Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 521 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: HU4, HUG, MML, MSR, PIA · Xem bảng →
Logo DC1
CTCP Đầu tư Phát triển xây dựng số 1
Development Investment Construction Number 1 Joint Stock Company
5.100
▲ +200 (▲ +4,08%)
nghỉ trưa · 12:04:30

Kết quả kinh doanh DC1

Lợi nhuận DC1 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận DC1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 285Năm 2021: 96Năm 2022: 257Năm 2023: 148Năm 2024: 145Năm 2025: 128285Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 5Năm 2022: 2Năm 2023: -1Năm 2024: 8Năm 2025: 1113-1Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202512811
Năm 20241458
Năm 2023148-1
Năm 20222572
Năm 2021965
Năm 202028513

Báo cáo tài chính gốc DC1 theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

11 tệp báo cáo DC1 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DC1 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh127,8144,7147,7256,995,6285,0285,5224,9216,4200,2105,980,885,0117,875,2115,0111,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,91,40,00,00,00,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)127,8144,7147,7256,995,6285,0285,5224,0215,0200,2105,980,885,0117,875,1115,0111,0
4. Giá vốn hàng bán101,1117,5132,7243,586,9253,6261,8208,5194,6179,994,669,574,598,364,1105,0100,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,727,215,013,48,731,423,615,520,420,311,311,310,519,511,010,010,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,70,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính8,97,49,23,51,76,05,64,93,82,92,51,82,35,04,72,83,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,97,49,23,51,76,05,64,93,62,62,11,82,35,04,72,83,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,19,47,98,37,810,38,98,28,16,85,86,25,85,84,63,73,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,810,4-2,11,6-0,815,19,12,48,510,93,83,02,58,71,73,53,8
12. Thu nhập khác6,00,82,91,98,61,10,47,50,20,30,90,50,11,00,50,70,2
13. Chi phí khác0,10,80,40,40,90,30,20,20,40,20,41,00,41,30,60,60,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,9-0,02,61,57,70,80,27,3-0,20,10,5-0,5-0,3-0,2-0,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,710,40,53,16,915,99,39,78,311,04,22,52,28,51,73,54,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,62,81,80,61,63,21,92,01,72,31,00,60,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,62,81,80,61,63,21,92,01,72,31,00,60,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,17,6-1,32,45,312,77,47,76,68,73,22,02,28,51,73,54,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,17,6-1,32,45,312,77,47,76,68,73,22,02,28,51,73,54,0

Báo cáo khác của DC1

Dữ liệu khác của DC1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Phát triển xây dựng số 1 (mã DC1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 128 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 45,8% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.