Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DGT
CTCP Công trình giao thông Đồng Nai
Dona Transportation Construction JSC
4.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DGT

Cân đối kế toán DGT theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.471,91.358,71.426,31.146,4395,8990,2172,986,278,5111,0287,9293,3285,0220,3187,470,380,5—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,92,74,0254,422,81,33,71,81,57,212,19,029,420,841,029,617,7—
      1. Tiền11,92,74,0254,422,81,33,71,81,57,212,18,821,75,78,029,611,5—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,27,715,133,00,06,2—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,020,00,50,00,00,00,00,56,410,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,06,410,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.176,21.136,61.164,1675,2137,9828,5167,082,474,178,8239,8219,9193,0163,2104,518,639,754,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng311,1251,4230,6205,684,3663,820,123,123,534,565,742,973,269,140,816,339,650,4
      2. Trả trước cho người bán66,250,153,956,878,3182,7146,532,428,218,425,621,311,56,955,92,51,64,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,020,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0-38,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn316,5316,5317,129,70,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác553,3588,1617,8423,512,30,029,030,024,426,0148,6155,7108,487,48,00,10,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,9-69,4-55,3-40,5-37,00,0-28,5-3,1-3,1-0,10,00,0-0,1-0,2-0,1-0,2-1,6-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho278,4213,1255,1214,7206,9158,30,81,01,721,630,953,448,335,439,421,322,8—
      1. Hàng tồn kho278,4213,1255,1214,7206,9158,30,81,01,721,630,953,448,335,439,421,322,8—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,46,33,12,18,31,61,31,01,23,34,64,64,20,92,50,70,3—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,54,60,80,98,00,60,00,10,00,40,00,20,10,10,20,30,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,51,80,70,10,81,10,71,12,94,03,73,50,41,90,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,20,40,50,20,20,20,20,10,00,60,00,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,40,50,40,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn190,4199,3180,3433,4453,5259,9103,792,574,266,598,875,555,136,431,521,723,4—
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,57,06,14,083,1153,32,92,62,21,91,40,90,20,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác7,57,06,14,083,1153,32,92,62,21,91,40,90,20,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định84,980,360,518,713,612,98,611,514,117,540,821,919,34,84,24,45,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình78,679,859,517,311,810,96,59,211,714,937,721,619,04,54,04,45,7—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính6,30,51,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,01,81,92,12,32,42,63,00,30,30,30,30,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,36,39,953,12,33,281,868,156,646,147,541,534,320,716,26,36,2—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,36,39,953,12,33,281,868,156,646,147,5———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0256,4270,40,00,01,01,01,01,010,31,010,810,810,810,8—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0149,3150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,0120,8120,80,00,01,01,01,01,010,31,010,810,810,810,8—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-13,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác95,6105,7103,8101,284,190,610,49,40,30,00,10,90,40,10,30,20,7—
      1. Chi phí trả trước dài hạn95,6105,7103,8101,284,190,610,49,40,30,00,10,90,40,10,30,10,3—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,4—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.662,31.558,11.606,61.579,8849,41.250,1276,6178,7152,7177,5386,6368,8340,1256,7218,992,1103,9124,1
  A. Nợ phải trả674,5554,9607,4672,6577,4993,8227,8153,0118,2130,1338,9321,1291,3207,4187,260,770,871,7
    I. Nợ ngắn hạn424,2307,9355,8320,1571,5797,5135,8133,090,492,8153,2131,3143,8106,396,160,770,871,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,64,018,66,9131,633,358,760,151,944,892,471,459,830,315,35,16,2—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn220,1135,0181,0184,1133,4651,527,025,521,035,244,136,264,640,945,123,131,110,8
      4. Người mua trả tiền trước17,79,214,413,766,030,25,44,06,56,90,016,31,718,38,16,73,823,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước60,474,350,148,119,315,27,613,33,61,90,70,30,20,016,918,017,519,6
      6. Phải trả người lao động1,81,83,62,81,31,41,20,20,40,30,51,11,31,11,30,80,91,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn81,272,883,959,637,157,624,521,61,71,69,82,50,00,40,41,11,915,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,310,74,14,9180,96,59,56,45,32,05,53,716,215,28,86,09,017,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,10,1-0,00,52,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn250,3247,0251,7352,56,0196,392,019,927,837,4185,7189,8147,5101,191,10,00,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,72,73,93,94,14,44,14,24,23,793,890,090,090,080,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn245,1241,6240,7346,41,9191,987,915,823,633,735,842,118,711,111,10,00,00,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,52,72,52,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,257,738,90,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu987,81.003,2999,2907,2271,9256,248,825,834,547,447,747,748,849,331,731,333,123,2
    I. Vốn chủ sở hữu987,81.003,2999,2907,2271,9256,248,825,834,547,447,747,748,849,331,731,333,123,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu790,0790,0790,0790,0200,0200,064,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,80,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần152,2152,2152,2152,234,634,67,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,221,220,020,03,03,03,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,11,11,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,043,740,0-56,316,00,3-45,1-20,3-11,61,31,71,72,93,42,82,54,223,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước43,540,0-50,0-14,90,3-87,7-45,8-20,4-11,61,10,7———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-7,53,790,0-41,415,788,00,70,00,00,31,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-11,6-4,0-4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.662,31.558,11.606,61.579,8849,41.250,1276,6178,7152,7177,5386,6368,8340,1256,7218,992,1103,994,9

Cân đối kế toán DGT theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.614,51.549,11.419,61.379,11.400,91.358,81.442,31.441,31.464,91.439,41.455,91.252,61.236,31.191,51.284,61.397,31.336,5426,4725,8634,3990,2172,986,278,595,2111,0286,0287,9302,4293,3281,5285,0220,3187,470,380,5—
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,211,910,17,42,12,72,14,33,84,04,23,33,5254,41,02,32,122,82,30,81,33,71,81,53,07,23,112,14,99,014,429,420,841,029,617,7—
      1. Tiền13,211,910,17,42,12,72,14,33,84,04,23,33,5254,41,02,32,122,82,30,81,33,71,81,53,07,23,112,14,98,88,521,75,78,029,611,5—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,25,97,715,133,00,06,2—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,52,06,46,510,00,00,00,00,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,06,46,510,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.296,21.253,11.135,41.129,41.162,21.136,71.208,71.216,71.231,41.179,51.181,61.001,8972,7719,61.001,21.121,71.099,5168,2508,6432,1828,5167,082,474,170,378,8253,8239,8228,7219,9197,9193,0163,2104,518,639,754,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng403,4313,2300,7265,7268,5251,4283,7281,8292,5245,0248,4220,3185,5206,7146,0130,887,984,3381,1300,0663,820,123,123,517,734,567,465,744,742,943,373,269,140,816,339,650,4
      2. Trả trước cho người bán69,563,862,366,663,850,150,554,354,056,235,036,334,557,481,587,581,779,0153,0158,1182,7146,532,428,227,318,426,525,628,121,313,111,56,955,92,51,64,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,60,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-38,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,0347,3316,5316,5316,5316,5316,5319,5320,5316,5316,530,029,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác894,2599,6526,8551,5582,7588,1615,0618,2619,7616,8622,1755,6752,8485,4812,7940,5967,042,013,012,60,029,030,024,424,426,0159,9148,6155,9155,7135,5108,487,48,00,10,10,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-70,9-70,9-70,9-70,9-69,2-69,4-57,0-57,0-55,3-55,0-40,4-40,4-29,8-29,8-39,0-37,0-37,0-37,0-38,6-38,60,0-28,5-3,1-3,1-0,1-0,1-0,10,00,00,0-0,1-0,1-0,2-0,1-0,2-1,6-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho299,5278,4263,3229,1229,1213,1225,4214,0228,3252,8265,3241,4251,4215,7279,5250,4209,1206,9207,0198,7158,30,81,01,718,721,624,930,960,753,458,148,335,439,421,322,8—
      1. Hàng tồn kho299,5278,4263,3229,1229,1213,1225,4214,0228,3253,0265,4241,4252,8216,9279,5250,4209,1206,9207,0198,7158,30,81,01,718,721,624,930,960,753,458,148,335,439,421,322,8—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,0-1,4-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,55,810,813,27,36,36,06,31,43,14,86,18,61,82,922,825,88,57,52,21,61,31,01,23,03,34,34,66,14,64,64,20,92,50,70,3—
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,94,69,212,46,24,64,35,10,40,82,64,44,50,61,722,125,58,26,61,90,60,00,10,00,20,40,40,00,20,20,20,10,10,20,30,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,61,01,40,61,01,51,30,80,61,81,71,32,20,71,10,50,10,10,70,20,81,10,71,12,82,93,34,05,23,74,03,50,41,90,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,00,20,20,20,20,20,40,40,40,40,50,52,00,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,00,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,40,70,40,50,40,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn181,2183,5187,5190,0194,9199,3167,4168,4175,482,480,3314,4325,9442,3421,9453,9467,3423,5343,6343,7259,9103,792,574,267,466,5112,798,872,275,563,455,136,431,521,723,4—
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,87,57,37,57,37,06,96,96,37,86,14,34,133,821,753,764,252,7242,6242,6153,32,92,62,22,21,91,41,41,70,90,20,20,00,00,00,0—
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu dài hạn khác7,87,57,30,07,37,00,06,96,37,86,14,34,14,021,753,764,252,7242,6242,6153,32,92,62,22,21,91,41,41,70,90,20,20,00,00,00,0—
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Tài sản cố định80,884,984,280,877,580,353,655,858,160,562,863,465,518,819,221,219,713,612,912,012,98,611,514,115,817,539,340,823,521,921,919,34,84,24,45,7—
      1. Tài sản cố định hữu hình75,478,684,080,677,179,853,055,157,359,561,862,264,117,317,517,718,011,811,110,110,96,59,211,713,314,936,437,719,921,621,619,04,54,04,45,7—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5,46,30,20,30,40,50,60,70,81,01,11,21,41,51,61,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,71,81,81,91,92,12,32,42,52,63,03,03,70,30,30,30,30,30,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,88,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0—
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,32,32,32,78,76,313,910,410,89,93,82,35,855,53,86,52,42,33,63,63,281,868,156,648,446,162,947,545,541,539,834,320,716,26,36,2—
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,32,32,32,78,76,313,910,410,89,93,82,35,855,53,86,52,42,33,63,63,281,868,156,648,446,162,947,545,5————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0149,3149,4230,3270,3270,4270,4270,80,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,010,31,01,010,810,810,810,8—
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0149,3150,0119,4150,0150,0150,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,8120,8120,8120,8120,80,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,010,31,01,010,810,810,810,8—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-9,9-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác90,288,793,799,1101,4105,793,095,2100,34,27,695,1101,2104,0106,9102,3110,684,184,585,590,610,49,40,30,00,00,20,10,50,90,50,40,10,30,20,7—
      1. Chi phí trả trước dài hạn90,288,793,799,1101,4105,793,095,2100,3103,8107,295,1101,2104,0106,9102,3110,684,184,585,590,610,49,40,30,00,00,20,10,50,90,50,40,10,30,10,3—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,4—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-99,6-99,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.795,61.732,61.607,21.569,11.595,71.558,11.609,71.609,71.640,31.521,81.536,21.567,01.562,21.633,91.706,61.851,21.803,8849,91.069,4978,01.250,1276,6178,7152,7162,6177,5398,7386,6374,7368,8345,0340,1256,7218,992,1103,9124,1
  A. Nợ phải trả807,0689,9620,5583,6594,6555,7605,6606,9639,0620,9666,6686,5652,6667,7728,2871,0823,6577,9806,4718,5993,8227,8153,0118,2119,5130,1351,6338,9326,5321,1297,3291,3207,4187,260,770,871,7
    I. Nợ ngắn hạn527,8409,6375,1338,5347,7308,5354,4354,8385,8368,0403,3677,2299,8315,9381,0865,3457,2571,9602,3517,7797,5135,8133,090,487,192,8144,3153,2136,9131,3122,7143,8106,396,160,770,871,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,623,623,624,323,63,719,119,714,06,97,5354,56,75,1102,7481,9131,3131,68,68,633,358,760,151,947,744,870,792,474,271,460,759,830,315,35,16,2—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn326,6216,7174,8140,6133,8135,0161,6159,2202,0195,4226,3161,1147,0185,0136,2198,0159,9133,4413,3316,3651,527,025,521,020,035,254,444,125,436,247,264,640,945,123,131,110,8
      4. Người mua trả tiền trước13,423,813,314,026,49,29,212,313,714,419,215,816,214,815,171,265,866,0100,2101,930,25,44,06,513,66,93,60,029,216,30,41,718,38,16,73,823,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước67,661,167,969,971,575,268,669,257,950,346,246,446,843,948,250,446,719,719,618,115,27,613,33,61,01,91,60,70,70,30,10,20,016,918,017,519,6
      6. Phải trả người lao động1,71,81,41,81,31,81,11,61,53,14,22,82,72,62,52,31,41,31,41,21,41,20,20,40,40,30,70,50,51,10,71,31,11,30,80,91,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,072,183,577,585,572,890,488,492,283,686,681,272,659,766,441,238,737,151,263,157,624,521,61,71,01,64,89,83,92,50,10,00,40,41,11,915,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,910,410,510,55,610,84,34,54,314,313,315,47,84,89,818,311,6180,96,26,86,59,56,45,33,42,08,35,53,13,713,616,215,28,86,09,017,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,01,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,2-0,1-0,1-0,10,10,1-0,00,52,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn279,2280,3245,4245,1246,9247,2251,2252,1253,2252,9263,29,3352,8351,8347,25,7366,46,0204,1200,8196,392,019,927,832,537,4207,3185,7189,6189,8174,7147,5101,191,10,00,00,1
      1. Phải trả người bán dài hạn2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,03,83,83,84,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,02,72,72,72,72,72,83,93,93,93,93,93,93,91,84,14,14,14,14,54,44,14,24,24,23,796,693,892,190,090,090,090,080,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn274,0275,1240,2239,9241,4241,9241,9241,7242,9242,1252,53,2348,9347,9345,51,6351,71,9200,0196,4191,987,915,823,628,333,755,035,840,442,125,618,711,111,10,00,00,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,52,52,52,52,72,62,62,62,62,20,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,856,257,157,759,138,90,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu988,61.042,7986,7985,51.001,11.002,41.004,21.002,81.001,3900,9869,6880,5909,6966,2978,3980,2980,2272,0263,0259,5256,248,825,834,543,147,447,147,748,147,747,648,849,331,731,333,123,2
    I. Vốn chủ sở hữu988,61.042,7986,7985,51.001,11.002,41.004,21.002,81.001,3900,9869,6880,5909,6966,2978,3980,2980,2272,0263,0259,5256,248,825,834,543,147,447,147,748,147,747,648,849,331,731,333,123,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0790,0200,0200,0200,0200,064,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,824,80,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,2152,634,634,634,634,67,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển21,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,321,221,221,221,220,020,03,03,03,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,11,11,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,890,934,833,641,043,043,942,741,5-65,2-96,4-81,1-53,92,714,916,716,316,17,13,50,3-45,1-20,3-11,6-3,01,31,01,72,11,71,62,93,42,82,54,223,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,199,443,743,743,740,140,040,040,0-56,3-56,3-51,5-34,6-11,616,016,016,00,30,30,3-87,7-45,8-20,4-11,61,31,11,00,7—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-0,4-8,6-8,9-10,1-2,72,93,92,71,5-8,9-40,2-29,6-19,314,3-1,10,70,315,86,83,288,00,70,00,0-4,30,30,11,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-11,6-11,6-11,6-11,6-3,4-4,0-3,2-3,4-3,72,62,6-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.795,61.732,61.607,21.569,11.595,71.558,11.609,71.609,71.640,31.521,81.536,21.567,01.562,21.633,91.706,61.851,21.803,8849,91.069,4978,01.250,1276,6178,7152,7162,6177,5398,7386,6374,7368,8345,0340,1256,7218,992,1103,994,9

Báo cáo khác của DGT

Dữ liệu khác của DGT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công trình giao thông Đồng Nai (mã DGT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DGT.