Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:57:56
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 524 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, LPT, MML, MSR · Xem bảng →
Logo DBT
CTCP Dược phẩm Bến Tre
BenTre Pharmaceutical Joint Stock Company
13.150
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:57:56

Cân đối kế toán DBT

Cân đối kế toán DBT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn758,9742,3688,9661,3613,4701,6543,6443,9449,5384,3356,0265,0225,4287,7247,0212,7225,7188,5153,5120,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,97,920,612,919,031,631,846,068,240,543,612,514,216,98,910,36,28,54,33,7
      1. Tiền20,97,920,612,919,018,621,824,947,430,543,612,514,216,98,910,36,28,54,33,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,013,010,021,020,710,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn57,667,461,114,311,255,050,337,237,421,05,91,10,70,70,81,11,60,90,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh39,539,539,50,00,00,00,00,00,018,00,01,20,80,91,31,61,81,90,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,2-0,5-0,4-0,2-1,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,127,921,614,311,255,050,337,237,43,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn250,7193,0248,2208,1169,6201,3157,1178,8157,8139,3114,365,176,9109,9101,783,470,851,065,649,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng231,9169,4172,0159,9127,7188,2133,5154,9145,0129,892,562,275,5104,992,778,069,149,143,448,6
      2. Trả trước cho người bán6,45,721,07,32,23,91,93,43,70,818,12,60,71,77,33,72,01,121,20,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,011,020,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,78,637,042,640,511,412,521,99,49,04,10,71,13,72,02,0-0,30,71,00,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-1,6-1,8-1,7-0,8-2,1-0,9-1,3-0,2-0,3-0,4-0,4-0,4-0,3-0,4-0,40,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho424,9470,1355,9416,0401,3397,3290,7174,0180,4178,9187,9174,0122,9146,1125,7110,0137,8118,380,364,1
      1. Hàng tồn kho431,0473,4360,3425,9410,3402,3291,5174,5181,3180,1191,2176,0124,3148,6126,4111,3138,3118,682,764,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,2-3,2-4,4-9,8-9,0-5,0-0,8-0,4-0,9-1,2-3,4-2,0-1,4-2,6-0,8-1,3-0,5-0,3-2,40,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,03,93,19,912,416,413,87,95,64,54,412,410,614,19,97,99,49,73,33,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,72,11,61,40,80,80,61,40,71,00,00,01,41,30,60,00,60,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,11,81,58,411,715,513,16,55,03,44,43,21,43,21,71,83,32,50,60,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,10,00,00,10,00,00,10,00,40,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,77,49,67,56,15,57,22,72,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn231,1251,4166,7179,4173,6196,0170,4173,5167,5147,694,351,351,054,745,543,739,140,741,642,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,66,33,12,32,55,03,82,52,10,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,66,33,12,32,55,03,82,52,10,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định117,2130,766,364,654,579,983,489,593,865,827,429,232,950,233,936,933,934,835,426,4
      1. Tài sản cố định hữu hình88,896,852,554,750,175,579,485,288,359,821,923,527,042,030,331,530,232,332,923,9
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính22,827,06,35,50,10,00,00,00,00,00,80,91,12,71,70,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình5,76,87,44,44,34,44,04,35,66,04,74,84,95,52,05,43,72,42,52,5
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,80,57,89,15,15,41,10,00,00,10,10,30,00,43,71,80,70,60,69,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,80,57,89,15,15,41,10,00,00,10,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,039,854,254,454,455,254,558,273,763,118,114,40,20,20,20,30,30,30,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,039,854,254,454,455,254,354,469,852,314,214,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,13,73,910,83,90,20,20,20,20,30,30,30,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác76,3113,949,849,257,151,226,927,113,37,63,53,73,73,97,74,74,25,15,25,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn63,066,838,041,750,943,219,819,75,44,43,53,63,63,47,23,64,25,05,25,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,312,710,96,24,63,41,71,21,00,00,00,00,00,30,30,20,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,90,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại30,334,40,91,21,64,65,46,16,93,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN990,0993,8855,6840,7787,0897,6714,0617,4617,0531,9450,3316,3276,4342,3292,5256,3264,9229,1195,1163,1
  A. Nợ phải trả699,3709,7607,7616,4587,4650,4476,1377,6366,7372,6336,5223,6190,7248,6205,3172,3186,2152,2121,7132,4
    I. Nợ ngắn hạn680,0675,7596,4600,0568,5628,4466,6377,2366,6372,4336,3222,9188,4244,0201,5167,7182,5147,9111,8114,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn533,7515,8465,1394,2365,5403,9317,5221,2219,9197,1191,8127,3109,1130,9133,899,5114,491,782,762,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,9117,283,8166,4180,3200,4135,6130,5129,6148,5119,285,268,190,351,959,20,046,321,344,9
      4. Người mua trả tiền trước0,80,21,54,60,90,40,50,30,40,40,20,52,51,31,11,661,30,93,51,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,110,110,63,14,58,04,64,81,32,45,72,43,63,95,34,21,71,80,50,3
      6. Phải trả người lao động16,020,323,322,59,97,53,13,17,68,413,53,63,310,15,91,43,42,62,94,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,67,88,95,55,64,90,02,23,72,54,72,80,95,92,20,00,80,60,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,50,30,30,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,71,61,21,00,81,84,411,01,311,00,81,10,91,51,21,60,83,90,90,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,62,21,82,51,01,30,73,92,62,00,40,00,00,10,20,10,00,00,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn19,234,011,416,418,922,09,50,40,10,20,10,62,34,63,84,63,74,39,818,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,11,10,10,10,10,10,20,00,10,00,10,20,20,00,03,310,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,929,211,316,317,821,88,80,00,00,00,10,62,34,43,64,33,54,16,47,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,72,70,00,00,00,00,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,8284,0247,9224,3199,6247,2237,9239,8250,3159,3113,892,885,793,787,284,078,777,073,530,8
    I. Vốn chủ sở hữu290,7284,0247,8224,2199,5247,2237,8239,8250,3159,2113,892,785,793,787,284,078,676,973,430,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu219,7205,3163,3142,1142,1135,3135,3123,1123,177,077,070,030,030,030,030,030,030,030,017,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,40,40,50,50,50,40,40,50,50,50,50,526,526,526,526,526,526,526,50,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0-1,5-0,50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,89,49,49,49,49,49,48,98,98,98,95,04,53,93,93,93,92,30,02,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,32,82,31,71,70,80,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,01,51,20,70,00,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,147,864,264,637,242,635,734,445,139,724,810,820,119,114,711,86,27,211,05,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,444,249,526,625,431,327,725,416,416,02,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,83,614,738,011,811,38,08,928,723,722,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát18,218,68,06,78,356,154,570,370,130,60,00,00,010,29,09,89,19,45,95,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN990,0993,8855,6840,7787,0897,6714,0617,4617,0531,9450,3316,3276,4342,3292,5256,3264,9229,1195,1163,1

Cân đối kế toán DBT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn658,8687,8758,9734,1742,5730,1741,8645,4678,1637,0689,1683,9663,4667,1641,9578,5610,7625,9627,0569,6591,1653,0703,4632,4581,6541,5524,8411,0427,3382,9437,3426,9445,2425,7430,0461,0477,6372,4318,0319,6344,7296,9398,2382,3357,5259,0260,9279,2237,7248,4267,9282,6301,9299,1287,6251,1249,0242,9246,3230,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,97,620,95,912,418,57,99,112,018,320,69,49,510,812,315,18,38,919,016,930,733,528,637,130,434,733,127,242,834,348,235,246,055,667,945,043,333,222,216,019,417,543,614,417,69,212,55,113,215,118,918,715,75,716,98,99,65,48,95,2
      1. Tiền10,97,620,95,912,48,57,99,112,018,320,69,49,510,812,315,18,38,919,016,910,723,518,627,120,424,723,117,221,813,327,217,221,537,647,428,128,033,222,216,018,117,543,614,417,39,212,55,113,215,118,918,715,75,716,98,99,65,48,95,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,010,010,010,010,010,010,010,021,021,021,018,024,518,020,516,915,30,00,00,01,30,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn65,575,557,670,968,064,467,464,963,361,161,165,160,120,414,311,311,311,211,021,021,055,058,055,652,849,849,049,037,135,035,035,036,535,037,638,040,718,038,40,04,50,00,00,86,11,01,11,01,01,00,70,70,80,80,70,81,10,70,80,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,039,539,539,539,539,539,539,539,539,539,539,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,00,015,015,015,00,015,00,018,018,018,035,40,00,00,00,01,21,21,21,21,01,21,00,80,80,91,00,91,21,21,11,31,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,70,00,00,00,00,00,0-0,4-0,2-0,1-0,1-0,0-0,20,0-0,0-0,1-0,1-0,2-0,2-0,4-0,2-0,5-0,5-0,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn65,575,518,131,431,324,927,925,423,821,621,625,620,620,414,311,311,311,211,021,021,055,058,055,652,849,834,034,037,120,020,020,036,520,037,620,00,00,03,00,04,50,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn168,5213,1253,3199,3226,4211,5194,0197,1245,2218,0248,2241,0224,9226,1192,5194,5184,8163,2184,7153,6153,6151,7202,7149,9156,0161,8149,2140,2163,5170,4180,3174,7176,1185,7159,6183,5188,5168,5106,1136,3128,9124,5172,4147,899,074,065,079,886,184,695,3111,5136,5122,9109,8107,7121,3103,3101,799,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng160,2201,9231,9166,0201,2177,7169,4171,3195,5173,4172,0154,1156,9156,2159,9155,2152,0140,5143,4129,9141,3138,9188,2136,7135,6141,5133,8127,1145,8147,5155,0158,6160,9168,2145,0171,0175,6153,397,7109,898,896,492,581,081,273,962,279,285,484,793,4106,4133,0115,0107,0104,6110,4100,792,795,0
      2. Trả trước cho người bán7,17,69,010,24,610,75,712,219,425,521,020,516,413,12,18,55,44,20,41,11,54,13,95,61,61,64,21,70,43,03,43,82,85,93,72,02,12,30,615,716,816,870,467,214,00,02,61,01,00,11,13,20,91,31,71,310,81,37,33,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,011,011,014,011,011,02,00,00,020,015,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,96,23,714,08,713,79,713,532,320,937,053,648,658,732,332,028,619,142,724,312,710,811,48,49,69,612,212,418,220,922,812,512,611,911,110,811,113,18,111,35,711,79,90,04,30,60,60,10,10,21,12,22,96,91,42,10,41,62,01,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,6-2,5-2,3-1,9-2,1-1,6-1,7-1,9-1,9-1,8-1,8-2,2-2,0-1,8-1,7-1,2-1,1-0,7-1,9-1,7-1,9-2,1-0,8-0,8-0,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho409,1384,2422,2450,1428,7428,8468,4369,8354,2333,8355,9362,2359,6398,5412,8345,5392,0427,9400,0364,9369,3393,9397,3372,3327,9282,4279,8185,3174,6135,6165,7173,0179,0144,0159,5187,7196,7150,6148,3163,8187,4151,7177,7204,6228,1162,3170,1178,6126,4131,9141,7140,6136,2154,8146,1121,8104,3121,1125,0116,0
      1. Hàng tồn kho416,7400,1428,4451,8434,2431,4471,6373,6359,7337,6360,3367,2368,2409,2422,6357,6401,9441,2409,1376,4380,8397,6402,3378,2328,5283,0280,6185,7175,0136,0166,1174,4180,4144,9160,4189,4198,4151,7150,3165,9189,5155,1181,0206,6230,1164,4172,0179,9127,7133,3143,3143,2138,8157,3148,6122,6105,1121,8125,8117,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,6-16,0-6,2-1,8-5,5-2,6-3,2-3,8-5,5-3,8-4,4-5,0-8,6-10,6-9,8-12,1-9,9-13,2-9,1-11,5-11,5-3,8-5,0-5,9-0,6-0,6-0,8-0,4-0,4-0,4-0,4-1,4-1,4-0,9-0,9-1,8-1,8-1,2-2,0-2,1-2,1-3,4-3,4-2,0-2,0-2,0-2,0-1,3-1,3-1,4-1,6-2,6-2,6-2,6-2,6-0,8-0,8-0,8-0,8-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