122,348,625,321,62,676,132,116,935,154,155,644,833,143,560,870,2108,479,883,1106,352,561,775,393,550,678,788,775,4192,5155,575,453,265,495,882,4103,467,3118,884,6109,677,795,492,047,435,827,828,652,479,451,535,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)93,469,3137,166,979,457,369,270,440,122,348,625,321,62,676,132,116,935,154,155,644,833,143,460,870,2108,479,783,1106,352,561,775,393,550,677,788,775,4192,5155,575,453,265,495,882,4103,467,3118,884,6109,677,795,492,047,435,827,828,652,479,451,535,3
4. Giá vốn hàng bán90,263,3114,559,976,351,565,566,635,619,145,623,417,31,872,630,215,129,153,156,043,033,341,266,863,699,775,068,693,846,155,069,981,544,860,681,766,5183,2125,666,847,560,274,670,285,748,9101,071,194,768,376,374,438,228,019,821,037,463,944,428,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,26,022,67,03,15,83,83,84,53,23,01,94,30,83,51,91,96,00,9-0,51,7-0,32,3-6,06,58,74,814,512,66,46,75,412,05,717,17,08,99,329,98,55,75,221,212,217,718,417,913,514,99,419,117,69,27,88,07,615,015,57,06,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,40,114,30,10,20,10,30,20,20,30,71,20,12,94,70,50,50,720,00,70,91,31,21,00,61,53,42,92,20,74,11,40,40,80,70,20,20,60,50,00,70,82,90,40,50,31,10,70,70,10,10,10,10,10,00,0-1,21,30,01,9
7. Chi phí tài chính1,60,99,60,7-1,93,40,70,80,60,40,40,61,10,51,30,61,20,6-9,90,40,60,31,42,62,82,53,03,83,00,21,51,41,81,11,00,50,70,90,90,71,51,02,61,30,80,80,91,31,41,41,71,21,11,43,13,14,70,10,91,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,91,00,7-1,93,40,70,80,60,01,00,01,50,0-2,00,51,50,00,0-0,60,60,01,12,44,40,10,00,02,70,20,91,31,30,90,00,00,70,90,00,01,30,00,80,60,60,73,41,1-1,41,41,71,21,01,43,03,14,80,20,41,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,70,00,20,00,00,00,00,10,41,217,80,00,00,05,95,45,72,62,02,12,71,63,34,52,61,30,00,1-1,31,71,50,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,33,84,63,84,23,93,33,43,43,43,33,53,63,13,53,84,95,74,22,93,43,06,84,85,77,37,112,76,15,77,45,35,94,314,17,07,15,25,312,73,63,87,35,54,14,86,15,17,94,08,44,13,83,63,83,73,63,33,23,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,61,522,72,71,1-1,30,1-0,10,8-0,30,0-0,9-0,40,13,4-1,9-3,80,324,6-3,1-5,3-2,1-4,8-12,4-1,30,2-2,00,74,01,21,80,14,71,12,7-0,40,92,66,5-4,92,11,28,30,47,710,59,95,73,62,45,97,91,71,51,10,76,811,81,53,1
12. Thu nhập khác-2,12,22,64,31,14,41,91,83,00,71,41,11,41,11,50,0-7,215,10,00,00,02,20,16,90,03,80,51,21,95,30,00,00,10,10,91,40,30,12,22,7-0,00,00,72,86,06,116,91,10,80,20,30,50,10,61,50,00,00,310,36,7
13. Chi phí khác0,20,20,20,20,10,10,40,00,60,00,10,0-0,41,12,30,1-10,815,50,20,10,50,00,20,10,03,4-0,51,41,35,50,10,04,30,12,70,00,80,20,82,90,40,81,52,35,26,617,70,90,30,10,40,40,50,61,10,00,00,310,26,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,31,92,44,11,04,31,51,82,40,71,31,11,8-0,0-0,8-0,13,6-0,3-0,2-0,1-0,52,2-0,16,80,00,41,0-0,20,6-0,1-0,10,0-4,20,0-1,81,3-0,5-0,11,4-0,2-0,4-0,8-0,80,50,8-0,6-0,80,20,50,2-0,10,1-0,4-0,00,4-0,00,00,00,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,73,425,16,82,13,01,61,73,20,41,40,21,40,12,6-2,0-0,1-0,024,4-3,2-5,80,1-5,0-5,6-1,30,6-1,00,54,61,01,70,10,51,10,90,90,42,57,9-5,11,70,47,51,08,59,99,16,04,12,65,88,01,41,51,60,76,811,81,53,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,10,94,31,50,50,80,30,50,80,30,50,20,60,10,3-0,30,30,32,50,10,00,0-0,2-0,0-0,10,5-0,00,51,30,30,00,20,40,52,30,30,80,51,7-0,60,50,22,30,33,42,32,71,50,90,61,52,20,50,40,4-1,31,83,00,80,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,0-0,3-0,0-0,90,80,00,20,00,70,0-0,1-0,00,20,00,00,01,30,00,7-0,1-0,50,00,00,00,4-0,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,10,94,31,50,50,80,30,50,80,30,50,20,60,1-1,2-0,30,3-0,12,5-0,80,80,00,10,00,60,5-0,10,51,40,30,10,21,60,53,00,20,30,51,7-0,60,80,12,30,33,32,32,71,50,90,61,52,20,50,40,4-1,31,83,00,80,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,62,520,85,31,52,21,31,22,40,10,90,00,80,03,8-1,7-0,40,021,9-2,3-6,60,1-5,0-5,6-1,90,1-0,9-0,03,10,71,6-0,1-1,10,6-2,10,70,12,06,2-4,40,80,35,20,65,27,76,44,53,32,04,35,80,81,11,22,05,08,80,82,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,1-0,10,70,4-0,30,0-4,7-1,6-1,5-0,3-0,50,2-0,80,30,7-0,2-0,9-0,20,20,50,30,40,9-0,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,72,620,95,41,62,31,11,22,50,20,90,10,90,13,9-1,6-0,30,121,2-2,7-6,30,1-0,4-4,1-0,50,4-0,4-0,23,90,41,00,1-0,20,8-2,30,3-0,11,64,9-4,10,80,35,20,65,27,76,44,53,32,04,35,80,81,11,22,05,38,50,82,5

Báo cáo khác của CMS

Dữ liệu khác của CMS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam (mã CMS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 341 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng, tăng 461,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 93 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.