Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DIG
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
Development Investment Construction Joint Stock Company
10.150
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DIG

Cân đối kế toán DIG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16.636,415.985,813.978,110.877,011.214,67.299,27.130,85.633,64.809,84.182,23.211,03.560,33.139,13.372,63.097,82.740,92.297,81.660,3990,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.279,2785,22.307,3245,91.000,3402,9593,9734,8202,9179,564,5473,139,7260,3254,3435,81.040,0292,929,5
      1. Tiền1.065,3391,72.296,9236,4380,8289,0475,4399,7124,2179,443,6473,139,7194,875,4435,81.040,0292,929,5
      2. Các khoản tương đương tiền2.213,9393,510,49,5619,5113,9118,5335,178,70,121,00,00,065,5178,90,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn251,0895,9196,7176,92.737,9137,0225,00,840,740,00,00,00,00,0113,1250,9107,9327,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,1250,9107,9327,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn251,0895,9196,7176,92.737,9137,0225,00,840,740,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6.194,45.943,74.704,54.336,83.434,02.255,21.955,61.698,8976,21.046,7676,2927,91.091,51.174,51.172,21.018,9460,0190,6187,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.723,41.188,21.037,41.219,31.176,41.080,9941,31.021,4703,3714,0496,4735,8904,41.004,81.003,0881,7393,6110,2133,0
      2. Trả trước cho người bán32,229,4213,2207,7217,0223,2245,6280,248,6203,571,453,960,275,967,146,532,047,829,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn163,1187,6277,4266,1259,576,776,710,037,530,74,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4.295,84.548,43.199,92.667,11.804,0888,7707,0410,0206,9127,8130,7144,5131,596,6103,090,734,332,625,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,1-9,7-23,5-23,4-22,9-14,3-15,1-22,8-20,0-29,2-26,3-6,2-4,6-2,9-0,90,00,00,0-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho6.627,48.154,66.551,35.923,33.844,34.395,14.193,63.132,73.538,22.858,42.436,72.114,41.970,91.903,41.430,6998,0668,1825,1758,7
      1. Hàng tồn kho6.629,88.157,06.553,75.925,73.848,24.401,24.203,33.147,43.538,22.859,02.437,12.114,41.970,91.903,41.433,6998,0668,1825,1758,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,4-2,4-2,4-2,4-3,9-6,1-9,7-14,70,0-0,6-0,50,00,0-0,0-3,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác284,4206,3218,3194,2198,2108,9162,766,551,857,633,544,936,934,5127,637,321,823,914,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn181,2169,4186,2158,8178,794,5141,762,047,342,48,79,76,28,09,79,24,310,62,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ72,911,914,722,43,32,63,51,91,35,218,22,90,00,00,00,00,00,50,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước30,325,117,513,016,211,817,62,63,29,96,65,74,00,00,00,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,726,726,6117,928,017,412,711,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.323,32.553,62.849,53.870,85.632,34.527,01.066,41.198,51.273,41.693,61.878,31.474,51.495,21.718,31.718,01.486,11.307,31.022,3318,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn165,7950,01.381,22.381,74.110,33.111,384,699,0291,8298,2318,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,08,38,38,3168,7168,7167,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn85,6171,20,00,00,00,00,03,534,340,762,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác80,1778,81.381,22.381,74.110,33.111,384,687,188,988,888,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-8,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.282,2842,1761,2717,5725,0764,3333,9360,3231,5258,8245,6208,7221,9433,3448,3243,2233,5229,9245,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.196,0755,8725,9674,4701,9745,8314,2340,3214,2247,0234,9199,3212,1423,3438,3232,7210,1206,4220,5
      - Nguyên giá207,0208,5156,7144,5144,5189,2189,2189,9144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,8-49,9-43,6-40,7-37,8-37,1-33,4-29,6-26,2-23,4-20,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,60,60,34,5
      - Nguyên giá207,0208,5156,7144,5144,5189,2189,2189,9144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,8-49,9-43,6-40,7-37,8-37,1-33,4-29,6-26,2-23,4-20,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình85,786,335,343,123,118,619,720,017,311,810,79,59,59,89,89,822,923,120,1