,97,45,08,07,06,94,14,53,35,73,36,29,211,29,912,114,314,712,413,216,419,016,817,414,512,713,79,29,17,68,09,07,55,45,36,88,52,13,03,54,53,24,514,86,712,512,214,710,915,811,311,012,614,914,211,812,812,59,99,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,23,91,75,85,54,52,12,52,34,31,62,20,93,01,43,50,92,20,72,43,54,01,32,51,30,70,60,82,41,91,51,51,30,70,30,21,40,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,00,41,61,40,91,11,11,31,41,41,10,60,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,73,03,12,01,51,72,02,01,01,31,64,06,07,98,58,713,312,611,710,812,914,915,514,812,911,713,18,46,75,76,57,56,34,75,06,66,12,13,03,54,02,94,44,46,33,13,13,51,42,11,91,72,03,83,22,11,92,31,71,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,50,20,20,10,70,00,00,00,00,00,02,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,10,00,00,40,30,00,60,40,80,41,31,30,30,50,00,60,00,00,00,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,08,48,79,97,811,87,68,48,910,09,78,39,19,07,57,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn222,8228,6231,1238,2243,0249,8251,6257,3254,9246,8167,1154,8152,0178,6197,7173,3166,8171,9175,5167,7168,9192,0193,6163,0162,6166,8175,0183,4180,1176,5166,3167,1172,6160,1161,2163,5184,4157,1123,4121,2106,2106,741,955,956,357,151,347,449,450,053,153,053,552,954,755,356,155,345,545,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,47,26,66,46,36,46,36,56,03,13,12,92,32,42,52,72,52,34,24,24,74,45,05,24,84,614,123,813,113,51,11,53,90,30,20,210,50,20,20,20,20,20,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,47,26,66,46,36,46,36,56,03,13,12,92,32,42,52,72,52,34,24,24,74,45,05,24,84,614,113,413,16,51,51,53,90,30,20,210,50,20,20,20,20,20,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định110,5114,1117,2120,9124,2127,5130,7133,4129,2117,566,364,464,565,464,664,765,556,454,453,451,077,879,976,377,780,483,481,283,687,089,587,990,491,393,895,9101,764,527,125,626,726,627,427,427,728,629,229,231,032,048,047,348,749,050,249,450,342,533,937,8
      1. Tài sản cố định hữu hình86,986,788,890,692,994,996,899,097,787,752,553,354,456,054,754,756,252,150,149,146,673,575,571,773,376,479,477,079,582,885,282,585,085,888,390,395,958,621,219,320,321,221,921,822,123,023,523,525,226,140,339,440,740,942,041,142,037,730,330,4
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính18,121,722,823,924,926,027,127,624,522,66,36,75,85,15,55,95,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,80,80,90,90,90,90,91,01,02,42,42,52,62,72,82,82,91,71,7
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình5,55,75,76,46,46,66,86,87,07,27,44,44,34,34,44,24,24,24,34,34,44,34,44,64,44,04,04,14,14,24,35,45,45,55,65,75,85,96,05,65,64,64,74,74,74,74,84,84,84,85,45,45,45,45,55,55,51,92,05,7
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      - Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,30,80,80,50,80,50,51,10,89,08,37,47,06,410,72,42,94,75,10,03,66,95,40,80,01,12,01,60,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,10,10,10,80,10,10,10,10,30,20,00,00,01,10,10,10,42,11,75,23,73,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0———0,0———————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,30,80,80,50,80,50,51,10,89,08,37,47,06,410,72,42,94,75,10,03,66,95,40,80,01,12,01,60,00,00,00,00,00,00,00,30,30,10,10,10,10,80,10,00,1———0,0———————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,727,528,155,370,254,053,354,754,455,555,053,254,556,555,755,251,051,655,849,250,054,959,553,253,951,856,082,691,691,675,675,610,825,025,025,018,114,414,414,40,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,727,528,155,354,254,053,354,754,455,555,053,254,556,555,755,251,051,555,749,249,951,155,849,450,148,152,368,851,487,564,864,80,014,214,214,214,214,214,214,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,13,73,73,73,73,73,713,94,24,210,810,810,810,810,810,83,90,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác103,6106,5106,6110,5111,7115,4114,1116,3119,0117,249,852,650,149,149,849,542,653,957,454,554,749,748,724,324,525,524,625,327,626,825,822,918,715,413,315,215,89,64,33,53,53,53,43,43,43,43,73,63,93,64,94,54,53,63,93,63,97,37,73,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn62,163,563,065,466,268,066,868,670,659,738,039,939,140,641,741,235,947,951,047,948,642,943,318,518,919,119,720,020,520,719,716,611,38,45,77,87,96,44,33,53,53,53,43,33,43,33,63,53,83,54,14,33,93,43,43,43,57,17,23,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,213,713,313,813,114,014,013,413,111,410,911,79,97,36,87,05,34,54,84,94,32,40,80,90,61,30,00,01,30,00,00,00,90,30,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,40,00,30,00,20,00,30,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,1
    VII. Lợi thế thương mại28,329,330,331,332,433,433,334,335,246,00,91,01,11,11,21,31,41,51,61,61,74,44,64,85,05,24,85,35,86,16,16,36,56,77,37,37,33,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN881,6916,4990,0972,3985,5979,9993,4902,7933,0883,8856,2838,6815,4845,6839,7751,8777,5797,9802,5737,2760,0845,0897,1795,4744,2708,3699,8594,5607,3559,4603,6594,0617,8585,8591,2624,4662,0529,5441,4440,8450,9403,7440,1438,2413,8316,2312,2326,6287,0298,4321,1335,6355,4351,9342,3306,4305,2298,2291,9275,9
  A. Nợ phải trả585,1612,3699,4676,3689,8693,8708,0640,8647,5623,0609,0597,9581,6611,2615,5531,2561,6603,6601,1547,5569,9608,8650,4553,5501,7465,0462,4357,3358,1314,3354,2359,9379,7338,0345,4392,1433,8331,5311,2319,3334,0291,5326,3336,1312,9220,2219,5234,5198,9210,4226,0237,4258,6253,3248,6215,7215,0210,8204,7188,2
    I. Nợ ngắn hạn571,2595,9680,2652,6663,2663,0676,0605,2610,5574,0597,3582,8566,8595,5599,1513,8545,9579,0583,2523,5550,7589,3626,4542,2489,8453,4450,2356,8357,5313,9354,1359,8379,6337,9345,3391,9433,7331,3311,0319,1333,9291,4326,1335,8312,5219,6218,2233,0197,1208,4223,5234,3255,2249,3244,0210,4209,1205,2200,9184,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn462,2531,2533,7565,8574,4564,4516,2513,4509,3487,4464,7457,1422,6424,3394,2362,3383,1361,8365,5357,9368,1392,0401,9406,1369,3339,6314,9257,1224,2219,0221,2241,4256,3231,7219,9226,4189,9174,3192,0166,0157,9159,7191,8193,3162,60,0126,7124,7121,7121,3144,0130,6155,1149,7130,9132,8137,8127,1133,8118,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn71,329,994,963,059,874,9117,262,567,360,584,377,0106,0145,2166,4107,3137,4196,9196,0149,9166,5183,0200,4115,6102,5103,1124,993,2124,989,4117,1106,2112,495,3108,7145,1221,9138,7103,5132,4153,5113,7109,0128,3135,482,281,294,065,681,061,480,672,877,790,354,248,956,851,349,5
      4. Người mua trả tiền trước0,60,70,80,60,50,40,20,82,91,21,51,81,52,24,62,62,41,1-0,90,41,31,40,40,40,40,50,51,01,00,30,30,80,30,60,41,14,40,40,20,00,10,00,20,80,40,10,50,90,31,02,81,51,31,51,32,72,02,61,11,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,47,413,27,05,93,610,09,18,05,311,311,48,13,53,37,22,74,74,23,72,81,48,04,73,72,74,41,82,41,45,02,40,81,90,91,52,61,52,21,11,41,85,70,92,01,02,30,81,10,83,70,44,02,63,91,12,52,25,31,9
      6. Phải trả người lao động12,014,716,38,212,011,620,311,513,19,223,316,412,912,322,520,714,28,79,97,47,42,27,59,88,51,63,11,71,21,43,12,62,34,87,69,54,63,68,315,116,114,713,59,68,46,33,66,96,13,25,010,511,68,410,110,510,49,05,97,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,25,115,51,74,92,07,82,13,23,28,915,410,93,25,511,22,72,85,62,02,30,74,92,92,60,00,00,01,30,02,30,01,70,03,73,02,60,02,32,02,00,04,71,11,72,22,84,30,40,10,97,98,18,15,95,94,74,72,23,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,50,50,60,50,50,50,50,52,80,30,10,30,10,30,10,30,10,20,10,20,00,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,42,81,72,31,83,31,61,82,62,71,21,62,32,21,01,11,72,01,71,00,98,01,81,31,35,21,51,31,11,91,22,62,01,31,32,94,910,90,91,11,41,10,81,41,3128,10,91,82,01,25,62,82,21,41,53,02,72,61,22,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,73,53,63,43,42,22,23,53,51,71,82,02,12,51,31,31,30,91,01,01,00,71,31,31,30,50,70,51,30,43,93,73,82,32,62,42,61,91,41,41,50,40,40,50,7-0,40,0-0,30,0-0,10,1-0,00,00,10,10,10,10,10,20,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