Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo AGG
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
An Gia Real Estate Investment and Development Corporation
9.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán AGG

Cân đối kế toán AGG theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.610,45.819,08.302,48.700,811.089,89.016,34.684,81.810,02.107,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,8167,3772,4722,8397,6518,6138,2331,1285,4
      1. Tiền90,8162,8172,4417,7290,9429,988,0274,370,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,04,5600,0305,1106,888,850,256,8214,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,130,154,568,2118,5108,6140,3450,50,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0235,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,130,154,568,2118,5108,6140,3215,50,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.104,14.717,55.194,93.641,33.123,31.877,51.306,9948,41.094,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng123,9509,6436,0324,5229,3274,6132,994,150,0
      2. Trả trước cho người bán3,316,40,32,142,2129,6108,128,718,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,02.558,12.931,41.995,81.707,8718,1477,0649,73,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.004,01.660,51.854,21.345,91.159,8761,5590,5177,51.023,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,0-27,0-27,0-27,0-15,8-6,3-1,6-1,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho347,8775,92.014,53.722,86.729,75.734,22.611,352,8674,1
      1. Hàng tồn kho347,8775,92.014,53.722,86.729,75.734,22.611,352,8674,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác45,5128,2266,1545,8720,7777,3488,227,252,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,7111,9260,4539,5671,9731,7455,112,236,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,816,34,13,248,745,533,014,915,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,01,63,00,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.866,61.216,4991,02.397,71.475,0737,1714,1481,0344,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn3.816,91.086,9730,62.089,21.105,4282,737,4269,0291,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,0260,4118,11.148,4990,00,00,0189,8183,7
      5. Phải thu dài hạn khác3.816,9826,4612,5940,8115,4282,737,479,2107,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,220,229,920,832,737,011,06,910,2
      1. Tài sản cố định hữu hình5,810,114,318,631,535,810,76,89,8
      - Nguyên giá25,433,846,623,345,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,9-6,0-5,5-27,5-2,1-1,1-0,4-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,433,846,623,345,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,9-6,0-5,5-27,5-2,1-1,1-0,4-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình5,410,115,62,11,31,20,30,10,4
      - Nguyên giá25,433,846,623,345,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,9-6,0-5,5-27,5-2,1-1,1-0,4-0,1
    III. Bất động sản đầu tư22,931,840,617,818,243,744,644,916,7
      - Nguyên giá25,433,846,623,345,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-1,9-6,0-5,5-27,5-2,1-1,1-0,4-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,00,013,18,50,03,25,85,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,00,013,18,50,03,25,85,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,089,4161,0230,0327,4584,0129,211,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,071,6139,90,657,40,011,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,60,6179,0247,6129,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-89,40,0-0,60,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,089,489,489,489,4147,7278,90,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,877,6100,495,880,246,234,025,19,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,44,06,53,514,818,811,913,79,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,473,693,992,365,427,422,111,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.476,97.035,59.293,411.098,512.564,89.753,45.398,92.291,12.451,6
  A. Nợ phải trả1.961,93.898,46.417,38.372,99.889,27.432,73.945,51.451,72.262,9
    I. Nợ ngắn hạn1.591,43.210,85.284,76.015,56.063,14.461,02.989,81.321,42.110,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn810,71.046,0769,3940,21.347,0509,4262,4255,4184,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,4286,0477,0862,4687,6842,3466,1169,4170,2
      4. Người mua trả tiền trước113,7479,81.899,23.106,03.335,52.553,01.271,7133,6636,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,9197,2233,6460,996,863,732,9141,733,0
      6. Phải trả người lao động11,50,20,00,00,00,70,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn110,5436,5539,7461,2312,5257,7127,469,3131,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,311,71,27,30,619,96,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác455,8745,11.345,6152,9262,5227,0828,7532,2948,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,520,020,020,020,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn370,6687,61.132,62.357,43.826,12.971,6955,7130,3152,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,018,024,50,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác114,9114,6110,41.093,21.684,3515,60,50,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,7371,1691,1593,91.126,81.973,9808,1107,1144,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0279,0515,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,4129,2265,8342,8475,5440,8102,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn56,572,665,448,524,523,420,623,17,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.515,03.137,12.876,12.725,62.675,62.320,71.453,4839,3188,7
    I. Vốn chủ sở hữu3.515,03.137,12.876,12.725,62.675,62.320,71.453,4839,3188,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.625,31.625,31.251,21.251,2827,5824,9750,0450,0105,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần179,0179,0179,0179,0179,3179,6179,671,440,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-1,30,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.710,61.291,81.368,4924,11.103,5704,1364,3277,727,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.331,4994,31.193,0905,2684,1289,445,90,0-31,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này379,2297,5175,419,0419,4414,7318,4277,758,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,141,077,5371,3565,3613,4159,540,215,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.476,97.035,59.293,411.098,512.564,89.753,45.398,92.291,12.451,6

Cân đối kế toán AGG theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.530,31.403,11.610,41.956,62.232,12.840,65.819,06.236,87.145,97.464,28.233,27.634,98.559,28.594,68.700,88.572,310.816,512.995,611.089,810.435,210.493,99.462,89.027,57.855,57.461,24.778,74.246,51.437,71.304,81.810,02.107,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền708,046,490,822,039,4177,7167,3100,5212,396,9772,4258,2174,6620,0722,81.093,71.662,31.197,9397,6144,5436,1580,6518,6331,7352,2271,0138,2119,421,2331,1285,4
      1. Tiền648,046,490,822,039,4173,2162,826,5212,396,9172,4255,2171,6337,8417,71.053,61.401,1731,9290,960,7227,4381,8429,985,0107,485,388,069,421,2274,370,5
      2. Các khoản tương đương tiền60,00,00,00,00,04,54,574,00,00,0600,03,03,0282,1305,140,1261,1466,0106,883,8208,8198,888,8246,7244,8185,850,250,00,056,8214,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.522,0468,222,122,827,327,330,176,136,870,454,545,053,559,068,2159,2116,9101,8118,5221,8256,1152,1108,6102,795,5139,9140,3158,4158,1450,50,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0235,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.522,0468,222,122,827,327,330,176,136,870,454,545,053,559,068,2159,2116,9101,8118,5221,8256,1152,1108,6102,795,5139,9140,3158,4158,1215,50,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.028,6506,41.104,11.313,71.465,21.844,24.717,55.028,85.670,55.927,75.125,84.953,54.618,23.296,43.641,33.106,33.298,04.172,73.123,32.130,62.047,32.247,21.888,71.336,71.243,01.094,41.306,91.136,91.108,3948,41.094,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,398,9123,9231,7381,1475,5509,6519,2511,6502,1436,0450,4407,7355,2324,5305,3331,8247,7229,3239,2170,0149,0274,628,840,4155,6132,9237,5222,394,150,0
      2. Trả trước cho người bán254,13,03,31,52,42,716,40,20,50,10,38,19,816,32,17,537,8273,742,2174,2175,284,7140,7103,1121,3105,7261,830,527,428,718,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,02.558,12.699,53.296,33.652,22.931,42.771,12.469,51.584,01.995,81.804,81.820,72.322,91.707,8951,4982,11.312,5718,1446,8362,8165,3477,0711,6588,5649,73,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác723,2431,51.004,01.107,51.108,71.393,01.660,51.836,91.889,11.800,31.785,11.750,91.758,21.367,91.345,91.015,71.134,71.350,81.159,8777,2731,2707,2761,5760,4720,8669,5436,9158,9271,7177,51.023,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-27,0-22,3-15,8-11,3-11,3-6,3-6,3-2,3-2,3-1,6-1,6-1,6-1,6-1,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.450,8328,7347,8522,8604,7670,6775,9899,81.084,31.228,72.014,52.164,93.353,14.059,23.722,83.665,55.050,66.668,66.729,77.220,67.032,05.784,85.734,25.189,64.906,72.790,02.611,913,612,752,8674,1
      1. Hàng tồn kho3.450,8328,7347,8522,8604,7670,6775,9899,81.084,31.228,72.014,52.164,93.353,14.059,23.722,83.665,55.050,66.668,66.729,77.220,67.032,05.784,85.734,25.189,64.906,72.790,02.611,913,612,752,8674,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác820,853,445,575,395,5120,7128,2131,6142,0140,5266,1213,3359,8560,0545,8547,5688,8854,6720,7717,7722,4698,2777,3894,9863,8483,449,39,34,627,252,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn792,729,342,765,284,2105,5111,9128,6137,6135,4260,4206,6354,7555,9539,5533,4686,1833,6671,9643,7650,3668,8731,7827,0808,9453,716,28,83,912,236,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,72,92,810,011,315,216,33,03,94,04,15,04,72,63,214,12,721,048,774,072,128,845,567,851,229,633,00,40,514,915,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,00,00,00,00,61,11,61,70,51,53,00,00,00,00,10,10,10,50,10,13,70,10,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác21,221,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.941,63.993,43.866,64.055,04.080,64.096,31.216,4967,81.051,31.017,51.060,2822,31.049,82.014,22.397,72.371,21.813,01.495,41.475,01.394,51.431,7779,8737,1896,7654,3852,01.151,4675,4663,5481,0344,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,13.816,93.986,53.980,03.976,81.086,9688,4772,8753,4799,8577,7795,41.724,92.089,22.035,01.456,31.130,21.105,41.055,31.075,5314,2282,7235,035,9105,137,4208,3251,7269,0291,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,03.816,90,00,00,0260,4206,6155,4138,9118,193,8320,01.108,91.148,41.097,11.034,21.014,8990,0765,0765,00,00,00,00,00,00,0174,2228,1189,8183,7
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,03.986,53.980,03.976,8826,4481,8617,4614,5681,6483,9475,4616,0940,8937,9422,1115,4115,4290,3310,5314,2282,7235,035,9105,137,434,023,679,2107,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,69,311,212,316,018,220,222,224,227,629,916,717,818,120,827,829,230,632,734,335,837,337,034,89,510,411,08,89,46,910,2
      1. Tài sản cố định hữu hình4,75,25,86,38,79,410,110,711,413,414,315,216,116,218,627,028,229,531,532,934,335,735,834,69,310,210,78,69,06,89,8
      - Nguyên giá25,425,425,426,326,327,440,468,168,950,946,623,323,323,323,345,845,845,845,845,838,445,845,845,845,845,845,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,6-2,4-2,3-2,2-2,0-8,5-4,3-6,5-6,2-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-27,8-27,7-27,6-27,5-30,1-2,3-2,3-2,1-1,8-1,6-1,4-1,1-1,0-0,8-0,4-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,425,425,426,326,327,440,468,168,950,946,623,323,323,323,345,845,845,845,845,838,445,845,845,845,845,845,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,6-2,4-2,3-2,2-2,0-8,5-4,3-6,5-6,2-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-27,8-27,7-27,6-27,5-30,1-2,3-2,3-2,1-1,8-1,6-1,4-1,1-1,0-0,8-0,4-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình2,94,05,46,07,38,810,111,412,814,215,61,51,71,92,10,91,01,11,31,41,51,61,20,20,20,20,30,30,30,10,4
      - Nguyên giá25,425,425,426,326,327,440,468,168,950,946,623,323,323,323,345,845,845,845,845,838,445,845,845,845,845,845,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,6-2,4-2,3-2,2-2,0-8,5-4,3-6,5-6,2-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-27,8-27,7-27,6-27,5-30,1-2,3-2,3-2,1-1,8-1,6-1,4-1,1-1,0-0,8-0,4-0,1
    III. Bất động sản đầu tư22,622,822,924,024,125,331,863,862,544,840,617,517,617,717,817,918,018,118,215,636,143,543,743,944,144,444,644,845,044,916,7
      - Nguyên giá25,425,425,426,326,327,440,468,168,950,946,623,323,323,323,345,845,845,845,845,838,445,845,845,845,845,845,845,845,845,416,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,6-2,4-2,3-2,2-2,0-8,5-4,3-6,5-6,2-6,0-5,8-5,7-5,6-5,5-27,8-27,7-27,6-27,5-30,1-2,3-2,3-2,1-1,8-1,6-1,4-1,1-1,0-0,8-0,4-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,11,00,71,22,81,20,00,00,00,20,014,214,214,213,114,613,311,48,57,24,00,00,00,70,712,43,20,00,35,85,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,11,00,71,22,81,20,00,00,00,20,014,214,214,213,114,613,311,48,57,24,00,00,00,70,712,43,20,00,35,85,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.857,03.943,80,00,00,00,00,089,489,489,489,496,2115,9137,9161,0182,1196,2226,4230,0229,4223,8326,8327,4534,4528,8646,9583,0391,0334,5129,211,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,726,448,471,692,0106,1136,3139,991,075,40,00,69,23,660,456,42,83,40,011,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2.845,03.943,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6179,0179,0308,3308,3307,6247,6129,2141,2129,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-89,40,00,0-89,4-89,4-89,40,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0216,8278,90,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,089,40,00,089,489,489,489,489,489,489,489,489,489,489,489,489,489,489,4137,7147,7147,7147,7216,80,00,0278,9258,9189,80,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác53,116,514,831,157,874,877,6104,0102,4102,1100,4100,088,9101,395,893,8100,078,680,252,756,658,046,247,935,332,8472,322,522,625,19,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,83,44,45,33,44,24,04,85,46,06,56,98,23,93,527,03,84,114,818,825,029,318,819,98,110,3450,213,813,813,79,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại46,310,110,425,854,470,673,699,297,096,193,993,180,897,592,366,896,274,565,433,931,628,727,428,127,222,522,18,88,811,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác3,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.471,95.396,65.476,96.011,66.312,86.936,97.035,57.204,68.197,28.481,79.293,48.457,29.609,010.608,711.098,510.943,512.629,614.490,912.564,811.829,611.925,710.242,69.764,58.752,28.115,55.630,85.397,92.113,11.968,32.291,12.451,6
  A. Nợ phải trả7.678,71.876,61.961,92.675,93.086,13.791,83.898,44.088,55.105,35.391,46.417,35.436,96.738,27.870,88.372,97.778,99.574,311.605,29.889,29.375,79.474,67.966,07.443,86.845,06.210,84.176,63.945,5949,2948,41.451,72.262,9
    I. Nợ ngắn hạn6.687,21.698,01.591,42.121,72.523,33.108,93.210,83.456,34.432,14.280,45.284,74.616,85.623,85.835,86.015,55.697,97.347,68.208,15.586,95.277,05.301,64.342,44.472,24.734,64.709,63.159,02.988,2818,6816,31.321,42.110,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.253,91.006,6810,7928,4959,41.047,11.046,0820,2979,2800,7769,3964,6952,6482,1940,21.355,12.012,12.173,7888,8761,2878,3333,4509,4275,2465,2281,1260,8341,4397,4255,4184,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn128,76,022,497,6123,8251,7286,0301,4328,8366,1477,0531,0600,8799,6862,4452,4507,9665,9687,6601,5720,5686,6853,5773,1711,8493,6466,194,6118,7169,4170,2
      4. Người mua trả tiền trước3.417,577,3113,7234,2328,1393,8479,8655,8766,6735,51.899,21.175,92.650,03.627,33.106,02.675,73.733,44.565,73.335,53.337,33.166,02.858,52.553,03.269,82.033,31.895,51.271,7152,8199,5133,6636,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước204,052,055,982,3138,1154,2197,2309,0308,4335,8233,6360,2178,9278,2460,9533,9393,3108,096,868,251,331,663,712,216,85,732,928,618,3141,733,0
      6. Phải trả người lao động0,00,011,50,00,10,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn137,3121,9110,5219,8342,0438,2436,5632,6642,2625,2539,7744,9744,5462,0461,2448,7461,6394,0294,5235,9243,7215,6257,7164,6145,5110,5127,471,252,469,3131,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,22,27,211,716,511,60,81,22,63,85,17,30,00,04,30,627,727,219,96,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác522,7423,4455,8522,1594,5803,8745,1717,21.386,81.397,11.345,6820,0474,8159,5152,9192,9202,8274,7262,5250,5217,9191,6227,0239,71.336,9368,4828,7102,22,9532,2948,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,46,46,417,317,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,74,75,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,54,54,520,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn991,5178,6370,6554,3562,8682,9687,6632,3673,21.110,91.132,6820,11.114,42.034,92.357,42.081,12.226,83.397,04.302,44.098,74.173,13.623,72.971,62.110,41.501,21.017,6957,3130,6132,1130,3152,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,018,018,047,827,124,50,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0236,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác117,9115,3114,9114,9114,9114,5114,6114,4113,6112,0110,4108,0385,4620,41.093,21.084,61.053,31.694,81.684,31.459,61.459,6694,6515,60,5236,50,60,50,60,70,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn422,90,0192,7264,7271,2371,1371,1215,8251,8688,6691,1441,9429,1736,2593,9309,5308,5706,41.585,12.101,61.665,81.928,81.973,91.458,1818,3867,1809,7108,9109,4107,1144,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,0279,0455,0515,0515,0515,00,0515,0515,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả394,26,86,4118,4120,7124,5129,2229,8236,3239,7265,8205,7243,5350,5342,8184,4317,0462,2475,5497,8492,0443,9440,8381,6380,8102,8102,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,056,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn56,556,50,056,255,972,972,672,471,570,765,464,556,448,848,547,533,018,724,521,722,623,323,416,117,819,920,621,122,023,17,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.793,23.520,03.515,03.335,73.226,63.145,13.137,13.116,03.091,93.090,32.876,13.020,32.870,92.738,02.725,63.164,63.055,22.885,82.675,62.453,92.451,02.276,52.320,71.907,21.904,61.454,11.452,51.163,91.019,9839,3188,7
    I. Vốn chủ sở hữu3.793,23.520,03.515,03.335,73.226,63.145,13.137,13.116,03.091,93.090,32.876,13.020,32.870,92.738,02.725,63.164,63.055,22.885,82.675,62.453,92.451,02.276,52.320,71.907,21.904,61.454,11.452,51.163,91.019,9839,3188,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.625,31.564,01.251,21.251,21.251,21.251,21.251,21.251,21.251,21.117,11.117,11.117,1827,5827,5827,5827,5824,9824,9750,0750,0750,0750,0700,0450,0105,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,0179,3179,3179,3179,3179,6179,6179,6179,6179,6179,689,671,440,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,0-1,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.988,51.715,61.710,61.531,21.422,31.302,01.291,81.305,61.594,11.568,71.368,41.114,21.052,4976,7924,11.183,71.140,91.022,01.103,5888,7879,5689,5704,1487,9554,0365,1363,3107,3109,9277,727,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.710,61.710,61.331,41.331,41.331,41.291,8994,31.055,61.368,41.368,41.193,0979,5971,4972,1905,21.020,71.020,01.020,7684,1684,1684,1684,1289,4289,4364,3364,345,945,945,90,0-31,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này277,95,0379,2199,990,910,3297,5250,0225,7200,3175,4134,781,04,619,0162,9120,91,3419,4204,6195,45,4414,7198,5189,70,7317,561,464,0277,758,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,10,00,10,138,841,067,467,591,477,5475,9388,2331,1371,3684,8618,2567,5565,3558,4564,7580,2613,4415,8422,0159,5159,5127,0120,340,215,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.471,95.396,65.476,96.011,66.312,86.936,97.035,57.204,68.197,28.481,79.293,48.457,29.609,010.608,711.098,510.943,512.629,614.490,912.564,811.829,611.925,710.242,69.764,58.752,28.115,55.630,85.397,92.113,11.968,32.291,12.451,6

Báo cáo khác của AGG

Dữ liệu khác của AGG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (mã AGG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGG.