Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DC4
CTCP Dicera Holdings
Dicera Holdings Joint Stock Company
6.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DC4: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DC4 theo thời gian

1257 ngày
-0,08%0,52%1,11%1,71%2,30%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 845.213 cổ phiếu DC4, tương đương 0,78% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 53.184.120 cổ phiếu (49,22% vốn), khoảng 330 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,14% (13-6-2025), thấp nhất 0,08% (23-11-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DC4 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,78%0,78%▲ +0,00 điểm %1.100
1 tháng28-8-20260,79%0,78%▼ −0,00 điểm %-4.901
3 tháng3-7-20260,75%0,78%▲ +0,04 điểm %112.658
1 năm2-10-20250,92%0,78%▼ −0,13 điểm %-27.306
3 năm3-10-20230,17%0,78%▲ +0,61 điểm %755.972

Sở hữu nước ngoài DC4 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,78%▲ +0,00 điểm %845.21350%53.184.120
9-20260,78%▼ −0,01 điểm %842.81350%53.186.520
8-20260,79%▲ +0,00 điểm %850.11450%53.179.219
7-20260,79%▲ +0,05 điểm %849.78450%53.179.549
6-20260,74%▼ −0,03 điểm %722.25550%48.395.597
5-20260,77%▼ −0,03 điểm %755.51550%48.362.337
4-20260,80%▲ +0,00 điểm %783.51550%48.334.337
3-20260,80%▼ −0,13 điểm %782.58550%48.335.267
2-20260,93%▲ +0,02 điểm %911.42050%48.206.432
1-20260,91%▼ −0,07 điểm %895.92050%48.221.932
12-20250,98%▼ −0,33 điểm %964.72050%48.153.132
11-20251,32%▼ −0,06 điểm %1.254.11950%46.388.733
10-20251,37%▲ +0,36 điểm %1.309.51950%46.333.333
9-20251,01%▲ +0,32 điểm %963.51950%46.679.333
8-20250,69%▼ −0,75 điểm %655.59950%46.987.253
7-20251,44%▲ +0,29 điểm %1.367.87050%46.274.982
6-20251,14%▼ −0,66 điểm %1.090.43950%46.552.413
5-20251,80%▲ +0,71 điểm %1.559.00550%41.752.945
4-20251,09%▲ +0,17 điểm %947.78050%42.364.170
3-20250,93%▼ −0,11 điểm %535.12150%28.339.512
2-20251,04%▲ +0,31 điểm %598.72150%28.275.912
1-20250,73%▼ −0,47 điểm %419.52150%28.455.112
12-20241,20%▲ +0,50 điểm %691.12150%28.183.512
11-20240,69%▲ +0,26 điểm %401.32150%28.473.312
10-20240,44%▼ −0,04 điểm %252.06550%28.622.568
9-20240,48%▲ +0,06 điểm %274.66550%28.599.968
8-20240,42%▲ +0,05 điểm %240.25550%28.634.378
7-20240,36%▲ +0,02 điểm %190.10250%26.059.759
6-20240,35%▲ +0,19 điểm %181.38250%26.068.479
5-20240,15%▼ −0,21 điểm %80.14250%26.169.719
4-20240,36%▼ −0,01 điểm %189.64250%26.060.219
3-20240,37%▼ −0,03 điểm %196.44250%26.053.419
2-20240,40%▲ +0,22 điểm %209.94150%26.039.920
1-20240,18%▲ +0,07 điểm %94.64150%26.155.220
12-20230,11%▼ −0,01 điểm %57.14150%26.192.720
11-20230,11%▼ −0,03 điểm %60.04150%26.189.820
10-20230,14%▼ −0,04 điểm %75.44150%26.174.420
9-20230,18%▲ +0,03 điểm %96.94150%26.152.920
8-20230,15%▲ +0,01 điểm %78.95550%26.170.906
7-20230,14%▲ +0,03 điểm %74.26950%26.175.592
6-20230,11%▲ +0,01 điểm %57.25150%26.192.610
5-20230,10%▼ −0,00 điểm %54.26450%26.195.597
4-20230,10%▲ +0,00 điểm %54.50550%26.195.356
3-20230,10%▲ +0,00 điểm %53.30050%26.196.561
2-20230,10%▲ +0,00 điểm %53.29050%26.196.571
1-20230,10%■ 0,00 điểm %53.19050%26.196.671
12-20220,10%■ 0,00 điểm %53.19050%26.196.671
11-20220,10%■ 0,00 điểm %53.19050%26.196.671
10-20220,10%▲ +0,01 điểm %53.19050%26.196.671
9-20220,09%▼ −0,03 điểm %49.14050%26.200.721
8-20220,12%▼ −0,10 điểm %62.41050%26.187.451
7-20220,22%▲ +0,02 điểm %116.90550%26.132.956
6-20220,21%▲ +0,01 điểm %102.98250%24.897.018
5-20220,20%▼ −0,02 điểm %98.48250%24.901.518
4-20220,21%▲ +0,02 điểm %107.08250%24.892.918
3-20220,19%▼ −0,02 điểm %96.68250%24.903.318
2-20220,21%▼ −0,18 điểm %106.88250%24.893.118
1-20220,40%▲ +0,19 điểm %140.28250%17.484.450
12-20210,21%▲ +0,04 điểm %74.08250%17.550.650
11-20210,17%▲ +0,07 điểm %58.28250%16.741.450
10-20210,11%▼ −0,00 điểm %36.08249%16.427.655
9-20210,11%▼ −0,02 điểm %36.68249%16.427.055
8-20210,13%▲ +0,02 điểm %42.81249%16.420.925
7-20210,11%—34.77549%15.645.106

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026845.213+2.4000,78%53.184.120
1-10-2026842.81300,78%53.186.520
30-9-2026842.81300,78%53.186.520
29-9-2026842.813−6.0000,78%53.186.520
28-9-2026848.813+4.7000,79%53.180.520
25-9-2026844.11300,78%53.185.220
24-9-2026844.11300,78%53.185.220
23-9-2026844.113+1.4990,78%53.185.220
22-9-2026842.61400,78%53.186.719
21-9-2026842.61400,78%53.186.719
18-9-2026842.614+3.3000,78%53.186.719
17-9-2026839.314+1.0000,78%53.190.019
16-9-2026838.314+7000,78%53.191.019
15-9-2026837.61400,78%53.191.719
14-9-2026837.61400,78%53.191.719
11-9-2026837.614−1.5000,78%53.191.719
10-9-2026839.114−4.2000,78%53.190.219
9-9-2026843.31400,78%53.186.019
8-9-2026843.314−3.1000,78%53.186.019
7-9-2026846.414−1.0000,78%53.182.919
4-9-2026847.414−1.5000,78%53.181.919
3-9-2026848.914−1.2000,79%53.180.419
28-8-2026850.11400,79%53.179.219
27-8-2026850.11400,79%53.179.219
26-8-2026850.11400,79%53.179.219
25-8-2026850.114+4.2000,79%53.179.219
24-8-2026845.914+8.4000,78%53.183.419
21-8-2026837.51400,78%53.191.819
20-8-2026837.51400,78%53.191.819
19-8-2026837.514—0,78%53.191.819

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DC4