Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DCM
CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau
PetroVietnam Ca Mau Fertilizer Corporation
35.250
▲ +900 (▲ +2,62%)

Kết quả kinh doanh DCM

Doanh thu và lợi nhuận DCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.011Q4/2023: 3.566Q1/2024: 2.744Q2/2024: 3.863Q3/2024: 2.634Q4/2024: 4.214Q1/2025: 3.407Q2/2025: 6.037Q3/2025: 2.988Q4/2025: 4.528Q1/2026: 5.286Q2/2026: 6.7066.706Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 74Q4/2023: 492Q1/2024: 350Q2/2024: 586Q3/2024: 121Q4/2024: 286Q1/2025: 412Q2/2025: 788Q3/2025: 328Q4/2025: 389Q1/2026: 789Q2/2026: 1.0641.064Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.7061.064
Q1/20265.286789
Q4/20254.528389
Q3/20252.988328
Q2/20256.037788
Q1/20253.407412
Q4/20244.214286
Q3/20242.634121
Q2/20243.863586
Q1/20242.744350
Q4/20233.566492
Q3/20233.01174

Doanh thu và lợi nhuận DCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.561Năm 2021: 9.870Năm 2022: 15.925Năm 2023: 12.571Năm 2024: 13.456Năm 2025: 16.63116.631Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 662Năm 2021: 1.826Năm 2022: 4.321Năm 2023: 1.110Năm 2024: 1.428Năm 2025: 1.9624.321Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202516.6311.962
Năm 202413.4561.428
Năm 202312.5711.110
Năm 202215.9254.321
Năm 20219.8701.826
Năm 20207.561662

Báo cáo tài chính gốc DCM theo kỳ

145 tệp

145 tệp báo cáo DCM trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DCM

14 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DCM.

Kết quả kinh doanh DCM theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17.223,113.942,512.949,516.380,010.088,27.716,97.176,66.827,35.833,04.971,75.669,76.111,36.318,24.076,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu592,1487,0378,9455,5218,4155,6133,6138,085,261,687,567,255,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16.630,913.455,612.570,515.924,59.869,87.561,37.043,06.689,35.747,84.910,25.582,26.044,16.263,14.076,2
4. Giá vốn hàng bán12.582,310.942,110.538,710.221,17.088,86.244,46.083,85.252,34.366,53.595,53.950,64.586,35.065,12.967,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.048,72.513,52.031,85.703,42.780,91.316,8959,21.437,11.381,31.314,71.631,61.457,91.198,01.108,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính394,9381,8577,1301,0167,5128,3127,0176,2168,8281,4226,4180,8128,032,1
7. Chi phí tài chính97,476,627,460,445,163,2102,8260,1202,9432,7663,7478,4588,4288,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay70,444,410,210,318,643,387,2142,1183,0206,6232,4327,7437,9282,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.176,01.014,4800,6698,3420,4369,0364,1336,1333,6275,8276,4192,8137,942,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp968,0481,0548,6652,6528,5304,4201,3320,1337,4254,8205,4169,0104,679,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.202,21.323,31.232,34.593,11.954,5708,5418,1696,9676,2632,7712,5798,5495,1730,3
12. Thu nhập khác7,0199,924,815,24,410,748,514,33,226,26,859,946,910,8
13. Chi phí khác1,81,12,312,12,62,73,54,90,10,04,62,310,04,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,2198,822,53,21,88,045,09,33,126,22,357,636,96,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.207,41.522,11.254,84.596,31.956,3716,5463,1706,2679,3658,9714,8856,1532,1736,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành260,499,8146,5270,0138,052,641,045,740,934,62,335,20,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,8-5,8-1,85,2-7,91,5-5,71,4-2,90,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)245,694,1144,7275,2130,154,135,447,137,934,62,335,20,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.961,81.428,01.110,14.321,11.826,1662,4427,7659,1641,4624,3712,5820,9531,7736,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,08,31,25,12,71,41,52,93,54,54,41,93,20,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.959,81.419,71.108,94.316,01.823,5661,0426,2656,1637,9619,8708,1819,0528,5736,7

Kết quả kinh doanh DCM theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.875,55.430,84.627,63.096,46.252,33.572,14.387,42.664,54.005,52.885,13.512,63.150,73.456,52.829,84.493,53.458,24.145,44.283,03.840,01.896,92.504,71.931,72.258,22.078,91.986,61.393,12.114,41.520,72.053,31.491,22.000,31.450,02.067,71.315,21.489,81.211,51.894,11.237,61.748,1871,11.404,6947,91.721,91.054,51.778,31.117,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu169,1144,799,2108,1214,9165,4173,730,0142,2141,1-53,0140,1165,595,135,0151,161,6208,2-66,885,1141,258,9-9,559,957,046,44,232,253,644,2-42,952,584,543,9-60,953,267,126,72,115,526,117,95,720,234,826,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.706,45.286,04.528,42.988,26.037,43.406,74.213,72.634,43.863,42.744,03.565,63.010,63.290,92.734,74.458,53.307,14.083,84.074,83.906,91.811,72.363,61.872,82.267,72.019,01.929,61.346,82.110,21.488,51.999,71.447,12.043,31.397,51.983,31.271,31.550,71.158,31.827,01.210,91.746,0855,71.378,5930,01.716,21.034,21.743,51.090,3
4. Giá vốn hàng bán4.606,33.939,63.276,32.331,54.796,72.521,63.534,12.259,73.242,62.034,42.699,92.833,32.920,72.166,03.182,22.299,72.740,62.097,52.431,31.228,61.836,01.605,41.821,91.762,01.513,11.146,51.810,01.366,41.737,71.171,31.802,01.031,81.582,0845,41.406,8979,91.293,0694,41.184,1704,5962,4744,31.313,4684,41.204,5727,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.100,11.346,41.252,1656,71.240,6885,2679,6374,8620,8709,6865,7177,3370,3568,71.276,31.007,51.343,21.977,31.475,6583,2527,5267,3445,8256,9416,5200,2300,2122,0262,0275,8241,3365,8401,3425,9144,0178,4534,0516,5561,8151,1416,2185,7402,8349,8539,0362,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính91,793,754,5128,6121,997,0119,239,194,1131,5105,7200,2145,2118,681,680,667,469,455,539,934,335,832,632,630,231,032,036,132,836,055,547,147,343,448,443,942,034,539,342,068,7131,4103,488,055,136,5
7. Chi phí tài chính34,637,519,628,130,219,025,213,923,514,09,79,0-0,49,019,77,813,119,814,14,36,69,28,010,38,935,820,924,938,526,538,597,477,863,546,252,322,482,0188,661,190,592,5131,4295,2166,5127,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,327,517,919,018,015,515,412,78,97,23,92,63,60,10,42,33,44,21,60,81,93,55,17,615,215,417,321,424,323,926,930,441,543,343,048,945,046,051,850,049,655,257,560,762,252,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng417,4352,3382,4271,1214,4339,2371,0185,5119,0337,3216,6192,2100,0276,7253,9146,1120,9178,0120,1135,974,580,9105,690,3113,058,8125,377,886,471,651,188,6117,874,037,767,8118,0107,779,258,588,649,516,681,4106,048,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp554,6178,5472,8107,4229,4171,990,490,6133,8114,8209,085,371,2144,422,8153,0185,4243,2221,289,8158,053,2135,780,342,341,155,947,950,546,896,869,994,958,566,562,2140,960,287,953,061,752,265,648,760,831,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.185,2871,9431,8378,9888,5452,0312,2123,9438,7375,0536,191,0344,7257,21.061,4781,11.091,11.605,71.175,7393,1322,8159,8229,1108,6282,595,6130,17,5119,3166,9110,4156,9158,0273,442,039,9294,7301,1245,520,5244,0122,9292,612,5260,8192,1
12. Thu nhập khác-0,45,88,01,50,22,29,313,2176,47,63,113,83,64,2-2,38,76,02,91,60,20,91,72,41,82,04,54,24,60,538,71,83,98,20,41,20,20,81,010,015,10,70,54,42,2-5,05,6
13. Chi phí khác1,00,03,71,90,50,31,75,60,40,02,00,10,20,04,44,21,52,01,30,00,80,11,20,31,20,02,70,40,30,01,20,52,80,40,00,10,00,00,00,00,00,03,70,00,90,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,45,84,3-0,3-0,31,97,57,6176,07,61,213,73,44,2-6,74,54,60,80,20,20,11,61,21,50,84,51,44,20,238,70,63,45,30,01,20,20,81,010,015,10,70,50,62,2-6,05,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.183,8877,7436,1378,6888,2453,8319,7131,5614,6382,7537,3104,7348,1261,41.054,7785,61.095,71.606,51.175,9393,3322,8161,4230,3110,1283,3100,1131,511,7119,5205,6111,0160,3163,4273,443,140,1295,5302,0255,435,6244,6123,4293,214,8254,8197,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành120,654,081,350,199,123,749,710,728,723,956,630,635,324,358,154,876,176,791,819,525,26,627,17,715,51,714,72,77,116,813,310,111,011,36,91,317,015,613,91,912,46,43,20,20,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,835,1-34,70,51,418,0-15,40,20,39,2-11,20,00,17,4-7,30,0-0,412,3-11,70,01,13,2-4,10,01,15,9-6,20,00,11,1-0,90,5-0,32,6-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)119,789,146,650,6100,541,734,210,928,933,145,530,635,431,750,854,875,789,080,019,526,29,823,07,716,67,68,52,77,217,912,410,610,613,94,21,317,015,613,91,912,46,43,20,20,50,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.064,1788,6389,5328,0787,7412,1285,5120,6585,7349,6491,874,1312,7229,71.003,9730,81.020,01.517,61.095,9373,9296,6151,6207,3102,4266,792,5123,08,9112,4187,798,6149,7152,7259,538,938,8278,5286,4241,533,7232,3117,1290,014,6254,4197,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,60,8-0,60,31,60,73,20,21,33,6-1,40,41,31,03,03,00,62,01,3-2,82,6-0,3-3,41,71,51,2-2,52,21,31,02,30,4-0,81,2-0,20,11,62,01,11,00,81,60,30,81,91,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.064,7787,8390,0327,7786,1411,4282,3120,4584,5346,0493,273,7311,5228,71.000,8727,81.019,41.515,51.094,6376,7294,0151,9210,7100,7265,291,3125,56,7111,1186,796,2149,3153,5258,339,138,7276,8284,4240,432,7231,5115,4289,713,8252,5195,9

Báo cáo khác của DCM

Dữ liệu khác của DCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP - Tổng Công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (mã DCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 16.631 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.962 tỉ đồng, tăng 37,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.706 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.064 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.