Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTR
Tổng CTCP Công trình Viettel
Viettel Construction Joint Stock Corporation
71.200
▼ −300 (▼ −0,42%)

Room ngoại CTR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTR theo thời gian

1130 ngày
3,52%5,56%7,59%9,63%11,66%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.277.157 cổ phiếu CTR, tương đương 5,68% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 55.496.514 cổ phiếu (43,32% vốn), khoảng 3.951 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,10% (25-6-2024), thấp nhất 4,08% (21-7-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,78%5,68%▼ −0,10 điểm %-126.392
1 tháng28-8-20265,74%5,68%▼ −0,06 điểm %-81.885
3 tháng3-7-20264,28%5,68%▲ +1,40 điểm %2.381.864
1 năm2-10-20255,72%5,68%▼ −0,04 điểm %738.456
3 năm3-10-202310,01%5,68%▼ −4,33 điểm %-4.177.926

Sở hữu nước ngoài CTR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,68%▼ −0,05 điểm %7.277.15749%55.496.514
9-20265,73%▼ −0,01 điểm %7.345.85749%55.427.814
8-20265,74%▲ +1,14 điểm %7.359.04249%55.414.629
7-20264,60%▲ +0,30 điểm %5.263.89649%50.785.184
6-20264,30%▼ −0,97 điểm %4.915.44349%51.133.637
5-20265,27%▲ +0,07 điểm %6.022.55649%50.026.524
4-20265,19%▼ −0,13 điểm %5.941.41449%50.107.666
3-20265,32%▼ −0,00 điểm %6.087.88249%49.961.198
2-20265,32%▼ −0,31 điểm %6.088.94049%49.960.140
1-20265,63%▲ +0,68 điểm %6.440.97549%49.608.105
12-20254,95%▼ −0,14 điểm %5.667.71049%50.381.370
11-20255,10%▼ −0,39 điểm %5.831.05949%50.218.021
10-20255,48%▼ −0,33 điểm %6.272.14549%49.776.935
9-20255,82%▼ −0,24 điểm %6.655.00049%49.394.080
8-20256,06%▼ −2,76 điểm %6.927.55749%49.121.523
7-20258,82%▼ −1,26 điểm %10.087.97949%45.961.101
6-202510,07%▲ +1,17 điểm %11.523.60049%44.525.480
5-20258,90%▲ +1,08 điểm %10.181.62249%45.867.458
4-20257,82%▲ +0,22 điểm %8.947.61549%47.101.465
3-20257,60%▼ −0,63 điểm %8.698.89349%47.350.187
2-20258,23%▼ −1,53 điểm %9.418.92749%46.630.153
1-20259,77%▼ −0,37 điểm %11.171.57149%44.877.509
12-202410,14%▲ +0,52 điểm %11.597.72849%44.451.352
11-20249,62%▲ +0,06 điểm %11.001.69849%45.047.382
10-20249,56%▼ −0,17 điểm %10.932.43949%45.116.641
9-20249,72%▲ +0,58 điểm %11.121.27149%44.927.809
8-20249,14%▼ −0,72 điểm %10.454.92949%45.594.151
7-20249,86%▼ −0,99 điểm %11.281.05449%44.768.026
6-202410,85%▲ +1,12 điểm %12.411.29849%43.637.782
5-20249,73%▼ −0,53 điểm %11.133.51749%44.915.563
4-202410,27%▼ −0,33 điểm %11.744.09549%44.304.985
3-202410,60%▼ −0,40 điểm %12.126.86749%43.922.213
2-202411,00%▲ +0,44 điểm %12.584.64349%43.464.437
1-202410,56%▲ +0,53 điểm %12.081.86949%43.967.211
12-202310,03%▼ −0,28 điểm %11.472.77949%44.576.301
11-202310,31%▲ +0,25 điểm %11.787.56849%44.261.512
10-202310,06%▲ +0,03 điểm %11.503.76449%44.545.316
9-202310,03%▲ +0,11 điểm %11.470.11449%44.578.966
8-20239,91%▲ +0,03 điểm %11.341.00649%44.708.074
7-20239,88%▼ −0,79 điểm %11.306.41649%44.742.664
6-202310,67%▼ −0,01 điểm %12.210.52849%43.838.552
5-202310,69%▼ −0,29 điểm %12.222.14949%43.826.931
4-202310,98%▲ +0,14 điểm %12.557.73249%43.491.348
3-202310,84%▲ +0,05 điểm %12.402.87949%43.646.201
2-202310,79%▲ +0,02 điểm %12.347.33349%43.701.747
1-202310,77%▲ +0,23 điểm %12.320.17449%43.728.906
12-202210,54%▲ +0,38 điểm %12.054.76649%43.994.314
11-202210,16%▲ +0,51 điểm %11.617.50349%44.431.577
10-20229,65%▼ −0,28 điểm %11.037.67649%45.011.404
9-20229,93%▼ −0,03 điểm %11.362.11849%44.686.962
8-20229,96%▲ +0,58 điểm %11.393.50549%44.655.575
7-20229,38%▲ +0,52 điểm %10.734.56349%45.314.517
6-20228,87%▲ +1,88 điểm %8.240.32849%37.292.369
5-20226,98%▲ +0,79 điểm %6.489.17749%39.043.520
4-20226,19%▼ −0,42 điểm %5.755.66649%39.777.031
3-20226,62%▲ +0,86 điểm %6.150.39049%39.382.307
2-20225,75%—5.347.72449%40.184.973

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.277.157−47.4005,68%55.496.514
1-10-20267.324.557−21.3005,72%55.449.114
30-9-20267.345.857−57.6925,73%55.427.814
29-9-20267.403.54905,78%55.370.122
28-9-20267.403.54905,78%55.370.122
25-9-20267.403.549+31.5855,78%55.370.122
24-9-20267.371.964+22.9005,75%55.401.707
23-9-20267.349.064−1005,74%55.424.607
22-9-20267.349.16405,74%55.424.507
21-9-20267.349.164+7.7005,74%55.424.507
18-9-20267.341.464+21.7005,73%55.432.207
17-9-20267.319.764+26.1005,71%55.453.907
16-9-20267.293.664+6.3805,69%55.480.007
15-9-20267.287.28405,69%55.486.387
14-9-20267.287.284−19.5205,69%55.486.387
11-9-20267.306.804+5.1105,70%55.466.867
10-9-20267.301.694−48.2805,70%55.471.977
9-9-20267.349.974+72.9805,74%55.423.697
8-9-20267.276.994−5.2485,68%55.496.677
7-9-20267.282.242−76.8005,68%55.491.429
4-9-20267.359.04205,74%55.414.629
3-9-20267.359.04205,74%55.414.629
28-8-20267.359.042+5.4935,74%55.414.629
27-8-20267.353.549−18.2995,74%55.420.122
26-8-20267.371.848+47.5995,75%55.401.823
25-8-20267.324.24905,72%55.449.422
24-8-20267.324.249+148.5315,72%55.449.422
21-8-20267.175.718+95.9445,60%55.597.953
20-8-20267.079.774+2.7485,53%55.693.897
19-8-20267.077.026—5,52%55.696.645

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTR