Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DGW
CTCP Thế giới số
Digiworld Corp.
45.600
▲ +400 (▲ +0,88%)

Room ngoại DGW: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DGW theo thời gian

1258 ngày
17,87%20,52%23,16%25,81%28,45%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 61.452.911 cổ phiếu DGW, tương đương 27,49% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 48.071.971 cổ phiếu (21,51% vốn), khoảng 2.192 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 27,72% (10-12-2021), thấp nhất 18,60% (11-4-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DGW theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202626,81%27,49%▲ +0,68 điểm %1.519.910
1 tháng28-8-202624,61%27,49%▲ +2,88 điểm %6.980.203
3 tháng3-7-202623,34%27,49%▲ +4,15 điểm %9.797.297
1 năm2-10-202522,13%27,49%▲ +5,36 điểm %12.916.255
3 năm3-10-202322,51%27,49%▲ +4,98 điểm %24.705.089

Sở hữu nước ngoài DGW cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202627,49%▲ +0,16 điểm %61.452.91149%48.071.971
9-202627,34%▲ +2,72 điểm %61.101.51149%48.423.371
8-202624,61%▲ +0,91 điểm %54.472.70849%53.974.174
7-202623,70%▲ +0,26 điểm %52.459.06449%55.987.818
6-202623,44%▲ +0,37 điểm %51.879.81449%56.567.068
5-202623,07%▼ −0,57 điểm %51.054.66549%57.392.217
4-202623,64%▲ +0,93 điểm %52.319.19749%56.127.685
3-202622,71%▲ +1,66 điểm %50.255.37449%58.191.508
2-202621,05%▼ −1,57 điểm %46.579.09849%61.867.784
1-202622,62%▲ +1,22 điểm %50.054.08149%58.392.801
12-202521,40%▼ −0,70 điểm %47.359.84449%61.087.038
11-202522,10%▲ +1,77 điểm %48.907.66049%59.539.222
10-202520,32%▼ −2,14 điểm %44.573.68449%62.893.198
9-202522,46%▼ −1,32 điểm %49.259.65649%58.207.226
8-202523,78%▼ −2,67 điểm %52.154.75349%55.312.129
7-202526,45%▲ +0,23 điểm %58.009.19449%49.457.688
6-202526,22%▲ +7,43 điểm %57.503.97349%49.962.909
5-202518,79%▼ −0,01 điểm %41.219.06449%66.247.818
4-202518,81%▲ +0,02 điểm %41.243.61749%66.223.265
3-202518,79%▼ −0,23 điểm %41.207.32649%66.259.556
2-202519,02%▼ −0,47 điểm %41.722.20449%65.744.678
1-202519,49%▼ −0,59 điểm %42.746.19349%64.720.689
12-202420,08%▼ −1,84 điểm %44.039.46849%63.427.414
11-202421,92%▼ −1,70 điểm %47.630.71549%58.856.167
10-202423,62%▼ −2,79 điểm %51.335.28149%55.151.601
9-202426,41%▲ +1,39 điểm %44.155.02149%37.775.303
8-202425,01%▲ +0,43 điểm %41.826.17549%40.104.149
7-202424,59%▲ +0,90 điểm %41.112.11849%40.818.206
6-202423,68%▲ +0,24 điểm %39.602.35449%42.327.970
5-202423,44%▼ −0,70 điểm %39.200.50949%42.729.815
4-202424,15%▲ +0,44 điểm %40.378.71249%41.561.265
3-202423,71%▲ +0,81 điểm %39.648.81149%42.291.166
2-202422,90%▲ +0,06 điểm %38.291.32849%43.648.649
1-202422,84%▼ −0,45 điểm %38.186.55349%43.753.424
12-202323,29%▼ −0,68 điểm %38.945.28949%42.994.688
11-202323,97%▲ +1,15 điểm %40.078.99749%41.860.980
10-202322,82%▲ +0,43 điểm %38.157.35549%43.782.622
9-202322,38%▼ −0,37 điểm %36.535.08849%43.444.889
8-202322,75%▼ −0,61 điểm %37.141.01049%42.838.967
7-202323,36%▲ +0,05 điểm %38.134.10949%41.845.868
6-202323,31%▲ +0,82 điểm %38.054.22749%41.928.445
5-202322,49%▲ +0,05 điểm %36.715.20549%43.267.467
4-202322,44%▼ −1,95 điểm %36.632.21149%43.350.461
3-202324,39%▼ −2,28 điểm %39.813.10849%40.169.564
2-202326,67%▼ −0,12 điểm %43.536.71949%36.445.953
1-202326,80%▲ +0,97 điểm %43.738.61849%36.244.054
12-202225,82%▼ −0,73 điểm %42.150.89949%37.831.773
11-202226,56%▲ +0,90 điểm %43.349.17449%36.633.498
10-202225,66%▲ +0,04 điểm %41.884.96249%38.097.710
9-202225,62%▼ −0,53 điểm %41.816.92449%38.165.748
8-202226,14%▲ +0,44 điểm %42.676.11049%37.306.562
7-202225,71%▼ −0,41 điểm %23.331.50849%21.136.984
6-202226,12%▲ +0,04 điểm %23.706.30849%20.762.184
5-202226,09%▼ −0,40 điểm %23.098.91449%20.291.578
4-202226,48%▼ −0,46 điểm %23.450.61449%19.939.878
3-202226,94%▲ +0,35 điểm %23.853.91449%19.536.578
2-202226,58%▲ +1,24 điểm %23.540.91449%19.849.578
1-202225,35%▼ −1,57 điểm %22.444.65449%20.945.838
12-202126,92%▼ −0,27 điểm %23.834.35449%19.556.138
11-202127,18%▲ +2,99 điểm %24.072.64249%19.317.850
10-202124,20%▼ −0,56 điểm %21.429.26249%21.961.230
9-202124,76%▼ −2,11 điểm %21.925.06249%21.465.430
8-202126,87%▼ −0,02 điểm %11.917.18149%9.815.175
7-202126,89%—11.604.60149%9.539.755

