Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo DGW
CTCP Thế giới số
Digiworld Corp.
45.200
▼ −1.000 (▼ −2,16%)

Cân đối kế toán DGW

Cân đối kế toán DGW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10.704,47.771,76.802,55.782,46.255,52.862,02.287,62.118,31.501,91.218,51.171,31.207,2889,6771,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.742,01.406,71.450,4827,81.494,3878,1131,171,334,132,831,768,3151,520,8
      1. Tiền352,4172,7186,9281,6251,0192,1131,171,334,132,831,768,355,220,8
      2. Các khoản tương đương tiền1.389,61.234,01.263,5546,21.243,3685,90,00,00,00,00,00,096,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn697,32,30,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,9
      1. Chứng khoán kinh doanh772,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,92,30,00,00,00,00,00,00,04,94,94,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.516,72.634,02.167,31.578,81.786,01.131,2584,6600,8482,2360,9349,0308,0280,0219,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.223,02.372,61.981,71.496,01.678,51.100,0551,0543,9373,4326,0317,2291,6283,7204,4
      2. Trả trước cho người bán147,7118,392,237,582,528,88,339,589,39,918,121,90,90,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn86,053,641,523,76,40,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác64,191,995,564,963,146,768,343,739,533,822,30,60,520,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,0-2,5-43,6-43,3-44,5-44,3-43,3-26,3-20,0-8,8-8,7-6,1-5,0-5,4
    IV. Tổng hàng tồn kho4.436,23.500,83.016,53.254,32.888,1827,41.453,61.314,2883,0714,3669,6731,9385,8462,9
      1. Hàng tồn kho4.571,63.628,53.143,53.444,72.909,8843,41.468,91.321,4886,7715,8669,6731,9385,8462,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-135,4-127,6-127,0-190,4-21,7-16,1-15,2-7,2-3,6-1,60,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác312,1228,0168,3121,487,125,3118,2132,1102,5105,6116,194,167,463,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,818,915,527,19,46,82,84,03,34,016,31,62,71,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ292,1206,8151,393,577,618,5115,3127,898,9101,399,885,938,625,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,32,21,50,90,00,00,10,30,30,30,00,00,11,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,526,034,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,0727,6656,6573,1289,3206,7117,5105,092,187,784,285,686,984,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,967,314,922,417,68,84,24,42,32,32,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,967,414,922,417,68,84,04,12,32,32,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,9172,0131,095,694,588,381,484,483,784,881,383,480,177,3
      1. Tài sản cố định hữu hình55,967,038,332,334,127,319,922,726,527,924,326,022,619,7
      - Nguyên giá89,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá89,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình71,0105,092,863,460,461,061,561,757,256,857,057,357,557,7
      - Nguyên giá89,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,811,518,870,665,359,96,14,10,00,00,00,05,15,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,011,518,862,164,659,35,54,10,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,20,00,08,50,70,60,60,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác377,4474,7477,0384,4111,649,725,712,16,00,60,62,21,82,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,430,520,49,05,14,76,85,70,50,60,60,50,50,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại132,592,872,689,194,033,914,61,40,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác9,29,231,39,29,37,40,00,00,00,00,01,71,21,4
    VII. Lợi thế thương mại218,3342,2352,6277,13,23,74,34,95,50,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.259,48.499,37.459,06.355,46.544,83.068,72.405,12.223,31.593,91.306,21.255,51.292,7976,5856,0
  A. Nợ phải trả7.787,05.487,34.832,23.932,14.763,51.910,21.480,21.456,9904,5676,6647,0958,0726,5559,5
    I. Nợ ngắn hạn7.782,55.484,84.816,03.882,34.753,31.905,61.475,71.451,9901,9672,6619,3928,0692,1519,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.899,22.486,62.321,51.914,81.117,2629,6620,3836,9620,9342,6422,9603,1454,0241,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3.524,42.302,51.529,71.210,42.844,5941,4700,3547,1229,5275,9153,2206,6181,5245,8
      4. Người mua trả tiền trước277,9159,2138,595,972,266,82,412,72,810,24,066,212,50,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước42,052,331,338,771,130,427,811,37,55,65,912,212,512,3
      6. Phải trả người lao động40,736,730,928,126,718,017,121,418,720,115,813,40,01,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn432,1325,3236,9306,5604,9204,1100,216,07,31,11,912,99,99,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,20,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác566,1122,1527,2287,616,615,47,76,514,917,015,713,721,68,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4,52,516,249,910,24,64,55,02,64,127,729,934,439,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,52,57,85,96,14,64,55,02,64,14,81,40,31,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,05,541,10,00,00,00,00,00,022,928,533,337,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,02,92,94,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.472,43.012,02.626,92.423,31.781,31.158,6924,8766,5689,4629,6608,5334,8250,1296,5
    I. Vốn chủ sở hữu3.472,43.012,02.626,92.423,31.781,31.158,6924,8766,5689,4629,6608,5334,8250,1296,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.213,22.193,21.672,21.632,3885,5431,5419,5407,5407,5306,1306,1108,0108,0108,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần61,261,261,261,261,261,261,261,261,2152,6152,635,537,237,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,3-6,3-6,4-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-82,9-85,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.163,4725,5866,9706,7838,3670,1446,4302,6224,2176,7155,7273,6189,4150,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước616,1281,6512,622,9183,9403,0282,0191,7149,0110,052,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này547,3443,9354,4683,8654,4267,2164,5110,975,266,7103,6———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát40,438,032,528,92,11,63,51,02,40,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.259,48.499,37.459,06.355,46.544,83.068,72.405,12.223,31.593,91.306,21.255,51.292,7976,5856,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—2,114,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—2,114,90,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán DGW theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11.975,19.479,810.701,28.659,07.785,47.276,37.774,07.186,56.753,36.287,26.841,96.483,76.023,45.379,15.782,26.076,25.852,96.380,76.258,53.544,23.209,23.140,32.860,82.154,62.101,21.794,02.306,61.941,52.037,51.734,62.122,91.563,61.361,01.298,11.503,21.386,71.221,11.083,41.219,31.215,41.190,21.232,91.170,81.144,41.454,11.263,31.207,2889,6771,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.991,3989,71.742,0708,71.149,11.294,61.406,71.177,4833,6833,11.450,41.562,2963,4128,8827,8986,9156,1537,01.494,3569,51.024,8823,8878,1212,1266,591,5131,069,260,397,371,339,1108,025,234,150,242,723,332,8167,716,120,731,7124,043,4125,368,3151,520,8
      1. Tiền1.206,1178,4352,4338,9289,5338,8172,7231,2282,0315,3186,9192,6216,2128,8281,6156,7155,9206,7251,082,0320,0271,9194,651,6266,591,5131,069,260,397,371,339,1108,025,234,150,242,723,332,8167,716,120,731,7124,043,4125,368,355,220,8
      2. Các khoản tương đương tiền785,2811,21.389,6369,8859,6955,81.234,0946,2551,6517,81.263,51.369,6747,20,0546,2830,20,2330,31.243,3487,5704,9552,0683,4160,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,096,30,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn442,4825,1697,310,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,9
      1. Chứng khoán kinh doanh300,5789,5772,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,90,04,94,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,8-86,3-90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn147,6121,915,910,42,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,94,94,90,00,00,04,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.497,64.776,53.513,64.658,02.845,82.526,72.638,52.925,02.815,72.284,72.220,62.540,82.356,02.085,81.578,62.259,52.138,12.172,91.834,22.008,61.187,51.634,21.130,01.089,3714,5786,4570,1941,5881,0622,4601,2761,3485,3582,0482,0640,0442,3426,2361,7442,7407,2417,6348,7379,3655,7368,5308,0280,0219,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.391,64.370,23.222,93.216,32.630,62.261,02.383,22.527,32.544,12.077,51.981,72.365,92.228,11.895,91.496,02.149,52.035,12.095,11.726,71.850,51.153,21.495,91.100,01.073,3694,5756,0552,8914,6863,6539,7545,6616,4411,1478,0372,9486,2375,6342,3326,8395,4328,4334,5317,2362,1523,5282,0291,6283,7204,4
      2. Trả trước cho người bán89,0243,6147,7272,175,2110,9118,3140,2141,972,092,2110,867,994,537,555,743,752,182,5142,223,331,928,814,316,420,68,310,33,564,939,5122,252,682,289,3127,141,358,99,953,785,571,217,918,1136,483,921,90,90,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,079,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,086,00,077,468,953,661,350,949,741,520,020,021,023,731,031,012,96,48,48,498,00,00,00,30,20,60,00,70,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,8166,660,91.093,065,688,5129,2239,8122,4128,8148,787,583,3117,764,867,872,857,263,151,946,952,745,345,146,753,053,549,446,252,242,244,040,340,439,737,334,233,933,82,22,020,622,25,21,88,70,60,520,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,8-4,0-4,0-3,1-3,1-2,5-45,8-43,7-43,7-43,4-43,6-43,5-43,3-43,3-43,3-44,5-44,5-44,5-44,5-44,3-44,3-44,3-44,2-43,3-43,3-43,3-45,2-32,8-33,0-34,5-26,3-21,7-18,7-18,7-20,0-10,6-8,8-8,8-8,8-8,7-8,7-8,7-8,7-6,0-6,0-6,0-6,1-5,0-5,4
    IV. Tổng hàng tồn kho5.731,12.681,24.436,23.017,13.515,13.189,33.500,82.859,92.908,42.944,83.002,72.248,62.592,93.032,83.254,32.723,13.396,63.512,22.843,0935,0975,0666,4827,4795,41.028,1835,91.484,4838,6979,0901,41.313,7668,0666,4597,0879,1597,6641,3536,0714,3497,0645,9664,2669,6527,5662,6657,1731,9385,8462,9
      1. Hàng tồn kho5.856,22.816,64.571,63.198,73.696,73.317,03.628,53.002,63.051,73.071,83.129,72.414,32.758,63.223,13.444,72.907,23.580,73.534,02.864,7951,0991,1682,5843,4803,41.036,1851,11.493,1851,1991,4908,61.320,9671,8668,2600,6882,8597,6641,3536,0715,8497,0645,9664,2669,6527,5662,6657,1731,9385,8462,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-125,1-135,4-135,4-181,5-181,5-127,6-127,6-142,7-143,3-127,0-127,0-165,7-165,7-190,4-190,4-184,0-184,0-21,7-21,7-16,1-16,1-16,1-16,1-8,0-8,0-15,2-8,7-12,4-12,4-7,2-7,2-3,8-1,8-3,6-3,60,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác312,7207,4312,1264,8273,1265,7228,0224,2195,6224,7168,3132,2111,1131,6121,4106,7162,1158,687,131,121,815,925,357,892,280,2121,192,2117,2113,5136,795,2101,393,9108,098,994,898,0105,6103,2116,0125,5116,0108,787,5107,594,167,463,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn15,613,218,818,914,210,918,921,618,210,915,513,516,513,327,111,414,19,79,46,48,38,76,83,13,53,95,76,43,89,68,57,06,03,48,15,92,32,84,08,913,021,416,321,56,013,81,62,71,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ294,6192,6292,1244,7257,2245,7206,8199,2173,8200,2151,3117,693,5114,693,593,9146,1148,677,624,713,57,218,554,688,676,1115,185,5113,1103,6127,887,994,986,198,392,792,394,9101,394,2103,0104,199,786,380,393,685,938,625,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,91,51,31,21,79,12,23,43,70,01,51,11,13,70,91,41,90,20,00,00,00,00,00,00,20,10,30,30,30,00,40,30,44,51,60,30,30,30,30,10,00,00,00,00,20,10,00,11,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,50,00,00,00,00,00,00,00,013,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,10,06,526,034,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn562,5551,2555,7557,1559,6563,9726,4684,4601,8615,2659,1519,5536,2537,3573,1533,6283,6288,6289,3216,4215,6214,5205,5167,0123,2115,7112,4104,9110,7104,598,997,899,098,693,493,194,486,687,788,986,787,784,285,184,584,885,686,984,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,010,114,633,332,632,260,938,418,218,217,015,514,714,722,421,921,520,217,615,412,110,08,88,54,24,44,24,54,54,64,13,95,95,42,32,42,42,32,32,32,32,32,30,00,01,70,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,038,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,30,30,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,010,114,633,332,632,361,00,018,218,217,015,514,714,722,421,921,520,217,615,412,110,08,88,54,24,14,24,34,34,34,13,95,65,42,32,42,42,32,32,32,32,32,30,00,01,70,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định101,6105,1126,9130,4136,4140,4172,0161,2124,9128,0131,0111,0108,593,495,693,893,093,294,584,385,586,988,382,283,080,381,782,583,283,484,484,383,883,983,783,784,883,784,885,983,884,781,382,081,882,683,480,177,3
      1. Tài sản cố định hữu hình32,534,955,958,161,364,167,069,533,836,238,339,641,130,832,330,932,532,734,123,724,826,027,321,121,818,919,920,821,721,922,723,823,925,526,525,426,526,927,929,026,827,824,324,924,625,326,022,619,7
      - Nguyên giá20,820,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá20,820,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình69,170,271,072,275,076,4105,091,691,191,892,871,467,362,663,462,960,460,560,460,560,760,861,061,161,261,461,861,761,561,561,760,659,958,457,258,258,356,856,856,956,957,057,057,157,257,357,357,557,7
      - Nguyên giá20,820,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư19,719,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá20,820,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,00,00,10,02,115,015,014,914,90,00,00,00,00,80,30,30,30,00,00,00,047,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,00,00,10,02,115,015,014,914,90,00,00,00,00,80,30,30,30,00,00,00,039,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,336,036,835,835,651,813,812,312,518,619,161,061,166,570,6320,763,363,665,365,767,268,858,70,06,97,36,78,16,95,53,63,53,03,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,05,15,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,05,15,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh13,413,214,013,012,851,811,510,010,218,619,161,061,159,962,1320,062,662,964,665,066,668,27,30,06,26,45,88,16,95,53,63,53,03,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,240,240,240,222,80,00,00,00,00,00,00,00,06,68,50,70,70,70,70,70,60,651,40,00,60,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-17,4-17,4-17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-17,40,00,00,00,00,02,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác391,9380,2377,4357,5354,9339,3477,6457,6431,2435,4477,1332,0351,9362,7384,496,3105,6111,3140,151,050,848,949,729,029,223,719,89,816,011,06,96,06,26,27,07,07,20,60,60,60,60,60,62,72,80,52,21,82,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,716,618,121,825,629,530,525,125,019,220,413,515,814,79,05,65,25,05,14,54,93,94,74,34,45,92,22,89,03,80,90,81,00,70,50,50,60,60,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại166,1143,9131,8100,586,259,195,770,733,942,072,753,163,768,789,178,788,294,094,033,933,933,933,914,614,614,613,31,41,41,41,10,10,10,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác9,29,29,29,29,29,29,29,29,231,331,39,49,49,29,29,39,39,39,39,38,57,57,46,26,20,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,20,01,71,21,4
    VII. Lợi thế thương mại202,7210,5218,3226,0233,8241,5342,2352,6363,0342,9352,6256,0263,0270,0277,12,72,93,031,63,33,53,63,73,94,03,24,35,65,55,74,95,05,25,35,56,56,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.537,610.031,011.256,99.216,18.344,97.840,28.500,47.870,97.355,16.902,47.501,07.003,26.559,65.916,36.355,36.609,86.136,56.669,26.547,93.760,63.424,83.354,83.066,32.321,62.224,51.909,62.419,02.046,42.148,21.839,12.221,81.661,51.459,91.396,71.596,61.479,81.315,51.170,01.307,01.304,31.276,91.320,61.255,11.229,51.538,61.348,01.292,7976,5856,0
  A. Nợ phải trả8.778,86.356,67.784,45.925,25.222,54.724,05.488,45.030,24.546,94.183,04.873,94.346,74.006,53.411,23.932,04.369,14.076,14.674,24.763,62.303,42.030,72.089,31.921,81.262,31.194,5939,61.496,41.155,91.311,11.032,11.455,7927,1760,5687,7907,1816,0678,9531,8676,7685,4681,8737,0646,0639,0950,4818,5958,0726,5559,5
    I. Nợ ngắn hạn8.775,76.353,57.779,85.918,45.219,94.721,55.483,05.015,44.534,44.168,74.857,74.326,13.985,63.378,93.882,14.359,14.066,34.663,34.753,32.298,82.026,02.085,01.917,21.257,71.190,1935,01.492,01.151,41.306,61.027,11.450,7922,2757,4685,1903,9812,4675,4528,3672,7681,4657,4709,1622,3609,7923,9789,3928,0692,1519,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.214,52.790,02.899,23.182,22.864,92.698,92.486,62.726,32.644,62.382,62.321,52.022,12.120,71.752,31.914,82.372,41.243,41.978,91.117,21.067,4612,0675,8629,6474,0529,1510,9620,3594,2934,3809,8836,9644,6501,2560,9620,9480,3431,6347,6342,6431,7445,4561,3422,9227,5420,4568,0603,1454,0241,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3.889,72.549,63.524,41.721,01.902,51.561,82.302,91.739,31.603,11.117,41.556,81.542,51.271,81.192,21.210,51.431,01.739,51.816,72.844,5645,8856,0973,4941,4597,6550,5267,7702,0443,2298,2141,7547,3230,0174,477,8224,9281,5172,6134,7275,9195,6152,886,0153,2277,9332,1169,4206,6181,5245,8
      4. Người mua trả tiền trước115,6419,6277,8323,5137,9146,7159,5181,6187,2162,2138,5111,9162,4125,295,9120,397,659,572,273,280,740,666,816,123,045,72,426,530,443,312,710,448,56,02,915,929,513,010,211,42,82,24,05,0139,87,266,212,50,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,966,041,955,734,04,652,362,38,55,231,446,551,24,038,737,328,854,971,127,630,529,742,139,121,010,228,116,912,410,211,710,95,95,59,110,27,14,35,76,34,27,45,97,67,98,812,212,512,3
      6. Phải trả người lao động29,019,540,732,525,818,736,735,630,521,630,928,121,814,428,119,615,611,526,720,617,611,318,013,810,99,017,114,812,69,021,414,812,111,719,014,711,111,520,116,813,419,515,811,57,58,513,40,01,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn701,4497,9432,1320,8232,6256,2325,3236,144,2101,5251,5111,5161,3157,9306,5211,2480,7735,7604,9442,2422,4304,6204,197,447,976,7109,242,29,26,114,23,44,610,27,00,11,20,31,10,11,80,61,21,21,91,712,99,99,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,35,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác725,510,9563,7282,722,234,7119,634,316,3378,3527,2463,4196,4133,0287,4167,3460,76,016,622,06,949,615,419,57,814,712,913,69,57,06,56,810,712,714,99,622,316,817,019,637,032,219,479,014,425,813,721,68,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,13,14,56,72,52,55,414,912,414,216,220,720,932,349,99,99,810,910,24,74,74,44,64,64,44,54,54,54,55,05,04,83,12,63,23,63,53,64,14,024,427,923,729,326,529,329,934,439,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,14,56,72,52,52,52,14,05,87,87,98,15,95,95,85,76,86,14,74,74,44,64,64,44,54,54,54,55,05,04,83,12,63,23,63,53,64,14,04,35,00,80,80,80,81,40,31,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,09,85,55,55,59,89,823,541,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,122,922,928,525,728,528,533,337,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,02,92,92,92,92,92,92,92,82,94,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.758,83.674,43.472,53.290,93.122,53.116,23.012,02.840,62.808,22.719,42.627,12.656,42.553,12.505,22.423,32.240,72.060,41.995,01.784,31.457,11.394,11.265,51.144,51.059,31.030,0970,0922,6890,5837,0806,9766,2734,4699,5708,9689,5663,8636,6638,2630,3618,8595,1583,5609,1590,5588,2529,5334,8250,1296,5
    I. Vốn chủ sở hữu3.758,83.674,43.472,53.290,93.122,53.116,23.012,02.840,62.808,22.719,42.627,12.656,42.553,12.505,22.423,32.240,72.060,41.995,01.784,31.457,11.394,11.265,51.144,51.059,31.030,0970,0922,6890,5837,0806,9766,2734,4699,5708,9689,5663,8636,6638,2630,3618,8595,1583,5609,1590,5588,2529,5334,8250,1296,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.213,22.213,22.213,22.193,22.193,22.193,22.193,22.173,21.672,01.672,21.672,21.632,21.632,21.632,31.632,31.632,3907,5888,4885,5885,5443,5431,5431,5431,5431,5419,9419,5419,5419,5419,5407,5407,5407,5407,5407,5397,5397,5397,5306,1306,1306,1306,1306,1306,1235,8108,0108,0108,0108,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần61,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,261,2152,6152,6152,6152,6152,6152,6152,7135,535,537,237,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,5-6,4-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-19,2-82,9-85,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,00,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,40,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.452,61.364,51.164,01.004,2837,8831,4730,3582,51.048,5958,8867,2944,7842,3786,1706,7551,01.095,41.049,2841,3514,3893,3776,9656,1571,2539,8491,4444,6415,4360,7327,7302,3270,0233,8243,3224,2205,8178,0185,3177,4165,9142,2130,6156,2137,6205,6304,8273,6189,4150,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước943,01.164,2616,1616,1616,1725,5286,5279,0866,9866,3512,8679,9679,9706,722,922,9747,7838,3183,9183,9670,1670,1403,0403,0446,4446,4281,7302,6302,6302,6191,7191,7191,7224,282,2149,0149,0176,7110,0110,0110,0110,052,1——273,6———
      - LNST chưa phân phối kỳ này509,7200,2547,9388,1221,7105,9443,9303,5181,592,5354,4264,8162,479,4683,8528,0347,7210,8657,4330,4223,2106,7253,1168,293,445,0162,9112,858,025,0110,678,342,119,1142,056,829,08,667,456,032,220,7104,1——31,2———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,641,339,938,236,136,233,129,632,433,232,524,123,331,428,92,12,12,12,11,91,91,71,51,33,23,43,10,21,54,41,01,52,82,82,45,15,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.537,610.031,011.256,99.216,18.344,97.840,28.500,47.870,97.355,16.902,47.501,07.003,26.559,65.916,36.355,36.609,86.136,56.669,26.547,93.760,63.424,83.354,83.066,32.321,62.224,51.909,62.419,02.046,42.148,21.839,12.221,81.661,51.459,91.396,71.596,61.479,81.315,51.170,01.307,01.304,31.276,91.320,61.255,11.229,51.538,61.348,01.292,7976,5856,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của DGW

Dữ liệu khác của DGW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thế giới số (mã DGW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DGW.