Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CVT
CTCP CMC
CMC Joint Stock Company
26.450
▲ +100 (▲ +0,38%)

Room ngoại CVT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CVT theo thời gian

1258 ngày
0,32%0,41%0,50%0,59%0,68%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 125.537 cổ phiếu CVT, tương đương 0,34% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 18.219.906 cổ phiếu (49,66% vốn), khoảng 482 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,65% (15-7-2021), thấp nhất 0,34% (29-5-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CVT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,34%0,34%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,45%0,34%▼ −0,11 điểm %-40.070
3 năm3-10-20230,51%0,34%▼ −0,17 điểm %-62.140

Sở hữu nước ngoài CVT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,34%■ 0,00 điểm %125.53750%18.219.906
9-20260,34%■ 0,00 điểm %125.53750%18.219.906
8-20260,34%■ 0,00 điểm %125.53750%18.219.906
7-20260,34%■ 0,00 điểm %125.53750%18.219.906
6-20260,34%■ 0,00 điểm %125.53750%18.219.906
5-20260,34%▼ −0,00 điểm %125.53750%18.219.906
4-20260,34%▲ +0,00 điểm %125.73750%18.219.706
3-20260,34%▼ −0,09 điểm %125.63750%18.219.806
2-20260,44%■ 0,00 điểm %159.70750%18.185.736
1-20260,44%■ 0,00 điểm %159.70750%18.185.736
12-20250,44%▼ −0,00 điểm %159.70750%18.185.736
11-20250,44%▼ −0,01 điểm %160.10750%18.185.336
10-20250,45%■ 0,00 điểm %165.60750%18.179.836
9-20250,45%▼ −0,00 điểm %165.60750%18.179.836
8-20250,45%▼ −0,00 điểm %165.62350%18.179.820
7-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
6-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
5-20250,45%▼ −0,00 điểm %165.80350%18.179.640
4-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
3-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
2-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
1-20250,45%■ 0,00 điểm %165.80350%18.179.640
12-20240,45%▼ −0,01 điểm %165.80350%18.179.640
11-20240,46%■ 0,00 điểm %169.91550%18.175.528
10-20240,46%▼ −0,01 điểm %169.91550%18.175.528
9-20240,47%▼ −0,00 điểm %173.71550%18.171.728
8-20240,47%▼ −0,01 điểm %173.83750%18.171.606
7-20240,49%▲ +0,00 điểm %178.01750%18.167.426
6-20240,48%▼ −0,03 điểm %177.81750%18.167.626
5-20240,52%▼ −0,00 điểm %189.01750%18.156.426
4-20240,52%▲ +0,00 điểm %189.24350%18.156.200
3-20240,52%▲ +0,00 điểm %189.04350%18.156.400
2-20240,51%▲ +0,01 điểm %188.77750%18.156.666
1-20240,51%▼ −0,00 điểm %185.67750%18.159.766
12-20230,51%▼ −0,00 điểm %186.06250%18.159.381
11-20230,51%▼ −0,00 điểm %187.55550%18.157.888
10-20230,51%▼ −0,00 điểm %187.66950%18.157.774
9-20230,51%■ 0,00 điểm %187.67750%18.157.766
8-20230,51%▲ +0,01 điểm %187.67750%18.157.766
7-20230,51%▲ +0,01 điểm %185.67750%18.159.766
6-20230,50%▲ +0,01 điểm %183.22350%18.162.220
5-20230,49%▲ +0,02 điểm %178.02350%18.167.420
4-20230,46%■ 0,00 điểm %169.91350%18.175.530
3-20230,46%▼ −0,01 điểm %169.91350%18.175.530
2-20230,47%■ 0,00 điểm %173.75350%18.171.690
1-20230,47%▼ −0,00 điểm %173.75350%18.171.690
12-20220,47%▼ −0,00 điểm %173.76350%18.171.680
11-20220,47%■ 0,00 điểm %173.86350%18.171.580
10-20220,47%■ 0,00 điểm %173.86350%18.171.580
9-20220,47%▼ −0,00 điểm %173.86350%18.171.580
8-20220,47%■ 0,00 điểm %174.01150%18.171.432
7-20220,47%▼ −0,00 điểm %174.01150%18.171.432
6-20220,47%▼ −0,01 điểm %174.11150%18.171.332
5-20220,49%■ 0,00 điểm %178.91150%18.166.532
4-20220,49%▼ −0,00 điểm %178.91150%18.166.532
3-20220,49%▼ −0,02 điểm %180.50050%18.164.943
2-20220,51%▼ −0,00 điểm %187.30050%18.158.143
1-20220,51%▼ −0,02 điểm %187.45050%18.157.993
12-20210,53%▼ −0,02 điểm %193.45050%18.151.993
11-20210,55%▲ +0,00 điểm %202.55050%18.142.893
10-20210,55%▼ −0,03 điểm %201.58550%18.143.858
9-20210,58%▼ −0,01 điểm %212.237100%36.478.650
8-20210,59%▼ −0,07 điểm %215.237100%36.475.650
7-20210,65%—239.937100%36.450.950

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026125.53700,34%18.219.906
1-10-2026125.53700,34%18.219.906
30-9-2026125.53700,34%18.219.906
29-9-2026125.53700,34%18.219.906
28-9-2026125.53700,34%18.219.906
25-9-2026125.53700,34%18.219.906
24-9-2026125.53700,34%18.219.906
23-9-2026125.53700,34%18.219.906
22-9-2026125.53700,34%18.219.906
21-9-2026125.53700,34%18.219.906
18-9-2026125.53700,34%18.219.906
17-9-2026125.53700,34%18.219.906
16-9-2026125.53700,34%18.219.906
15-9-2026125.53700,34%18.219.906
14-9-2026125.53700,34%18.219.906
11-9-2026125.53700,34%18.219.906
10-9-2026125.53700,34%18.219.906
9-9-2026125.53700,34%18.219.906
8-9-2026125.53700,34%18.219.906
7-9-2026125.53700,34%18.219.906
4-9-2026125.53700,34%18.219.906
3-9-2026125.53700,34%18.219.906
28-8-2026125.53700,34%18.219.906
27-8-2026125.53700,34%18.219.906
26-8-2026125.53700,34%18.219.906
25-8-2026125.53700,34%18.219.906
24-8-2026125.53700,34%18.219.906
21-8-2026125.53700,34%18.219.906
20-8-2026125.53700,34%18.219.906
19-8-2026125.537—0,34%18.219.906

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CVT