Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo DHD
CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Hai Duong Pharmaceutical Medical Materials Joint Stock Company
26.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DHD

Cân đối kế toán DHD theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn333,3341,1266,6264,0234,0248,0287,1437,3437,2336,3297,8216,0235,6183,6169,2130,3110,885,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,631,425,439,418,816,024,811,018,913,713,031,220,111,724,017,613,212,0
      1. Tiền44,631,425,439,418,816,024,811,018,913,713,031,220,111,724,017,613,212,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,0180,8135,8112,3122,4147,8170,9332,3322,7238,5187,6121,8147,7101,791,168,355,439,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,9118,2100,3105,8118,8144,0163,7213,3219,8221,2179,6123,7149,2103,686,971,731,123,4
      2. Trả trước cho người bán17,559,729,05,13,33,16,5119,5105,518,69,30,71,50,78,70,65,30,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,26,56,61,40,30,70,70,70,61,50,90,20,30,20,10,021,016,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,6-3,70,00,00,00,00,0-1,3-3,2-2,8-2,3-2,8-3,3-2,9-4,5-3,9-2,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho143,6127,9104,4111,291,277,880,388,091,683,596,062,567,067,753,544,041,633,2
      1. Hàng tồn kho143,6127,9104,4111,291,277,880,388,091,683,596,062,567,067,753,544,041,633,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,11,11,01,21,66,411,15,94,10,61,30,50,92,60,60,40,60,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,60,81,00,00,10,20,10,40,30,40,30,10,10,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,30,40,20,11,66,310,65,63,70,30,90,00,00,20,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,72,30,40,40,60,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,2305,2312,4313,1328,3344,4336,2209,5113,469,147,630,032,833,517,220,614,113,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định472,4277,9294,2296,7314,3322,4319,3153,579,747,141,728,429,832,416,419,312,911,2
      1. Tài sản cố định hữu hình454,2259,7276,0278,3293,9301,1297,9143,770,037,331,928,229,531,715,217,610,711,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,318,318,318,420,421,421,49,89,89,89,80,20,30,81,21,72,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn142,424,410,68,42,321,715,652,633,621,75,71,22,60,60,40,50,71,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang142,424,410,68,42,321,715,652,633,621,75,7———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,82,97,57,911,70,31,33,40,00,20,20,40,40,40,40,70,50,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,82,97,57,911,70,31,33,40,00,20,20,40,40,40,40,70,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN952,6646,4579,0577,1562,4592,5623,3646,8550,6405,4345,4246,0268,4217,2186,4151,0124,998,4
  A. Nợ phải trả449,2192,1158,9182,2191,1244,5299,7365,1297,5200,9181,4146,0178,0135,1112,1132,4104,982,4
    I. Nợ ngắn hạn212,2186,1156,6179,9188,1167,3191,5236,5215,8198,4178,8136,3169,5119,3101,4119,290,275,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,865,980,672,978,251,860,355,617,323,317,416,236,323,912,838,422,216,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn74,963,947,377,485,594,4117,9160,0161,7141,2123,881,1102,275,071,871,044,643,0
      4. Người mua trả tiền trước28,327,011,815,66,55,32,01,72,92,42,92,61,81,02,20,50,50,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,07,22,63,32,93,00,83,37,45,56,64,84,01,71,91,40,90,1
      6. Phải trả người lao động17,04,91,10,35,83,71,45,710,38,48,16,86,95,44,23,43,02,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,40,51,00,70,40,10,30,60,50,80,58,35,63,11,12,00,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,03,20,80,30,30,20,00,30,20,50,40,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,67,25,02,10,60,70,81,01,01,00,93,23,63,54,12,616,813,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,05,26,07,78,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,06,47,07,27,77,88,28,69,29,710,313,16,43,31,30,80,30,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn237,16,02,22,33,077,1108,2128,681,72,52,59,78,515,810,713,214,77,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn237,06,02,22,22,476,1106,7106,879,20,00,06,98,213,69,011,913,76,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,019,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,71,31,00,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,10,51,01,52,02,42,52,52,50,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu503,3454,3420,1394,9371,3348,0323,7281,7253,2204,5164,0100,090,582,074,418,520,016,0
    I. Vốn chủ sở hữu503,3454,3420,1394,9371,3348,0323,7281,7253,2204,5164,0100,090,582,074,418,520,016,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,0279,5204,0150,0120,0100,080,060,060,060,030,030,030,030,030,010,310,310,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,028,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,70,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,33,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,7
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,6124,6174,6174,6174,6174,6174,6134,674,674,555,813,88,24,43,91,23,92,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,17,04,22,01,10,40,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,850,241,541,648,044,740,458,489,941,246,24,213,311,46,42,72,21,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,49,910,311,918,616,314,025,441,00,07,2———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này55,340,331,329,729,428,426,333,048,841,239,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN952,6646,4579,0577,1562,4592,5623,3646,8550,6405,4345,4246,0268,4217,2186,4151,0124,998,4

Cân đối kế toán DHD theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn366,8376,9335,5342,8411,1386,8341,1337,2336,5309,6266,5260,8250,2312,4264,0249,2234,0248,0287,1437,3437,2336,3297,8216,0235,6223,2218,5183,6190,3192,9177,5169,2130,3110,885,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,550,844,651,539,340,131,438,938,937,125,436,836,659,739,417,218,816,024,811,018,913,713,031,220,111,615,811,717,120,012,624,017,613,212,0
      1. Tiền51,550,844,651,539,340,131,438,938,937,125,436,836,659,739,417,218,816,024,811,018,913,713,031,220,111,615,811,717,120,012,624,017,613,212,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,5150,2122,1134,8223,4208,5180,8168,7179,6162,3135,8120,4109,6146,7112,3133,3122,4147,8170,9332,3322,7238,5187,6121,8147,7141,8136,5101,7103,8104,3101,691,168,355,439,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng108,4134,7109,9107,8108,0116,0118,2105,6124,6112,0100,397,9101,5135,9105,8125,3118,8144,0163,7213,3219,8221,2179,6123,7149,2141,3135,3103,6103,899,796,886,971,731,123,4
      2. Trả trước cho người bán17,321,818,629,7118,289,659,753,945,743,729,010,36,79,55,16,63,33,16,5119,5105,518,69,30,71,53,34,10,74,59,09,38,70,65,30,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,20,20,90,96,66,59,29,36,66,612,21,31,31,41,40,30,70,70,70,61,50,90,20,30,10,10,20,10,10,10,10,021,016,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,5-6,6-6,6-3,7-3,7-3,7-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-3,2-2,8-2,3-2,8-3,3-2,9-2,9-2,9-4,5-4,5-4,5-4,5-3,9-2,0-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho172,0151,2144,1134,9137,5136,0127,9128,7117,2109,9104,3102,8102,2104,8111,298,791,277,880,388,091,683,596,062,567,064,863,867,764,864,862,153,544,041,633,2
      1. Hàng tồn kho172,0151,2144,1134,9137,5136,0127,9128,7117,2109,9104,3102,8102,2104,8111,298,791,277,880,388,091,683,596,062,567,064,863,867,764,864,862,153,544,041,633,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác23,824,824,721,610,92,21,00,80,80,31,00,81,81,21,20,11,66,411,15,94,10,61,30,50,95,02,52,64,63,91,20,60,40,60,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,10,80,70,70,50,60,70,80,00,80,70,90,81,00,00,00,10,20,10,40,30,40,30,10,20,10,10,20,30,20,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,123,123,220,210,21,30,40,10,00,00,20,00,60,00,10,01,66,310,65,63,70,30,90,00,00,00,00,20,60,00,30,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,60,00,00,00,40,00,00,00,30,00,10,20,40,10,10,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,74,82,32,33,83,60,70,40,40,60,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn642,5632,1619,7572,3420,4310,7305,3295,3300,7305,8312,4313,4315,4313,6313,1316,5328,3344,4336,2209,5113,469,147,630,032,833,232,933,532,421,119,317,220,614,113,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định495,0488,8472,4260,0266,9272,5277,9279,7284,8288,0294,2294,4297,4295,6296,7300,7314,3322,4319,3153,579,747,141,728,429,829,331,832,423,616,917,216,419,312,911,2
      1. Tài sản cố định hữu hình471,0470,5454,2241,8248,7254,2259,7261,5266,6269,8276,0276,1279,2277,4278,3281,8293,9301,1297,9143,770,037,331,928,229,528,831,131,722,715,916,115,217,610,711,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình24,118,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,418,920,421,421,49,89,89,89,80,20,30,50,60,80,91,01,11,21,72,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn144,5139,9142,4309,0151,435,824,512,411,511,210,612,010,59,78,46,42,321,715,652,633,621,75,71,22,63,50,80,68,33,71,60,40,50,71,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang144,5139,9142,4309,0151,435,824,512,411,511,210,612,010,59,78,46,42,321,715,652,633,621,75,7————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,70,71,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,01,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,32,83,82,22,12,42,93,24,46,67,57,17,48,37,99,411,70,31,33,40,00,20,20,40,40,30,30,40,40,50,50,40,70,50,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,83,82,22,12,42,93,24,46,67,57,17,48,37,99,411,70,31,33,40,00,20,20,40,40,30,30,40,40,50,50,40,70,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.009,41.009,0955,2915,1831,6697,5646,4632,5637,2615,5578,9574,1565,5626,0577,1565,7562,4592,5623,3646,8550,6405,4345,4246,0268,4256,4251,5217,2222,7214,0196,9186,4151,0124,998,4
  A. Nợ phải trả479,5488,8450,7428,1358,5229,9192,2190,1202,6187,2158,8161,7161,2222,6182,2177,5191,1244,5299,7365,1297,5200,9181,4146,0178,0172,2170,6135,1141,7135,9122,8112,1132,4104,982,4
    I. Nợ ngắn hạn236,0251,7213,7213,3185,6186,5186,2187,9200,4185,0156,6159,4158,9220,3179,9175,1188,1167,3191,5236,5215,8198,4178,8136,3169,5157,8155,4119,3126,2125,5112,4101,4119,290,275,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn59,870,366,865,257,463,365,963,961,971,780,673,873,976,472,967,878,251,860,355,617,323,317,416,236,328,430,523,914,613,613,412,838,422,216,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,192,074,968,957,359,363,963,475,555,747,440,649,597,277,464,285,594,4117,9160,0161,7141,2123,881,1102,293,494,975,078,883,675,871,871,044,643,0
      4. Người mua trả tiền trước48,236,528,325,024,022,727,019,526,025,211,814,29,713,315,614,26,55,32,01,72,92,42,92,61,82,81,41,01,51,81,92,20,50,50,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,94,810,15,34,63,87,24,23,82,72,63,72,13,33,34,32,93,00,83,37,45,56,64,84,04,42,81,72,72,51,61,91,40,90,1
      6. Phải trả người lao động35,831,118,328,922,418,14,913,911,710,01,09,17,911,90,312,75,83,71,45,710,38,48,16,86,98,77,05,48,87,34,94,23,43,02,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,51,00,60,50,41,10,40,71,71,70,51,20,62,31,02,80,70,40,10,30,60,50,80,58,37,67,25,68,76,65,23,11,12,00,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,61,01,01,31,93,34,72,72,51,43,42,03,00,30,30,30,20,00,30,20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,48,87,611,411,49,07,29,99,88,64,46,15,95,62,11,40,60,70,81,01,01,00,93,23,65,13,83,57,46,15,04,12,616,813,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,70,00,90,60,90,01,00,60,10,00,10,10,30,00,10,00,00,00,05,26,07,78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,85,96,06,26,36,36,46,76,86,87,07,17,17,17,27,37,77,88,28,69,29,710,313,16,47,47,73,33,74,14,51,30,80,30,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn243,5237,1237,1214,8172,943,46,02,22,22,22,22,32,32,32,32,43,077,1108,2128,681,72,52,59,78,514,415,215,815,410,410,310,713,214,77,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn243,5237,0237,0214,8172,943,46,02,22,22,22,22,22,22,22,22,32,476,1106,7106,879,20,00,06,98,211,812,913,613,28,48,59,011,913,76,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,32,12,22,01,81,71,31,00,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,10,10,00,00,10,10,10,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,51,01,52,02,42,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu529,9520,2504,5487,0473,0467,6454,2442,5434,6428,3420,1412,5404,3403,4394,9388,2371,3348,0323,7281,7253,2204,5164,0100,090,584,280,882,081,078,074,174,418,520,016,0
    I. Vốn chủ sở hữu529,9520,2504,5487,0473,0467,6454,2442,5434,6428,3420,1412,5404,3403,4394,9388,2371,3348,0323,7281,7253,2204,5164,0100,090,584,280,882,081,078,074,174,418,520,016,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu485,9360,0361,1361,1360,0279,5279,5279,5279,5204,0204,0204,0204,0150,0150,0150,0120,0100,080,060,060,060,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,010,310,310,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,728,70,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,33,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,079,679,679,679,6124,6124,6124,6124,6174,6149,3149,3149,3174,6174,6174,6174,6174,6174,6134,674,674,555,813,88,28,78,74,44,64,64,63,91,23,92,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,17,07,07,04,24,24,24,22,01,10,40,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối43,980,663,846,333,563,550,138,430,649,766,859,151,050,141,634,948,044,740,458,489,941,246,24,213,36,53,211,410,27,23,36,42,72,21,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,763,88,48,48,450,29,99,912,541,535,535,535,541,611,911,918,616,314,025,441,00,07,2————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,216,955,337,925,113,340,328,518,18,131,323,615,68,529,723,029,428,426,333,048,841,239,0————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.009,41.009,0955,2915,1831,6697,5646,4632,5637,2615,5578,9574,1565,5626,0577,1565,7562,4592,5623,3646,8550,6405,4345,4246,0268,4256,4251,5217,2222,7214,0196,9186,4151,0124,998,4

Báo cáo khác của DHD

Dữ liệu khác của DHD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (mã DHD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHD.