Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DBT
CTCP Dược phẩm Bến Tre
BenTre Pharmaceutical Joint Stock Company
13.150
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DBT

Doanh thu và lợi nhuận DBT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 189Q4/2023: 246Q1/2024: 185Q2/2024: 224Q3/2024: 201Q4/2024: 258Q1/2025: 161Q2/2025: 243Q3/2025: 177Q4/2025: 279Q1/2026: 190Q2/2026: 228279Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 7Q1/2024: 6Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 5Q1/2025: 2Q2/2025: 8Q3/2025: 1Q4/2025: 3Q1/2026: 15Q2/2026: 915Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262289
Q1/202619015
Q4/20252793
Q3/20251771
Q2/20252438
Q1/20251612
Q4/20242585
Q3/20242011
Q2/20242242
Q1/20241856
Q4/20232467
Q3/20231891

Doanh thu và lợi nhuận DBT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 836Năm 2021: 612Năm 2022: 755Năm 2023: 812Năm 2024: 868Năm 2025: 860868Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 13Năm 2022: 41Năm 2023: 17Năm 2024: 12Năm 2025: 1441Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202586014
Năm 202486812
Năm 202381217
Năm 202275541
Năm 202161213
Năm 202083614

Báo cáo tài chính gốc DBT theo kỳ

80 tệp

80 tệp báo cáo DBT trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DBT

18 văn bản
3-9-2026Giải trình BCTC riêng và hợp nhất đã soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE · 2 tệp3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp17-2-2025Đính chính BCTC HN quý 4/2024HOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình BCTC Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC HN soát xét bán niên năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình BCTC công ty mẹ quý 2/2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC HN Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-6-2023Đính chính BCTC HN đã kiểm toán năm 2022HOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE4-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE11-5-2022Giải trình chậm nộp BCTC quý 1/2022HOSE21-7-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 2 năm 2021 và bán niên soát xét năm 2021HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DBT.

Kết quả kinh doanh DBT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh913,5869,1812,6755,9634,0843,4793,6785,1809,6585,1557,5528,9536,7586,3549,7491,7424,8348,8263,9—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu53,20,71,01,221,97,07,38,89,54,55,45,66,42,91,81,21,52,51,3—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)860,3868,4811,6754,6612,0836,4786,3776,3800,1580,5552,1523,3530,4583,4547,9490,5423,3346,3262,6215,0
4. Giá vốn hàng bán521,9522,3502,0503,4427,2624,7599,0596,6614,2439,9425,6404,1425,9462,9436,3386,4337,6271,0226,50,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)338,4346,1309,6251,2184,8211,7187,2179,7185,9140,6126,5119,2104,4120,5111,6104,185,875,336,1214,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,88,54,55,329,19,98,96,26,23,834,29,55,73,95,74,19,411,30,1—
7. Chi phí tài chính43,040,749,727,624,626,817,019,326,913,616,311,616,825,132,921,027,124,38,5—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay40,740,139,526,223,423,815,213,211,29,89,29,410,820,923,416,210,214,47,60,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,01,05,41,44,35,95,66,64,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng229,9236,8192,2162,0137,1133,4105,497,794,167,675,992,075,474,261,260,251,745,53,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,560,150,353,036,347,450,856,660,740,246,815,413,921,417,620,914,510,021,30,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,916,922,919,217,318,328,917,916,927,021,69,64,03,75,76,11,86,93,4—
12. Thu nhập khác15,44,52,431,90,51,72,68,822,03,68,15,727,834,735,221,225,428,713,2—
13. Chi phí khác0,21,02,20,20,12,80,40,74,10,00,10,014,920,621,910,119,023,310,7—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,13,50,231,70,4-1,12,28,117,93,68,05,712,814,013,311,16,45,42,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,020,423,150,917,717,231,126,034,830,529,615,316,917,718,917,38,212,25,90,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,210,010,312,06,25,25,64,77,66,57,43,95,84,35,84,51,01,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,6-1,9-4,7-1,7-1,2-2,3-0,20,1-1,00,00,00,00,00,1-0,10,20,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,68,15,610,45,02,95,44,86,66,57,43,95,84,45,74,71,01,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,412,317,540,512,714,325,621,228,224,022,211,411,013,313,212,67,210,85,90,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,2-2,31,32,5-0,93,03,41,5-0,50,40,00,00,01,71,71,20,80,50,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,214,616,238,013,611,322,219,728,723,722,211,411,011,611,511,46,410,45,90,0

