Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DBT
CTCP Dược phẩm Bến Tre
BenTre Pharmaceutical Joint Stock Company
13.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DBT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DBT theo thời gian

1257 ngày
0,85%1,58%2,31%3,04%3,77%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 230.266 cổ phiếu DBT, tương đương 1,05% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,57% (15-7-2021), thấp nhất 1,05% (9-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DBT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,05%1,05%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,05%1,05%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20261,05%1,05%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20251,16%1,05%▼ −0,11 điểm %-7.867
3 năm3-10-20232,61%1,05%▼ −1,56 điểm %-195.283

Sở hữu nước ngoài DBT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,05%■ 0,00 điểm %230.2660%-230.266
9-20261,05%■ 0,00 điểm %230.2660%-230.266
8-20261,05%■ 0,00 điểm %230.2660%-230.266
7-20261,05%■ 0,00 điểm %230.2660%-230.266
6-20261,05%▼ −0,00 điểm %230.2660%-230.266
5-20261,05%▼ −0,09 điểm %230.2680%-230.268
4-20261,14%▼ −0,01 điểm %250.8360%-250.836
3-20261,15%■ 0,00 điểm %253.4680%-253.468
2-20261,15%■ 0,00 điểm %253.4680%-253.468
1-20261,15%■ 0,00 điểm %253.4680%-253.468
12-20251,15%■ 0,00 điểm %253.4680%-253.468
11-20251,15%▼ −0,01 điểm %253.4680%-253.468
10-20251,16%▼ −0,00 điểm %254.7910%-254.791
9-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
8-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
7-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
6-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
5-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
4-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
3-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1330%-238.133
2-20251,16%▼ −0,00 điểm %238.1330%-238.133
1-20251,16%■ 0,00 điểm %238.1340%-238.134
12-20241,16%▼ −0,12 điểm %238.1340%-238.134
11-20241,28%■ 0,00 điểm %238.1690%-238.169
10-20241,28%■ 0,00 điểm %238.1690%-238.169
9-20241,28%■ 0,00 điểm %238.1690%-238.169
8-20241,28%▲ +0,14 điểm %238.1690%-238.169
7-20241,14%▼ −0,16 điểm %211.2490%-211.249
6-20241,29%▼ −0,01 điểm %211.2490%-211.249
5-20241,31%▼ −0,01 điểm %213.4490%-213.449
4-20241,32%■ 0,00 điểm %215.2490%-215.249
3-20241,32%▼ −0,76 điểm %215.2490%-215.249
2-20242,08%▼ −0,52 điểm %338.9490%-338.949
1-20242,60%■ 0,00 điểm %423.7490%-423.749
12-20232,60%▼ −0,01 điểm %423.7490%-423.749
11-20232,61%■ 0,00 điểm %425.5490%-425.549
10-20232,61%■ 0,00 điểm %425.5490%-425.549
9-20232,61%■ 0,00 điểm %425.5490%-425.549
8-20232,61%▼ −0,12 điểm %425.5490%-425.549
7-20232,72%▼ −0,00 điểm %425.5490%-425.549
6-20232,72%■ 0,00 điểm %425.5540%-425.554
5-20232,72%▼ −0,01 điểm %425.5540%-425.554
4-20232,73%▼ −0,01 điểm %426.5540%-426.554
3-20232,74%▲ +0,24 điểm %427.7750%-427.775
2-20232,50%▼ −0,00 điểm %391.0290%-391.029
1-20232,50%▼ −0,25 điểm %391.0390%-391.039
12-20222,75%■ 0,00 điểm %391.0390%-391.039
11-20222,75%■ 0,00 điểm %391.0390%-391.039
10-20222,75%▼ −0,00 điểm %391.0390%-391.039
9-20222,75%■ 0,00 điểm %391.2390%-391.239
8-20222,75%▼ −0,05 điểm %391.2390%-391.239
7-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
6-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
5-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
4-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
3-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
2-20222,80%■ 0,00 điểm %397.7390%-397.739
1-20222,80%▼ −0,02 điểm %397.7390%-397.739
12-20212,82%▼ −0,01 điểm %400.5390%-400.539
11-20212,83%■ 0,00 điểm %402.6390%-402.639
10-20212,83%▼ −0,64 điểm %402.6390%-402.639
9-20213,47%▼ −0,02 điểm %492.8950%-492.895
8-20213,49%▼ −0,08 điểm %495.4950%-495.495
7-20213,57%—506.5950%-506.595

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026230.26601,05%-230.266
1-10-2026230.26601,05%-230.266
30-9-2026230.26601,05%-230.266
29-9-2026230.26601,05%-230.266
28-9-2026230.26601,05%-230.266
25-9-2026230.26601,05%-230.266
24-9-2026230.26601,05%-230.266
23-9-2026230.26601,05%-230.266
22-9-2026230.26601,05%-230.266
21-9-2026230.26601,05%-230.266
18-9-2026230.26601,05%-230.266
17-9-2026230.26601,05%-230.266
16-9-2026230.26601,05%-230.266
15-9-2026230.26601,05%-230.266
14-9-2026230.26601,05%-230.266
11-9-2026230.26601,05%-230.266
10-9-2026230.26601,05%-230.266
9-9-2026230.26601,05%-230.266
8-9-2026230.26601,05%-230.266
7-9-2026230.26601,05%-230.266
4-9-2026230.26601,05%-230.266
3-9-2026230.26601,05%-230.266
28-8-2026230.26601,05%-230.266
27-8-2026230.26601,05%-230.266
26-8-2026230.26601,05%-230.266
25-8-2026230.26601,05%-230.266
24-8-2026230.26601,05%-230.266
21-8-2026230.26601,05%-230.266
20-8-2026230.26601,05%-230.266
19-8-2026230.266—1,05%-230.266

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DBT