Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo BIC
Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BIDV Insurance Corporation
19.200
▼ −100 (▼ −0,52%)

Kết quả kinh doanh BIC

Doanh thu và lợi nhuận BIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 917Q4/2023: 1.026Q1/2024: 984Q2/2024: 1.125Q3/2024: 984Q4/2024: 1.171Q1/2025: 1.033Q2/2025: 1.121Q3/2025: 1.036Q4/2025: 1.097Q1/2026: 1.137Q2/2026: 1.1281.171Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 106Q4/2023: 127Q1/2024: 106Q2/2024: 169Q3/2024: 73Q4/2024: 152Q1/2025: 156Q2/2025: 174Q3/2025: 94Q4/2025: 125Q1/2026: 91Q2/2026: 131174Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.128131
Q1/20261.13791
Q4/20251.097125
Q3/20251.03694
Q2/20251.121174
Q1/20251.033156
Q4/20241.171152
Q3/202498473
Q2/20241.125169
Q1/2024984106
Q4/20231.026127
Q3/2023917106

Doanh thu và lợi nhuận BIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.888Năm 2021: 2.155Năm 2022: 2.655Năm 2023: 3.630Năm 2024: 4.264Năm 2025: 4.2864.286Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 298Năm 2021: 400Năm 2022: 318Năm 2023: 456Năm 2024: 499Năm 2025: 551551Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.286551
Năm 20244.264499
Năm 20233.630456
Năm 20222.655318
Năm 20212.155400
Năm 20201.888298

Báo cáo tài chính gốc BIC theo kỳ

180 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011—
2010————
2009—————
2008—————

180 tệp báo cáo BIC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BIC

58 văn bản
6-5-2026Đính chính số hiệu trên BCTC riêng và hợp nhất quý 1/2026HOSE28-10-2024Giải trình giảm LNST BCTC HN và riêng quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE4-12-2023Công bố báo cáo kết quả kinh doanh năm 2022 của Kiểm toán nhà nướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC riêng trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE24-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Hợp nhất trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC riêng bán niên 2023HOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Hợp nhất bán niên 2023HOSE26-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2023Giải trình giảm LNST trên BCTC HN và riêng năm 2022HOSE18-1-2023Giải trình tăng LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-12-2022Bổ sung thông tin BCTC hợp nhất Quý 3 năm 2022HOSE31-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-9-2022CBTT bổ sung BCTC riêng lẻ và hợp nhất năm 2021 đã kiểm toánHOSE1-8-2022Giải trình giảm LNST BCTC HN và riêng bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình giảm LNST BCTC HN và riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Đính chính BCTC quý 1/2022HOSE4-3-2022Giải trình tăng LNST trên BCTC HN và riêng năm 2021HOSE24-1-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTCHN bán niên năm 2021HOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE3-8-2020Giải trình tăng LNST BCTC HN 6 tháng năm 2020HOSE10-4-2020Giải trình tăng LNST BCTC HN năm 2019HOSE27-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE26-2-2020Xin gia hạn thời gian công bố định kỳ các BCTC trong năm 2020HOSE30-7-2019Giải trình tăng lợi nhuận sau thuế trên BCTC HN và riêng quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho BICHOSE19-4-2019Xin gia hạn thời gian CBTT định kỳ các BCTC trong năm 2019HOSE31-1-2019Giải trình tăng lợi nhuận sau thuế trên BCTC HN quý 4.2018HOSE31-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE30-7-2018Giải trình biến động lợi nhuận HN và riêng quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2018Giải trình tăng LNST trên BCTC HN và riêng quý 1.2018HOSE14-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE14-3-2018Kết quả của kiểm toán Nhà nước BCTC năm 2016HOSE7-3-2018Xin gia hạn thời gian CBTT định kỳ các BCTC trong năm 2017HOSE31-1-2018Giải trình tăng LNST trên BCTC HN quý 4.2017HOSE
Xem thêm 18 văn bản cũ hơn (tới 27-7-2011)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BIC.

Kết quả kinh doanh BIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1- Thu phí bảo hiểm gốc5.702,45.437,64.930,03.837,02.977,32.659,52.332,12.072,31.842,71.668,51.550,91.219,5855,9670,4623,8505,4370,1269,3147,940,2
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm92,5131,9155,6147,2116,392,2104,8205,2129,5125,9136,088,283,783,965,847,636,627,115,49,0
3- Các khoản giảm trừ1.846,91.580,91.731,41.576,31.154,31.064,3978,0971,7768,4740,5642,9512,8354,0271,5284,8233,5225,9144,280,425,5
  - Phí nhượng tái bảo hiểm1.762,21.553,81.412,81.286,21.062,6883,8871,5837,3676,4629,0642,9512,8351,2265,2273,6221,8221,4140,880,425,5
  - Giảm phí bảo hiểm-137,7-17,8-22,2-74,0-73,224,529,1-61,58,0-0,60,00,00,00,00,02,20,03,40,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm222,445,0340,8364,1164,9156,077,4195,984,1112,00,00,02,86,311,29,64,50,00,00,0
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm272,2233,2232,0207,1179,2166,8174,2150,3139,8139,7122,866,989,977,469,359,969,040,922,37,3
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm66,042,443,839,536,733,630,830,936,941,537,228,134,318,518,98,35,10,70,10,1
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm4.286,34.264,23.630,12.654,52.155,11.887,81.663,91.487,01.380,51.235,21.065,5798,4680,2529,8462,1328,4240,3169,470,233,4
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm1.564,21.320,61.085,1977,41.189,31.082,0964,7951,8788,10,0533,4406,8771,0254,4353,4200,6138,373,315,45,5
10. Các khoản giảm trừ514,6433,6268,4235,8627,7578,2369,6364,9287,3250,1202,9154,6603,0113,6199,8129,563,928,87,72,0
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm500,3411,3250,4216,0616,7573,2358,5349,7272,4231,8198,2153,7603,0113,6199,8————2,0
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn14,322,318,019,711,05,011,215,214,918,34,70,80,00,00,0————0,0
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại1.049,6887,0816,7741,6561,6503,8595,0586,9500,8453,8330,5252,3188,0157,6173,291,578,245,38,24,0
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường100,046,963,536,5-26,668,524,6-6,843,717,327,22,730,77,62,86,4-5,336,317,66,2
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm40,340,236,727,020,318,715,614,413,011,710,57,911,714,512,19,59,04,60,00,0
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm2.133,22.102,11.828,91.276,2946,8777,9647,5593,0524,0473,4441,6286,4204,9159,5142,0101,997,649,219,16,9
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc2.133,22.102,11.828,91.276,2946,8777,9647,5593,0524,0473,4441,6286,495,876,162,939,932,919,911,92,4
    + Chi hoa hồng602,0671,0563,8369,9280,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,337,0—4,10,0
    + Chi khác1.531,21.431,11.265,1906,3666,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm3.323,13.076,22.745,92.081,31.502,11.368,81.282,81.187,51.081,5956,2809,7549,3435,3339,2330,0209,4179,6135,345,818,6
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm963,21.188,1884,2573,2653,0519,0381,1299,5299,0279,0255,8249,1244,9190,6132,1119,060,834,124,414,8
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp800,2911,8704,2533,6472,8422,3375,7337,7315,3285,0241,4232,4249,8199,0184,1126,166,671,939,316,4
23. Doanh thu hoạt động tài chính548,5395,7431,3391,8345,5295,2283,0263,8219,7208,1158,0148,9139,9159,8289,9251,9141,371,040,520,0
24. Chi hoạt động tài chính37,222,438,237,923,917,018,825,120,737,818,025,816,543,3139,9208,051,6110,37,05,7
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính511,3373,3393,1353,9321,6278,1264,2238,7199,0170,3140,0123,1123,5116,5150,143,989,7-39,333,514,4
26. Thu nhập hoạt động khác8,42,31,40,60,40,70,93,34,31,73,92,48,03,13,4-4,81,10,40,10,3
27. Chi phí hoạt động khác3,71,70,40,30,10,10,31,40,60,51,44,21,10,30,90,64,30,20,00,0
28. Lợi nhuận hoạt động khác4,60,50,90,30,40,60,61,93,71,32,6-1,76,92,72,5-5,3-3,20,20,10,3
29. Tổng lợi nhuận kế toán678,9650,1574,1393,8502,2375,3270,2202,5186,5165,6156,9138,0125,6110,8100,531,580,7-76,918,713,0
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp678,9650,1574,1393,8502,2375,3270,2202,5186,5165,6156,9138,0125,6110,8100,531,580,7-76,918,713,0
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp678,9650,1574,1393,8502,2375,3270,2202,5186,5165,6156,9138,0125,6110,8100,531,580,7-76,914,113,0
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp128,4151,2118,075,6102,177,758,958,543,231,232,630,729,226,721,58,52,70,00,03,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp550,5498,9456,0318,2400,1297,7211,3144,0143,2134,5124,3107,396,484,279,123,078,0-76,914,19,8
36. Lợi ích cổ đông thiểu số7,95,26,36,74,73,40,23,25,47,410,97,21,70,00,00,00,00,00,00,0
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ542,7493,6449,8311,5395,4294,3211,1140,8137,8127,0113,4100,194,784,279,123,078,0-76,914,19,8
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,5
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm————0,00,00,00,00,0703,90,00,020,016,819,620,53,80,80,60,5
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm————0,00,00,00,00,00,014,416,6-4,8-8,4-52,0-7,1-5,8-37,8-14,9-1,6
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học—————0,00,00,00,00,0138,691,529,548,830,859,314,624,335,2-2,3
    + Chi giám định tổn thất—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
    + Chi đòi người thứ 3—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,5
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,337,025,44,10,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm—————0,00,00,00,00,00,00,017,419,130,90,00,0—0,02,1
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác—————0,00,00,00,00,00,00,091,664,348,29,827,73,93,12,3
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
32. Dự phòng đảm bảo cân đối—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,60,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm————————————0,00,00,00,00,00,00,10,1
  - Thu nhượng tái bảo hiểm————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)————————————34,318,518,98,35,10,70,00,0

Kết quả kinh doanh BIC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1- Thu phí bảo hiểm gốc1.508,21.324,61.647,41.385,61.428,31.252,31.324,31.325,31.443,71.335,31.278,61.143,41.196,41.316,51.039,0839,01.029,6912,0938,6631,2762,2646,8806,9663,2597,6594,6684,7540,1593,1517,8584,3478,5555,7453,9522,7407,6485,9426,5458,8393,6412,1404,6456,0348,0403,4338,9374,3261,9327,3256,1253,3195,9218,8186,2213,4137,3158,7162,3196,4125,9
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm31,956,1-0,926,746,820,239,322,325,744,713,849,935,456,518,729,563,727,87,755,839,313,5-22,274,4104,8-64,922,055,398,0-67,269,532,859,343,636,138,416,238,931,242,719,732,328,530,148,329,237,524,917,68,215,924,430,012,718,411,035,419,116,111,0
3- Các khoản giảm trừ504,9349,0653,9460,5417,2327,1254,5424,7404,2489,0327,0337,8396,8672,6392,8230,5482,1449,1369,1254,2286,2249,3292,6306,4275,8191,9287,7234,4328,6133,8246,2229,7287,3208,5231,2160,9180,3196,1225,3173,4154,5188,8181,9140,0167,5149,9167,6102,1105,5107,6101,884,381,684,080,950,277,663,3103,052,3
  - Phí nhượng tái bảo hiểm519,0358,5567,2394,0480,5328,4330,0510,5316,0393,9340,1266,3341,7469,4351,1248,2335,1337,6336,4261,6264,5209,0236,3259,3261,9128,6242,4213,9326,592,0217,3213,7238,6167,7195,5142,1174,1164,7153,0185,1122,4169,1181,9140,0167,5149,9167,6102,1105,5107,6100,684,381,083,277,849,275,962,999,550,9
  - Giảm phí bảo hiểm-68,354,0-18,018,1-148,49,748,0-43,79,3-28,210,473,9-3,6-112,5-18,465,3-37,0-69,0-105,72,912,77,2-34,96,827,725,0-37,942,3-47,655,9-32,429,8-78,319,5-9,737,8-27,17,023,57,7-10,9-20,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Hoàn phí bảo hiểm54,2-63,5104,748,385,1-11,0-123,4-42,178,9123,2-23,5-2,458,7315,760,1-82,9184,0180,5138,3-10,39,033,191,240,3-13,738,383,2-21,949,7-14,061,4-13,8127,021,345,4-19,033,324,448,8-19,543,140,50,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,60,83,11,01,70,53,51,4
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm90,877,384,975,959,352,560,658,957,855,958,161,458,757,957,952,450,845,743,449,248,937,334,948,762,620,937,851,156,925,538,343,032,236,736,435,929,238,443,530,455,134,431,723,137,530,422,219,517,37,723,421,821,522,523,015,121,817,721,015,6
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm1,828,219,17,93,835,21,22,01,837,42,20,61,040,0-0,70,45,634,212,6-0,11,625,88,40,40,924,54,30,21,524,61,53,13,522,76,2-0,26,524,416,21,8-22,422,412,57,06,810,88,04,614,41,17,312,413,01,85,50,60,911,56,90,6
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm1.127,81.137,21.096,61.035,61.121,01.033,21.170,9983,81.124,8984,21.025,7917,5894,9798,3722,1690,8667,6570,7633,2481,9565,8474,1535,4480,4490,2383,1461,1412,3420,9366,9447,3327,8363,4348,4370,1320,8357,5332,1324,4295,2310,0304,8300,6267,2271,2227,0247,3204,5196,9149,5201,4186,8161,3129,7155,9119,3127,6127,1132,6108,5
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm504,4413,9510,9374,9354,5323,7417,9256,8242,6403,2314,9257,9304,8207,2316,6218,2251,6189,1548,1214,5261,9164,9230,1310,4341,5200,8310,6261,1234,3162,4267,1240,9327,9115,9256,2253,6176,9101,5202,4145,0252,4102,3161,695,0272,90,0114,8117,528,981,4576,667,772,053,965,656,755,876,362,978,0
10. Các khoản giảm trừ153,6142,0158,1163,482,0111,5114,856,158,0204,780,251,0103,933,558,346,173,058,4387,4109,285,146,069,8178,7228,7101,8116,6102,088,968,458,7116,0165,624,690,3122,154,720,146,453,6121,027,244,727,467,557,526,756,327,343,9517,532,331,721,527,224,321,840,324,536,5
  - Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm152,2140,6154,1158,480,4107,8107,948,951,1203,474,241,6101,133,352,634,371,357,8381,9107,082,245,666,9177,7227,8101,6107,198,790,768,250,0113,5162,024,278,4121,154,118,843,850,9108,327,043,126,968,756,326,256,327,643,7517,532,331,721,527,224,321,840,324,5—
  - Thu đòi người thứ ba bồi hoàn1,31,33,95,00,0—6,97,26,91,36,09,42,80,25,611,8——5,52,22,90,42,91,00,90,29,53,3-1,90,38,72,43,60,512,01,00,61,32,72,712,70,21,50,0-1,21,20,50,1-0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại350,8271,9352,8211,5272,4212,2303,1200,7184,6198,5234,7206,9200,8173,7258,3172,1178,6130,7160,8105,3176,8118,8160,4131,7112,999,0194,0159,1145,593,9208,3125,0162,391,3165,8131,5122,181,4156,091,3131,475,1116,967,685,562,488,161,1175,937,561,449,941,234,643,838,138,836,950,643,9
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường-53,353,919,512,422,845,8-94,8101,042,8-2,311,913,2-19,956,6-39,430,6-2,450,7-54,2-3,3-7,540,17,319,544,32,3-29,314,02,238,8-38,08,7-34,857,3-23,3-5,618,953,7-37,330,2-9,337,8-36,941,69,414,0-12,98,3-11,819,118,47,90,33,913,0-16,512,03,1-13,65,2
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm10,210,210,810,29,99,411,29,211,310,19,59,39,09,07,26,17,66,06,14,25,44,45,74,64,44,04,23,83,63,64,42,54,33,23,63,03,33,03,42,53,12,73,02,4-1,16,1-3,10,011,0—-0,84,15,03,4-2,14,95,85,93,32,6
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm550,2585,3522,1523,2566,3490,7491,6505,1608,3495,9485,2472,5489,7385,2345,9321,0370,4239,0288,6206,5258,8194,2214,7213,5208,1140,7193,5158,9162,9128,5191,8145,0134,5121,7144,6133,0129,7116,7140,0111,7118,8102,6130,8107,5113,788,486,982,068,049,555,255,852,946,750,429,131,648,646,834,6
  - Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc550,2585,3522,1523,2566,3490,7491,6505,1608,3495,9485,2472,5489,7385,2345,9321,0370,4239,0288,6206,5258,8194,2214,7213,5208,1140,7193,5158,9162,9128,5191,8145,0134,5121,7144,6133,0129,7116,7140,0111,7118,8102,6130,8107,5113,788,486,982,068,049,550,940,53,343,837,627,028,0—12,712,0
    + Chi hoa hồng151,2164,0156,3145,9150,5149,8170,0170,3169,4161,2157,4152,8135,9121,5105,998,691,174,473,576,772,857,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,55,3-2,92,95,12,67,8—16,414,0
    + Chi khác399,1421,2365,8377,3415,8340,9321,7334,8438,9334,7327,8319,8353,8263,7240,0222,4279,3164,6215,1129,8186,0136,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0—0,00,0
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm857,9921,3905,2757,3871,5758,1711,1816,1847,1702,2741,4701,9679,6624,5572,0529,7554,1426,4401,3312,7433,5357,6388,0369,2369,7246,1362,4335,8314,2264,8366,5281,2266,2273,5290,7261,9274,1254,7262,0235,7243,9218,3213,8219,2207,5171,0159,0151,6128,3110,5134,2117,799,488,7105,055,588,394,587,186,3
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm269,8215,9191,4278,3249,5275,1459,8167,7277,7282,0284,3215,6215,3173,9150,1161,1113,5144,3232,0169,2132,3116,5147,4111,2120,5137,198,876,5106,8102,180,846,697,274,979,458,983,477,462,459,466,286,686,848,063,856,188,453,068,639,167,269,161,941,150,963,739,332,645,522,2
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp201,9187,8211,0223,1156,3239,2308,6166,0173,3261,9207,4176,1165,5159,8138,2155,8113,4125,5154,399,5107,4108,4134,492,0104,096,4110,082,594,090,7100,360,191,485,788,566,780,679,565,965,874,374,476,757,770,734,489,538,260,344,374,058,967,644,557,850,753,836,194,64,7
23. Doanh thu hoạt động tài chính116,1101,7163,777,3136,8170,875,484,3105,4130,7108,5119,3116,886,8147,081,788,977,483,376,391,294,874,172,081,268,472,974,073,059,967,259,559,877,460,954,654,649,656,557,550,145,550,939,739,327,147,230,031,640,057,833,342,430,832,038,345,343,9-33,5205,4
24. Chi hoạt động tài chính13,910,58,69,310,411,312,53,74,42,923,59,24,61,75,110,420,42,220,97,9-3,3-0,8-2,2-1,6-11,124,86,32,46,81,519,4-1,17,5-0,72,34,518,1-4,225,74,02,64,30,310,71,84,813,74,66,51,024,62,916,7-2,98,714,89,410,1-110,3198,4
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính102,291,2155,168,0126,4159,562,880,6100,9127,885,0110,1112,385,1141,871,368,675,162,468,494,495,676,373,692,243,666,671,666,258,447,860,652,378,158,750,136,553,730,853,547,541,250,529,037,522,333,525,525,139,033,230,425,733,723,323,535,933,876,87,0
26. Thu nhập hoạt động khác0,20,21,26,70,20,30,80,60,80,10,40,40,50,10,30,00,20,0-0,00,20,20,00,30,10,20,10,60,10,10,12,30,20,70,22,90,40,80,30,60,80,70,23,20,5-0,10,41,60,20,30,30,63,32,90,23,9-0,02,10,01,51,0
27. Chi phí hoạt động khác0,70,31,50,50,21,60,60,50,60,10,30,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,50,70,20,10,10,20,10,20,20,30,10,10,50,30,40,13,50,10,30,30,90,20,10,00,10,00,10,00,30,1
28. Lợi nhuận hoạt động khác-0,5-0,1-0,36,20,0-1,30,20,10,2-0,00,10,30,50,10,0-0,00,20,0-0,00,20,20,00,30,10,10,00,6-0,10,10,01,8-0,50,50,12,80,20,70,10,40,40,60,12,70,2-0,50,3-1,90,10,1-0,0-0,33,12,90,23,7-0,11,90,01,21,0
29. Tổng lợi nhuận kế toán169,6119,2135,1129,4219,7194,1214,282,4205,6147,9162,0149,9162,599,2153,876,668,893,9140,1138,3119,5103,789,692,9108,884,455,965,679,069,830,146,658,667,452,442,440,051,727,747,640,053,563,319,530,044,330,540,333,533,726,243,723,030,520,136,523,330,429,025,6
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp169,6119,2135,1129,4219,7194,1214,282,4205,6147,9162,0149,9162,599,2153,876,668,893,9140,1138,3119,5103,789,692,9108,884,455,965,679,069,830,146,658,667,452,442,440,051,727,747,640,053,563,319,530,044,330,540,333,533,726,243,723,030,520,136,523,330,429,025,6
