Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DC4
CTCP Dicera Holdings
Dicera Holdings Joint Stock Company
6.250
▲ +20 (▲ +0,32%)

Cân đối kế toán DC4

Cân đối kế toán DC4 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.705,32.028,41.308,7858,2885,3511,6534,0314,1326,5261,6223,3202,4270,3196,8201,0174,7148,045,559,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,1127,522,531,5195,245,631,015,113,08,48,56,614,210,935,047,451,12,23,7
      1. Tiền21,321,316,425,0187,230,623,015,19,08,48,56,610,67,43,44,46,32,23,7
      2. Các khoản tương đương tiền140,8106,16,16,58,015,08,00,04,00,00,00,03,63,531,643,044,80,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,44,44,40,90,00,010,010,00,00,00,00,00,00,70,72,53,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,43,80,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,5-0,9-0,40,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,44,44,40,00,00,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.204,91.539,6343,6298,5381,9231,9183,984,4115,091,8113,687,184,369,052,849,143,318,030,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng397,9400,1244,9186,2250,1205,0182,578,6115,194,2120,486,979,142,640,129,029,516,429,5
      2. Trả trước cho người bán543,9876,139,579,298,625,33,88,23,52,51,73,12,519,311,918,912,71,00,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác339,1316,5110,054,252,019,417,112,814,612,812,512,211,69,90,91,10,60,60,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-76,1-53,2-50,8-21,0-18,8-17,7-19,5-15,2-18,2-17,7-21,1-15,1-9,0-2,80,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho323,2349,6930,5518,3306,8233,8308,4204,1193,3154,4101,2107,0165,5113,4111,175,150,024,925,8
      1. Hàng tồn kho324,5350,5931,0518,6307,0234,0308,6204,1193,3154,4101,2107,0165,5113,4111,175,150,024,925,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-0,9-0,5-0,3-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,87,27,79,01,30,30,60,55,17,00,01,76,32,71,30,70,40,40,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,10,50,20,20,10,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,26,56,98,11,10,00,10,15,16,90,00,05,40,30,10,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,70,70,40,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,92,41,30,70,40,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn767,9391,6369,2319,496,4110,8125,234,918,514,511,410,821,124,741,044,522,227,517,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,74,33,53,52,52,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,74,33,53,52,52,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định29,624,631,325,730,936,741,420,814,010,09,49,412,616,321,817,412,69,911,9
      1. Tài sản cố định hữu hình29,324,331,325,630,835,639,220,812,88,98,28,211,415,120,616,211,48,810,7
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,14,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,14,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,00,00,11,12,20,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2
      - Nguyên giá0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,14,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn595,4167,9228,1226,30,50,62,00,20,00,20,20,00,00,01,61,30,20,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn592,4166,8227,0225,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,01,11,21,10,50,62,00,20,00,20,20,00,00,0————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,01,01,00,00,10,10,11,18,18,217,325,59,39,30,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,21,28,28,217,325,59,39,30,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác138,3194,8106,363,962,470,078,413,94,34,11,60,30,30,20,30,30,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn90,1151,861,814,67,88,710,913,34,24,11,60,30,30,10,30,20,10,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,89,34,12,10,70,70,60,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại39,433,740,447,253,960,666,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.473,22.420,01.677,91.177,6981,7622,3659,2349,0344,9276,1234,7213,2291,4221,5242,0219,2170,373,076,8
  A. Nợ phải trả1.213,01.613,7975,8582,6379,7252,8321,5204,6256,3193,0152,5132,2211,7143,1163,7139,5132,445,551,0
    I. Nợ ngắn hạn1.192,91.219,8963,2574,5367,9244,9305,4188,2230,3187,1146,5132,2211,7143,1163,4139,3132,445,550,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,2105,4312,4175,2148,140,471,022,567,356,460,156,390,426,80,04,730,24,418,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn93,7114,1184,7196,662,770,887,267,8107,498,264,140,474,744,745,027,824,06,413,9
