Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:24
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo CTR
Tổng CTCP Công trình Viettel
Viettel Construction Joint Stock Corporation
69.700
▼ −300 (▼ −0,43%)
trong phiên · 10:36:24

Cân đối kế toán CTR

Cân đối kế toán CTR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.625,45.421,45.613,84.993,83.012,83.061,02.136,22.258,61.792,01.262,91.418,11.029,7796,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.705,2887,0818,5413,9668,1504,1809,0424,083,5111,3106,549,813,5
      1. Tiền1.305,2787,0518,5263,9368,1204,1158,474,083,5111,3106,549,813,5
      2. Các khoản tương đương tiền400,0100,0300,0150,0300,0300,0650,6350,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.617,5853,51.000,01.222,0100,00,00,00,03,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.617,5853,51.000,01.222,0100,00,00,00,03,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.713,72.937,02.924,22.366,81.610,01.839,8907,81.362,01.142,6818,2703,3505,2318,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.836,81.920,01.978,41.555,21.072,81.150,2558,0899,7846,9565,9302,4370,6184,4
      2. Trả trước cho người bán409,2247,1245,5145,487,897,2107,9143,989,294,1108,894,5114,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,25,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác621,6860,7803,9693,1450,7594,2244,6332,3235,8187,9321,658,517,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-153,9-90,8-103,6-27,0-1,4-1,8-2,7-13,9-29,2-29,7-29,5-25,7-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho425,0610,5790,0906,6565,6670,4371,4440,5537,5325,8587,1465,4428,1
      1. Hàng tồn kho428,6629,1808,8927,5586,5693,7391,4456,7554,8343,3604,3481,8436,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,6-18,6-18,9-20,9-20,9-23,4-20,0-16,2-17,3-17,5-17,2-16,4-7,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác164,0133,581,184,669,146,747,932,125,37,621,29,336,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn158,0133,581,182,666,243,644,429,219,80,80,00,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,00,00,02,22,02,70,01,21,418,38,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,80,00,01,90,61,00,82,94,35,42,90,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.560,11.684,81.302,01.047,1950,6818,1312,462,330,932,240,247,447,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định134,0190,7284,6372,9461,4395,8274,143,328,028,632,132,730,5
      1. Tài sản cố định hữu hình127,6173,6261,5343,6435,1376,7256,926,611,111,814,113,410,1
      - Nguyên giá2.155,81.763,41.164,2754,0460,6232,827,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-820,4-540,7-334,9-191,5-96,9-49,2-27,1-27,1-27,1-27,1-23,8-19,3-14,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.155,81.763,41.164,2754,0460,6232,827,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-820,4-540,7-334,9-191,5-96,9-49,2-27,1-27,1-27,1-27,1-23,8-19,3-14,7
      3. Tài sản cố định vô hình6,517,123,029,226,319,117,216,716,916,818,019,220,5
      - Nguyên giá2.155,81.763,41.164,2754,0460,6232,827,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-820,4-540,7-334,9-191,5-96,9-49,2-27,1-27,1-27,1-27,1-23,8-19,3-14,7
    III. Bất động sản đầu tư1.335,41.222,7829,3562,5363,7183,60,00,00,00,03,37,812,4
      - Nguyên giá2.155,81.763,41.164,2754,0460,6232,827,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-820,4-540,7-334,9-191,5-96,9-49,2-27,1-27,1-27,1-27,1-23,8-19,3-14,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn80,4251,6152,593,6102,6216,93,20,00,02,20,00,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang80,4251,6152,593,6102,6216,93,20,00,02,20,00,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,319,735,718,122,921,835,119,03,01,44,86,64,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,117,535,018,121,221,133,518,62,70,43,56,64,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,32,20,70,01,70,71,60,40,31,01,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.185,57.106,36.915,86.041,03.963,43.879,12.448,52.320,91.822,91.295,01.458,31.077,1844,2
  A. Nợ phải trả6.118,45.241,24.927,84.416,12.651,72.818,21.566,61.545,01.130,1649,4959,5640,7470,6
    I. Nợ ngắn hạn5.600,04.652,94.535,54.133,12.488,42.800,71.566,61.545,01.130,1649,4959,5570,3428,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.760,31.052,11.195,91.196,730,629,80,00,034,44,3189,396,91,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn436,5607,6581,2518,9405,9704,3288,6470,2337,1239,2183,5134,597,2
      4. Người mua trả tiền trước1.203,3412,9660,8404,6251,2298,834,825,234,814,3224,653,839,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước151,5192,1168,793,1129,5118,776,247,040,546,451,143,227,5
      6. Phải trả người lao động714,8829,6804,5742,0557,9592,3556,3633,1162,437,439,749,250,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn856,7962,8693,4769,3786,3901,7476,9245,0323,8196,9114,293,7143,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn187,8355,6163,1103,166,021,13,70,010,910,924,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác225,6202,7237,8277,5241,1115,7104,592,4159,165,494,852,720,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn34,19,79,18,21,00,00,018,417,927,030,146,147,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,427,921,019,619,018,425,713,79,17,67,40,30,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn518,4588,2392,4283,1163,317,60,00,00,00,00,070,442,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác15,815,314,714,213,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn502,6572,9377,7268,8149,517,60,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,442,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.067,21.865,11.988,01.624,81.311,71.060,9881,9775,8692,8645,6498,7436,4373,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.067,21.865,11.988,01.624,81.311,71.060,9881,9775,8692,8645,6498,7436,4373,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.143,91.143,91.143,91.143,9929,2717,8607,0518,4471,2428,4306,5238,0238,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,520,431,14,4-14,6-9,2-9,5-11,4-3,38,5-1,5-1,6-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển259,5100,00,00,00,048,748,748,748,748,748,748,738,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối654,3600,8813,0476,5397,0303,5235,5219,9175,8159,5144,6150,986,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,662,6297,133,621,829,454,673,065,059,834,657,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này599,7538,2515,9442,9375,3274,2180,9146,9110,899,8109,993,2—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,10,00,00,20,30,30,40,40,40,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.185,57.106,36.915,86.041,03.963,43.879,12.448,52.320,91.822,91.295,01.458,31.077,1844,2

Cân đối kế toán CTR theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.195,97.189,76.625,16.210,86.224,56.065,05.387,05.239,15.297,15.188,85.627,25.579,54.998,04.992,85.021,64.090,33.350,72.963,73.033,52.889,13.002,42.766,63.056,82.879,12.529,62.346,52.151,22.211,02.194,42.084,02.259,72.254,01.996,91.767,01.809,71.617,11.929,91.295,61.262,91.183,41.223,01.364,11.418,11.029,7796,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.525,81.123,31.705,21.575,01.404,2489,2887,7751,3611,1394,2817,9572,4454,4292,2413,9600,3610,4549,1666,4748,2880,6605,0504,7967,2872,6684,6809,0755,4592,9223,3426,4466,8362,1198,786,583,9378,4146,9111,3165,8104,6147,8106,549,813,5
