Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo AGG
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
An Gia Real Estate Investment and Development Corporation
9.500
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:50:50

Lưu chuyển tiền tệ AGG

Lưu chuyển tiền tệ AGG theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  1. Lợi nhuận trước thuế360,4301,6582,0218,9494,2479,0366,9702,2133,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản17,3-76,6-98,079,0-397,0-420,8-225,8-10,213,2
    - Khấu hao TSCĐ8,59,85,35,931,64,22,72,32,4
    - Các khoản dự phòng-9,796,616,935,810,77,5-2,617,46,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện20,034,426,56,6-2,1-0,4-0,14,30,1
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-115,8-348,8-275,4-152,7-566,5-483,3-264,3-52,2-16,4
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay114,3131,3128,7183,3129,351,338,518,020,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động377,7225,0484,0297,997,258,2141,1692,0146,5
    - Tăng, giảm các khoản phải thu427,4-85,1-394,0-63,9244,8-150,182,042,5-418,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho428,11.018,21.400,83.080,129,3541,948,8592,7381,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-1.236,0-1.882,8-1.293,1-347,6709,7-468,1-366,5-336,8178,7
    - Tăng giảm chi phí trả trước71,4150,9276,2145,169,9101,720,819,5165,3
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0235,0-235,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-141,9-196,6-79,0-206,7-173,6-18,0-30,6-13,1-22,5
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-166,3-174,2-274,2-89,5-105,0-38,7-146,2-22,8-6,3
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-4,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-243,7-944,6120,72.815,3872,326,8-15,6738,9424,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1,3-1,2-2,4-7,6-10,3-40,6-10,7-0,2-5,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác14,869,51,35,90,01,20,30,20,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-26,6-3.093,0-2.115,8-2.005,1-2.830,3-966,8-1.148,2-1.072,3-182,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác35,83.344,01.919,21.251,0933,7714,61.152,5297,30,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.434,5-472,0-951,6-1.645,1-107,9-214,6-149,6-330,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.883,6238,11.206,2681,91.568,8253,00,051,11,5
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia129,1560,0177,4267,871,235,169,121,210,6
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư600,9645,4234,4-1.451,3-374,9-218,1-86,5-1.032,8-175,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,0228,93,60,0176,4240,045,5
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0-1,30,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được568,3745,7993,22.732,3462,31.074,0758,7328,2443,9
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.002,1-1.051,3-1.103,4-3.678,7-1.084,2-501,0-739,4-208,5-615,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-0,2-195,3-321,50,00,0-286,4-20,20,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-433,7-305,9-305,5-1.038,9-618,4571,7-90,7339,5-126,4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-76,5-605,149,6325,2-121,0380,4-192,945,6122,2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ167,3772,4722,8397,6518,6138,2331,1285,4163,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ90,8167,3772,4722,8397,6518,6138,2331,1285,4

Lưu chuyển tiền tệ AGG theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 3/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019
  1. Lợi nhuận trước thuế268,78,593,0142,6105,219,6-51,642,62,6308,164,9320,3161,135,7-72,779,0183,429,2273,17,2187,626,3274,67,6193,92,8267,06,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản-285,8-3,9-9,912,68,16,590,9-92,4-48,7-26,3-486,3-8,5-9,8-23,5-32,90,969,117,4-253,019,2-190,719,8-166,8-38,2-216,60,9-199,4-7,0
    - Khấu hao TSCĐ2,12,02,02,12,22,22,32,52,52,51,71,21,21,21,31,51,51,6-1,022,08,91,71,61,00,80,80,70,7
    - Các khoản dự phòng0,00,0-10,60,30,30,389,60,80,95,30,38,17,60,3-1,612,418,46,07,4-1,04,4-0,111,2-1,6-1,5-0,7-0,5-0,9
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1,1-5,0-1,63,49,68,731,1-28,98,923,4-3,230,77,1-2,5-5,86,65,30,42,0-3,1-0,8-0,2-0,9-0,5-4,45,4-0,1-0,4
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-324,2-23,7-26,3-21,1-29,4-39,0-70,6-92,4-92,9-93,0-514,4-72,4-60,4-53,4-41,2-50,0-26,6-34,8-281,8-28,3-237,9-18,5-203,1-55,0-217,1-8,1-209,1-17,6
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay35,222,626,627,925,434,438,425,531,935,529,324,034,730,814,530,470,644,120,429,634,737,024,417,95,53,59,711,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-17,14,683,0155,2113,326,139,3-49,9-46,1281,8-421,5311,9151,312,2-105,679,9252,646,620,126,4-3,146,1107,8-30,5-22,73,767,7-0,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu1.612,125,1846,9-659,1342,1-102,5-0,3-6,3-53,3-25,3-107,3-292,3-154,473,4-454,6166,2659,1-318,4-11,4-7,245,4225,1-178,8-11,3150,5-121,6500,7162,4
    - Tăng, giảm hàng tồn kho36,719,1315,3-58,491,280,098,0129,2348,8442,2-14,3896,1828,6-309,7186,91.191,61.605,9101,6788,9-319,0-208,5-234,3862,1-28,1-113,4-178,79,1-1,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-860,2-79,6-480,6-185,7-494,5-75,2-48,1-754,6-253,6-826,51.290,2-901,4-1.211,5-202,8795,8-1.008,1-1.407,71.296,2154,5216,2876,0928,8-680,1-78,1122,9178,3-403,8-50,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-34,314,426,017,122,06,317,39,6-1,6125,5-53,4149,4197,0-16,7-0,8149,1147,8-151,1-24,212,828,952,4112,9-29,815,53,117,6-4,5
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-30,5-30,7-77,00,0-49,8-15,1-76,5-62,6-21,2-36,316,2-18,8-59,8-16,8-15,1-3,7-67,7-120,2-19,6-62,1-38,4-53,5-1,9-9,8-4,3-2,0-12,6-2,8
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-16,8-4,1-87,8-11,3-32,0-35,3-109,9-39,0-22,3-3,0-5,90,0-196,2-72,1-3,1-3,5-13,0-70,0-30,4-2,5-3,8-63,5-4,1-6,55,5-33,6-0,30,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,068,6-68,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh689,8-51,1690,5-810,7-7,7-115,7-80,1-773,5-49,4-41,7704,1144,9-444,9-532,5403,5571,51.177,0784,7877,9-135,4696,5901,2217,9-194,2153,9-150,8178,5102,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-0,0-0,3-0,11,6-1,6-1,20,00,0-1,0-0,2-0,50,0-0,8-1,1-2,7-1,2-0,7-2,9-1,3-3,6-3,7-1,7-4,7-26,1-0,5-9,3-5,80,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0-1,01,71,113,129,339,50,60,0-4,54,5-4,55,90,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,30,00,0-5,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-1.027,0-1,678,289,6-186,7-7,7-416,3-1.551,2-141,8-983,8678,8-958,5-939,5-896,5665,3-863,9-655,5-1.151,0-1.252,0-255,7-1.002,5-704,8-577,3-95,2-285,1-9,2-152,3-256,5
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác151,32,7-798,9726,051,057,6545,12.057,8514,8226,3-941,3892,2848,41.120,0-1.157,1796,61.100,1511,4445,0283,1463,9114,5308,164,081,4321,2309,7138,7
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1.128,2-23,5-79,7-865,4-216,2-273,2-472,00,00,00,0-131,1-195,8-622,6-1,0219,2-247,4-457,5-440,6-71,6-3,0-1,5-31,9-75,2-236,0131,1-94,6-144,919,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác1.996,416,6505,6626,9667,184,0238,10,00,00,023,6184,0527,6471,0-153,7-212,920,0194,1109,80,00,00,0201,710,041,40,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia94,77,8-137,7253,8-248,2261,297,7281,760,4120,1265,769,741,044,928,551,6-104,8292,515,318,234,72,923,06,06,10,026,815,3
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,41,40,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư87,21,6-433,7834,266,6133,822,0827,9433,0-637,5-109,5-3,8-150,4743,0-400,6-477,3-98,4-596,5-754,939,1-509,0-621,0-123,6-277,3-26,8209,633,5-88,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,30,00,0206,60,00,00,03,60,00,00,00,00,0140,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0-1,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được164,810,1155,8195,0211,75,9228,0138,9366,112,7624,5-58,7201,2230,51.137,3462,9395,4736,7199,792,4111,878,6156,7732,411,8173,1115,552,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-280,3-2,0-343,9-235,9-408,9-13,5-102,9-305,0-634,4-8,9-567,559,0-51,2-543,8-1.261,9-1.125,7-959,7-331,3-69,6-287,7-443,8-300,4-63,8-281,4-56,8-99,0-183,9-108,4
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,0-137,5-57,7-0,00,0-271,60,0-49,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-124,80,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-115,38,1-188,0-40,9-197,2-7,6124,9-166,2-268,33,7-80,4-57,5150,0-313,4-373,9-662,8-614,2612,0130,1-195,3-332,0-218,292,6451,0-46,074,1-193,284,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ661,6-41,468,7-17,3-138,310,566,8-111,8115,4-675,5514,283,5-445,3-102,8-370,9-568,5464,4800,3253,2-291,7-144,462,0186,9-20,581,2132,918,898,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ46,487,822,039,4177,7167,3100,5212,396,9772,4258,2174,6620,0722,81.093,71.662,31.197,9397,6144,5436,1580,6518,6331,7352,2271,0138,2119,421,2
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ708,046,490,822,039,4177,7167,3100,5212,396,9772,4258,2174,6620,0722,81.093,71.662,31.197,9397,6144,5436,1580,6518,6331,7352,2271,0138,2119,4

Báo cáo khác của AGG

Dữ liệu khác của AGG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (mã AGG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGG.