Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:48:25
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 492 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, TGP, TTC, TVD, V12 · Xem bảng →
Logo CVT
CTCP CMC
CMC Joint Stock Company
26.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:48:25

Kết quả kinh doanh CVT

Doanh thu và lợi nhuận CVT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 541Q4/2023: 437Q1/2024: 295Q2/2024: 432Q3/2024: 456Q4/2024: 529Q1/2025: 470Q2/2025: 593Q3/2025: 521Q4/2025: 529Q1/2026: 595Q2/2026: 543595Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 18Q4/2023: -14Q1/2024: 18Q2/2024: 23Q3/2024: 26Q4/2024: -6Q1/2025: 21Q2/2025: 8Q3/2025: 23Q4/2025: -2Q1/2026: 12Q2/2026: 1626-14Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202654316
Q1/202659512
Q4/2025529-2
Q3/202552123
Q2/20255938
Q1/202547021
Q4/2024529-6
Q3/202445626
Q2/202443223
Q1/202429518
Q4/2023437-14
Q3/202354118

Doanh thu và lợi nhuận CVT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.307Năm 2021: 1.443Năm 2022: 2.022Năm 2023: 1.832Năm 2024: 1.712Năm 2025: 2.1142.114Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 121Năm 2021: 94Năm 2022: 95Năm 2023: 41Năm 2024: 60Năm 2025: 50121Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.11450
Năm 20241.71260
Năm 20231.83241
Năm 20222.02295
Năm 20211.44394
Năm 20201.307121

Báo cáo tài chính gốc CVT theo kỳ

88 tệp

88 tệp báo cáo CVT trên HOSE từ năm 2015, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CVT

9 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CVT.

Kết quả kinh doanh CVT theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.246,11.872,32.002,52.065,21.519,11.360,41.581,21.553,01.257,21.189,6721,9620,9607,6298,5287,2270,9262,9191,8179,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu131,6160,4170,743,676,053,1113,1102,176,171,841,713,516,66,44,53,35,912,712,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.114,51.711,81.831,82.021,51.443,11.307,41.468,11.450,91.181,11.117,7680,2607,4591,0292,1282,6267,6257,1179,0166,8
4. Giá vốn hàng bán1.892,31.448,41.525,41.679,21.197,21.083,31.182,61.164,5899,6854,6548,6483,3510,9242,6232,0209,5209,0138,9139,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)222,2263,4306,4342,3245,9224,1285,5286,4281,5263,2131,6124,180,249,550,758,148,140,127,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính105,6125,7125,099,413,31,21,00,93,81,91,30,70,20,35,33,60,41,70,1
7. Chi phí tài chính137,7165,9207,7182,057,717,429,237,527,536,920,522,325,914,913,78,89,217,011,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay131,0155,6193,3161,750,916,828,334,827,435,919,622,124,114,110,66,77,115,310,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng81,966,283,275,227,79,812,511,17,85,26,66,28,35,75,75,25,98,64,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp60,268,775,560,152,947,541,039,141,141,529,729,422,815,714,113,711,87,87,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)47,888,365,1124,5120,9150,6203,7199,5208,9181,676,067,023,413,422,434,021,68,44,6
12. Thu nhập khác54,64,91,10,21,00,52,46,08,79,44,62,82,44,11,71,01,40,83,4
13. Chi phí khác18,28,63,70,23,50,10,12,30,10,60,13,50,50,90,10,10,80,20,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)36,4-3,7-2,6-0,0-2,50,42,33,68,68,84,4-0,71,93,21,60,80,60,62,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,284,562,5124,5118,4151,1206,0203,2217,5190,380,566,225,316,624,034,822,29,07,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,324,721,829,524,230,441,441,243,738,317,815,56,54,83,34,52,80,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,324,721,829,524,230,441,441,243,738,317,815,56,54,83,34,52,80,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)50,059,840,694,994,2120,6164,7162,0173,8152,062,750,718,911,820,730,319,49,07,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,059,840,694,994,2120,6164,7162,0173,8152,062,750,718,911,820,730,319,49,07,0