      1. Tiền723,6623,31.305,2736,5866,2489,2787,7451,3411,1294,2517,9472,4354,4242,2263,9400,3410,4349,1366,4448,2480,6205,0204,7317,2322,6134,6158,4135,492,9123,376,4266,4112,178,783,583,970,866,9111,395,966,3147,8106,549,813,5
      2. Các khoản tương đương tiền802,2500,0400,0838,5538,00,0100,0300,0200,0100,0300,0100,0100,050,0150,0200,0200,0200,0300,0300,0400,0400,0300,0650,0550,0550,0650,6620,0500,0100,0350,0200,4250,0120,03,00,0307,680,00,069,938,30,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.777,82.395,01.617,51.199,01.310,01.495,5853,5788,0797,0845,01.000,01.082,01.122,01.334,01.222,0507,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.777,82.395,01.617,51.199,01.310,01.495,5853,5788,0797,0845,01.000,01.082,01.122,01.334,01.222,0507,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.111,62.932,32.713,72.806,22.777,73.154,22.904,93.022,83.134,52.959,42.944,83.109,92.731,32.475,12.399,02.265,11.943,01.672,91.624,31.490,61.480,01.562,21.843,01.406,31.225,51.251,3923,61.020,81.147,21.249,31.296,41.190,81.068,4972,01.122,21.071,11.062,1809,7818,0698,0639,1659,3703,3505,2318,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.934,91.546,01.836,81.898,11.797,52.126,01.925,22.138,32.158,42.127,52.013,02.230,31.933,51.679,21.556,21.441,51.256,71.118,81.080,6956,8896,5908,71.150,2822,1773,0815,4572,3731,2813,2877,9899,9845,5774,3656,9868,7800,4776,4560,8565,9401,7343,2252,6302,4370,6184,4
      2. Trả trước cho người bán736,2915,4409,2332,1347,0319,1247,8215,7207,7198,6249,2193,3144,9143,8151,0180,4124,0103,098,089,2122,188,8102,683,057,1145,6107,956,887,793,2144,892,482,893,889,2111,6104,193,593,995,799,7116,3108,894,5114,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,25,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác631,0649,2621,6666,6728,8797,8820,7753,3855,5733,2786,1739,2693,8679,1693,2644,7563,7452,5447,1446,0462,8566,6592,0503,0397,2293,0246,1236,3249,8292,0269,7282,0240,6250,4193,5188,8211,3185,2188,0230,2225,6319,9321,658,517,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-190,4-178,2-153,9-90,6-95,6-88,7-88,9-84,5-87,1-100,0-103,6-52,8-40,9-27,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,8-1,8-1,8-1,8-2,7-2,7-3,5-3,5-13,9-18,0-29,2-29,2-29,2-29,2-29,6-29,6-29,7-29,7-29,5-29,5-29,5-29,5-25,7-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho622,4555,8424,7508,6597,8801,5602,1603,2651,8895,8783,4750,1614,5824,8898,1655,2626,2572,4566,9517,0602,6557,0668,0470,9395,6372,9371,9385,0404,6510,3466,1556,5546,7574,1552,0410,0435,7315,5326,5306,4470,2542,1587,1465,4428,1
      1. Hàng tồn kho626,1559,5428,3517,9610,5817,7620,7621,9670,5914,6802,3769,7634,0845,7919,0676,1647,1593,3587,8541,2626,8580,4691,3490,0414,7392,8391,9406,2425,8526,5482,3572,7562,9590,3569,1427,5453,2333,0344,0323,6487,4559,4604,3481,8436,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,7-3,6-3,6-9,3-12,7-16,2-18,6-18,7-18,7-18,9-18,9-19,5-19,5-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-20,9-24,3-24,3-23,4-23,4-19,1-19,1-20,0-20,0-21,2-21,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-17,1-17,5-17,5-17,5-17,5-17,2-17,2-17,2-17,2-16,4-7,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác158,3183,3164,0122,0134,8124,6138,773,8102,794,481,165,175,966,688,762,671,169,375,933,339,242,441,134,735,937,746,749,849,7101,170,840,019,622,249,052,053,623,57,013,29,111,221,29,336,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn158,3157,5158,0122,0134,8124,6138,773,8102,794,481,164,575,264,486,761,169,468,173,132,336,841,638,033,134,036,743,345,347,794,947,531,914,416,10,03,12,71,00,20,00,40,00,00,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,019,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,52,20,92,20,02,01,00,90,12,72,00,00,00,04,20,50,71,21,43,06,71,40,05,59,318,38,90,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,06,35,80,00,00,00,00,00,00,00,00,60,72,21,91,51,00,80,60,10,10,71,00,60,90,90,72,52,06,223,33,84,75,447,847,547,915,85,413,23,21,92,90,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.481,11.516,51.560,21.572,11.569,81.642,61.680,21.482,21.467,71.459,91.301,91.293,71.124,01.163,01.043,11.066,0969,9998,0944,1910,6876,1808,1824,1581,8528,2323,8312,8302,5269,6244,344,948,547,539,149,928,929,930,632,830,733,135,440,247,447,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định132,5133,7134,0149,5157,9175,6190,7208,6231,4259,6284,6299,2318,9344,3372,9393,9419,3434,7461,4480,5504,7521,8375,8383,4393,9284,4274,1246,6217,5226,243,236,137,036,726,927,128,029,228,629,730,430,432,132,730,5
      1. Tài sản cố định hữu hình122,6123,2127,6135,1142,8159,6173,6190,3211,7238,5261,5274,1291,5317,0343,6365,3391,7409,3435,1454,9480,3499,0356,7366,8377,7267,7256,9229,8200,5209,526,519,320,219,810,911,011,812,711,812,613,012,714,113,410,1
      - Nguyên giá2.265,22.213,52.155,82.088,32.006,21.882,91.763,41.588,51.414,41.280,01.164,21.049,8938,3842,8754,0684,0582,8504,2460,6404,3322,0279,9253,4195,1128,927,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-976,8-897,6-820,4-748,3-675,5-607,0-540,7-487,0-432,3-381,3-334,9-293,1-258,4-224,8-191,5-161,7-137,0-112,5-96,9-83,5-74,6-61,4-49,7-40,6-31,9-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-26,9-26,0-24,9-23,8-19,3-14,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.265,22.213,52.155,82.088,32.006,21.882,91.763,41.588,51.414,41.280,01.164,21.049,8938,3842,8754,0684,0582,8504,2460,6404,3322,0279,9253,4195,1128,927,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-976,8-897,6-820,4-748,3-675,5-607,0-540,7-487,0-432,3-381,3-334,9-293,1-258,4-224,8-191,5-161,7-137,0-112,5-96,9-83,5-74,6-61,4-49,7-40,6-31,9-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-26,9-26,0-24,9-23,8-19,3-14,7
      3. Tài sản cố định vô hình10,010,56,514,415,016,017,118,319,621,123,025,027,427,329,228,627,625,426,325,624,422,719,116,516,316,717,216,817,016,616,716,716,816,916,016,116,216,516,817,117,417,718,019,220,5
      - Nguyên giá2.265,22.213,52.155,82.088,32.006,21.882,91.763,41.588,51.414,41.280,01.164,21.049,8938,3842,8754,0684,0582,8504,2460,6404,3322,0279,9253,4195,1128,927,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-976,8-897,6-820,4-748,3-675,5-607,0-540,7-487,0-432,3-381,3-334,9-293,1-258,4-224,8-191,5-161,7-137,0-112,5-96,9-83,5-74,6-61,4-49,7-40,6-31,9-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-26,9-26,0-24,9-23,8-19,3-14,7
    III. Bất động sản đầu tư1.288,41.315,91.335,41.340,01.330,71.275,91.222,71.101,5982,1898,6829,3756,7679,9618,0562,5522,3445,8391,7363,7320,8247,4218,5203,7154,497,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,12,23,37,812,4
      - Nguyên giá2.265,22.213,52.155,82.088,32.006,21.882,91.763,41.588,51.414,41.280,01.164,21.049,8938,3842,8754,0684,0582,8504,2460,6404,3322,0279,9253,4195,1128,927,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-976,8-897,6-820,4-748,3-675,5-607,0-540,7-487,0-432,3-381,3-334,9-293,1-258,4-224,8-191,5-161,7-137,0-112,5-96,9-83,5-74,6-61,4-49,7-40,6-31,9-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-26,9-26,0-24,9-23,8-19,3-14,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn46,058,080,470,767,7176,8251,6143,3231,6265,5152,4205,9104,3180,493,6135,394,2155,1102,690,5105,750,0216,95,82,72,23,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang46,058,080,470,767,7176,8251,6143,3231,6265,5152,4205,9104,3180,493,6135,394,2155,1102,690,5105,750,0216,95,82,72,23,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,28,910,411,813,414,415,128,822,736,135,731,920,920,314,014,510,616,516,418,718,317,927,738,234,637,235,255,552,118,11,612,410,52,423,01,81,91,42,10,81,62,84,86,64,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,37,18,110,511,712,912,326,022,535,535,031,920,920,314,014,09,114,414,418,017,717,426,937,532,134,933,654,351,517,71,212,110,32,222,71,51,60,31,00,60,61,93,56,64,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,91,82,31,31,71,52,82,80,20,70,70,00,00,00,00,51,52,22,10,70,60,50,90,72,42,41,61,20,60,40,40,30,20,20,30,30,41,11,00,11,00,81,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.677,08.706,28.185,37.782,97.794,37.707,77.067,26.721,36.764,86.648,76.929,16.873,26.122,06.155,86.064,75.156,34.320,53.961,83.977,73.799,73.878,53.574,83.880,83.460,93.057,82.670,32.464,02.513,52.464,02.328,32.304,52.302,52.044,31.806,01.859,51.646,01.959,81.326,21.295,71.214,11.256,11.399,51.458,31.077,1844,2
  A. Nợ phải trả7.435,26.491,96.116,65.624,25.801,55.702,05.204,85.030,74.891,44.753,54.938,35.048,34.455,34.406,04.439,13.658,12.969,42.558,42.664,92.611,62.780,82.431,72.820,42.500,82.078,51.737,41.582,51.688,71.635,41.507,21.546,71.518,71.300,41.082,31.170,4994,91.325,3657,9648,1571,0633,2884,1959,5640,7470,6
    I. Nợ ngắn hạn7.037,65.998,45.598,15.064,35.231,15.075,24.616,54.487,74.402,24.335,14.540,74.715,04.138,04.097,94.119,23.416,22.801,32.388,62.501,52.468,42.675,52.351,82.773,12.477,72.078,51.737,41.582,51.688,71.635,41.507,21.546,71.518,71.300,41.082,31.170,4994,91.325,3657,9648,1571,0633,2884,1959,5570,3428,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.565,02.201,91.760,31.213,51.516,31.679,11.052,1984,51.109,31.279,51.190,61.231,21.150,61.242,91.159,9348,341,918,830,612,944,324,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,434,410,0144,90,14,39,950,5183,4189,396,91,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn396,7328,1435,0502,2385,6445,4610,2613,8590,4583,5594,5789,0586,1541,7539,9535,8426,5404,2415,7315,7333,3236,7709,6328,5441,0336,0288,4199,4295,0214,6464,5357,1228,9243,6352,8262,2357,5272,3239,7108,1112,1181,7183,5134,597,2
      4. Người mua trả tiền trước1.598,71.222,51.203,3623,9845,0658,6412,9335,1351,7246,0660,8457,9388,9498,6405,5340,1356,4227,0264,2178,4243,6255,1298,8196,868,362,748,879,671,076,726,216,269,773,534,857,5104,13,91,2100,3118,7166,5224,653,839,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước112,446,3151,1183,2125,087,5192,0163,2119,893,9168,8111,9112,6122,691,298,366,382,4129,699,1103,894,8118,871,655,172,776,454,259,328,442,868,866,447,942,733,328,416,947,029,226,230,551,143,227,5
      6. Phải trả người lao động722,5613,4714,8971,6796,0617,0829,7932,1796,5627,6804,5794,2631,4538,7742,0921,4834,2590,5557,9911,4853,3676,9592,3920,2697,4567,0556,6680,4558,8523,3633,3547,5400,4217,5162,4152,1102,722,437,457,450,725,739,749,250,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn965,51.018,3856,71.010,8919,2870,0963,0624,8749,9699,5693,2904,6758,1845,0772,2879,3784,2849,2790,2738,1836,7914,6901,7796,6701,0590,7478,6491,2487,8394,8250,5258,1291,5289,1344,9266,4384,9231,7196,8140,8167,4111,4114,293,7143,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn344,0303,9187,8188,3259,1484,7315,6218,7331,4574,8160,5131,2128,3114,0103,275,172,460,553,339,732,924,617,916,511,16,43,537,81,20,210,910,910,910,910,920,810,910,921,429,711,120,524,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác190,1220,0225,6225,5234,6209,2202,7485,0213,5210,8237,8223,2305,8178,9277,5162,9159,8150,1240,1130,4180,7114,9115,5106,288,281,9104,5114,6120,5244,786,4224,6199,7171,8160,4165,9162,270,665,463,262,1127,194,852,720,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn48,141,834,111,59,210,310,410,49,110,69,19,68,69,68,26,53,71,81,00,00,00,00,00,00,00,00,03,69,912,118,420,416,717,917,915,417,626,127,031,432,731,130,146,147,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi94,52,129,4133,9141,213,427,9120,1130,79,021,062,267,45,919,648,655,94,119,042,746,99,418,441,316,320,125,727,932,012,513,715,116,18,69,111,312,33,07,61,11,76,17,40,30,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn397,6493,5518,4559,9570,3626,8588,2543,0489,2418,4397,7333,3317,4308,1319,8241,9168,1169,8163,3143,2105,479,947,323,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,442,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác15,815,815,815,915,815,515,314,815,315,014,714,714,214,214,214,414,113,813,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn381,9477,7502,6544,0554,5611,4572,9528,2473,9403,4383,0318,6303,2294,0305,6227,5154,0156,0149,5143,2105,479,947,323,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,442,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.241,92.214,32.068,82.158,71.992,82.005,71.862,41.690,61.873,41.895,21.990,81.824,91.666,71.749,81.625,61.498,21.351,11.403,41.312,81.188,01.097,71.143,01.060,4960,2979,3932,9881,5824,8828,6821,1757,8783,9744,0723,8689,2651,1634,5668,3647,6643,1622,9515,4498,7436,4373,7
    I. Vốn chủ sở hữu2.241,92.214,32.068,82.158,71.992,82.005,71.862,41.690,61.873,41.895,21.990,81.824,91.666,71.749,81.625,61.498,21.351,11.403,41.312,81.188,01.097,71.143,01.060,4960,2979,3932,9881,5824,8828,6821,1757,8783,9744,0723,8689,2651,1634,5668,3647,6643,1622,9515,4498,7436,4373,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,91.143,9929,2929,2929,2929,2717,8717,8704,4607,0607,0607,0607,0518,4518,4518,4471,2471,2471,2471,2471,2471,2428,4428,4382,5382,5306,5306,5238,0238,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,310,311,018,917,839,319,14,422,941,722,712,52,420,95,30,0-17,2-12,1-18,1-12,5-11,31,8-8,9-8,1-10,4-9,2-10,0-10,4-10,7-3,5-10,6-3,5-2,9-2,3-1,70,92,20,010,7-4,9-1,6-3,9-1,5-1,6-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển406,3259,5259,5259,5259,5100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,748,73,848,748,748,748,748,748,738,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,70,00,00,00,00,00,010,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối694,0800,6654,4736,5571,7722,5599,4442,4606,6709,6824,2668,6520,4585,0476,4352,9224,5486,2401,7271,3179,7374,7302,8215,2333,9286,3235,5179,2272,0257,3201,1267,1226,7205,8170,7130,0112,0187,2159,5216,6193,1163,7144,6150,986,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước372,1650,754,6300,6304,7599,660,854,9365,4593,5307,7295,3287,8476,532,132,632,3397,025,925,926,0303,229,146,9235,5235,555,554,6195,1219,970,2160,1160,1175,2130,0112,063,8163,0130,6193,5144,6144,634,657,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này321,8149,9599,8435,9266,9122,9538,7387,5241,2116,1516,5373,2232,6108,5444,3320,4192,189,2375,7245,3153,771,6273,7168,398,450,8180,0124,576,837,4130,9107,066,630,640,718,048,224,228,923,148,519,1109,993,2—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,30,30,30,20,30,30,30,30,20,20,30,20,30,20,20,40,40,40,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.677,08.706,28.185,37.782,97.794,37.707,77.067,26.721,36.764,86.648,76.929,16.873,26.122,06.155,86.064,75.156,34.320,53.961,83.977,73.799,73.878,53.574,83.880,83.460,93.057,82.670,32.464,02.513,52.464,02.328,32.304,52.302,52.044,31.806,01.859,51.646,01.959,81.326,21.295,71.214,11.256,11.399,51.458,31.077,1844,2

Báo cáo khác của CTR

Dữ liệu khác của CTR

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Công trình Viettel (mã CTR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTR.