Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TVD
CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
Vinacomin - Vang Danh Coal Joint Stock Company
9.200
▲ +200 (▲ +2,22%)

Kết quả kinh doanh TVD

Doanh thu và lợi nhuận TVD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.654Q4/2023: 1.331Q1/2024: 1.678Q2/2024: 1.865Q3/2024: 1.231Q4/2024: 1.724Q1/2025: 1.649Q2/2025: 1.674Q3/2025: 4.627Q4/2025: 2.053Q1/2026: 1.526Q2/2026: 1.7184.627Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 10Q4/2023: 61Q1/2024: 34Q2/2024: 35Q3/2024: -57Q4/2024: 82Q1/2025: 18Q2/2025: 18Q3/2025: 51Q4/2025: 42Q1/2026: 21Q2/2026: 1582-57Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.71815
Q1/20261.52621
Q4/20252.05342
Q3/20254.62751
Q2/20251.67418
Q1/20251.64918
Q4/20241.72482
Q3/20241.231-57
Q2/20241.86535
Q1/20241.67834
Q4/20231.33161
Q3/20231.65410

Doanh thu và lợi nhuận TVD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.494Năm 2021: 5.340Năm 2022: 6.754Năm 2023: 6.536Năm 2024: 6.473Năm 2025: 6.6696.754Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 66Năm 2021: 102Năm 2022: 176Năm 2023: 138Năm 2024: 95Năm 2025: 77176Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.66977
Năm 20246.47395
Năm 20236.536138
Năm 20226.754176
Năm 20215.340102
Năm 20204.49466

Báo cáo tài chính gốc TVD theo kỳ

133 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

133 tệp báo cáo TVD trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TVD theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.668,96.473,56.536,46.754,25.339,64.494,24.545,54.267,22.915,62.771,23.309,93.494,82.755,92.635,22.649,92.300,91.685,01.636,21.295,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.668,96.473,56.536,46.754,25.339,64.494,24.545,54.267,22.915,62.771,23.309,93.494,82.755,92.635,22.649,92.300,91.685,01.636,21.295,7
4. Giá vốn hàng bán6.298,26.084,96.070,56.263,64.887,34.114,84.107,23.811,42.500,52.367,42.901,53.030,92.320,72.266,02.199,51.946,91.441,11.333,61.094,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)370,6388,6465,9490,6452,2379,4438,3455,8415,1403,8408,4463,9435,2369,3450,3353,9243,9302,5201,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,81,71,61,41,31,21,11,00,90,83,62,54,59,322,211,54,88,11,3
7. Chi phí tài chính53,843,962,360,382,4103,1136,5182,4161,0116,484,6115,7125,1142,7130,379,957,977,846,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay53,843,962,360,382,4103,1136,5182,4161,0116,484,6115,6125,0142,7130,279,857,877,346,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,215,39,89,18,38,18,09,94,74,14,34,16,24,25,03,33,02,813,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp212,1211,1218,0206,6231,7193,9198,0156,9207,4227,7243,6230,4192,1161,4180,1188,3128,8152,3109,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,3119,9177,4216,0131,175,496,9107,643,056,479,6116,2116,270,3157,194,059,077,733,3
12. Thu nhập khác9,23,51,16,10,23,414,36,12,01,20,99,94,67,614,81,81,60,44,5
13. Chi phí khác3,02,53,01,23,73,018,128,56,319,16,94,82,01,010,57,30,81,01,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,21,0-1,84,9-3,50,4-3,8-22,4-4,3-17,9-6,05,12,66,64,3-5,50,8-0,63,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)97,4120,9175,6220,8127,675,893,285,338,738,573,6121,3118,876,8161,488,459,877,136,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,517,730,2113,023,77,431,231,78,48,916,727,930,119,340,422,514,922,110,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,47,97,2-68,52,32,61,2-8,90,3-0,30,2-0,20,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,925,637,444,526,010,032,422,88,78,616,927,730,119,340,422,514,922,110,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,695,3138,2176,3101,765,860,762,430,029,956,793,588,757,5121,065,944,855,026,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)76,695,3138,2176,3101,765,860,762,430,029,956,793,588,757,5121,065,944,855,026,2

Kết quả kinh doanh TVD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.717,51.525,72.052,64.626,81.674,41.649,11.723,91.230,91.864,71.678,31.331,01.654,31.630,51.781,02.210,11.243,81.851,01.464,21.485,61.310,91.275,71.269,61.035,9903,01.290,21.267,71.205,7966,11.276,51.099,91.101,01.162,51.060,5942,8975,4566,0736,2637,9859,0805,2569,9537,1749,2691,5914,9961,6994,6839,5851,9786,3870,6428,3719,3715,8840,2375,4687,7663,8813,9589,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.717,51.525,72.052,64.626,81.674,41.649,11.723,91.230,91.864,71.678,31.331,01.654,31.630,51.781,02.210,11.243,81.851,01.464,21.485,61.310,91.275,71.269,61.035,9903,01.290,21.267,71.205,7966,11.276,51.099,91.101,01.162,51.060,5942,8975,4566,0736,2637,9859,0805,2569,9537,1749,2691,5914,9961,6994,6839,5851,9786,3870,6428,3719,3715,8840,2375,4687,7663,8813,9589,8
4. Giá vốn hàng bán1.617,71.438,81.943,64.362,81.576,01.556,71.542,31.242,31.750,61.575,11.173,91.576,01.529,31.665,31.944,81.189,01.745,11.384,11.293,81.219,71.198,71.175,2930,6825,71.193,41.167,81.039,0848,51.127,4967,9967,51.072,6952,6813,7842,9473,2628,4556,4740,3691,0493,4442,4657,5611,7788,3860,0875,7714,0744,5676,7705,9359,2631,3623,5757,3328,0616,0559,6635,1508,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,886,8109,0264,098,492,4181,6-11,4114,0103,2157,178,3101,2115,7265,354,8106,080,2191,991,277,094,4105,377,396,899,9166,7117,5149,1132,1133,589,9107,9129,1132,592,8107,981,5118,7114,276,594,791,779,8126,6101,6118,9125,6107,4109,6164,869,188,092,382,947,571,7104,2178,881,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,60,60,51,40,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,60,51,70,81,30,80,30,20,20,72,31,30,41,45,61,93,710,3
7. Chi phí tài chính24,518,315,937,913,112,411,810,211,410,513,314,116,518,416,812,315,615,618,217,121,925,224,121,927,629,534,331,337,633,337,043,254,647,647,736,242,135,034,833,825,722,18,324,325,726,226,027,531,230,931,330,030,233,634,633,935,039,237,734,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,518,315,937,913,112,411,810,211,410,513,314,116,518,416,812,315,615,618,217,121,925,224,121,927,629,53,431,337,633,337,043,254,647,647,736,242,135,034,833,825,722,18,324,325,726,226,027,531,230,931,330,030,233,634,633,935,039,137,734,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,93,14,211,03,94,04,82,83,93,83,12,11,82,63,41,82,22,12,12,31,52,51,91,72,32,22,31,82,01,85,01,71,61,61,31,01,31,00,81,01,11,11,20,81,21,11,11,01,01,01,52,81,00,91,30,50,91,41,60,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,642,256,0156,057,153,560,547,454,448,961,549,045,256,359,448,151,248,186,451,342,151,852,748,243,149,992,375,587,872,052,835,915,854,760,845,058,343,065,859,752,350,472,144,269,359,865,453,857,351,756,929,241,543,047,526,541,643,961,736,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,423,833,360,524,723,0105,0-71,444,740,479,513,438,138,8186,0-7,037,414,785,520,911,815,227,05,824,018,638,19,221,925,238,99,436,125,422,810,86,32,817,519,9-2,421,410,611,032,115,227,644,018,126,375,37,817,616,0-0,2-12,1-0,221,781,619,4
12. Thu nhập khác-0,02,13,45,50,50,10,00,80,62,10,30,70,10,00,04,91,30,00,10,10,00,00,03,20,00,014,30,00,00,00,32,03,80,01,90,00,10,0-0,11,10,00,10,5-0,10,40,01,40,58,00,03,11,20,00,36,80,10,70,00,70,9
13. Chi phí khác2,90,21,91,11,10,20,80,71,0-0,01,70,10,90,20,6-14,014,60,02,41,00,00,20,00,01,31,72,64,91,98,72,40,917,87,34,50,80,90,0-0,10,50,817,83,31,12,40,00,81,13,40,10,41,10,90,10,70,10,10,09,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,01,91,54,4-0,7-0,1-0,80,0-0,42,1-1,40,6-0,8-0,2-0,618,9-13,3-0,0-2,4-1,0-0,0-0,2-0,03,2-1,3-1,711,7-4,9-1,9-8,7-2,11,1-14,0-7,3-2,7-0,8-0,90,00,00,7-0,8-17,7-2,7-1,2-2,0-0,00,6-0,64,6-0,12,70,1-0,90,26,0-0,00,50,0-8,50,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,425,734,865,024,022,9104,2-71,344,342,578,114,137,338,6185,411,924,014,783,119,911,815,027,08,922,816,949,74,320,016,636,810,522,118,120,210,15,52,817,520,6-3,23,77,99,830,115,228,243,422,726,278,07,916,716,25,9-12,10,321,773,120,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,35,1-0,314,25,64,713,8-14,09,18,610,03,67,67,7105,8-0,47,72,914,24,52,43,02,8-3,94,83,714,40,912,03,320,04,04,53,64,12,21,50,63,34,6-0,40,92,72,46,73,36,89,65,15,819,72,04,44,11,6-3,00,15,418,35,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-7,40,00,00,07,90,00,00,07,20,00,00,0-68,50,00,00,02,30,00,00,02,60,00,00,01,20,00,00,0-8,9-1,80,00,00,30,00,3-0,30,0-0,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,35,1-7,714,25,64,721,7-14,09,18,617,23,67,67,737,3-0,47,72,916,54,52,43,05,4-3,94,83,715,70,912,03,311,22,34,53,64,42,21,80,33,34,3-0,40,92,72,46,73,56,89,65,15,819,72,04,44,11,6-3,00,15,418,35,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,120,642,550,818,418,282,5-57,335,234,060,910,429,730,8148,112,316,311,866,615,49,412,021,612,918,013,234,13,48,113,225,68,217,614,515,87,93,72,514,216,3-2,82,85,27,423,411,721,533,917,620,458,35,912,412,24,2-9,10,216,354,815,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,120,642,550,818,418,282,5-57,335,234,060,910,429,730,8148,112,316,311,866,615,49,412,021,612,918,013,234,13,48,113,225,68,217,614,515,87,93,72,514,216,3-2,82,85,27,423,411,721,533,917,620,458,35,912,412,24,2-9,10,216,354,815,2

Báo cáo khác của TVD

Dữ liệu khác của TVD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin (mã TVD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.669 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 77 tỉ đồng, giảm 19,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.718 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.