      4. Người mua trả tiền trước871,1915,019,913,937,824,842,024,229,713,76,218,729,553,3100,688,666,521,710,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,135,540,33,94,914,810,44,53,52,06,73,42,84,04,96,02,62,81,8
      6. Phải trả người lao động4,84,15,74,95,62,30,92,75,02,01,82,12,02,31,00,80,31,21,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,412,35,12,330,14,28,64,31,64,12,48,49,38,88,19,56,60,01,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,90,0369,9166,573,683,580,458,412,16,82,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác54,014,820,45,11,91,83,72,42,63,02,02,72,52,73,41,51,97,43,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,818,64,86,03,22,21,31,41,20,90,50,30,40,40,40,40,21,50,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn20,1393,912,78,211,87,916,016,425,96,06,00,00,00,00,30,20,00,10,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,83,83,83,83,83,83,86,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,40,40,80,80,80,80,40,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0386,64,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,010,010,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,50,40,80,30,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,22,72,62,52,52,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,90,74,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.260,2806,3702,0595,0602,0369,5337,7144,488,783,182,281,079,678,378,379,737,827,425,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.260,2806,3702,0595,0602,0369,5337,7144,488,783,182,281,079,678,378,379,737,827,425,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,4577,5525,0525,0500,0320,0290,0110,060,655,155,152,550,050,050,050,021,420,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,731,131,131,131,11,76,87,07,09,99,912,512,912,912,912,94,24,24,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-0,10,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,021,015,615,614,013,512,411,711,411,110,67,87,16,05,54,52,32,31,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,01,71,20,70,80,80,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối217,5175,5128,721,454,832,727,615,79,67,16,65,98,89,09,811,89,20,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước35,854,821,423,212,91,91,91,92,60,22,0———————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này181,7120,7107,4-1,941,930,825,613,87,06,84,6———————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,71,31,61,92,11,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.473,22.420,01.677,91.177,6981,7622,3659,2349,0344,9276,1234,7213,2291,4221,5242,0219,2170,373,076,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,14,8

Cân đối kế toán DC4 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.311,21.771,62.070,82.140,92.096,82.468,11.971,41.888,61.582,11.382,51.295,01.095,71.018,3915,61.063,41.022,5824,3829,1888,4626,2613,1510,6512,0493,4519,7497,4537,2563,1344,1293,5313,9356,6351,5348,2327,6288,9246,1216,1199,8184,7208,7182,8224,0199,1186,0177,8202,4219,1266,6265,5273,0272,7219,8221,5195,3238,4233,3201,1202,7224,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền89,6173,4162,1341,8189,771,7127,572,18,639,122,518,419,453,831,522,676,3118,2195,264,544,842,145,615,219,718,631,04,08,816,615,112,636,036,113,01,81,88,68,45,40,81,28,54,02,72,76,61,55,11,914,29,41,35,710,96,328,228,335,071,9
      1. Tiền83,519,621,374,872,731,721,356,02,433,016,47,48,427,325,022,68,015,2187,221,56,812,130,611,111,55,623,04,08,86,60,92,63,04,19,01,81,83,68,45,40,81,28,54,02,72,76,61,52,11,910,65,91,32,27,41,33,22,03,43,6
      2. Các khoản tương đương tiền6,0153,8140,8267,0117,040,0106,116,16,16,16,111,011,026,56,50,068,3103,08,043,038,030,015,04,18,213,08,00,00,010,014,210,033,032,04,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,03,63,50,03,53,55,025,026,331,668,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,614,414,414,414,4194,44,44,454,44,44,44,40,00,00,98,810,611,40,00,00,00,00,010,010,010,011,011,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,80,90,70,71,01,10,71,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,312,114,911,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,33,33,33,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-3,2-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,5-2,5-2,4-2,5-2,6-2,2-2,2-2,5-2,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,614,414,414,414,4194,44,44,454,44,44,44,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,011,011,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn765,31.329,01.231,91.525,31.547,91.958,81.481,41.483,31.126,3394,7338,1273,8245,2285,4305,3364,5362,8368,0381,9288,3311,3200,2232,0173,2158,9125,2183,8187,282,440,682,8113,7100,296,0114,969,264,652,491,891,3136,7100,7115,584,380,364,087,164,769,965,487,353,346,549,970,775,785,060,752,839,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng321,2531,3419,4447,3276,5675,6397,1507,6554,8274,3246,7162,8134,4164,6190,0187,7196,6219,1250,1210,9275,4158,4205,0167,6153,7122,5182,577,655,230,277,0112,797,793,2115,168,763,654,294,293,8140,1102,7122,583,683,059,686,962,968,659,881,745,036,934,842,642,749,542,540,130,9
      2. Trả trước cho người bán235,3534,4530,1731,1950,7974,71.022,6923,1519,156,939,575,174,583,379,2142,6132,0115,298,262,921,524,625,34,76,74,43,86,224,69,98,21,25,66,22,54,24,63,32,51,91,61,91,74,92,34,93,12,52,34,92,61,83,48,219,321,425,417,311,97,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác287,5339,4339,9406,8380,5361,7114,9115,1114,9114,3110,155,656,058,654,452,752,752,552,033,032,934,919,420,318,017,816,9107,013,114,112,814,915,114,415,614,214,212,712,812,612,113,212,414,413,71,012,211,911,611,611,611,89,79,711,611,610,11,00,80,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-78,6-76,1-57,5-59,8-59,8-53,2-53,2-62,5-62,5-50,7-58,2-19,7-19,7-21,0-18,2-18,5-18,5-18,8-18,4-18,5-18,5-17,7-17,7-19,5-19,5-19,5-19,5-13,5-13,5-13,6-15,2-15,2-18,2-17,9-18,2-17,9-17,9-17,7-17,7-17,1-17,1-17,1-21,2-18,7-18,7-1,6-15,1-12,5-12,5-10,8-8,5-5,3-3,5-2,8-2,80,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho422,2253,9661,4257,4333,4242,2350,6306,7391,5943,3922,6776,5732,2564,0718,3615,1370,8330,0309,6272,1256,3263,2234,2293,9329,4340,0309,3351,0242,0225,5205,3225,3214,3212,0193,3209,4172,9149,597,986,170,780,999,9110,8103,0109,1107,0147,5182,9189,4165,1200,4164,0157,6111,4151,0117,1108,7112,9111,0
      1. Hàng tồn kho423,5255,2662,4258,3334,3243,1351,5307,2392,0943,8923,1776,7732,5564,3718,5615,3371,0330,1309,9272,5256,6263,4234,4294,1329,6340,2309,5351,0242,0225,5205,3225,3214,3212,0193,3209,4172,9149,597,986,170,780,999,9110,8103,0109,1107,0147,5182,9189,4165,1200,4164,0157,6111,4151,0117,1108,7112,9111,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,3-1,1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,50,81,02,011,51,07,522,11,40,97,422,721,512,37,411,33,71,51,61,20,75,20,31,11,73,62,19,90,90,80,75,10,94,06,38,56,85,51,71,90,40,00,00,00,02,21,75,48,78,86,38,97,27,31,64,71,92,21,31,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,40,30,00,00,30,10,00,10,20,10,03,00,60,30,21,30,40,30,53,60,30,30,90,51,60,20,30,20,30,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ29,00,20,21,010,90,06,421,50,60,26,521,920,58,96,410,63,10,21,10,40,21,30,00,80,82,20,19,30,60,60,35,00,84,06,38,46,75,51,61,90,40,00,00,00,00,70,02,66,06,95,47,64,54,90,33,30,50,30,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,40,40,70,51,00,70,50,70,50,70,71,00,40,40,50,50,00,10,50,00,30,00,00,00,80,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,72,01,81,90,91,32,62,51,31,41,41,91,31,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn892,7784,0466,3363,7387,0428,8452,1431,1407,0368,2369,1342,7336,2315,993,595,197,298,796,0100,2104,3109,0110,3112,9116,8120,1123,533,530,732,934,934,022,119,118,019,015,913,614,515,112,912,811,512,410,022,010,814,519,520,121,122,222,923,327,828,629,839,640,842,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,84,83,83,64,33,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,111,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,84,83,83,64,33,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,53,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,112,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định27,528,530,031,632,823,528,629,430,630,031,332,430,824,325,726,728,330,130,932,534,036,936,738,240,140,940,022,118,319,420,821,214,313,614,014,612,09,510,010,610,110,49,49,77,89,19,410,111,111,712,713,714,415,017,418,419,620,521,622,8
      1. Tài sản cố định hữu hình27,228,329,331,332,523,228,429,230,330,031,332,430,824,225,626,628,330,030,832,433,836,335,637,038,639,139,322,118,319,420,821,214,313,612,813,510,88,38,99,49,09,28,28,56,67,98,28,99,910,511,512,513,213,816,217,318,419,320,421,6
      - Nguyên giá124,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá124,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,20,70,30,30,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,61,11,21,41,80,70,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,2
      - Nguyên giá124,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư123,7—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá124,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn654,5610,3245,5168,3168,0172,5228,3227,9227,9228,3228,1227,8226,3226,31,11,11,10,50,50,50,40,50,60,60,20,22,00,00,10,20,20,00,00,00,00,20,20,20,20,00,20,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,81,71,61,61,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn650,5606,3243,7166,8166,8166,8227,3227,0227,0227,0227,0226,8225,3225,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,04,01,81,41,25,71,01,01,01,31,21,01,01,11,11,11,10,50,50,50,40,50,60,60,20,22,00,00,10,20,20,00,00,00,00,20,20,20,20,00,20,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,90,90,91,14,18,18,18,18,28,28,28,28,28,217,317,317,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,21,01,01,01,24,28,28,28,28,28,28,28,28,28,217,317,317,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác81,2140,4186,9160,2181,9229,4191,6170,2144,9106,4106,279,075,661,963,364,064,465,662,063,766,368,069,670,673,175,579,011,412,213,313,912,77,75,43,94,03,63,84,14,42,51,81,61,71,31,00,30,30,30,30,30,30,30,10,20,20,20,30,30,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn41,693,689,5121,1141,2185,5147,3126,9101,060,961,732,029,213,814,512,612,913,07,47,48,38,48,78,18,99,710,810,811,712,713,312,27,25,33,94,03,63,84,14,42,51,81,61,71,30,80,30,30,20,30,30,30,30,10,20,20,20,30,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,29,18,910,510,411,910,67,96,95,04,13,22,62,61,70,91,00,40,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,60,50,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
    VII. Lợi thế thương mại35,437,788,528,630,332,033,735,437,140,440,443,843,845,547,250,550,552,253,955,657,359,060,261,963,565,267,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.203,92.555,62.537,12.504,62.483,82.897,02.423,42.319,61.989,11.750,71.664,11.438,51.354,51.231,51.156,91.117,6921,5927,8984,3726,4717,5619,6622,3606,2636,5617,4660,6596,6374,8326,5348,8390,6373,6367,3345,6308,0262,0229,7214,3199,9221,6195,6235,4211,5196,1199,9213,2233,7286,0285,5294,1295,0242,7244,8223,1267,0263,1240,7243,6266,7
  A. Nợ phải trả848,01.246,51.281,21.315,71.353,31.790,01.615,21.536,61.240,61.044,1967,2841,8761,8636,0559,9520,3324,3322,0381,9328,2340,9243,9252,2245,1293,3260,1322,8275,1226,9179,1204,4252,0246,4233,4256,9224,5179,9145,5131,2117,3139,7110,0153,3133,2118,4118,8132,2153,3208,9204,2214,2218,1167,3165,0144,7190,1187,7160,4164,7190,8
    I. Nợ ngắn hạn819,11.226,61.235,51.308,81.188,41.408,51.221,31.190,71.229,31.031,8954,7829,1748,9627,3546,3507,7311,7310,1370,0316,3329,0235,4245,6238,6286,8253,8306,8260,0211,8164,0188,4236,0220,4207,4231,0198,5154,0119,6125,2111,4133,7104,0147,3127,2112,0109,8132,2153,3208,9204,2214,2218,0167,2164,9144,7190,0187,6160,3164,4188,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,190,353,22,81,872,4105,4237,7360,6365,5312,4268,2282,6240,5175,2112,567,059,8148,137,353,739,040,459,873,262,071,060,153,615,422,555,655,550,267,375,341,75,456,440,455,233,560,159,646,528,056,375,693,084,490,473,563,123,226,811,65,70,00,02,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn91,398,2115,1121,797,497,1108,9114,8148,7156,5181,6183,0175,095,7169,7188,680,559,162,779,783,865,770,859,661,569,187,275,139,137,668,283,770,186,4107,394,587,681,436,332,737,748,064,147,747,450,140,445,857,970,777,169,558,049,544,733,837,534,945,035,4
      4. Người mua trả tiền trước450,3896,5871,11.034,6996,51.164,4919,5737,8632,411,319,944,521,154,213,973,528,241,237,832,229,040,324,811,927,934,242,046,841,337,024,241,725,034,143,09,211,125,313,711,411,211,38,311,07,226,018,717,838,134,729,554,326,875,953,3125,8127,5110,6102,2132,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,326,040,565,725,034,536,956,749,119,832,35,93,82,52,83,32,33,74,918,714,92,816,26,25,42,710,42,00,80,24,02,82,42,13,31,60,90,42,01,67,84,56,62,22,42,43,40,70,50,52,80,40,71,73,93,63,93,54,35,0
      6. Phải trả người lao động2,82,44,42,52,42,44,32,32,32,25,62,65,02,44,50,32,30,35,61,10,80,81,41,00,90,31,50,91,40,92,71,30,11,55,18,24,70,12,01,63,70,91,81,43,31,12,11,81,72,42,02,51,21,62,31,40,80,21,00,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,613,355,617,36,612,512,47,83,42,97,912,32,611,42,319,524,440,832,358,241,90,84,31,03,34,09,14,40,60,24,34,46,40,21,22,61,10,24,14,40,40,51,10,30,01,48,48,89,29,39,39,89,610,98,88,68,48,48,18,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,211,811,915,415,60,00,00,00,0456,8369,9289,4233,8207,3166,584,697,699,373,683,383,383,183,593,587,679,680,465,771,070,858,442,550,929,90,00,00,04,86,810,00,93,32,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác38,961,953,717,910,09,715,214,613,413,120,418,319,98,25,319,33,34,71,92,518,22,41,93,923,42,34,03,72,52,42,82,58,62,92,65,95,72,23,08,46,52,12,04,44,71,12,72,37,92,62,67,57,32,54,44,63,13,33,43,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,626,230,031,133,115,418,719,019,43,64,85,05,15,16,06,16,11,23,23,33,40,52,31,83,6-0,21,31,41,5-0,41,41,51,50,11,21,21,2-0,10,90,90,90,00,50,50,6-0,10,30,40,5-0,50,40,60,7-0,40,40,50,6-0,70,40,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn28,920,045,67,0165,0381,5393,8346,011,212,412,512,712,88,713,612,612,611,811,811,911,98,56,66,56,56,316,015,115,115,016,015,925,925,925,925,925,925,96,06,06,06,06,06,06,48,90,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,32,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,84,54,54,56,06,06,06,025,96,06,06,06,06,06,06,06,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,48,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,0158,0374,2386,6338,23,53,84,14,34,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,020,020,00,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả12,512,50,00,00,00,40,41,01,00,80,70,60,50,31,70,80,80,00,00,10,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,63,241,42,82,82,72,62,62,62,62,62,52,52,52,52,52,52,52,52,52,42,22,01,91,81,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,91,74,74,74,74,74,74,74,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,22,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.355,91.309,01.255,91.188,81.130,51.107,0808,3783,0748,5706,5696,9596,7592,7595,4597,1597,3597,2605,9602,5398,2376,5375,7370,1361,2343,2357,3337,8321,5147,9147,4144,4138,6127,2133,988,783,582,184,183,182,582,085,682,178,377,781,181,080,477,281,479,876,975,479,878,476,975,380,378,975,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.355,91.309,01.255,91.188,81.130,51.107,0808,3783,0748,5706,5696,9596,7592,7595,4597,1597,3597,2605,9602,5398,2376,5375,7370,1361,2343,2357,3337,8321,5147,9147,4144,4138,6127,2133,988,783,582,184,183,182,582,085,682,178,377,781,181,080,477,281,479,876,975,479,878,476,975,380,378,975,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,4982,4982,4952,9952,9866,2577,5577,5525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0525,0500,0500,0336,0320,0320,0320,0320,0300,0300,0290,0290,0121,0110,0110,0110,0100,0100,060,655,155,155,155,155,155,155,155,152,552,552,552,552,550,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần30,630,730,730,830,830,831,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,11,71,71,61,71,86,86,86,96,97,06,97,07,07,07,07,19,99,99,99,99,99,99,99,912,512,512,512,512,512,512,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu98,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển36,127,027,027,027,021,021,021,021,015,615,615,615,615,615,615,615,614,014,014,014,013,513,513,213,212,412,412,412,411,711,711,711,711,411,411,411,411,111,10,011,10,010,610,610,610,27,87,87,87,17,17,17,16,06,06,06,05,55,55,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,10,010,60,00,00,00,02,42,42,42,02,02,02,01,71,71,71,71,21,21,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối205,9266,3213,4177,0118,7187,8177,4152,1170,0133,3123,523,319,321,923,523,823,758,955,344,538,938,733,324,621,736,827,512,17,518,715,79,98,415,59,67,15,78,17,16,55,910,06,62,72,15,95,95,24,510,69,16,14,710,59,07,56,011,910,47,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước101,1217,535,835,835,8147,254,854,8107,3128,721,421,421,421,423,223,223,254,812,912,912,932,21,91,91,927,612,17,61,915,79,98,41,99,67,15,72,67,16,55,30,96,62,02,12,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này104,848,8177,6141,282,940,6122,697,362,74,6102,21,9-2,10,50,30,60,54,142,431,626,06,531,322,719,89,315,44,65,63,05,81,56,65,92,51,43,11,00,61,25,13,34,50,60,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,72,72,41,21,21,21,31,41,51,51,71,71,81,81,91,81,81,92,12,02,01,81,61,51,51,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.203,92.555,62.537,12.504,62.483,82.897,02.423,42.319,61.989,11.750,71.664,11.438,51.354,51.231,51.156,91.117,6921,5927,8984,3726,4717,5619,6622,3606,2636,5617,4660,6596,6374,8326,5348,8390,6373,6367,3345,6308,0262,0229,7214,3199,9221,6195,6235,4211,5196,1199,9213,2233,7286,0285,5294,1295,0242,7244,8223,1267,0263,1240,7243,6266,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DC4

Dữ liệu khác của DC4

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dicera Holdings (mã DC4), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DC4.