Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DHD
CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Hai Duong Pharmaceutical Medical Materials Joint Stock Company
26.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DHD

Doanh thu và lợi nhuận DHD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 139Q4/2023: 166Q1/2024: 147Q2/2024: 174Q3/2024: 161Q4/2024: 184Q1/2025: 161Q2/2025: 162Q3/2025: 165Q4/2025: 196Q1/2026: 192Q2/2026: 173196Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 8Q1/2024: 8Q2/2024: 10Q3/2024: 11Q4/2024: 12Q1/2025: 13Q2/2025: 12Q3/2025: 13Q4/2025: 18Q1/2026: 17Q2/2026: 1718Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202617317
Q1/202619217
Q4/202519618
Q3/202516513
Q2/202516212
Q1/202516113
Q4/202418412
Q3/202416111
Q2/202417410
Q1/20241478
Q4/20231668
Q3/20231398

Doanh thu và lợi nhuận DHD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 641Năm 2021: 620Năm 2022: 616Năm 2023: 615Năm 2024: 665Năm 2025: 684684Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 29Năm 2021: 30Năm 2022: 30Năm 2023: 32Năm 2024: 41Năm 2025: 5656Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202568456
Năm 202466541
Năm 202361532
Năm 202261630
Năm 202162030
Năm 202064129

Báo cáo tài chính gốc DHD theo kỳ

78 tệp

78 tệp báo cáo DHD trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DHD theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh689,5668,1616,3617,5621,8644,7667,0744,1862,2772,2744,6743,3862,3675,3505,7441,0348,6279,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,83,11,51,71,64,04,73,03,56,73,51,23,62,42,02,12,02,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)683,7665,0614,7615,8620,2640,7662,2741,1858,7765,4741,0742,1858,7673,0503,7438,9346,6276,8
4. Giá vốn hàng bán438,7454,8426,7442,9452,4471,7506,1588,9678,8601,9588,9615,0756,9589,8440,9386,3305,1249,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,0210,2188,1172,9167,8168,9156,2152,1179,8163,6152,1127,0101,883,262,852,641,527,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,60,40,20,10,00,30,40,20,11,60,61,42,61,51,50,50,0
7. Chi phí tài chính5,76,38,56,57,913,010,43,41,81,61,33,74,83,96,24,05,22,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,23,25,54,06,111,28,82,61,31,21,03,54,83,55,14,05,22,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng79,074,168,661,059,253,848,345,943,641,831,432,733,227,820,220,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,281,872,769,166,466,665,162,573,569,062,553,840,533,924,624,331,422,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,348,638,636,534,435,632,640,961,151,358,637,524,820,213,35,75,32,8
12. Thu nhập khác2,02,20,91,72,80,71,00,70,70,80,60,12,10,06,80,60,50,3
13. Chi phí khác0,50,00,00,50,10,40,30,00,00,20,11,20,00,06,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,42,10,91,32,70,30,70,70,70,70,4-1,12,10,00,60,60,50,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,850,839,537,837,235,933,341,661,852,059,036,426,920,313,96,35,83,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,110,28,07,87,67,46,88,312,510,413,09,46,72,63,51,61,60,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,110,28,07,87,67,46,88,312,510,413,08,56,72,63,51,61,60,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)55,740,631,530,029,628,626,533,349,241,546,028,020,217,710,44,74,22,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)55,740,631,530,029,628,626,533,349,241,546,028,020,217,710,44,74,22,2

Kết quả kinh doanh DHD theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,4193,5198,9165,8163,3161,6185,2161,6174,5146,7166,2139,4128,6182,1167,8171,1157,4121,2197,0186,2189,1179,6177,9128,7162,8125,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,61,32,71,21,20,71,71,00,30,10,40,40,10,60,30,40,30,70,70,70,70,70,70,20,90,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,8192,2196,1164,6162,1160,9183,5160,6174,2146,6165,8139,0128,5181,5167,5170,7157,1120,5196,3185,5188,4178,9177,2128,5161,9124,9
4. Giá vốn hàng bán107,1126,3128,2106,8102,3100,9124,2107,6122,8100,1109,592,290,6134,4121,9124,3113,982,8173,2165,9166,8157,5154,6110,9142,5109,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,765,967,957,859,860,059,353,051,446,556,346,737,947,145,646,443,237,723,119,621,621,422,617,619,415,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,30,30,40,20,40,10,10,10,10,20,00,10,10,00,00,00,40,41,00,50,70,40,40,4
7. Chi phí tài chính1,71,71,51,31,41,41,31,51,51,92,62,02,02,01,71,71,51,41,41,41,20,91,10,71,01,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,10,80,80,80,70,70,70,81,01,31,41,41,41,11,00,90,91,41,40,90,91,00,70,81,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng20,321,519,420,419,120,819,018,319,217,623,516,511,417,216,416,314,913,57,76,37,77,17,45,66,45,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,221,925,521,125,021,424,920,419,417,120,818,415,717,619,218,917,313,89,98,17,29,99,57,36,05,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,621,021,715,414,716,514,412,911,39,99,510,08,810,48,49,69,58,94,54,26,54,05,44,46,53,0
12. Thu nhập khác0,20,10,41,30,20,10,40,21,20,30,30,30,10,20,80,50,30,10,00,00,00,00,00,04,02,8
13. Chi phí khác0,20,00,00,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,03,72,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,40,80,10,10,40,21,20,30,30,30,00,20,40,50,30,10,00,0-0,00,00,00,00,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,621,122,116,214,816,614,813,212,610,19,810,28,810,68,810,19,89,04,54,26,54,05,44,46,83,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,14,24,53,23,03,33,02,62,52,02,12,01,82,11,92,02,01,81,11,1-0,91,01,31,11,70,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,14,24,53,23,03,33,02,62,52,02,12,01,82,11,92,02,01,81,11,1-0,91,01,31,11,70,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,516,917,613,011,913,311,810,510,18,17,88,27,18,56,88,17,97,23,43,27,33,04,03,35,12,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,516,917,613,011,913,311,810,510,18,17,88,27,18,56,88,17,97,23,43,27,33,04,03,35,12,4

Báo cáo khác của DHD

Dữ liệu khác của DHD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (mã DHD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 684 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 56 tỉ đồng, tăng 37,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 173 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.