Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:01:25
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 422 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CTR
Tổng CTCP Công trình Viettel
Viettel Construction Joint Stock Corporation
68.800
▼ −1.200 (▼ −1,71%)
trong phiên · 14:01:25

Kết quả kinh doanh CTR

Doanh thu và lợi nhuận CTR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.083Q4/2023: 3.175Q1/2024: 2.623Q2/2024: 3.009Q3/2024: 3.476Q4/2024: 3.574Q1/2025: 2.738Q2/2025: 3.236Q3/2025: 3.965Q4/2025: 4.000Q1/2026: 3.805Q2/2026: 4.1544.154Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 141Q4/2023: 143Q1/2024: 116Q2/2024: 125Q3/2024: 146Q4/2024: 156Q1/2025: 122Q2/2025: 145Q3/2025: 169Q4/2025: 164Q1/2026: 150Q2/2026: 172172Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264.154172
Q1/20263.805150
Q4/20254.000164
Q3/20253.965169
Q2/20253.236145
Q1/20252.738122
Q4/20243.574156
Q3/20243.476146
Q2/20243.009125
Q1/20242.623116
Q4/20233.175143
Q3/20233.083141

Doanh thu và lợi nhuận CTR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.359Năm 2021: 7.447Năm 2022: 9.370Năm 2023: 11.299Năm 2024: 12.610Năm 2025: 13.94013.940Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 274Năm 2021: 375Năm 2022: 443Năm 2023: 516Năm 2024: 538Năm 2025: 600600Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202513.940600
Năm 202412.610538
Năm 202311.299516
Năm 20229.370443
Năm 20217.447375
Năm 20206.359274

Báo cáo tài chính gốc CTR theo kỳ

68 tệp

68 tệp báo cáo CTR trên HOSE từ năm 2019, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CTR

6 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CTR.

Kết quả kinh doanh CTR theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13.939,512.609,511.299,09.369,97.446,96.359,25.053,74.276,73.251,41.678,51.523,01.287,41.289,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13.939,512.609,511.299,09.369,97.446,96.359,25.053,74.276,73.251,41.678,51.523,01.287,41.289,7
4. Giá vốn hàng bán12.957,611.725,310.406,98.628,86.818,95.884,64.759,94.018,03.045,91.517,51.369,91.124,61.175,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)981,9884,2892,0741,1628,0474,6293,8258,8205,5160,9153,0162,8113,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính99,649,197,127,212,719,621,417,66,16,511,93,00,6
7. Chi phí tài chính106,790,193,324,27,22,61,80,54,211,79,29,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay92,860,884,823,06,40,00,00,22,47,98,43,30,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp247,6168,6248,9189,0160,5147,5101,1104,788,854,252,074,543,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)727,3674,5647,0555,0472,9344,0212,3171,2118,6101,5103,681,570,4
12. Thu nhập khác18,54,02,81,11,61,619,418,728,930,345,448,317,9
13. Chi phí khác0,26,55,01,33,00,52,10,21,50,32,82,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,4-2,5-2,1-0,2-1,31,117,318,527,430,142,646,317,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)745,7672,0644,8554,9471,6345,1229,6189,7146,1131,6146,2127,787,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành146,0135,3129,6110,397,270,050,042,834,531,537,434,322,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-1,5-0,71,7-0,90,9-1,2-0,10,70,3-1,2-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)145,9133,8128,9112,096,370,948,742,735,231,836,234,222,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)599,7538,2515,9442,9375,3274,2180,9147,0110,999,8110,093,565,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)599,7538,2515,9442,9375,3274,2180,9146,9110,899,8109,993,265,5

