Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo AGG
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
An Gia Real Estate Investment and Development Corporation
9.490
▼ −10 (▼ −0,11%)

Kết quả kinh doanh AGG

Doanh thu và lợi nhuận AGG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.849Q4/2023: 177Q1/2024: 1.313Q2/2024: 169Q3/2024: 268Q4/2024: 163Q1/2025: 192Q2/2025: 194Q3/2025: 170Q4/2025: 273Q1/2026: 67Q2/2026: 701.849Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 206Q4/2023: 109Q1/2024: 214Q2/2024: 2Q3/2024: 24Q4/2024: 21Q1/2025: 8Q2/2025: 82Q3/2025: 109Q4/2025: 179Q1/2026: 5Q2/2026: 273273Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202670273
Q1/2026675
Q4/2025273179
Q3/2025170109
Q2/202519482
Q1/20251928
Q4/202416321
Q3/202426824
Q2/20241692
Q1/20241.313214
Q4/2023177109
Q3/20231.849206

Doanh thu và lợi nhuận AGG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.754Năm 2021: 1.808Năm 2022: 6.189Năm 2023: 3.891Năm 2024: 1.913Năm 2025: 8296.189Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 445Năm 2021: 421Năm 2022: 97Năm 2023: 460Năm 2024: 261Năm 2025: 379460Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025829379
Năm 20241.913261
Năm 20233.891460
Năm 20226.18997
Năm 20211.808421
Năm 20201.754445

Báo cáo tài chính gốc AGG theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo AGG trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AGG

40 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Giải trình biến động KQKD kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình biến động KQKD BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE27-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình biến động KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-5-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh BCTC kiểm toán năm 2020 (CBTT bổ sung)HOSE25-4-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE10-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 đã kiểm toánHOSE28-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-8-2021Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE27-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE22-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE20-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AGG.

Kết quả kinh doanh AGG theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh829,11.913,43.891,06.188,61.818,91.753,6384,61.126,6989,1602,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,010,50,00,01,20,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)829,11.913,43.891,06.188,61.808,41.753,6384,61.125,4989,1602,6
4. Giá vốn hàng bán245,71.319,92.914,25.141,31.409,61.481,8103,7724,0767,8472,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)583,3593,5976,91.047,3398,8271,8280,9401,4221,3129,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,9381,2370,8321,6610,1445,5212,753,717,56,0
7. Chi phí tài chính148,5330,6204,0321,2262,864,540,027,322,015,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay144,3128,3118,8159,6123,850,438,518,020,210,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-71,6-68,367,3-14,054,2-0,0-0,80,0
9. Chi phí bán hàng123,8246,2510,0666,8208,0129,86,249,148,194,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,691,260,7104,6113,286,8127,864,331,051,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)349,4306,8501,4207,9492,3422,1373,9314,4136,9-25,8
12. Thu nhập khác24,715,897,929,411,478,30,0398,24,38,1
13. Chi phí khác13,721,017,318,39,521,47,010,48,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,0-5,280,611,01,956,9-7,0387,7-3,67,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)360,4301,6582,0218,9494,2479,0366,9702,2133,3-18,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,4156,8200,3281,9115,374,330,4147,720,42,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-59,7-116,2-78,7-159,6-42,3-40,13,3-11,410,3-4,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-18,340,6121,7122,473,034,333,6136,430,7-2,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)378,7261,0460,496,6421,2444,7333,2565,8102,6-15,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,5-36,5285,077,61,830,06,7273,244,0-17,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)379,2297,5175,419,0419,4414,7326,5292,658,61,5

