Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DGT
CTCP Công trình giao thông Đồng Nai
Dona Transportation Construction JSC
4.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DGT

Doanh thu và lợi nhuận DGT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2023: 57Q3/2023: 80Q4/2023: 59Q1/2024: 89Q2/2024: 68Q3/2024: 61Q4/2024: 52Q1/2025: 46Q2/2025: 122Q3/2025: 155Q4/2025: 140Q1/2026: 141155Q2/2023Q1/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2023: -10Q3/2023: -11Q4/2023: 31Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: -2Q1/2025: -2Q2/2025: -16Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: -031-16Q2/2023Q1/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q1/2026141-0
Q4/20251401
Q3/20251551
Q2/2025122-16
Q1/202546-2
Q4/202452-2
Q3/2024611
Q2/2024682
Q1/2024891
Q4/20235931
Q3/202380-11
Q2/202357-10

Doanh thu và lợi nhuận DGT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 690Năm 2021: 499Năm 2022: 250Năm 2023: 215Năm 2024: 270Năm 2025: 462690Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 88Năm 2021: 16Năm 2022: -41Năm 2023: 88Năm 2024: 4Năm 2025: -1588-41Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025462-15
Năm 20242704
Năm 202321588
Năm 2022250-41
Năm 202149916
Năm 202069088

Báo cáo tài chính gốc DGT theo kỳ

245 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021——
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

245 tệp báo cáo DGT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DGT

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DGT.

Kết quả kinh doanh DGT theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,0269,8214,6250,0499,4690,59,435,944,297,2205,3133,3155,3120,9117,459,894,2—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,0269,8214,6250,0499,4690,59,435,944,297,2205,3133,3155,3120,9117,459,894,2116,1
4. Giá vốn hàng bán403,8204,5151,2169,3431,9551,18,234,736,491,0191,2119,3145,9112,6112,256,783,7—
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,265,363,380,767,5139,41,11,27,86,214,113,99,48,35,23,110,4—
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,1156,84,50,50,93,37,40,72,03,94,34,24,53,01,01,3—
7. Chi phí tài chính23,525,355,067,937,035,50,05,44,26,87,16,34,83,61,50,60,3—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,524,112,447,827,626,50,05,44,26,87,16,34,83,61,50,60,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng31,034,726,528,70,71,00,50,30,10,11,30,50,00,10,00,00,1—
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,835,549,622,811,514,02,52,86,14,18,210,98,08,66,43,05,0—
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-14,0-30,089,0-34,418,889,71,30,1-2,0-2,91,40,50,70,50,20,56,4—
12. Thu nhập khác2,342,60,47,56,03,61,11,62,63,60,52,10,60,90,80,00,6—
13. Chi phí khác2,77,80,513,25,95,01,81,70,50,40,40,60,20,50,00,00,1—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,434,8-0,2-5,70,1-1,4-0,6-0,12,03,20,11,40,50,40,80,00,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,54,888,9-40,118,988,30,70,00,00,31,51,91,20,91,00,66,90,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,50,10,53,20,30,00,00,00,10,50,30,30,00,00,00,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,20,30,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,41,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,80,51,33,20,30,00,00,00,10,50,30,30,00,10,42,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,24,088,4-41,415,788,00,70,00,00,31,01,60,90,90,90,24,90,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7,60,3-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,53,790,0-41,415,788,00,70,00,00,31,01,60,90,90,90,24,90,0

Kết quả kinh doanh DGT theo quý

tỉ đồng

19 kỳ, Quý 3/2021 → Quý 1/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,7140,3155,3121,745,652,061,467,888,659,479,857,018,891,661,871,129,989,5128,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,7140,3155,3121,745,652,061,467,888,659,479,857,018,891,661,871,129,989,5128,8
4. Giá vốn hàng bán124,0123,6135,4109,835,841,050,843,669,039,965,440,47,672,239,955,925,466,3112,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,716,719,911,99,711,010,624,219,619,514,316,611,219,421,915,14,523,315,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,10,00,00,057,01,8-0,80,932,34,00,20,20,20,1
7. Chi phí tài chính4,9-3,25,96,05,85,66,16,96,811,98,710,922,924,916,48,20,310,68,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,7-3,25,96,05,85,66,06,95,69,66,49,99,713,214,65,90,18,36,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,812,06,09,53,55,98,212,97,712,45,39,03,08,06,30,30,20,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,24,44,25,63,521,44,36,63,224,012,26,75,8-8,24,45,93,92,12,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,83,63,7-9,2-3,0-21,7-8,0-2,22,028,2-10,1-10,8-19,726,8-1,21,00,410,64,6
12. Thu nhập khác0,62,10,1-0,22,519,614,98,10,03,70,1-1,52,11,52,02,11,61,91,1
13. Chi phí khác3,83,92,36,21,5-1,85,63,60,50,60,2-1,61,71,61,91,91,61,81,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,2-1,8-2,2-6,40,921,49,44,5-0,53,1-0,10,10,4-0,00,10,20,00,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,41,81,5-15,6-2,1-0,31,32,31,531,3-10,2-10,7-19,326,8-1,11,10,410,74,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,20,30,30,01,40,00,00,00,10,00,10,0-4,80,80,70,11,71,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,0-0,20,00,00,00,10,00,00,4-0,40,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,20,30,10,01,40,00,10,00,10,4-0,30,0-4,80,80,70,11,71,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,40,61,2-15,6-2,1-1,81,32,21,531,2-10,5-10,4-19,331,6-1,90,50,39,13,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,0-0,0-8,30,6-0,70,10,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,40,61,2-7,4-2,7-1,01,21,90,831,2-10,5-10,4-19,331,6-1,90,50,39,13,5

Báo cáo khác của DGT

Dữ liệu khác của DGT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công trình giao thông Đồng Nai (mã DGT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 462 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -15 tỉ đồng, giảm 475,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2026): doanh thu 141 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.