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202661.452.911+351.40027,49%48.071.971
1-10-202661.101.511027,34%48.423.371
30-9-202661.101.511+215.20027,34%48.423.371
29-9-202660.886.311+676.70027,24%48.638.571
28-9-202660.209.611+276.61026,94%49.315.271
25-9-202659.933.001+85.10026,81%49.591.881
24-9-202659.847.901+66.40026,78%49.676.981
23-9-202659.781.501+199.60026,75%49.743.381
22-9-202659.581.901+367.30026,66%49.942.981
21-9-202659.214.601+425.20026,49%50.310.281
18-9-202658.789.401+186.50026,56%49.657.481
17-9-202658.602.901+194.30026,48%49.843.981
16-9-202658.408.601+520.30026,39%50.038.281
15-9-202657.888.301+1.201.90026,16%50.558.581
14-9-202656.686.401+919.40025,61%51.760.481
11-9-202655.767.001+1.937.89925,20%52.679.881
10-9-202653.829.102−299.72024,32%54.617.780
9-9-202654.128.822−297.70424,46%54.318.060
8-9-202654.426.526024,59%54.020.356
7-9-202654.426.526−71.28224,59%54.020.356
4-9-202654.497.808+212.70024,62%53.949.074
3-9-202654.285.108−187.60024,53%54.161.774
28-8-202654.472.708+696.10024,61%53.974.174
27-8-202653.776.608−157.90024,30%54.670.274
26-8-202653.934.508+86.01824,37%54.512.374
25-8-202653.848.490−31.40024,33%54.598.392
24-8-202653.879.890024,34%54.566.992
21-8-202653.879.890024,34%54.566.992
20-8-202653.879.890+1.040.40224,34%54.566.992
19-8-202652.839.488—23,87%55.607.394

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DGW