Kết quả kinh doanh AGG theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 4/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,867,3273,0170,4193,9191,8163,2268,4169,01.312,8176,61.848,61.676,4189,55.501,32.193,92.709,3562,61.131,584,2260,4342,71.679,913,617,342,9136,662,560,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,867,3273,0170,4193,9191,8163,2268,4169,01.312,8176,61.848,61.676,4189,55.501,32.193,92.709,3562,61.121,084,2260,4342,71.679,913,617,342,9136,662,560,4
4. Giá vốn hàng bán48,230,3124,9-24,028,5116,391,0215,9141,2871,8118,31.363,51.287,2145,34.663,81.892,52.178,6441,3932,140,7221,3215,51.430,812,218,819,929,810,761,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,637,0148,1194,4165,475,472,252,527,8441,058,3485,1389,244,2837,4301,4530,7121,3188,943,539,1127,3249,11,5-1,622,9106,851,8-1,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính183,628,627,321,229,332,272,6115,7108,7108,2104,292,781,498,130,383,379,573,1317,360,5200,731,7183,754,4202,35,2157,617,130,2
7. Chi phí tài chính37,825,327,234,340,146,8158,640,179,676,136,774,240,957,8111,486,0103,186,351,376,577,257,828,925,21,39,19,511,212,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay35,222,626,627,925,434,438,425,530,733,629,330,228,530,862,242,758,643,726,527,633,836,024,117,65,33,49,711,27,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,7-19,7-22,0-23,2-158,3-14,1-30,2-3,6-22,715,775,0-0,6-3,70,7-14,03,054,3-0,80,0
9. Chi phí bán hàng13,316,843,725,726,527,929,947,626,2142,551,2181,7255,221,9577,1194,4253,155,3118,310,526,752,5122,14,90,42,54,40,36,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,415,719,215,118,718,615,226,223,226,519,415,011,714,627,523,233,124,836,026,427,623,225,420,323,018,132,249,916,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)125,77,885,2140,5109,414,3-59,054,27,6304,048,5287,3140,824,8-6,667,1190,724,4277,86,3183,224,9252,66,2161,91,4272,66,7-6,2
12. Thu nhập khác145,21,214,02,72,35,73,53,10,98,324,837,423,812,021,412,73,75,43,40,75,22,126,31,447,92,60,00,0-0,1
13. Chi phí khác2,20,56,20,76,50,3-3,914,85,94,28,54,33,51,017,00,811,00,68,2-0,20,80,74,40,015,91,15,60,51,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)143,00,77,82,1-4,25,37,4-11,7-5,04,116,433,120,310,94,412,0-7,34,7-4,70,94,41,422,01,432,01,5-5,6-0,5-1,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)268,78,593,0142,6105,219,6-51,642,62,6308,164,9320,3161,135,7-2,279,0183,429,2273,17,2187,626,3274,67,6193,92,8267,06,2-7,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,62,810,47,310,413,32,227,15,4122,1-103,6164,6118,520,8256,973,3180,148,090,30,86,917,365,15,22,31,812,51,49,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-38,80,7-96,726,312,5-1,8-74,9-8,7-4,4-28,259,2-50,1-90,42,6-156,1-102,9-167,0-22,4-38,93,5-8,71,8-39,8-0,1-0,60,40,70,0-4,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,23,5-86,333,622,911,5-72,718,41,093,9-44,4114,528,223,4100,8-29,613,225,651,44,3-1,819,125,35,11,72,113,21,45,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)272,95,0179,3109,082,38,121,124,21,6214,2109,3205,8132,912,3-102,9108,6170,23,6221,72,9189,47,2249,32,6192,20,7253,94,7-12,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,0-0,10,01,7-2,2-26,3-0,1-23,913,968,7152,156,67,782,766,650,62,36,9-6,3-0,51,833,0-6,23,3-0,0-4,81,93,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)272,95,0179,3109,080,610,347,524,325,5200,340,753,776,44,6-185,642,0119,61,3214,89,2190,05,4216,38,8188,90,7258,62,8-15,9

Báo cáo khác của AGG

Dữ liệu khác của AGG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (mã AGG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 829 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 379 tỉ đồng, tăng 45,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 70 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 273 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.