Kết quả kinh doanh CVT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh580,4618,6562,2562,5634,7486,7585,6512,5455,3318,9519,6604,4497,6383,1582,5615,6498,3368,8497,8406,9334,1273,2410,5411,3359,5170,3472,2489,2378,1239,3505,2444,1363,6249,0352,2384,9325,0195,6390,7317,9278,4171,3245,4196,5152,4163,3200,7170,1183,2118,5167,1168,1136,696,684,5107,280,962,689,092,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu37,423,332,941,241,316,356,856,023,624,082,863,40,026,115,217,4-16,227,234,417,513,410,623,66,015,38,647,627,925,014,143,930,322,99,827,321,521,06,529,825,29,58,313,88,88,410,66,42,13,31,76,95,04,10,40,51,52,01,52,11,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)543,1595,3529,3521,3593,4470,4528,8456,5431,7294,9436,8541,0497,6357,0567,3598,2514,5341,5463,3389,4320,7262,5386,9405,3344,3161,7424,5461,4353,1225,1461,3413,7340,8239,2324,9363,4304,0189,2360,8292,7268,9163,1231,7187,7144,0152,6194,2168,0179,9116,8160,3163,1132,496,284,1105,778,961,186,991,2
4. Giá vốn hàng bán470,3538,3511,8443,7533,3403,5482,9387,6354,4223,5386,8442,5412,2283,9461,5507,2430,4280,1378,1313,8268,1240,3320,9339,8277,6152,0330,2380,5299,8171,7367,0342,3271,0180,0248,6275,3221,8142,7258,8238,1200,3120,2195,2154,9114,6126,0153,9141,8145,097,7135,6146,0111,183,771,193,865,450,873,378,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,757,017,577,660,167,045,968,977,371,450,098,585,473,1105,891,084,161,585,275,652,622,266,065,566,69,794,480,953,353,494,371,469,859,276,388,182,246,5102,154,668,642,836,532,829,426,740,426,234,919,024,717,121,312,413,011,913,510,313,612,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,026,726,126,026,626,931,441,127,126,136,826,851,49,932,217,245,04,59,03,33,10,40,00,0-0,10,10,20,00,80,00,10,20,10,70,80,90,71,01,10,30,10,50,00,00,20,10,10,00,00,00,00,10,10,00,10,00,10,10,40,2
7. Chi phí tài chính36,235,232,233,436,735,439,940,541,843,651,851,954,449,650,945,347,338,631,517,24,14,83,82,94,94,95,45,39,77,87,910,311,37,87,64,910,15,99,29,713,94,74,74,34,15,76,16,14,75,34,67,75,56,94,34,12,83,34,23,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,734,330,832,233,734,237,837,739,240,948,248,650,945,643,041,542,534,626,515,54,14,83,82,94,34,95,46,09,17,87,99,49,87,85,14,910,05,98,29,713,34,74,73,83,95,76,15,34,75,34,67,75,56,94,34,12,83,34,23,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,918,521,322,422,016,217,216,516,416,119,426,521,116,218,421,121,514,216,55,34,31,71,31,72,31,63,91,85,11,48,21,43,00,30,54,42,11,20,41,83,80,91,61,92,30,71,21,22,70,61,41,00,83,31,51,81,30,51,71,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,511,816,713,615,114,819,617,516,714,922,820,816,016,614,618,916,410,321,512,17,612,922,410,17,93,616,111,88,19,312,48,77,710,113,316,311,97,315,98,712,17,07,45,85,35,310,21,88,66,57,24,98,71,73,93,63,92,63,93,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,218,1-26,734,212,927,50,535,429,622,8-7,226,145,30,654,222,944,03,024,744,339,73,338,650,851,5-0,369,162,031,234,965,951,247,841,755,663,458,833,077,634,639,030,822,820,817,815,223,117,118,96,711,53,66,50,63,32,55,63,94,35,5
12. Thu nhập khác0,60,753,70,60,20,24,60,30,00,00,70,00,40,00,00,00,00,03,85,0-0,60,81,92,6-1,81,83,03,72,71,51,31,82,30,91,22,10,02,73,22,23,60,61,41,11,60,51,00,90,50,50,50,71,10,10,70,50,90,20,40,5
13. Chi phí khác9,21,312,92,21,91,44,82,40,80,70,62,30,60,00,00,00,00,10,50,20,71,80,00,00,00,00,00,00,00,00,21,21,30,00,00,00,10,00,50,10,00,00,60,00,10,02,40,01,20,00,00,00,30,10,00,00,20,0-0,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,7-0,540,8-1,6-1,7-1,2-0,2-2,1-0,8-0,60,1-2,3-0,20,00,00,00,0-0,13,34,8-1,4-1,01,92,6-1,81,83,03,72,71,51,10,61,00,91,22,1-0,12,72,72,23,60,60,91,11,50,5-1,40,9-0,70,50,50,70,9-0,10,70,50,70,20,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,517,614,132,611,226,20,433,328,822,1-7,123,845,10,654,222,944,02,927,949,038,32,240,553,549,71,672,065,733,936,467,051,848,842,656,865,558,735,780,336,842,631,323,722,019,415,721,718,018,17,212,04,37,30,54,03,06,34,14,76,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,55,116,49,82,75,36,87,36,24,47,15,98,70,111,44,48,70,65,99,77,80,48,211,010,00,314,113,16,97,312,410,410,18,611,613,111,97,115,97,48,76,35,24,84,33,45,35,14,01,83,01,11,90,11,00,81,61,00,60,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,55,116,49,82,75,36,87,36,24,47,15,98,70,111,44,48,70,65,99,77,80,48,211,010,00,314,113,16,97,312,410,410,18,611,613,111,97,115,97,48,76,35,24,84,33,45,35,14,01,83,01,11,90,11,00,81,61,00,60,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,012,5-2,322,88,521,0-6,526,022,517,7-14,217,936,40,542,718,535,32,322,039,330,51,832,242,439,71,258,052,627,029,154,641,438,734,045,252,446,928,664,429,433,925,118,417,115,012,216,412,914,15,49,03,25,40,43,02,34,73,14,15,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,012,5-2,322,88,521,0-6,526,022,517,7-14,217,936,40,542,718,535,32,322,039,330,51,832,242,439,71,258,052,627,029,154,641,438,734,045,252,446,928,664,429,433,925,118,417,115,012,216,412,914,15,49,03,25,40,43,02,34,73,14,15,3

Báo cáo khác của CVT

Dữ liệu khác của CVT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP CMC (mã CVT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.114 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 50 tỉ đồng, giảm 16,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 543 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.