Kết quả kinh doanh CTR theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.154,03.804,83.999,53.965,23.236,42.738,53.573,63.475,63.009,02.623,13.174,73.083,42.701,42.339,52.539,32.605,52.223,72.001,41.989,81.921,71.792,71.749,92.124,21.549,81.305,41.380,21.371,41.253,31.212,21.209,21.189,71.090,31.052,7964,01.075,1910,6839,9433,0548,9359,5455,8304,0218,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.154,03.804,83.999,53.965,23.236,42.738,53.573,63.475,63.009,02.623,13.174,73.083,42.701,42.339,52.539,32.605,52.223,72.001,41.989,81.921,71.792,71.749,92.124,21.549,81.305,41.380,21.371,41.253,31.212,21.209,21.189,71.090,31.052,7964,01.075,1910,6839,9433,0548,9359,5455,8304,0218,3
4. Giá vốn hàng bán3.894,23.542,63.701,23.717,63.001,52.537,53.315,93.254,72.786,12.435,12.900,22.851,02.496,32.165,62.346,32.394,82.062,31.850,51.780,21.760,91.661,01.625,81.938,11.434,61.221,81.292,91.280,21.170,81.171,21.129,21.085,61.020,5987,4909,91.007,3867,2785,6395,2510,7321,6403,9270,6191,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)259,8262,2298,3247,5234,8201,0257,7220,9222,8188,0274,5232,4205,1173,8193,1210,7161,4150,9209,6160,8131,7124,1186,1115,283,787,391,382,540,980,0104,169,865,254,067,843,454,337,838,137,951,933,527,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,234,333,924,722,119,013,012,311,611,730,222,724,826,919,33,03,31,65,04,33,32,13,55,95,46,07,76,14,92,97,54,02,71,00,34,00,81,02,30,92,21,20,8
7. Chi phí tài chính43,934,028,823,734,220,015,915,742,915,626,523,020,823,522,21,21,31,63,51,42,20,10,20,40,90,50,80,00,30,534,30,10,30,20,91,81,30,21,01,27,92,51,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay43,733,926,123,723,319,815,115,614,615,518,322,820,523,421,51,21,31,33,51,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,61,50,30,00,00,95,81,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,473,8119,040,342,146,156,940,329,939,897,057,353,541,133,652,335,338,950,146,328,535,657,431,929,728,529,133,8-2,842,029,625,425,721,515,024,533,815,410,713,018,011,84,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)210,7188,8184,4208,2180,6153,8197,8177,2161,7144,3181,2174,8155,5136,1156,6160,3128,0112,0160,9117,4104,390,4132,188,858,464,369,154,848,340,447,748,441,933,452,221,120,023,228,724,528,020,421,4
12. Thu nhập khác3,10,415,71,40,80,62,71,10,20,10,60,90,50,8-0,00,20,50,40,10,10,41,00,50,11,10,33,96,72,56,45,72,85,15,13,04,813,37,87,56,011,85,09,4
13. Chi phí khác0,40,10,00,0-0,00,15,90,30,40,03,00,11,10,70,50,00,00,71,10,10,61,10,40,20,10,20,80,90,20,30,40,00,00,00,00,00,01,40,00,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,60,315,71,30,80,5-3,20,8-0,20,0-2,40,8-0,60,0-0,50,20,4-0,3-0,90,0-0,2-0,10,1-0,11,00,23,15,82,36,15,32,75,15,13,04,813,36,47,45,811,85,09,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)213,4189,1200,1209,5181,5154,3194,6178,0161,5144,3178,8175,6154,9136,1156,0160,4128,4111,8160,0117,5104,090,3132,188,759,464,572,160,650,646,553,051,247,038,555,225,933,329,636,230,339,825,430,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,638,737,140,236,431,939,034,435,928,236,235,030,827,631,631,224,823,030,925,921,319,226,817,111,714,516,213,510,99,511,610,810,78,114,47,87,66,58,97,010,26,29,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,5-1,00,4-0,20,7-0,0-2,60,50,0-0,70,00,00,00,51,00,7-0,5-1,4-0,10,6-0,5-0,11,7-0,1-0,7-0,4-0,60,2-0,4-0,1-0,10,3-0,20,10,01,7-1,1-0,10,10,10,1-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,439,236,140,636,232,638,931,836,428,235,535,030,827,632,132,225,522,629,525,821,918,726,718,811,713,815,812,911,29,111,510,711,07,914,57,99,35,48,87,110,46,29,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)171,9149,9164,0168,9145,2121,7155,7146,3125,1116,1143,2140,6124,2108,5124,0128,2102,989,2130,491,782,171,6105,469,847,750,856,347,739,537,441,440,436,030,640,718,024,024,227,423,229,419,121,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)171,9149,9164,0168,9145,2121,7155,7146,3125,1116,1143,2140,6124,1108,5124,0128,2102,989,2130,491,682,171,6105,469,847,750,856,447,739,437,441,540,436,030,640,718,024,024,227,423,129,419,121,5

Báo cáo khác của CTR

Dữ liệu khác của CTR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Công trình Viettel (mã CTR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 13.940 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 600 tỉ đồng, tăng 11,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4.154 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 172 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.