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp169,6119,2135,1129,4219,7194,1214,282,4205,6147,9162,0149,9162,599,2153,876,668,893,9140,1138,3119,5103,789,692,9108,884,455,965,679,069,830,146,658,667,452,442,440,051,727,747,640,053,563,319,530,044,330,540,333,533,726,243,723,030,520,136,523,330,429,025,6
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp39,028,210,435,645,438,562,49,436,841,534,643,933,820,215,718,518,818,834,929,820,823,836,617,313,621,327,42,912,414,130,82,411,014,316,28,611,86,76,28,87,012,38,85,77,39,27,68,37,47,45,110,24,17,34,19,15,17,55,25,2
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp130,690,9124,793,8174,2155,6151,873,0168,7106,4127,4106,0128,878,9138,158,149,975,1105,1108,598,779,953,075,695,263,128,562,666,655,7-0,744,247,653,136,233,828,245,021,538,733,041,354,613,822,735,122,932,026,126,321,033,618,923,216,027,418,222,923,820,4
36. Lợi ích cổ đông thiểu số2,33,71,72,81,91,50,42,11,41,41,21,62,60,90,91,23,31,30,71,81,21,00,21,50,70,9-0,80,6-0,50,71,50,20,60,92,80,61,30,72,01,81,42,43,41,73,42,51,51,52,51,7-0,81,80,00,00,00,00,00,00,00,0
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ128,387,2122,991,0172,3154,1151,470,9167,4105,0126,2104,4126,178,0137,256,946,673,8104,5106,797,578,852,874,194,562,129,362,067,055,0-2,244,047,052,233,433,226,944,319,536,931,638,951,112,119,332,621,430,523,624,621,931,818,923,216,027,418,222,923,820,4
  - Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%————1,63,7————0,0———0,0—1,70,6—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN————————0,0———0,0—0,00,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn———————————0,0———————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,7-4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  - Thu khác (Giám định, đại lý...)——————————————-0,7————————————————————————0,0-22,422,4—7,06,810,8—4,614,41,17,312,413,01,85,50,60,911,56,90,6
  - Hoàn phí nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Các khoản giảm trừ khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,21,057,332,327,04,374,116,0-3,3-16,740,49,523,4-5,511,620,14,8-7,8
    + Chi giám định tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    + Chi đòi người thứ 3——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    + Chi xử lý hàng bồi thường 100%——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    + Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    + Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,4-0,10,12,30,00,0—0,0—
  - Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,55,3-2,92,95,12,67,8—16,414,0
  - Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,0—0,00,0
  - Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,910,046,00,07,7-0,5-4,2—17,78,6
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Chi phí bán hàng——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,1-9,7-7,021,7-1,114,78,3-5,3-6,810,2-5,7-3,4-6,913,0-14,5-3,4-49,117,5
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0-119,9119,90,00,0174,30,02,414,50,92,35,45,74,80,912,32,5
32. Dự phòng đảm bảo cân đối———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhận tái bảo hiểm————————————————————————————————————————0,00,0—0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  - Thu nhượng tái bảo hiểm————————————————————————————————————————0,00,0—0,00,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BIC

Dữ liệu khác của BIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (mã BIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.286 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 551 tỉ đồng, tăng 10,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.128 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 131 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.