Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DGW
CTCP Thế giới số
Digiworld Corp.
46.200
▲ +500 (▲ +1,09%)

Kết quả kinh doanh DGW

Doanh thu và lợi nhuận DGW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5.413Q4/2023: 4.849Q1/2024: 4.985Q2/2024: 5.008Q3/2024: 6.226Q4/2024: 5.859Q1/2025: 5.519Q2/2025: 5.731Q3/2025: 7.391Q4/2025: 7.990Q1/2026: 8.500Q2/2026: 7.2738.500Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 103Q4/2023: 90Q1/2024: 93Q2/2024: 88Q3/2024: 121Q4/2024: 146Q1/2025: 106Q2/2025: 119Q3/2025: 168Q4/2025: 162Q1/2026: 202Q2/2026: 309309Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267.273309
Q1/20268.500202
Q4/20257.990162
Q3/20257.391168
Q2/20255.731119
Q1/20255.519106
Q4/20245.859146
Q3/20246.226121
Q2/20245.00888
Q1/20244.98593
Q4/20234.84990
Q3/20235.413103

Doanh thu và lợi nhuận DGW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 12.536Năm 2021: 20.923Năm 2022: 22.028Năm 2023: 18.817Năm 2024: 22.079Năm 2025: 26.63226.632Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 267Năm 2021: 655Năm 2022: 684Năm 2023: 363Năm 2024: 449Năm 2025: 555684Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202526.632555
Năm 202422.079449
Năm 202318.817363
Năm 202222.028684
Năm 202120.923655
Năm 202012.536267

Báo cáo tài chính gốc DGW theo kỳ

139 tệp

139 tệp báo cáo DGW trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DGW

78 văn bản
28-8-2026Giải trình KQKD HN và Riêng 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-7-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp24-4-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp25-3-2026Giải trình KQKD HN và Riêng năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp4-11-2025Đính chính BCTC quý 3/2025HOSE28-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025HOSE · 2 tệp3-9-2025Giải trình biến động KQKD HN 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD HN quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-2-2025Giải trình KQKD riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE29-10-2024Giải trình KQKD HN quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình KQKD HN 6 tháng đầu năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-5-2024Công bố đường dẫn Báo cáo tài chính Q1/2024 và giải trìnhHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE31-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE27-10-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh riêng Q2/2023HOSE28-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2023HOSE28-4-2023Giải trình KQKD HN và riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022HOSE29-12-2022Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4/2022HOSE28-10-2022Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE27-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2021HOSE24-1-2022Giải trình KQKD HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2022Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4/2021HOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE23-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE30-3-2021Giải trình KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2021Giải trình LNST HN và riêng sau kiểm toán chênh lệch hơn 5%HOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE
Xem thêm 38 văn bản cũ hơn (tới 4-8-2015)
20-10-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2020 so với quý 3 năm 2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình KQKD HN và Riêng quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình KQKD HN và Riêng quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2020Giải trình KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2019HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE17-10-2019Giải trình KQKD HN và riêng quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE19-7-2019Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-7-2019Thông báo kết quả kinh doanh hợp nhất ước thực hiện quý 2/2019HOSE22-4-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với quý 1 năm 2018HOSE29-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD năm 2018 kiểm toán so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2018 so với quý 3 năm 2017HOSE16-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trước (thay thế)HOSE16-8-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017 (thay thế)HOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình Kết quả kinh doanh và Kết quả kinh doanh hợp nhất Quý 1/2018HOSE19-4-2018Ước tính KQKD quý 1/2018HOSE3-4-2018Giải trình KQKD HN và riêng sau kiểm toán năm 2017HOSE22-1-2018Giải trình KQKD HN và riêng quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2017Giải trình KQKD HN và riêng 6 tháng đầu năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình KQKD BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE15-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2016Thông báo UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC của DWGHOSE15-4-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 1 năm 2016HOSE11-3-2016Đính chính KQKD hợp nhất quý 4.2015HOSE16-2-2016Giải trình KQKD HN quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-12-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE3-11-2015Đính chính số liệu BCTC quý 3.2015HOSE26-10-2015Giải trình KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2015Đính chính thuật ngữ sử dụng trong BCTC quý 2.2015HOSE14-8-2015Bổ sung số liệu KQKD quý 2.2015HOSE14-8-2015Thông báo lộ trình thực hiện BCTC theo Thông tư 200/2014/TT-BTCHOSE4-8-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DGW.

Kết quả kinh doanh DGW theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27.242,822.561,118.867,222.107,421.302,712.709,38.603,25.998,33.865,43.843,94.246,44.956,13.151,32.250,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu611,3482,349,879,2379,8173,6115,160,944,443,843,079,594,0110,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26.631,522.078,818.817,522.028,120.922,812.535,68.488,15.937,43.820,93.800,14.203,44.876,63.057,32.139,7
4. Giá vốn hàng bán24.320,620.023,317.258,020.365,019.414,811.732,97.939,95.568,53.546,23.559,33.938,94.589,22.900,61.988,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.311,02.055,51.559,51.663,11.508,0802,8548,1368,9274,8240,8264,5287,3156,7151,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính264,4191,5194,6209,0180,182,860,632,424,519,314,110,76,014,5
7. Chi phí tài chính317,3162,8139,4144,042,433,251,438,823,927,940,242,736,232,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay138,396,1122,294,531,927,047,632,122,622,823,125,134,227,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,51,3-3,1-1,8-2,44,21,40,6-0,30,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.368,51.284,7943,9722,4708,3434,4248,3134,5125,998,364,367,231,528,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp224,3244,3198,4135,8113,790,2100,591,255,753,845,438,932,036,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)667,8556,5469,3868,1821,4332,0209,9137,393,480,0128,6149,262,969,2
12. Thu nhập khác36,421,911,12,11,33,34,84,39,45,96,019,87,417,0
13. Chi phí khác15,09,49,87,82,81,54,41,93,31,71,31,11,21,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)21,312,51,2-5,7-1,61,80,42,36,14,24,718,76,215,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)689,1569,0470,6862,4819,8333,8210,4139,699,684,3133,4167,969,085,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành173,9142,791,5175,2220,985,760,331,521,217,629,840,017,621,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-39,7-22,316,53,6-55,9-19,3-13,2-1,4-0,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)134,2120,4108,0178,8164,966,447,230,121,117,629,840,017,621,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)554,9448,5362,6683,6654,9267,3163,2109,578,466,7103,6127,951,463,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,64,78,2-0,20,50,2-1,3-1,4-0,70,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)547,3443,9354,4683,8654,4267,2164,5110,979,266,7103,6127,951,463,7

Kết quả kinh doanh DGW theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.561,48.613,28.292,47.503,75.872,05.574,86.138,16.379,75.063,75.002,04.977,55.553,04.622,63.941,94.267,65.942,34.824,57.104,18.073,43.868,14.346,25.063,24.112,33.654,82.556,52.356,72.587,62.629,42.010,61.372,91.585,61.759,81.371,61.276,51.142,61.156,7797,5767,91.020,31.050,1950,5822,1958,61.178,61.169,4939,91.361,31.101,21.019,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu288,1113,0302,2113,0140,555,5278,8153,855,717,0128,5140,226,8-18,0192,4-122,9-85,795,4151,943,0128,756,495,130,5-25,546,087,814,88,41,124,917,7-1,012,018,512,77,06,410,89,711,411,013,212,010,17,016,715,413,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7.273,38.500,27.990,17.390,65.731,45.519,35.859,36.226,05.008,04.985,04.849,05.412,84.595,83.959,94.075,16.065,24.910,27.008,77.921,63.825,14.217,55.006,84.017,23.624,32.582,02.310,72.499,82.614,52.002,21.371,81.560,71.742,21.372,61.264,51.124,11.144,0790,5761,51.009,41.040,3939,1811,1945,31.166,61.159,2932,91.344,61.085,91.005,6
4. Giá vốn hàng bán6.330,27.696,87.297,86.740,15.244,15.038,65.251,75.623,94.543,74.596,94.328,05.027,94.202,83.699,23.605,35.659,34.589,96.542,27.308,63.551,23.912,44.687,83.762,63.393,02.416,42.167,52.333,62.435,41.881,01.291,11.448,91.638,81.290,91.192,21.034,51.061,1732,5717,6939,1982,5887,8749,1882,31.111,51.083,7862,41.259,81.020,9954,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)943,2803,4692,4650,6487,3480,7607,6602,1464,3388,1520,9384,8393,0260,7469,8406,0320,2466,5612,9274,0305,1319,0254,5231,3165,5143,3166,2179,1121,180,7111,9103,381,772,389,682,958,143,970,357,851,362,063,055,175,670,584,864,951,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính84,773,978,769,777,551,355,574,040,724,066,246,744,637,067,938,229,773,367,948,538,924,921,620,827,614,414,721,312,611,712,69,06,44,47,26,35,45,65,55,23,35,35,75,41,91,15,02,00,8
7. Chi phí tài chính50,983,1155,178,08,8104,366,526,247,921,927,938,445,626,673,530,225,015,421,88,66,55,53,212,09,512,63,719,018,011,913,011,17,27,68,63,96,94,49,04,09,45,56,710,813,98,89,710,36,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay54,149,939,949,534,327,427,929,525,517,922,930,744,524,141,621,822,013,812,08,45,95,52,46,47,810,58,811,715,411,712,45,86,67,48,43,76,93,74,81,99,15,15,43,58,26,04,64,76,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,2-0,81,00,21,20,1-1,5-0,20,2-0,2-4,7-0,22,7-2,2-0,70,9-0,3-1,71,8-1,6-1,6-1,0-0,21,30,71,2-1,41,21,41,40,60,50,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng528,1493,6345,6409,4376,6236,8356,5427,8286,0214,4370,6212,9241,5118,4223,2149,6117,0232,0211,8151,1163,9181,5146,6124,8111,164,173,089,555,129,341,233,432,928,348,534,523,221,040,015,418,324,621,94,818,618,113,29,28,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,853,958,055,155,555,365,066,658,554,664,148,940,045,540,238,032,924,741,426,825,020,612,717,69,728,234,824,616,623,429,123,918,817,418,314,09,213,314,714,513,311,215,611,89,38,78,98,37,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)382,3246,0213,3178,0125,1135,7173,6155,3112,8121,1119,8131,1113,3105,0200,0227,4174,6266,0407,6134,4147,0135,4113,598,963,653,968,068,645,429,241,744,429,323,121,736,824,110,712,129,113,726,024,533,135,736,058,039,229,6
12. Thu nhập khác8,112,56,017,69,53,315,3-4,72,20,33,93,90,72,71,40,30,20,20,70,30,20,10,32,50,40,20,50,30,32,70,61,90,41,34,62,02,40,53,01,31,40,20,00,21,54,31,31,48,2
13. Chi phí khác2,11,88,12,13,01,8-0,12,52,32,35,41,22,11,13,90,82,01,11,40,50,50,50,30,40,40,31,61,50,70,80,40,50,60,40,52,00,50,40,40,50,40,40,30,30,30,30,20,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,010,8-2,115,56,51,415,4-7,2-0,1-2,1-1,52,7-1,41,6-2,5-0,5-1,8-0,8-0,7-0,2-0,3-0,4-0,02,1-0,0-0,1-1,0-1,2-0,41,90,21,4-0,20,94,10,01,90,12,60,81,0-0,1-0,3-0,11,14,01,41,28,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)388,3256,7211,2193,5131,6137,1188,9148,1112,7119,0118,3133,8111,9106,6197,5226,9172,8265,2406,9134,2146,7135,0113,5101,063,653,867,067,345,031,142,045,829,124,025,836,926,010,814,729,914,725,924,233,136,939,959,440,537,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành100,766,981,055,739,4-2,367,563,816,3-4,847,719,819,74,353,737,130,054,3135,726,930,228,247,625,815,29,027,916,712,36,611,310,56,04,54,69,75,62,23,26,13,15,25,67,38,38,813,09,08,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-21,6-12,1-31,3-30,7-26,433,0-25,0-36,88,830,6-19,710,75,020,4-11,79,45,90,0-55,90,00,00,0-19,30,00,00,0-11,90,00,00,0-1,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)79,154,949,725,013,030,742,527,025,125,828,130,524,724,742,046,635,954,379,726,930,228,228,325,815,29,016,116,712,36,610,210,56,04,53,69,75,62,23,26,13,15,25,67,38,38,813,09,08,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)309,2201,9161,5168,5118,6106,4146,5121,087,693,290,2103,387,181,9155,6180,3136,9210,8327,2107,3116,6106,985,175,248,344,850,950,632,724,531,735,423,019,522,227,120,48,611,523,811,520,718,625,828,631,272,431,529,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,31,71,82,02,90,56,1-0,7-1,50,70,70,94,12,5-0,2-0,00,0-0,00,20,00,10,20,30,1-0,1-0,20,8-1,3-0,8-0,5-0,6-1,3-0,00,4-0,2-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)309,5200,2159,8166,4115,8105,9140,4121,789,192,589,6102,483,079,4155,8180,3136,9210,8327,0107,2116,4106,784,975,148,445,050,152,033,525,032,336,623,019,122,427,820,48,611,523,811,520,718,625,828,631,272,431,529,3

Báo cáo khác của DGW

Dữ liệu khác của DGW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thế giới số (mã DGW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 26.632 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 555 tỉ đồng, tăng 23,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 7.273 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 309 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.