Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo CSM
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam
The Southern Rubber Industry Joint Stock Company
11.900
▼ −50 (▼ −0,42%)

Khối ngoại mua bán CSM — trang 32

Mua bán ròng của khối ngoại với CSM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: 028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: -05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: -026-6-2026: -029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 124-7-2026: -027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: 130-7-2026: -031-7-2026: -03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: 06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: -021-8-2026: -024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: -03-9-2026: -04-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: 010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: 015-9-2026: -016-9-2026: -017-9-2026: -018-9-2026: -021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: -024-9-2026: 025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: -07-10-2026: -08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: -013-10-2026: -014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: -026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: -030-10-2026: -01-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch CSM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-2-202314.20000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
7-2-202314.250069▼ −690,00,0▼ −0,051.053.629
6-2-202314.30000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
3-2-202314.30000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
2-2-202314.30000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
1-2-202314.45000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
31-1-202314.35000■ 00,00,0■ 0,051.053.629
30-1-202314.2005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,151.053.629
27-1-202314.50000■ 00,00,0■ 0,051.058.629
19-1-202314.50000■ 00,00,0■ 0,051.058.629
18-1-202314.50000■ 00,00,0■ 0,051.058.629
17-1-202314.40000■ 00,00,0■ 0,051.058.629
16-1-202314.40000■ 00,00,0■ 0,051.058.629
13-1-202314.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,051.058.629
12-1-202314.40000■ 00,00,0■ 0,051.059.629
11-1-202314.40000■ 00,00,0■ 0,051.059.629
10-1-202314.30000■ 00,00,0■ 0,051.059.629
9-1-202313.85000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
6-1-202314.10000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
5-1-202314.150035▼ −350,00,0▼ −0,051.059.594
4-1-202314.20000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
3-1-202314.20000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
30-12-202214.40000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
29-12-202214.30000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
28-12-202214.45000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
27-12-202213.70000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
26-12-202214.65000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
23-12-202213.95000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
22-12-202215.00000■ 00,00,0■ 0,051.059.594
21-12-202215.00000■ 00,00,0■ 0,051.059.594

Trang 32/144 · 21-12-2022 – 8-2-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-8-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại CSM, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của CSM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu CSM (CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu CSM (mua 20 tỉ đồng, bán 21 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 51.252.482 cổ phiếu.