Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo AGG
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
An Gia Real Estate Investment and Development Corporation
9.000
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại AGG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài AGG theo thời gian

1258 ngày
-0,63%3,38%7,39%11,40%15,41%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.306.093 cổ phiếu AGG, tương đương 0,73% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 88.083.898 cổ phiếu (49,27% vốn), khoảng 793 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 14,30% (10-8-2021), thấp nhất 0,48% (29-8-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu AGG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,71%0,73%▲ +0,02 điểm %44.540
1 tháng28-8-20260,79%0,73%▼ −0,05 điểm %29.599
3 tháng3-7-20260,77%0,73%▼ −0,04 điểm %61.199
1 năm2-10-20250,59%0,73%▲ +0,14 điểm %354.046
3 năm3-10-20235,35%0,73%▼ −4,62 điểm %-5.392.035

Sở hữu nước ngoài AGG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,73%■ 0,00 điểm %1.306.09350%88.083.898
9-20260,73%▼ −0,05 điểm %1.306.09350%88.083.898
8-20260,79%▼ −0,02 điểm %1.276.49450%79.987.546
7-20260,80%▲ +0,03 điểm %1.306.49450%79.957.546
6-20260,77%▲ +0,18 điểm %1.258.79450%80.005.246
5-20260,60%▼ −0,23 điểm %971.86650%80.292.174
4-20260,83%▲ +0,01 điểm %1.351.67250%79.912.368
3-20260,82%▼ −0,02 điểm %1.334.47250%79.929.568
2-20260,84%▲ +0,13 điểm %1.361.62250%79.902.418
1-20260,71%▲ +0,03 điểm %1.157.42250%80.106.618
12-20250,68%▼ −0,07 điểm %1.103.52250%80.160.518
11-20250,75%▲ +0,05 điểm %1.225.22250%80.038.818
10-20250,70%▲ +0,04 điểm %1.144.62350%80.119.417
9-20250,66%▲ +0,19 điểm %1.076.24750%80.187.793
8-20250,48%▼ −0,74 điểm %773.05950%80.490.981
7-20251,22%▲ +0,51 điểm %1.977.88150%79.286.159
6-20250,70%▼ −0,11 điểm %1.141.53850%80.122.502
5-20250,81%▼ −0,24 điểm %1.319.91050%79.944.130
4-20251,06%▲ +0,10 điểm %1.715.91250%79.548.128
3-20250,96%▲ +0,15 điểm %1.558.86250%79.705.178
2-20250,81%▲ +0,15 điểm %1.320.29450%79.943.746
1-20250,66%▼ −0,13 điểm %1.079.07050%80.184.970
12-20240,79%▼ −0,11 điểm %1.283.80050%79.980.240
11-20240,90%▼ −0,06 điểm %1.466.70550%79.797.335
10-20240,97%▼ −0,18 điểm %1.512.60050%76.686.040
9-20241,14%▲ +0,03 điểm %1.786.89250%76.411.748
8-20241,11%▼ −4,24 điểm %1.740.99250%76.457.648
7-20245,35%▼ −0,19 điểm %6.693.53750%55.865.647
6-20245,54%▼ −0,38 điểm %6.935.73750%55.623.447
5-20245,92%▲ +0,76 điểm %7.408.75150%55.150.433
4-20245,16%▼ −0,44 điểm %6.459.25150%56.099.933
3-20245,60%▲ +0,45 điểm %7.012.35150%55.546.833
2-20245,15%▼ −0,01 điểm %6.443.66750%56.115.517
1-20245,16%▼ −0,01 điểm %6.455.46850%56.103.716
12-20235,17%▼ −0,01 điểm %6.465.46850%56.093.716
11-20235,18%▼ −0,02 điểm %6.476.52850%56.082.656
10-20235,20%▼ −0,16 điểm %6.507.72850%56.051.456
9-20235,37%▲ +0,23 điểm %6.712.82850%55.846.356
8-20235,14%▲ +0,37 điểm %6.428.32850%56.130.856
7-20234,77%▼ −0,14 điểm %5.962.82850%56.596.356
6-20234,90%▼ −0,00 điểm %6.135.67450%56.423.510
5-20234,90%▲ +0,03 điểm %6.136.70850%56.422.476
4-20234,87%▲ +0,01 điểm %6.098.62450%56.460.560
3-20234,86%▼ −0,00 điểm %6.086.13450%56.473.050
2-20234,87%▲ +0,00 điểm %6.088.18150%56.471.003
1-20234,86%▼ −0,08 điểm %6.083.38150%56.475.803
12-20224,95%▲ +0,00 điểm %5.524.38550%50.332.212
11-20224,94%▼ −0,08 điểm %5.519.54750%50.337.050
10-20225,02%▼ −0,09 điểm %5.604.76250%50.251.835
9-20225,11%▼ −0,06 điểm %5.708.06250%50.148.535
8-20225,17%▼ −4,69 điểm %5.778.52850%50.078.069
7-20229,86%▼ −0,02 điểm %11.015.19850%44.841.399
6-20229,88%▼ −0,56 điểm %11.039.22850%44.817.369
5-202210,44%▼ −0,07 điểm %11.664.56350%44.192.034
4-202210,51%▲ +0,11 điểm %11.742.82850%44.113.769
3-202210,40%▼ −0,33 điểm %8.604.10650%32.771.182
2-202210,73%▼ −0,39 điểm %8.879.30650%32.495.982
1-202211,12%▲ +0,23 điểm %9.204.60650%32.170.682
12-202110,90%▼ −0,18 điểm %9.016.02650%32.359.262
11-202111,07%▼ −0,07 điểm %9.161.75650%32.213.532
10-202111,14%▲ +0,08 điểm %9.222.33650%32.152.952
9-202111,06%▼ −2,24 điểm %9.152.73650%32.222.552
8-202113,30%▲ +8,41 điểm %11.002.33650%30.372.952
7-20214,88%—4.040.43649%36.507.346

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.306.09300,73%88.083.898
1-10-20261.306.09300,73%88.083.898
30-9-20261.306.093+2.7000,73%88.083.898
29-9-20261.303.393+40.3400,73%88.086.598
28-9-20261.263.053+1.5000,71%88.126.938
25-9-20261.261.553−3.3000,71%88.128.438
24-9-20261.264.853−11.8000,71%88.125.138
23-9-20261.276.653+128.3590,71%88.113.338
22-9-20261.148.29400,71%80.115.746
21-9-20261.148.294−6.6000,71%80.115.746
18-9-20261.154.894+8.4000,71%80.109.146
17-9-20261.146.494−7.0000,71%80.117.546
16-9-20261.153.494−57.7000,71%80.110.546
15-9-20261.211.194−39.7000,75%80.052.846
14-9-20261.250.894−16.3000,77%80.013.146
11-9-20261.267.194−7.0000,78%79.996.846
10-9-20261.274.194−10.8000,78%79.989.846
9-9-20261.284.994−2.7000,79%79.979.046
8-9-20261.287.69400,79%79.976.346
7-9-20261.287.69400,79%79.976.346
4-9-20261.287.694+10.7000,79%79.976.346
3-9-20261.276.994+5000,79%79.987.046
28-8-20261.276.494+20.0000,79%79.987.546
27-8-20261.256.49400,77%80.007.546
26-8-20261.256.49400,77%80.007.546
25-8-20261.256.494+26.3000,77%80.007.546
24-8-20261.230.194+1.6000,76%80.033.846
21-8-20261.228.594−8000,76%80.035.446
20-8-20261.229.394−2.1000,76%80.034.646
19-8-20261.231.494—0,76%80.032.546

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của AGG