Kết quả kinh doanh DBT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,4197,3302,6187,5256,9166,7258,4200,8224,2185,8246,4189,6202,9173,7233,8203,5173,7145,1184,9136,0156,5155,7289,6185,7170,9204,2250,1184,8192,1181,0236,9201,3204,6176,2249,1189,4221,0180,6158,3143,2143,2129,5155,7134,7140,6126,4140,5126,8136,0125,5142,8137,7164,2142,0160,0147,1146,6132,6191,5113,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,87,423,610,513,75,4-0,00,20,10,40,30,40,30,10,40,30,30,310,01,42,18,44,50,81,80,81,62,41,22,32,91,92,91,44,62,51,60,82,10,71,00,41,91,61,10,92,01,21,11,43,61,01,70,31,90,40,40,20,50,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)227,6190,0279,0177,0243,2161,2258,4200,6224,1185,4246,1189,2202,7173,6233,5203,2173,4144,8174,9134,6154,4147,3285,1184,9169,1203,4248,4182,4190,9178,8234,0199,4201,7174,8244,5186,9219,4179,8156,3142,5142,2129,1153,9133,2139,5125,6138,5125,7134,9124,1139,2136,6162,5141,7158,1146,7146,2132,4191,0113,4
4. Giá vốn hàng bán136,7109,6190,8100,3148,382,7148,5127,1138,9107,9150,8116,0126,8108,5153,8127,9123,599,8112,794,6119,2101,1227,0131,9122,9149,9191,9142,8143,9136,7181,3157,1156,6133,8188,4139,8172,1140,9119,4106,6106,094,7120,6100,0107,197,9113,0104,6111,5102,5109,6108,5130,2112,2125,5116,5114,0107,0161,987,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)90,880,488,276,794,978,6109,973,585,277,495,473,275,965,279,675,349,945,062,239,935,246,258,153,046,353,556,539,647,042,152,742,345,141,056,247,147,338,836,935,836,334,533,333,132,427,725,521,023,421,629,628,132,329,532,730,232,225,429,126,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,218,51,20,93,41,31,62,6-0,34,71,22,20,50,61,20,51,62,04,73,421,52,83,31,82,92,23,33,11,61,01,20,90,91,61,31,72,70,35,90,50,10,428,40,73,02,56,10,61,80,91,00,22,80,51,30,22,60,34,00,6
7. Chi phí tài chính10,411,610,37,714,410,610,19,710,610,210,710,718,99,48,86,95,56,36,35,96,46,38,56,66,55,45,33,84,23,83,95,44,16,14,87,112,62,93,12,43,82,43,07,24,42,22,42,53,72,94,65,75,55,35,66,36,37,39,67,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,110,110,110,210,310,110,29,910,29,910,79,89,89,37,86,86,15,56,25,15,96,26,75,66,45,24,63,63,53,43,53,33,53,02,82,92,72,72,72,22,32,42,62,52,12,02,12,42,72,32,54,14,34,14,24,66,06,17,85,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-0,51,90,90,41,21,90,91,30,52,20,20,81,22,00,02,40,71,71,12,6-0,11,81,31,80,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng52,251,368,353,856,950,876,550,659,749,861,049,547,534,349,549,536,027,336,430,737,632,435,436,131,228,530,826,029,519,128,821,225,720,925,625,023,520,120,319,914,515,527,417,316,814,423,319,518,515,925,520,117,917,521,620,618,712,821,410,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,916,417,715,615,515,018,213,812,215,915,412,212,010,717,713,810,710,78,76,911,89,210,811,211,314,713,513,110,713,018,114,511,513,119,119,915,59,410,98,711,39,518,79,28,110,84,43,53,12,9-1,24,38,96,16,83,95,55,34,05,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,419,7-6,80,611,63,46,62,02,46,18,22,6-0,312,35,16,91,03,516,70,33,21,27,52,02,27,112,70,55,98,25,72,16,43,89,8-3,21,66,78,65,46,87,512,70,16,02,81,5-3,9-0,10,81,7-1,72,81,1-0,0-0,34,30,2-2,02,7
12. Thu nhập khác0,00,015,10,10,20,00,00,03,92,50,20,22,10,10,00,529,81,80,50,0-0,00,20,60,30,40,60,70,80,50,56,60,70,70,810,318,31,20,32,30,30,30,33,21,71,81,31,015,710,47,01,79,28,58,611,18,85,69,110,09,1
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,00,20,80,11,90,10,01,21,00,00,30,0-0,70,80,20,00,00,0-0,12,10,00,00,10,00,00,00,10,00,10,04,57,50,10,10,00,00,00,00,00,00,10,0-1,88,45,84,9-0,64,44,86,44,65,24,26,62,47,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,015,10,10,1-0,2-0,8-0,11,92,40,2-1,01,10,0-0,30,430,51,00,30,0-0,00,20,7-1,80,40,60,60,80,50,56,60,70,50,85,810,81,10,22,30,30,30,33,21,71,71,32,97,44,62,12,34,83,62,26,53,61,42,57,61,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,219,78,20,711,73,35,81,94,38,58,41,70,812,34,87,431,54,617,00,33,11,48,30,22,67,713,41,36,48,712,32,86,94,615,67,62,76,910,95,87,17,715,91,87,84,14,33,54,53,04,03,16,53,36,53,35,72,75,64,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,34,84,01,42,52,51,81,73,52,90,42,94,43,30,33,77,40,92,50,91,90,72,11,20,11,72,40,61,11,51,80,70,71,72,02,01,51,72,11,21,51,64,10,71,70,91,30,81,20,61,71,02,51,01,61,01,00,82,21,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,5-0,51,1-1,30,8-1,2-0,6-0,3-1,7-0,50,8-1,8-2,6-1,10,2-1,7-0,80,10,1-0,6-1,91,0-0,1-0,30,70,00,1-0,1-0,30,40,1-0,00,9-0,8-0,10,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0-0,20,0-0,10,00,10,0-0,20,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,84,35,00,13,31,21,21,31,92,41,21,01,92,30,42,06,61,02,60,3-0,11,71,90,90,91,72,50,50,81,92,00,61,61,01,82,00,91,72,11,21,51,64,10,71,70,91,30,81,20,61,61,02,41,01,51,01,10,82,01,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,515,33,20,68,42,04,60,62,46,17,20,6-1,110,14,45,424,93,614,40,03,2-0,36,3-0,61,76,010,80,85,66,810,32,15,33,713,85,61,95,28,74,65,76,211,81,16,13,23,12,73,32,32,42,14,12,44,92,34,61,93,62,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,3-0,20,60,00,1-0,60,3-1,50,9-1,30,9-0,10,00,40,0-0,52,2-0,10,3-0,1-0,9-0,00,71,2-0,31,42,0-0,4-0,31,50,60,20,5-0,12,00,8-1,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,40,20,7-0,20,9-0,10,40,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,215,52,50,68,32,74,32,01,67,46,20,7-1,19,74,45,922,73,714,10,14,1-0,35,6-1,82,04,68,91,25,95,49,71,94,83,811,84,83,65,18,74,65,76,211,81,16,13,23,12,73,32,32,42,33,72,14,32,53,72,03,22,0

Báo cáo khác của DBT

Dữ liệu khác của DBT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Bến Tre (mã DBT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 860 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, tăng 17,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 228 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.