Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo DHD
CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Hai Duong Pharmaceutical Medical Materials Joint Stock Company
26.700
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ DHD

Lưu chuyển tiền tệ DHD theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1. Lợi nhuận trước thuế69,850,839,537,837,235,933,341,661,852,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản34,034,028,629,128,124,822,09,511,59,1
    - Khấu hao TSCĐ27,927,323,125,022,013,714,814,510,89,2
    - Các khoản dự phòng2,93,70,00,00,00,0-1,3-7,2-0,4-1,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,1-0,10,00,10,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,1-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,3-0,4-0,2-0,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay3,23,25,54,06,111,28,82,61,31,2
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động103,784,868,166,865,360,755,351,173,361,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu33,2-48,8-23,611,530,127,3157,7-9,7-88,0-50,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-15,7-23,66,8-20,0-13,42,57,73,5-8,112,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-48,940,1-31,9-5,06,2-17,7-148,6-8,623,516,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước-1,14,80,62,8-11,41,12,1-3,10,10,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-3,2-3,2-5,5-4,0-6,1-11,2-8,8-2,6-1,3-1,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-11,5-5,6-8,7-7,1-8,2-4,8-9,4-11,4-11,3-11,1
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,9-0,5-0,2-0,5-0,2-0,4-0,6-1,7-1,2-0,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh55,748,05,644,662,457,655,417,5-13,026,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-268,4-25,3-21,2-12,7-6,2-23,4-42,4-107,2-55,3-30,8
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,20,00,00,00,00,00,00,00,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,00,00,30,40,20,1
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-268,3-25,1-21,2-12,6-6,2-23,3-42,1-106,8-55,1-30,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được373,5152,8187,6171,1145,3113,6140,4170,8122,772,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-141,6-163,7-180,0-176,6-192,6-152,6-135,8-85,2-49,4-67,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-6,1-6,1-6,0-6,0-6,0-4,0-4,2-4,20,0-0,9
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính225,8-17,01,6-11,4-53,3-43,00,481,473,34,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ13,16,0-13,920,62,8-8,813,7-7,95,20,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ31,425,439,418,816,024,811,018,913,713,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ44,631,425,439,418,816,024,811,018,913,7

Lưu chuyển tiền tệ DHD theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 1/2012
  1. Lợi nhuận trước thuế20,621,122,116,214,816,614,813,212,610,19,810,28,810,60,3
  2. Điều chỉnh cho các khoản7,48,79,98,87,57,710,27,98,17,86,87,37,27,31,7
    - Khấu hao TSCĐ7,17,07,07,87,06,26,96,86,86,85,55,95,85,90,7
    - Các khoản dự phòng-0,80,72,10,2-0,20,92,70,40,60,00,00,00,00,00,4
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,00,00,10,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay1,21,10,80,80,80,70,70,70,81,01,31,41,41,40,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động28,129,832,025,022,424,425,021,120,618,016,617,616,017,91,9
    - Tăng, giảm các khoản phải thu28,7-28,96,877,9-23,8-28,6-16,010,7-17,3-26,2-15,6-10,236,5-34,3-0,1
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-20,8-7,6-9,22,6-1,5-8,10,8-11,5-7,3-5,6-1,5-0,62,66,40,2
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)14,125,3-14,4-17,8-18,02,3-5,0-15,823,937,123,30,2-58,836,00,8
    - Tăng giảm chi phí trả trước0,90,6-1,7-0,0-0,00,60,51,31,31,7-33,00,60,7-0,20,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-1,2-1,1-0,8-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,8-1,0-1,3-1,4-1,4-1,4-0,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-3,0-9,0-0,3-4,90,0-6,3-0,0-2,0-1,8-1,8-2,9-1,5-1,8-2,60,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh46,89,112,181,9-21,8-16,64,33,018,622,1-14,64,5-6,121,82,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-35,6-6,4-43,0-119,4-96,5-9,6-17,7-2,5-3,7-1,4-3,5-4,3-8,5-4,90,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,5
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-35,6-6,3-42,9-119,4-96,4-9,6-17,7-2,4-3,5-1,4-3,5-4,3-8,5-4,90,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được42,032,668,077,8158,569,145,035,238,434,251,747,748,939,30,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-45,9-29,1-44,1-28,1-34,9-34,4-39,1-33,2-48,2-43,1-45,0-47,8-51,4-35,8-7,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-6,50,00,00,0-6,10,00,0-2,6-3,50,00,00,0-6,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-10,53,523,949,7117,534,85,8-0,6-13,3-8,96,7-0,1-8,53,4-1,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0,86,2-6,912,2-0,88,6-7,60,01,811,7-11,40,1-23,120,40,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ50,844,651,539,340,131,438,938,937,125,436,836,659,739,40,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ51,550,844,651,539,340,131,438,938,937,125,436,836,659,71,7

Báo cáo khác của DHD

Dữ liệu khác của DHD

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (mã DHD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHD.