Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DC4
CTCP Dicera Holdings
Dicera Holdings Joint Stock Company
6.230
▼ −80 (▼ −1,27%)

Kết quả kinh doanh DC4

Doanh thu và lợi nhuận DC4 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 138Q4/2023: 321Q1/2024: 112Q2/2024: 496Q3/2024: 284Q4/2024: 203Q1/2025: 291Q2/2025: 491Q3/2025: 521Q4/2025: 343Q1/2026: 173Q2/2026: 506521Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: 100Q1/2024: 5Q2/2024: 58Q3/2024: 34Q4/2024: 25Q1/2025: 41Q2/2025: 42Q3/2025: 58Q4/2025: 36Q1/2026: 49Q2/2026: 56100Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202650656
Q1/202617349
Q4/202534336
Q3/202552158
Q2/202549142
Q1/202529141
Q4/202420325
Q3/202428434
Q2/202449658
Q1/20241125
Q4/2023321100
Q3/20231384

Doanh thu và lợi nhuận DC4 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 466Năm 2021: 614Năm 2022: 264Năm 2023: 578Năm 2024: 1.094Năm 2025: 1.6461.646Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 32Năm 2021: 42Năm 2022: -2Năm 2023: 107Năm 2024: 120Năm 2025: 182182-2Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.646182
Năm 20241.094120
Năm 2023578107
Năm 2022264-2
Năm 202161442
Năm 202046632

Báo cáo tài chính gốc DC4 theo kỳ

81 tệp

81 tệp báo cáo DC4 trên HOSE từ năm 2018, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DC4

45 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước29-7-2026Giải trình chênh lệch LNST Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Tổng hợp quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch LNST HN và Tổng hợp quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE23-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE5-9-2023Đính chính giải trình BCTC hợp nhất bán niên 2023HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 trước và sau soát xétHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế năm 2022 chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE4-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE31-3-2023Thông báo gia hạn thời gian CBTT BCTC năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Tổng hợp quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và TH quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình nguyên nhân lỗ trên BCTC HN quý 2/2022HOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC Tổng hợp quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE25-3-2022Giải trình LNST trên BCTC HN năm 2021 tăng trên 10% so với năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC Tổng hợp quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2021Giải trình chênh lệch LNST HN quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2021Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và tổng hợp bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2021Giải trình LNST trên BCTC tổng hợp bán niên 2021HOSE
Xem thêm 5 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2021)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DC4.

Kết quả kinh doanh DC4 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.645,61.094,4578,0264,5614,2466,1405,0320,9254,9219,1253,8261,4257,2201,4198,3175,8106,466,258,0—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,60,00,00,00,01,20,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.645,61.094,4578,0263,9614,2466,1405,0320,9253,7219,1253,8261,4256,7201,4198,3175,8106,466,258,051,6
4. Giá vốn hàng bán1.184,5851,8357,8213,2514,0390,2358,9296,2230,2198,5225,2237,4233,0182,8185,4159,092,649,252,049,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)461,1242,6220,250,7100,275,946,024,723,520,628,624,023,718,612,816,813,817,06,02,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,33,41,02,31,20,91,31,00,30,50,01,90,42,08,75,01,51,22,0—
7. Chi phí tài chính23,137,716,310,23,44,73,44,03,53,83,93,71,20,72,32,41,40,82,1—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,236,016,04,13,44,73,54,03,43,83,93,61,30,60,61,30,90,82,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng154,518,71,58,66,85,41,60,40,30,32,01,70,21,11,80,70,60,40,30,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,938,161,234,334,128,712,19,810,27,915,914,013,39,86,64,94,04,12,10,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)229,0151,5142,3-0,157,137,930,211,49,89,26,86,69,59,110,813,99,312,93,40,0
12. Thu nhập khác2,68,12,72,10,50,82,06,30,10,00,00,50,20,10,30,10,10,30,50,0
13. Chi phí khác1,89,50,30,42,10,90,10,10,90,40,51,80,50,40,20,30,10,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,8-1,42,31,8-1,6-0,22,06,3-0,9-0,4-0,5-1,3-0,4-0,20,1-0,3-0,00,30,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)229,8150,1144,61,655,437,832,217,78,98,86,35,39,18,810,813,69,213,13,80,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,935,439,04,713,04,36,64,32,01,91,71,11,81,22,23,01,33,00,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,1-5,6-1,4-1,1-0,01,2-0,0-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)48,029,737,53,713,05,56,63,91,91,91,71,11,81,22,23,01,33,00,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)181,7120,4107,1-2,142,532,225,613,87,06,84,64,27,37,68,610,67,910,23,40,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,1-0,3-0,3-0,20,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)181,7120,7107,4-1,941,931,625,613,87,06,84,64,27,37,68,610,67,910,23,40,0

Kết quả kinh doanh DC4 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh506,3173,5342,9520,9491,2291,4203,3283,8495,8111,9320,7138,484,436,199,638,449,976,4157,9100,9265,989,5190,3115,2103,058,2194,098,772,040,2122,585,666,145,2106,843,653,351,243,627,569,878,1115,732,549,855,983,166,267,844,3123,441,562,741,9103,324,635,937,762,258,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)506,3173,5342,9520,9491,2291,4203,3283,8495,8111,9320,7138,484,436,199,638,449,975,7157,9100,9265,989,5190,3115,2103,058,2194,098,772,040,2122,585,666,145,2105,643,653,351,243,627,569,878,1115,732,549,855,983,166,267,844,3123,441,562,741,9103,324,635,937,762,258,6
4. Giá vốn hàng bán362,7100,4243,5397,8349,4212,9150,5222,0390,890,3129,3125,072,428,685,926,938,062,3131,985,4223,773,8169,5100,480,839,1170,588,865,034,7112,181,561,440,498,337,747,446,738,023,465,271,6102,127,942,752,675,163,061,537,8113,436,258,237,797,421,230,633,657,855,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)143,773,199,4123,1141,878,552,861,8105,021,6191,413,412,07,513,711,511,913,426,015,542,215,620,814,722,219,123,69,97,05,510,44,14,74,87,45,85,94,55,64,14,66,513,64,67,13,38,03,26,36,59,95,44,54,15,93,45,34,14,43,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,93,34,32,71,30,31,30,21,60,20,40,10,10,60,60,31,00,40,50,20,30,10,30,10,50,00,50,20,50,20,40,20,40,00,10,00,00,20,00,00,50,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,00,30,10,20,60,60,91,92,7
7. Chi phí tài chính2,51,70,83,88,110,315,27,48,46,717,12,15,61,51,61,35,81,41,00,91,00,61,01,31,21,21,21,10,70,31,11,01,00,91,31,20,40,61,00,90,91,01,50,80,90,70,71,90,40,60,50,40,20,20,30,60,10,00,50,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,41,70,03,88,110,114,37,48,46,717,12,15,61,50,31,71,21,41,00,91,00,61,01,31,21,21,41,10,70,31,01,01,00,91,31,20,40,61,00,80,91,01,50,80,90,70,71,90,40,60,60,40,10,30,40,60,00,00,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng59,71,343,339,165,47,810,95,20,20,10,40,30,50,21,63,82,40,72,00,62,21,91,71,41,40,91,20,20,20,10,20,00,00,20,00,10,20,00,10,00,00,10,80,80,30,10,60,20,10,20,00,00,00,00,00,00,70,30,90,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,512,110,09,017,29,31,59,721,65,748,85,68,85,210,16,09,75,79,76,712,94,35,18,87,46,94,33,13,41,43,11,72,72,33,02,32,42,63,51,72,01,06,12,15,52,54,52,33,73,75,13,42,41,94,61,71,61,92,11,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,961,349,573,852,351,426,539,876,49,2125,45,4-2,91,21,00,6-5,05,913,87,526,49,013,23,412,710,117,45,73,33,86,41,61,41,43,12,22,91,51,11,52,24,45,20,80,40,12,2-1,22,12,04,41,52,22,11,21,73,52,72,93,7
12. Thu nhập khác0,40,11,40,10,70,16,20,41,10,00,60,21,30,40,00,02,00,10,10,10,20,10,30,20,10,12,00,10,00,00,00,2-2,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,02,30,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,3
13. Chi phí khác0,60,04,20,50,10,00,31,63,32,60,00,30,00,00,00,10,30,10,20,01,20,00,40,00,70,00,10,00,00,0-0,2-0,1-1,72,00,00,50,20,20,30,00,00,10,30,00,90,00,90,10,80,00,10,00,10,20,00,00,30,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,1-2,8-0,40,60,05,9-1,1-2,2-2,50,6-0,11,30,4-0,0-0,01,70,0-0,10,1-1,00,0-0,00,2-0,60,11,90,10,0-0,00,30,3-0,36,0-0,0-0,4-0,2-0,2-0,30,0-0,0-0,1-0,3-0,0-0,2-0,0-0,92,2-0,7-0,00,0-0,0-0,0-0,20,1-0,0-0,3-0,0-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,861,446,773,452,951,432,538,774,36,7126,05,3-1,61,61,00,6-3,35,913,87,625,49,013,23,512,110,319,35,83,33,86,71,91,17,43,11,82,71,30,81,52,24,34,80,80,20,11,31,01,42,04,41,42,12,01,21,73,22,72,83,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,913,08,715,29,613,410,45,317,93,126,61,90,91,61,50,40,21,33,02,05,62,33,00,61,40,73,91,20,70,81,00,40,81,50,60,40,60,30,20,30,41,01,20,20,20,00,30,20,40,20,80,00,50,5-0,30,20,60,6-0,20,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,9-0,31,6-0,11,1-2,6-3,2-1,1-1,7-1,0-0,9-0,50,2-0,50,10,10,20,3-0,10,00,10,0-0,00,0-0,10,0-0,0-0,00,0-0,0-0,10,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,812,610,215,110,610,97,24,216,22,225,71,41,11,11,60,50,41,72,92,05,72,33,00,61,30,73,91,20,70,80,90,40,51,50,60,40,60,30,20,30,41,01,20,20,20,00,30,20,40,20,80,00,50,5-0,30,20,60,6-0,20,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,048,836,458,342,240,625,334,558,14,5100,34,0-2,70,5-0,60,1-3,74,310,95,619,76,710,22,910,89,615,44,62,63,05,81,50,65,92,51,42,11,00,61,21,73,33,60,60,00,01,00,81,01,83,61,41,61,51,61,52,62,03,02,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,00,0-0,00,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,0-0,10,00,10,00,20,20,10,10,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,048,836,458,342,240,625,334,558,24,6100,34,0-2,70,5-0,50,1-3,64,310,85,619,56,510,12,910,59,315,44,62,63,05,81,50,65,92,51,42,11,00,61,21,73,33,60,60,00,01,00,81,01,83,61,41,61,51,61,52,62,03,02,9

Báo cáo khác của DC4

Dữ liệu khác của DC4

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dicera Holdings (mã DC4): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.646 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 182 tỉ đồng, tăng 51,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 506 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 56 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.