Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CRE
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
Century Land Joint Stock Company
4.810
▼ −110 (▼ −2,24%)

Kết quả kinh doanh CRE

Doanh thu và lợi nhuận CRE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 147Q4/2023: 331Q1/2024: 494Q2/2024: 333Q3/2024: 328Q4/2024: 384Q1/2025: 154Q2/2025: 350Q3/2025: 334Q4/2025: 518Q1/2026: 450Q2/2026: 451518Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 1Q1/2024: 8Q2/2024: 8Q3/2024: 16Q4/2024: 11Q1/2025: 3Q2/2025: 41Q3/2025: 20Q4/2025: 12Q1/2026: 16Q2/2026: 541Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264515
Q1/202645016
Q4/202551812
Q3/202533420
Q2/202535041
Q1/20251543
Q4/202438411
Q3/202432816
Q2/20243338
Q1/20244948
Q4/20233311
Q3/20231471

Doanh thu và lợi nhuận CRE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.117Năm 2021: 5.598Năm 2022: 3.476Năm 2023: 934Năm 2024: 1.538Năm 2025: 1.3235.598Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 300Năm 2021: 450Năm 2022: 194Năm 2023: 2Năm 2024: 42Năm 2025: 75450Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.32375
Năm 20241.53842
Năm 20239342
Năm 20223.476194
Năm 20215.598450
Năm 20202.117300

Báo cáo tài chính gốc CRE theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo CRE trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CRE

52 văn bản
3-9-2026Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2026Đính chính giải trình kết quả SXKD quý 4/2025HOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE3-2-2025Giải trình KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình KQKD và ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC HN và riêng kỳ 6 tháng đầu năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2024Đính chính giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình KQKD năm 2023 và ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE31-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE5-5-2023Đính chính nội dung BCTC quý 1/2023HOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình kết quả SXKD năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE1-8-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2022Đính chính BCTC kiểm toán năm 2021HOSE18-3-2022Giải trình kết quả SXKD năm 2021HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE1-11-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình KQKD soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2021 so với quý 1 năm 2020HOSE19-3-2021Giải trình KQKD năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 12 văn bản cũ hơn (tới 17-1-2019)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CRE.

Kết quả kinh doanh CRE theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.323,51.538,01.026,23.670,75.739,72.162,92.325,21.687,21.115,5605,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,092,5195,0142,145,412,80,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.323,51.538,0933,73.475,75.597,62.117,52.312,41.687,21.115,5605,1
4. Giá vốn hàng bán1.031,81.248,6750,92.630,34.486,41.518,41.560,31.131,6670,6330,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)291,6289,4182,9845,41.111,2599,1752,1555,6444,8275,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,349,164,8112,582,124,55,03,00,40,5
7. Chi phí tài chính74,091,789,2149,1153,08,022,20,03,79,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay74,072,889,2149,1153,08,022,20,03,79,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,419,216,6239,9167,643,451,014,230,616,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp122,3133,4138,2317,9295,5191,4190,7141,494,385,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,394,33,8251,0577,2380,8493,1403,0316,7164,6
12. Thu nhập khác13,32,29,49,52,42,41,30,51,26,9
13. Chi phí khác10,339,28,414,57,79,23,22,91,93,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,1-37,01,1-5,0-5,3-6,7-1,9-2,4-0,83,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,457,34,9246,0571,9374,0491,2400,7316,0168,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,415,52,953,4121,474,098,280,662,732,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,00,0-1,90,00,00,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,315,52,951,5121,474,098,580,662,732,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,141,82,1194,4450,5300,0392,7320,0253,3135,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,80,70,13,5-7,56,24,04,77,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)73,341,02,0190,9458,0293,8388,8315,3246,2135,5

Kết quả kinh doanh CRE theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh454,4451,8517,9334,2349,8154,3384,0328,0333,2493,7338,0164,9416,6105,7279,7754,7619,01.942,21.088,9842,61.784,52.040,9805,6602,1436,1274,7704,9581,7656,6387,5816,6279,3288,4302,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,71,70,00,00,00,00,00,00,00,07,418,214,552,4105,00,00,00,00,00,0142,10,00,00,00,05,00,012,80,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,8450,2517,9334,2349,8154,3384,0328,0333,2493,7330,6146,6402,153,3174,8754,7619,01.942,21.088,9842,61.642,42.040,9805,6602,1436,1269,7704,9568,9656,6387,5816,6279,3288,4302,9
4. Giá vốn hàng bán376,2364,5409,6252,6248,6108,5295,0262,1271,9413,6278,3106,1343,627,5179,7575,8355,81.483,2757,2638,51.343,71.780,1601,4463,2256,3162,4482,6399,8455,9238,6632,1157,6175,2165,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)74,685,7108,381,7101,245,889,165,961,380,052,340,558,525,8-4,9178,9263,2459,0331,7204,1298,7260,7204,2138,9179,8107,3222,2169,1200,7148,9184,4121,7113,2137,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,43,3-3,35,55,24,97,014,213,814,113,915,817,518,936,115,337,223,642,67,026,36,95,310,53,74,93,91,20,10,10,50,12,30,2
7. Chi phí tài chính16,814,314,221,620,618,137,718,118,417,419,322,024,822,633,940,439,134,847,142,256,77,60,54,60,62,23,17,27,94,30,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,814,314,221,620,618,137,718,118,417,419,322,036,410,933,940,439,134,847,142,256,77,60,54,60,62,23,17,27,94,30,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng19,11,2-0,94,54,41,04,21,78,08,15,81,04,00,7-23,035,871,9198,542,517,355,642,819,29,613,79,213,43,05,50,24,01,13,15,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,050,682,230,028,525,632,335,031,338,936,232,233,437,8106,666,684,666,8122,453,651,661,064,854,246,946,862,145,048,243,949,032,026,435,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,022,99,531,152,95,921,825,217,429,84,91,213,8-16,4-86,451,3104,8182,5162,298,0161,0156,2125,080,9122,454,0147,6115,1139,2100,6131,988,685,996,5
12. Thu nhập khác2,10,612,70,4-0,31,21,80,20,30,10,70,6-0,99,28,20,50,20,50,7-0,31,20,11,80,5-0,10,50,20,80,10,30,30,00,10,1
13. Chi phí khác6,72,74,24,60,33,08,94,16,119,23,71,11,21,61,48,32,32,14,5-0,51,32,06,52,60,20,20,91,50,10,70,90,61,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,6-2,18,5-4,2-0,6-1,8-7,1-3,9-5,8-19,2-3,1-0,5-2,17,66,8-7,8-2,1-1,6-3,80,2-0,0-1,9-4,7-2,0-0,30,4-0,7-0,8-0,0-0,4-0,6-0,6-0,9-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,520,817,926,952,34,114,721,311,710,61,80,711,7-8,8-79,643,5102,7180,9158,498,2161,0154,4120,378,8122,154,3146,9114,3139,1100,2131,388,185,096,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,14,55,56,911,61,03,95,33,72,60,60,22,10,0-20,811,419,639,136,220,033,531,721,814,825,512,129,023,927,620,224,419,617,119,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,21,0-1,00,00,00,00,00,0-1,01,0-0,20,00,1-0,70,30,00,0-0,10,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,94,55,56,911,61,03,95,33,72,60,60,22,10,0-21,012,518,639,136,220,033,531,720,715,825,212,129,123,227,920,224,519,517,219,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,616,312,420,040,73,110,916,08,08,01,20,69,6-8,8-58,631,184,1141,9122,278,2127,5122,799,563,096,942,3117,891,1111,380,0106,968,567,976,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,0-0,53,0-3,11,30,1-0,41,70,30,20,20,5-0,1-0,6-1,43,23,7-3,6-6,9-0,81,2-0,5-6,87,66,5-1,01,43,50,60,83,1-1,42,30,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,616,89,423,139,53,011,314,27,77,81,00,19,6-8,2-57,227,980,4145,5129,179,0126,4123,2106,355,490,443,3116,487,6110,779,2103,869,965,676,0

Báo cáo khác của CRE

Dữ liệu khác của CRE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bất động sản Thế Kỷ (mã CRE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.323 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 75 tỉ đồng, tăng 79,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 451 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.