Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:33
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DC4
CTCP Dicera Holdings
Dicera Holdings Joint Stock Company
6.310
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:33

Lưu chuyển tiền tệ DC4

Lưu chuyển tiền tệ DC4 theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  1. Lợi nhuận trước thuế229,8150,1131,31,655,437,832,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản52,148,576,617,218,910,413,6
    - Khấu hao TSCĐ11,511,512,213,014,78,75,5
    - Các khoản dự phòng23,72,837,42,71,6-1,25,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-5,3-1,80,9-2,6-0,9-1,8-1,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay22,236,026,14,13,44,73,5
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động281,8198,6208,018,874,348,245,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu385,8-1.200,0-69,079,4-152,0-39,6-139,8
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-37,0640,6-404,5-436,8-73,074,6-104,5
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-23,8455,0199,4165,319,3-27,518,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước61,6-86,2-46,8-7,10,92,12,7
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,01,3-1,30,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-23,0-35,1-25,0-3,5-3,2-4,7-4,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-44,2-40,9-3,1-4,1-14,5-7,2-5,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,20,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-8,1-2,3-1,2-2,1-2,6-3,4-2,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh593,1-70,3-141,1-191,5-150,742,4-189,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-11,3-1,8-11,1-1,6-2,8-2,7-4,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,10,10,00,90,10,21,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-700,00,00,00,00,00,0-9,2
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác690,00,00,00,01,010,08,2
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-396,40,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia5,01,50,91,40,91,20,6
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-411,6-0,2-10,20,7-0,88,7-3,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu317,80,00,00,0193,40,0168,9
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được116,3676,6529,3354,8263,4244,6285,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-555,1-501,1-387,1-327,7-155,7-275,2-245,6
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-25,80,0-0,00,0-0,0-6,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-146,8175,6142,227,1301,1-36,6208,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ34,6105,0-9,0-163,7149,614,616,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ127,522,531,5195,245,631,015,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ162,1127,522,531,5195,245,631,0

Lưu chuyển tiền tệ DC4 theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 3/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021
  1. Lợi nhuận trước thuế70,861,446,773,452,951,432,538,774,36,7126,05,3-1,61,61,00,6-3,35,913,87,6
  2. Điều chỉnh cho các khoản14,03,0-0,68,216,412,932,5-13,522,77,962,43,45,65,22,28,57,14,04,75,7
    - Khấu hao TSCĐ3,82,93,42,92,82,84,90,94,51,24,61,43,13,14,81,73,62,93,46,6
    - Các khoản dự phòng11,00,1-4,80,26,70,0-9,30,611,70,038,70,4-1,60,0-2,6-0,54,00,00,8-0,8
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-2,2-1,60,01,2-1,20,022,6-22,3-1,9-0,12,0-0,5-1,30,7-0,45,6-1,7-0,4-0,5-0,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1,41,70,83,88,110,114,37,48,46,717,12,15,41,50,31,71,21,41,00,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động84,764,446,181,669,364,365,025,297,014,6188,48,74,06,83,29,13,89,918,513,4
    - Tăng, giảm các khoản phải thu513,5-106,9238,936,7393,8-413,0859,3-757,4-305,3-45,2-85,1-25,214,926,366,9-8,32,516,8-99,123,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-212,455,3-481,176,0-91,2107,4-881,0525,5111,1-12,8-146,3-44,2-168,2-45,7-103,2-244,4-40,8-23,1-37,4-15,8
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-468,7-0,4-102,1107,5-180,0246,1130,649,2180,642,945,985,294,7-26,4-23,8133,9-13,132,7-44,512,2
    - Tăng giảm chi phí trả trước51,2-2,831,519,844,3-33,6-20,6-26,0-39,90,8-29,8-3,0-12,3-1,7-2,20,21,3-6,3-0,11,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,310,82,8-3,5-11,40,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,2-1,8-2,4-3,2-8,8-10,1-12,6-7,4-8,3-6,7-16,8-1,9-7,91,5-0,3-1,4-1,5-1,4-1,0-0,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-4,6-34,1-2,1-6,3-4,0-31,8-1,7-0,2-13,0-26,0-0,10,01,3-4,4-1,6-1,31,3-3,8-10,31,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh-0,30,40,10,00,00,00,50,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,2
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-5,60,0-0,8-2,1-0,4-3,2-0,2-5,4-0,3-1,2-0,2-0,10,0-0,9-0,00,0-0,1-2,00,10,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-43,3-25,8-271,9310,1223,0-73,9139,3-196,321,8-33,7-43,919,6-73,5-43,2-50,3-109,5-50,011,3-173,735,8
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-59,1-1,77,4-1,9-8,60,0-0,1-0,2-1,60,0-2,6-0,5-8,00,0-0,50,6-0,7-0,4-0,10,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,20,01,40,00,10,00,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,90,00,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,1-0,10,00,0-110,0-190,00,00,0-45,6-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác10,00,00,00,0290,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,010,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2,01,82,81,30,90,30,9-1,51,80,10,20,1-0,61,30,10,10,80,40,30,2
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-46,80,011,6-0,6172,4-189,70,948,2-45,3-4,3-2,4-0,4-8,71,30,40,7-9,010,00,30,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,029,80,0-0,3288,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0193,40,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được111,953,943,63,919,539,310,3463,5121,2124,2154,3138,8119,1117,2131,2116,972,353,9143,529,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-105,1-16,87,2-161,3-296,6-94,5-95,2-251,9-128,2-69,6-103,9-158,9-71,3-52,9-72,5-61,9-55,1-152,2-32,7-46,2
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,60,00,00,00,0-25,80,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính6,137,180,7-157,4-277,4207,8-84,8211,6-7,054,750,4-20,147,764,358,755,117,2-98,4304,2-16,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-84,011,3-179,7152,1118,0-55,855,463,6-30,616,74,1-1,0-34,422,38,8-53,7-41,8-77,1130,719,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ173,4162,1341,8189,771,7127,572,18,639,122,518,419,453,831,522,676,3118,2195,264,544,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ89,6173,4162,1341,8189,771,7127,572,18,639,122,518,419,453,831,522,676,3118,2195,264,5

Báo cáo khác của DC4

Dữ liệu khác của DC4

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Dicera Holdings (mã DC4), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DC4.