Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CRE
CTCP Bất động sản Thế Kỷ
Century Land Joint Stock Company
6.200
▼ −140 (▼ −2,21%)

Room ngoại CRE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CRE theo thời gian

1258 ngày
0,63%1,58%2,54%3,50%4,46%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 16.758.303 cổ phiếu CRE, tương đương 3,61% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 215.080.964 cổ phiếu (46,39% vốn), khoảng 1.334 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,20% (8-5-2024), thấp nhất 0,89% (17-10-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CRE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,62%3,61%▼ −0,00 điểm %-16.100
1 tháng28-8-20263,67%3,61%▼ −0,05 điểm %-236.570
3 tháng3-7-20263,68%3,61%▼ −0,07 điểm %-318.120
1 năm2-10-20254,00%3,61%▼ −0,39 điểm %-1.792.487
3 năm3-10-20230,90%3,61%▲ +2,72 điểm %12.605.863

Sở hữu nước ngoài CRE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,61%▼ −0,00 điểm %16.758.30350%215.080.964
9-20263,62%▼ −0,05 điểm %16.768.30350%215.070.964
8-20263,67%▼ −0,00 điểm %16.994.87350%214.844.394
7-20263,67%▼ −0,01 điểm %17.009.67350%214.829.594
6-20263,68%▼ −0,00 điểm %17.070.62350%214.768.644
5-20263,68%▲ +0,00 điểm %17.076.92350%214.762.344
4-20263,68%▼ −0,01 điểm %17.073.12350%214.766.144
3-20263,69%▼ −0,08 điểm %17.100.06450%214.739.203
2-20263,76%▼ −0,09 điểm %17.448.36450%214.390.903
1-20263,85%▼ −0,03 điểm %17.864.76350%213.974.504
12-20253,88%▼ −0,02 điểm %18.009.59250%213.829.675
11-20253,91%▼ −0,09 điểm %18.120.58250%213.718.685
10-20254,00%▲ +0,01 điểm %18.538.19050%213.301.077
9-20253,99%▼ −0,05 điểm %18.509.59050%213.329.677
8-20254,04%▲ +0,11 điểm %18.735.97850%213.103.289
7-20253,93%▲ +0,02 điểm %18.233.38450%213.605.883
6-20253,92%▲ +0,01 điểm %18.162.58450%213.676.683
5-20253,91%▼ −0,00 điểm %18.114.58450%213.724.683
4-20253,91%▼ −0,10 điểm %18.130.81050%213.708.457
3-20254,01%▼ −0,01 điểm %18.606.77050%213.232.497
2-20254,02%▼ −0,00 điểm %18.647.14950%213.192.118
1-20254,02%▼ −0,00 điểm %18.651.19950%213.188.068
12-20244,02%▼ −0,01 điểm %18.659.15050%213.180.117
11-20244,03%▲ +0,01 điểm %18.688.63050%213.150.637
10-20244,03%▲ +0,01 điểm %18.665.39050%213.173.877
9-20244,02%▼ −0,00 điểm %18.630.49050%213.208.777
8-20244,02%▼ −0,02 điểm %18.634.99050%213.204.277
7-20244,04%▲ +0,00 điểm %18.714.59050%213.124.677
6-20244,03%▼ −0,01 điểm %18.703.76050%213.135.507
5-20244,04%▼ −0,15 điểm %18.734.06050%213.105.207
4-20244,19%▲ +0,97 điểm %19.413.90050%212.425.367
3-20243,22%▲ +0,39 điểm %14.929.80050%216.909.467
2-20242,83%▲ +0,65 điểm %13.137.71750%218.701.550
1-20242,19%▲ +0,63 điểm %10.139.27650%221.699.991
12-20231,55%▲ +0,65 điểm %7.200.37650%224.638.891
11-20230,90%▲ +0,00 điểm %4.176.26950%227.662.998
10-20230,90%▼ −0,03 điểm %4.162.98050%227.676.287
9-20230,93%▼ −0,27 điểm %4.292.54050%227.546.727
8-20231,20%▲ +0,03 điểm %5.542.62250%226.296.645
7-20231,17%▲ +0,17 điểm %5.413.22150%226.426.046
6-20230,99%▼ −0,04 điểm %4.603.96150%227.235.306
5-20231,03%▼ −0,03 điểm %4.795.06150%227.044.206
4-20231,06%▼ −0,05 điểm %4.920.36950%226.918.898
3-20231,12%▼ −0,01 điểm %5.172.59850%226.666.669
2-20231,12%▲ +0,02 điểm %5.210.73450%226.628.533
1-20231,10%▼ −0,01 điểm %5.119.26450%226.720.003
12-20221,11%▲ +0,01 điểm %5.152.88650%226.686.381
11-20221,10%▼ −0,10 điểm %5.110.50249%222.091.979
10-20221,20%▲ +0,02 điểm %2.418.03649%96.365.746
9-20221,18%▼ −0,05 điểm %2.381.05949%96.402.723
8-20221,23%▼ −0,40 điểm %2.474.17449%96.309.608
7-20221,63%▼ −0,08 điểm %3.290.17449%95.493.608
6-20221,71%▼ −0,60 điểm %3.442.16849%95.341.614
5-20222,30%▼ −0,47 điểm %4.644.76949%94.139.013
4-20222,77%▼ −0,26 điểm %5.588.76949%93.195.013
3-20223,03%▲ +0,28 điểm %6.112.01549%92.671.767
2-20222,75%▼ −0,15 điểm %5.537.81549%93.245.967
1-20222,89%▲ +0,13 điểm %5.832.56149%92.951.221
12-20212,77%▲ +0,51 điểm %5.577.87949%93.205.903
11-20212,26%▼ −0,46 điểm %4.556.03949%94.227.743
10-20212,72%▲ +0,08 điểm %2.613.42749%44.426.527
9-20212,64%▼ −0,60 điểm %2.537.82749%44.502.127
8-20213,24%▼ −0,28 điểm %3.114.22749%43.925.727
7-20213,52%—3.381.62749%43.658.327

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202616.758.303−1.9003,61%215.080.964
1-10-202616.760.203−8.1003,61%215.079.064
30-9-202616.768.303−6.1003,62%215.070.964
29-9-202616.774.40303,62%215.064.864
28-9-202616.774.40303,62%215.064.864
25-9-202616.774.403+1.5003,62%215.064.864
24-9-202616.772.903+6.0003,62%215.066.364
23-9-202616.766.903+3.9003,62%215.072.364
22-9-202616.763.00303,62%215.076.264
21-9-202616.763.003−3.7003,62%215.076.264
18-9-202616.766.703+17.0003,62%215.072.564
17-9-202616.749.703−4.4003,61%215.089.564
16-9-202616.754.10303,61%215.085.164
15-9-202616.754.103−9.2003,61%215.085.164
14-9-202616.763.303−32.7003,62%215.075.964
11-9-202616.796.003−50.5003,62%215.043.264
10-9-202616.846.503−50.8703,63%214.992.764
9-9-202616.897.373−48.4003,64%214.941.894
8-9-202616.945.773−40.5003,65%214.893.494
7-9-202616.986.273−5.3003,66%214.852.994
4-9-202616.991.57303,66%214.847.694
3-9-202616.991.573−3.3003,66%214.847.694
28-8-202616.994.873+4003,67%214.844.394
27-8-202616.994.47303,67%214.844.794
26-8-202616.994.47303,67%214.844.794
25-8-202616.994.473+2.9003,67%214.844.794
24-8-202616.991.573−8.2003,66%214.847.694
21-8-202616.999.773−14.5003,67%214.839.494
20-8-202617.014.27303,67%214.824.994
19-8-202617.014.273—3,67%214.824.994

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CRE