,916,319,223,726,730,832,135,537,048,911,715,114,915,816,417,415,724,617,924,119,219,524,011,211,911,612,20,60,50,40,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,10,10,20,30,40,61,31,51,71,92,53,13,54,04,65,35,95,73,83,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,01,01,00,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,10,10,00,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,912,214,919,322,126,230,033,434,748,911,715,014,815,716,316,414,623,517,823,919,119,423,810,811,510,811,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,51,21,41,61,92,53,13,43,84,45,25,75,53,63,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,62,62,72,72,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,60,60,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,41,51,61,71,81,92,02,12,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu296,5304,1290,6296,0295,7286,1285,4261,9285,5260,8247,2240,7233,7234,4224,1220,6215,9194,2201,4189,7190,1236,2246,7241,9242,5243,4237,4237,1249,3245,2249,4234,1238,1247,8245,8232,3228,2198,0130,2121,5116,9112,2113,8102,0100,996,092,792,288,288,095,198,296,898,693,790,790,187,487,187,7
    I. Vốn chủ sở hữu296,5304,1290,6295,9295,6286,0285,3261,9285,4260,8247,1240,7233,7234,4224,1220,6215,8194,2201,3189,7190,1236,1246,6241,9242,5243,3237,4237,1249,2245,1249,3234,0238,1247,7245,8232,3228,1198,0130,2121,4116,8112,1113,8102,0100,995,992,792,188,188,095,098,196,798,693,790,690,187,387,187,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu219,7219,7219,7219,7205,3205,3205,3186,1163,3163,3163,3163,3156,3156,3142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1142,1135,3135,3135,3135,3135,3135,3123,1123,1123,1123,1123,1123,1123,1123,1123,1123,177,077,077,077,077,070,070,070,070,070,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,526,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,5-1,4-1,4-0,4-0,60,50,41,21,30,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,10,02,20,00,30,00,60,02,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,811,811,811,811,89,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,49,18,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,90,05,08,95,05,05,08,95,05,05,05,04,54,54,53,93,93,93,93,93,93,93,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,33,33,32,82,82,82,82,82,32,32,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,56,46,42,56,46,46,42,56,42,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,02,02,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,150,637,941,755,850,544,640,581,771,563,557,957,859,965,661,456,234,739,026,627,023,441,737,338,842,134,137,243,041,743,730,133,643,039,025,923,832,941,232,527,923,224,820,018,914,010,77,721,522,420,123,321,222,619,117,015,814,314,711,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,935,924,430,345,047,820,920,864,064,249,549,449,450,329,629,529,831,122,724,124,123,731,432,632,237,531,624,731,736,723,819,825,041,110,610,215,227,916,016,016,017,12,69,69,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,214,713,611,410,82,723,719,717,67,314,08,58,49,636,031,926,43,716,32,62,9-0,410,34,86,64,62,512,511,35,020,010,38,61,928,415,78,65,125,216,411,96,022,210,49,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,919,018,219,719,718,023,122,828,113,68,07,17,27,15,66,16,65,48,48,28,357,256,156,655,453,856,152,871,168,370,568,869,469,671,771,369,229,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,49,111,19,310,18,99,89,09,010,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN881,6916,4990,0972,3985,5979,9993,4902,7933,0883,8856,2838,6815,4845,6839,7751,8777,5797,9802,5737,2760,0845,0897,1795,4744,2708,3699,8594,5607,3559,4603,6594,0617,8585,8591,2624,4662,0529,5441,4440,8450,9403,7440,1438,2413,8316,2312,2326,6287,0298,4321,1335,6355,4351,9342,3306,4305,2298,2291,9275,9
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DBT

Dữ liệu khác của DBT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Bến Tre (mã DBT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DBT.