Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DCM
CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
PetroVietnam Ca Mau Fertilizer Corporation
35.500
▲ +250 (▲ +0,71%)

Cân đối kế toán DCM

Cân đối kế toán DCM theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14.447,112.920,913.504,511.624,27.276,33.978,24.250,04.318,34.838,74.034,44.431,45.372,42.916,72.201,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.590,31.903,22.284,42.125,6427,7510,0471,2285,81.896,2813,51.215,11.951,92.352,91.808,3
      1. Tiền3.375,31.903,22.274,42.125,6427,7290,0371,2165,8393,8481,5183,11.895,8232,9603,7
      2. Các khoản tương đương tiền215,00,010,00,00,0220,0100,0120,01.502,3332,01.032,056,12.120,01.204,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.082,07.039,18.242,06.812,04.362,02.302,02.002,02.502,02.100,02.300,02.702,63.068,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.068,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.082,07.039,18.242,06.812,04.362,02.302,02.002,02.502,02.100,02.300,02.702,60,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.258,9528,6365,8188,1187,5217,4401,9452,9400,5481,779,888,143,311,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng678,4298,9198,51,444,744,82,917,51,36,87,311,08,67,1
      2. Trả trước cho người bán432,3225,854,886,386,015,555,386,488,418,715,017,48,62,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác258,7115,4155,1142,094,3157,3343,8349,0310,8456,257,659,726,21,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,5-111,5-42,6-41,5-37,5-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho4.808,92.950,32.160,62.282,52.204,1834,11.301,1982,6370,7374,1391,3230,1426,4223,7
      1. Hàng tồn kho4.891,12.992,42.192,22.421,82.204,1834,41.309,8982,6370,7375,6392,0230,1440,2233,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-82,3-42,1-31,6-139,30,0-0,3-8,70,00,0-1,5-0,70,0-13,8-9,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác707,1499,6451,7215,995,1114,773,895,071,465,142,534,194,1157,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn185,7348,2324,763,641,839,748,558,827,229,722,115,821,313,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ520,9150,9126,5151,752,874,524,735,643,732,020,015,863,3138,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,50,50,50,50,50,60,50,53,30,40,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,49,44,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.196,52.808,01.733,52.542,73.795,84.739,35.922,66.712,27.617,58.932,610.047,311.171,211.347,412.683,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.175,51.946,21.600,22.206,93.405,63.955,45.187,66.336,47.501,58.754,49.848,610.957,411.206,012.496,8
      1. Tài sản cố định hữu hình1.738,31.571,21.249,82.159,63.366,73.899,65.134,56.297,67.469,68.692,09.780,110.912,911.205,612.496,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính10,911,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình426,3363,8350,447,238,955,853,138,832,062,468,544,50,40,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn678,2601,288,233,266,1761,0698,5346,4104,479,295,446,83,70,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang678,2601,288,233,266,1761,0698,5346,4104,479,295,4———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác342,3260,145,1302,6324,122,936,429,411,599,0103,2167,0137,7186,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn249,1181,635,0294,4310,617,329,227,98,599,0103,2167,0137,7186,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại93,378,510,18,313,55,67,21,52,90,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.643,615.728,815.238,014.166,911.072,18.717,510.172,611.030,612.456,212.967,114.478,616.543,614.264,214.884,5
  A. Nợ phải trả6.849,35.551,75.274,63.561,43.594,02.391,04.066,34.761,76.302,67.116,88.245,410.978,810.818,411.602,7
    I. Nợ ngắn hạn5.935,34.680,74.517,32.874,43.186,62.050,23.300,03.096,92.525,32.535,82.424,04.113,82.202,11.743,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.225,61.229,2845,82,6689,2685,41.156,41.195,91.062,41.359,21.319,21.254,21.373,82,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.765,91.611,51.989,31.028,5794,8709,1879,3760,2437,5688,4298,3276,3380,5288,7
      4. Người mua trả tiền trước697,2233,223,3106,5285,5118,245,1139,483,564,5153,4123,771,96,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,850,574,171,594,731,122,434,115,63,46,336,11,81,6
      6. Phải trả người lao động329,6168,9150,1136,6187,698,094,824,353,747,569,0112,858,330,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn443,2466,2444,1238,9553,2126,0794,2669,7610,367,9342,7262,083,0285,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác102,464,065,9304,1386,5127,4203,3231,7221,1248,0206,02.020,5206,91.101,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,5616,7589,0679,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi290,0240,5335,7306,6195,1154,9104,441,641,257,029,128,125,927,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn914,0870,9757,3687,0407,4340,9766,31.664,83.777,34.581,05.821,46.865,08.616,39.859,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,133,233,20,09.824,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,8119,53,01,02,7137,1628,51.508,33.673,94.538,45.753,16.739,58.606,635,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,30,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ857,2751,4754,4685,9404,7203,8137,8156,5103,441,635,139,19,60,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.794,410.177,29.963,410.605,47.478,16.326,46.106,36.268,96.153,55.850,26.233,25.564,83.445,83.281,8
    I. Vốn chủ sở hữu10.794,410.177,29.963,410.605,47.478,16.326,46.106,36.268,96.153,55.850,26.233,25.564,83.445,83.281,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,04.120,03.198,13.198,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,73,73,73,73,73,73,72,50,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.171,10,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3.553,32.964,22.593,32.260,2965,9419,0352,5317,70,0161,1372,6243,90,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0238,70,00,00,30,073,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.912,01.882,52.044,93.018,51.188,0583,5428,8626,0594,4368,3543,410,4239,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước804,1984,11.425,2234,7106,4110,8146,2114,098,10,61,6——0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.107,9898,4619,72.783,71.081,6472,7282,6512,0496,3367,7541,8——0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,432,827,629,126,626,327,328,626,426,923,118,98,510,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.643,615.728,815.238,014.166,911.072,18.717,510.172,611.030,612.456,212.967,114.478,616.543,614.264,214.884,5

Cân đối kế toán DCM theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18.659,815.673,714.448,813.523,415.061,414.135,012.836,912.822,814.530,814.010,513.243,512.738,913.330,912.382,211.633,910.614,410.784,29.491,47.282,25.836,15.196,74.106,13.986,94.193,34.125,14.598,84.268,14.641,24.729,34.900,94.311,63.768,05.851,24.945,44.910,54.744,34.480,43.948,03.913,23.656,74.035,74.222,94.437,44.559,64.716,14.034,45.372,42.916,72.201,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.779,24.072,63.590,31.940,83.828,71.990,81.903,22.112,03.975,13.116,62.284,42.305,02.140,62.386,92.125,6772,21.996,51.045,4427,7663,11.159,6435,8510,0373,8563,5389,9471,3570,7443,1441,9285,8337,11.521,1689,21.896,2929,7966,1700,4813,5572,2965,61.013,71.215,11.129,91.003,8955,21.951,92.352,91.808,3
      1. Tiền3.779,24.052,63.375,31.920,83.328,71.990,81.903,22.112,03.435,13.061,62.274,42.285,02.110,62.356,92.125,6752,2846,51.045,4427,7663,1859,6400,8290,0373,8563,5339,9371,3170,7243,1441,9165,8337,1689,1357,2393,8597,7534,1368,4481,5240,2583,6181,7183,1509,9583,8482,81.895,8232,9603,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,0215,020,0500,00,00,00,0540,055,010,020,030,030,00,020,01.150,00,00,00,0300,035,0220,00,00,050,0100,0400,0200,00,0120,00,0832,0332,01.502,3332,0432,0332,0332,0332,0382,0832,01.032,0620,0420,0472,456,12.120,01.204,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4.137,34.657,84.082,04.952,07.222,07.009,17.039,16.503,66.652,07.812,08.242,07.512,08.372,06.842,06.812,06.912,05.212,05.562,04.362,03.412,02.932,02.602,02.302,02.202,01.902,02.002,02.002,01.532,01.932,02.332,02.502,02.252,03.170,03.120,02.100,02.900,02.700,02.200,02.300,02.400,02.500,02.552,62.702,62.900,03.317,02.672,33.068,20,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02.672,33.068,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.137,34.657,84.082,04.952,07.222,07.009,17.039,16.503,66.652,07.812,08.242,07.512,08.372,06.842,06.812,06.912,05.212,05.562,04.362,03.412,02.932,02.602,02.302,02.202,01.902,02.002,02.002,01.532,01.932,02.332,02.502,02.252,03.170,03.120,02.100,02.900,02.700,02.200,02.300,02.400,02.500,02.552,62.702,62.900,03.317,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.542,51.503,01.263,01.378,8710,81.409,1446,7622,1722,1316,5389,1380,1399,0814,7186,8671,3922,8659,6187,6268,0190,0195,1217,4532,2333,1482,8405,1684,4421,2484,4452,6476,1585,7463,4505,7394,5385,3410,0360,5124,3119,696,379,8129,6168,2107,788,143,311,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng829,9721,8683,3276,9376,01.051,7298,9406,6502,28,0198,54,266,07,21,4433,3750,714,044,71,415,01,244,8294,323,73,42,9279,516,18,817,51,030,928,21,35,515,536,16,84,47,912,17,37,83,41,111,08,67,1
      2. Trả trước cho người bán440,0636,4432,61.079,5315,9332,6139,7209,4216,8199,278,3169,7128,8673,384,9170,8112,0579,786,0141,154,235,315,530,053,670,357,654,364,4115,486,4118,9173,1105,789,751,728,130,318,747,651,817,915,051,082,425,717,48,62,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác382,8255,6257,5133,6130,1135,9118,5115,4112,5151,8154,9248,8246,7175,7142,0108,7101,6103,594,4162,7158,1158,7157,3208,0255,8409,1344,6350,7340,7360,1348,7356,3381,7329,4414,7337,3341,7343,6334,972,359,966,357,570,782,480,959,726,21,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-110,2-110,9-110,4-111,1-111,2-110,9-110,3-109,3-109,3-42,6-42,6-42,6-42,6-41,5-41,5-41,5-41,5-37,5-37,5-37,2-37,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5.669,04.665,14.804,44.596,62.795,03.249,92.948,23.172,82.792,72.279,02.137,42.418,72.300,52.244,32.272,32.111,62.546,62.061,61.936,31.446,3886,1738,9842,81.029,41.300,31.654,41.300,81.746,01.854,51.567,7984,4645,3547,7638,1373,0447,0373,0591,2374,1496,4404,7529,8393,9348,7172,9280,3230,1426,4223,7
      1. Hàng tồn kho5.764,44.713,24.875,84.598,42.801,63.278,42.983,13.173,82.799,52.290,42.169,02.419,92.300,52.319,22.411,62.111,62.546,62.061,61.936,31.446,3886,1739,2843,11.029,41.300,31.663,11.309,61.746,01.854,51.567,7984,4645,3547,7638,1373,0447,0373,0591,5375,6498,6408,3532,1394,4349,0173,2280,3230,1440,2233,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-95,4-48,0-71,3-1,8-6,6-28,5-34,9-1,0-6,9-11,5-31,6-1,20,0-74,9-139,30,00,00,00,00,00,0-0,3-0,30,00,0-8,7-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-1,5-2,3-3,6-2,3-0,4-0,3-0,30,00,0-13,8-9,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác3.531,8775,2709,1655,1504,8476,1499,6412,4388,8486,4190,6123,2118,794,3237,2147,3106,3162,8368,646,729,0134,2114,855,926,169,888,9108,178,575,086,757,526,734,735,773,156,146,365,063,845,830,546,151,454,318,934,194,1157,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn79,9175,5185,7252,0264,2270,5348,2298,3314,4311,563,632,461,858,463,636,348,860,3315,311,521,035,739,720,815,833,863,639,228,736,150,627,514,713,627,236,323,312,929,736,924,110,422,131,338,63,815,821,313,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ800,4598,2522,9371,8239,5204,3150,9111,673,9174,1126,588,356,335,0173,186,556,8101,852,834,77,596,374,634,59,834,924,867,749,237,635,629,511,320,58,036,332,332,632,026,421,119,623,620,115,315,115,863,3138,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,60,531,41,01,30,52,40,50,80,52,50,60,90,524,60,80,70,50,50,52,20,50,60,51,10,61,10,61,30,50,60,70,50,50,50,50,73,30,50,50,50,40,00,40,00,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2.650,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,02,49,44,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.172,73.178,03.196,32.982,22.758,02.752,42.813,22.597,02.304,81.733,12.034,41.975,92.268,22.188,82.559,52.822,03.132,53.450,73.564,23.795,54.116,74.431,34.739,25.042,85.326,85.595,55.907,76.085,76.327,76.501,76.717,96.866,17.083,77.393,27.615,17.901,98.243,28.617,28.932,69.212,69.453,59.748,110.028,010.247,410.530,110.845,911.171,211.347,412.683,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,50,50,50,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,50,50,50,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.433,42.093,62.175,22.046,81.985,52.051,31.945,61.876,91.861,51.543,81.599,71.605,41.917,21.878,22.206,92.457,12.790,73.068,93.424,43.721,64.053,13.631,13.955,44.213,64.532,94.858,55.176,85.378,85.692,26.017,86.336,46.544,56.867,77.181,17.499,17.815,98.144,58.444,98.754,48.927,79.228,39.537,99.837,310.116,510.398,010.657,810.957,411.206,012.496,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.002,11.663,41.738,01.614,61.550,31.609,11.570,61.522,31.513,01.198,11.249,31.257,91.564,51.834,92.159,62.428,52.758,63.033,83.385,53.681,44.008,23.580,23.899,64.168,44.486,44.808,65.131,25.345,45.657,45.981,06.297,66.522,36.843,07.153,37.467,57.779,48.102,58.387,78.692,28.860,59.162,29.468,29.780,110.056,210.339,010.613,110.912,911.205,612.496,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính9,610,210,911,510,010,611,27,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình421,7420,0426,3420,7425,3431,6363,8347,5348,5345,7350,4347,5352,743,347,228,632,135,138,940,244,950,955,845,146,549,845,633,334,936,838,822,224,627,731,636,542,057,262,267,266,169,757,160,359,044,744,50,40,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn444,7790,2678,2628,5523,5462,1606,9478,3197,5150,4126,772,269,723,149,965,342,782,383,664,751,4783,8761,0809,6771,1710,0688,3678,1613,3459,2346,4265,0210,4206,5105,863,157,784,779,2192,3145,1116,887,623,212,555,746,83,70,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang444,7790,2678,2628,5523,5462,1606,9478,3197,5150,4126,772,269,723,149,965,342,782,383,664,751,4783,8761,0809,6771,1710,0688,3678,1613,3459,2346,4265,0210,4206,5105,863,157,784,779,2192,3145,1116,887,623,212,5————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác294,0293,6342,3306,4248,5238,4260,1241,5245,838,9308,0298,3281,3287,6302,7299,5299,1299,456,29,112,216,522,819,622,927,142,628,822,224,835,256,65,65,610,222,941,087,799,092,680,193,4103,2107,6119,6132,4167,0137,7186,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn235,0235,4249,1247,9189,4178,0181,6178,4182,638,0296,1297,4280,5286,7294,4298,1297,4298,243,07,910,814,017,319,322,725,735,428,321,924,834,156,64,95,57,522,941,087,799,092,680,193,4103,2107,6119,6132,4167,0137,7186,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại59,058,293,358,559,160,578,563,063,20,912,00,90,80,98,31,31,71,313,31,21,32,45,50,30,21,37,20,50,30,01,10,00,70,12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN21.832,518.851,717.645,116.505,617.819,416.887,415.650,015.419,816.835,615.743,615.278,014.714,815.599,114.571,014.193,413.436,313.916,812.942,110.846,49.631,69.313,48.537,48.726,19.236,19.451,910.194,310.175,810.726,911.057,011.402,611.029,510.634,112.934,912.338,612.525,612.646,212.723,712.565,312.845,812.869,313.489,213.971,014.465,514.807,015.246,214.880,316.543,614.264,214.884,5
  A. Nợ phải trả10.337,47.316,56.904,85.951,37.567,86.322,65.532,35.525,37.040,45.452,75.284,85.146,74.496,83.760,43.572,33.695,63.937,63.969,33.240,72.967,72.578,82.079,12.397,62.725,53.019,34.010,14.070,24.680,14.523,15.435,64.758,94.442,96.402,95.944,66.370,36.507,66.608,76.443,86.995,47.016,17.660,47.621,08.193,78.792,49.246,29.089,110.978,810.818,411.602,7
    I. Nợ ngắn hạn9.236,96.370,45.982,15.072,76.653,45.452,94.706,24.590,96.073,54.659,64.525,44.426,23.775,43.045,32.936,92.923,13.247,23.384,12.822,22.639,72.258,41.772,42.063,22.359,12.550,13.196,73.303,93.467,63.248,13.954,73.083,32.580,53.068,12.653,12.599,22.653,62.500,52.264,92.414,42.311,42.518,51.850,62.372,22.310,82.950,12.267,94.113,82.202,11.743,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.565,72.540,82.225,61.921,51.706,21.700,31.229,21.493,71.342,01.407,4845,8292,2304,41,82,636,3472,7517,2689,2340,0358,0405,2685,4773,11.261,61.150,71.156,41.130,01.524,21.419,01.185,11.047,41.049,51.045,91.062,41.139,11.222,41.314,81.359,21.320,91.332,6866,51.319,2871,01.279,6858,01.254,21.373,82,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.488,21.626,31.764,51.166,91.486,61.511,21.654,61.008,81.683,91.340,61.408,1966,5863,8824,61.020,8662,71.035,1920,7794,4743,4755,6606,3713,5650,6613,11.419,8879,1540,3641,8694,6747,3418,3439,5422,4431,2412,6434,7317,1591,6419,1278,3190,4298,4251,4437,0367,7276,3380,5288,7
      4. Người mua trả tiền trước684,81.148,1697,5356,7477,3587,3233,2522,7397,8333,123,3461,0135,8164,8106,5407,4256,5761,6285,5673,0428,9270,3118,2278,272,4135,945,1128,180,689,5139,4101,0156,877,783,5196,981,240,764,5140,057,4114,0153,6163,3116,676,4123,771,96,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước137,279,074,637,197,121,363,612,036,626,174,431,641,124,367,151,430,777,399,719,124,81,630,57,615,01,521,73,520,714,934,120,511,714,015,58,510,615,43,418,619,28,58,10,33,40,936,11,81,6
      6. Phải trả người lao động371,0109,4344,8203,2204,973,7146,291,294,270,1150,1134,995,267,2181,184,995,1111,9110,359,953,948,798,050,356,759,195,833,632,122,424,343,652,335,053,741,849,633,047,551,863,940,971,856,753,955,4112,858,330,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn583,2444,3474,5548,8632,9612,3484,9504,5449,9493,9364,6685,0422,6378,3241,4607,0416,7428,7293,9459,7311,189,4134,898,987,9112,9186,178,872,7937,3681,2623,1837,7771,9622,9463,3125,0203,143,3124,3340,9332,4321,7347,8358,9266,8262,083,0285,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,90,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.095,0108,7104,254,01.093,157,066,539,71.091,739,563,4297,6295,3294,5304,1361,7357,2357,4387,0128,6130,3131,1127,3209,3203,9199,7200,2708,8230,6701,6230,1225,8226,4225,4289,3224,7247,3242,0248,074,3226,5206,9165,1555,6557,0608,42.020,5206,91.101,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,5662,8758,8657,7616,7647,2682,2623,61.291,51.305,61.358,8986,7763,0554,3419,336,30,087,867,898,60,0197,0151,220,1615,3793,4592,838,50,066,6266,529,40,0109,7272,753,60,0113,5144,474,60,016,147,014,30,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi311,3313,3295,8121,8196,4231,9211,2271,2295,2325,3304,1251,7258,5303,0250,4157,3163,9173,2162,1128,0127,9121,1155,494,088,297,0104,351,152,736,941,734,227,831,340,756,957,045,257,049,055,416,434,448,656,820,128,125,927,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.100,5946,0922,7878,7914,5869,7826,2934,4966,9793,1759,4720,6721,4715,2635,4772,4690,4585,1418,5328,0320,5306,7334,5366,5469,3813,5766,31.212,51.275,01.480,91.675,71.862,53.334,83.291,53.771,13.854,14.108,24.178,94.581,04.704,85.141,95.770,55.821,46.481,56.296,26.821,36.865,08.616,39.859,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,18,233,233,233,233,233,233,20,09.824,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,241,056,872,386,4103,0119,5132,8144,42,73,01,41,51,01,01,11,82,62,735,969,6103,3137,1203,7333,1675,8628,51.061,01.122,51.325,01.519,11.707,93.193,83.185,63.673,93.751,84.005,34.138,24.538,44.673,45.101,75.703,75.753,16.410,66.224,86.749,56.739,58.606,635,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,30,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1.076,4905,0865,9806,4828,1766,8706,6801,6822,5790,4756,4719,2719,9714,1634,4771,3688,7582,6415,8292,1250,9203,4197,4162,7136,2137,6137,8151,4152,5155,6156,5154,6140,90,097,2102,2102,939,641,630,332,133,635,237,838,338,639,19,60,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.495,111.535,310.740,410.554,310.251,510.564,810.117,79.894,59.795,210.290,99.993,29.568,111.102,310.810,610.621,19.740,79.979,18.972,87.605,76.663,96.734,66.458,36.328,56.510,66.432,66.184,26.105,76.046,86.533,95.967,06.270,66.191,26.532,06.394,06.155,26.138,56.115,06.121,55.850,45.853,25.828,86.350,06.271,86.014,66.000,05.791,15.564,83.445,83.281,8
    I. Vốn chủ sở hữu11.495,111.535,310.740,410.554,310.251,510.564,810.117,79.894,59.795,210.290,99.993,29.568,111.102,310.810,610.621,19.740,79.979,18.972,87.605,76.663,96.734,66.458,36.328,56.510,66.432,66.184,26.105,76.046,86.533,95.967,06.270,66.191,26.532,06.394,06.155,26.138,56.115,06.121,55.850,45.853,25.828,86.350,06.271,86.014,66.000,05.791,15.564,83.445,83.281,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,05.294,04.120,03.198,13.198,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,72,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-3,50,01.171,10,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.088,33.784,73.547,43.423,93.323,63.088,52.937,92.850,12.818,72.696,32.592,72.444,12.422,12.328,62.248,01.946,31.725,81.420,5994,3665,2553,0434,1419,2398,8388,4352,5352,5343,1342,2332,5318,4306,1288,4269,6239,0233,9229,3195,0161,1128,6128,6372,6377,9341,6341,6287,5243,90,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,073,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.078,12.420,61.863,91.798,31.596,12.145,61.849,41.715,11.647,42.266,12.075,21.795,43.351,93.154,63.046,22.469,12.927,02.226,21.287,1673,6855,8700,4585,5786,8719,0505,5428,3379,8865,6306,5625,2560,5923,5802,8595,9584,0565,2603,7368,4404,8381,4658,6576,8359,6345,8189,310,4239,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước851,51.912,0800,4802,5804,11.881,2981,9984,1984,12.044,41.425,21.425,23.013,43.018,1234,7234,71.187,61.183,4103,1155,4582,2579,3107,9425,5428,4426,0142,8142,8623,8153,9118,2118,2593,0593,6101,6101,698,6368,30,6104,7118,2543,11,61,61,6———0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.226,5508,71.063,4995,8792,0264,4867,4731,0663,3221,7650,0370,2338,5136,52.811,52.234,41.739,31.042,81.184,0518,2273,6121,2477,6361,3290,579,6285,5237,1241,8152,6507,0442,3330,5209,3494,3482,4466,6235,4367,9300,1263,3115,4575,1358,0344,1———0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát31,132,331,434,434,233,032,831,731,430,827,631,030,529,829,127,628,728,426,627,528,126,126,127,327,628,527,226,229,631,430,428,126,127,626,426,626,528,826,925,824,824,823,122,822,120,418,98,510,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN21.832,518.851,717.645,116.505,617.819,416.887,415.650,015.419,816.835,615.743,615.278,014.714,815.599,114.571,014.193,413.436,313.916,812.942,110.846,49.631,69.313,48.537,48.726,19.236,19.451,910.194,310.175,810.726,911.057,011.402,611.029,510.634,112.934,912.338,612.525,612.646,212.723,712.565,312.845,812.869,313.489,213.971,014.465,514.807,015.246,214.880,316.543,614.264,214.884,5
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của DCM

Dữ liệu khác của DCM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (mã DCM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DCM.