      - Nguyên giá207,0208,5156,7144,5144,5189,2189,2189,9144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,8-49,9-43,6-40,7-37,8-37,1-33,4-29,6-26,2-23,4-20,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư151,2158,7113,2103,8106,7152,0155,8160,3118,2121,1124,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá207,0208,5156,7144,5144,5189,2189,2189,9144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-55,8-49,9-43,6-40,7-37,8-37,1-33,4-29,6-26,2-23,4-20,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn127,296,6102,0126,7115,188,089,490,968,068,878,070,379,9138,3131,741,937,423,311,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang127,296,6102,0126,7115,186,589,490,968,068,878,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn335,7328,7335,3353,7349,2299,3318,9402,5533,9894,81.065,61.130,01.130,11.073,81.050,11.116,4974,4674,352,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh324,4296,4299,0317,0298,6181,6193,0171,6245,0751,0809,1927,7932,6898,7879,3913,0862,2570,632,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,32,322,363,463,4119,1119,1247,5301,2150,8222,3221,2221,2216,9219,3203,4112,2103,720,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-20,1-55,8-45,8-39,4-20,3-28,8-28,4-7,0-7,9-18,9-23,7-41,9-48,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,030,034,029,033,038,027,212,216,00,042,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác261,3177,5156,7187,5226,0112,183,785,430,051,947,065,563,472,987,884,661,994,89,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn123,336,516,726,946,755,123,931,825,530,925,437,431,841,156,253,455,475,69,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại25,928,312,815,516,117,715,54,44,521,021,627,230,831,130,930,76,018,80,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,80,70,60,50,50,40,3
    VII. Lợi thế thương mại112,0112,7127,2145,2163,139,344,349,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.959,618.539,316.827,614.747,816.846,911.826,28.197,26.832,16.083,25.875,85.089,35.034,84.634,35.090,94.815,84.227,03.605,02.682,61.308,4
  A. Nợ phải trả8.934,010.498,08.934,06.953,19.175,47.036,04.187,83.612,73.192,73.077,72.433,02.576,72.216,52.535,52.300,71.738,91.305,51.983,81.144,3
    I. Nợ ngắn hạn7.824,37.961,97.807,93.945,74.670,45.986,73.269,52.997,41.607,71.298,5995,81.065,41.516,71.252,81.238,51.152,5879,51.705,7473,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.323,01.572,62.150,31.006,7611,2689,7547,81.194,4364,2306,5310,3306,3662,3287,7389,7169,965,139,3117,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn528,9510,6544,9420,0288,2366,4325,5269,8214,1160,1114,0119,7169,0175,2119,073,084,453,181,7
      4. Người mua trả tiền trước3.035,42.426,21.764,91.465,41.741,52.004,41.732,81.018,5760,3513,5285,7229,9163,9243,1216,0354,338,11.133,8114,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước457,697,389,791,0341,4208,9213,888,842,036,29,611,2185,384,0100,2187,459,5129,420,3
      6. Phải trả người lao động47,134,130,637,430,739,721,526,423,121,219,013,916,119,216,912,510,710,19,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn293,8346,7306,0216,8146,430,217,181,995,695,778,198,440,641,946,24,23,615,343,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47,456,656,757,056,161,548,33,53,45,53,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.083,72.864,92.811,0583,41.428,32.568,1348,8310,8106,9162,8175,4283,0279,1401,2345,6316,3575,8319,779,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,23,70,51,50,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,349,253,566,426,717,813,83,3-2,0-3,00,03,00,30,64,935,042,34,86,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.109,72.536,21.126,13.007,34.505,01.049,4918,3615,41.585,01.779,21.437,21.511,3699,81.282,71.062,1586,4426,0278,1670,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác34,751,819,720,120,120,020,41,41,11,42,22,92,086,05,46,61,79,60,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn914,52.276,9961,42.838,34.295,5825,0729,7424,01.395,51.430,91.079,31.177,3351,7838,3693,9391,7423,9268,3666,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,09,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả52,623,227,628,663,364,417,435,229,736,742,111,411,415,315,30,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,40,24,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,32,83,02,55,05,70,61,21,70,60,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn107,7181,4114,4117,8121,2124,6150,2153,6157,0309,6313,0319,7334,8343,2346,8187,60,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.025,68.041,37.893,67.794,77.671,54.790,14.009,43.219,42.890,62.798,12.656,32.458,12.417,82.555,42.515,12.488,12.299,5698,9164,2
    I. Vốn chủ sở hữu10.025,68.041,37.893,67.794,77.671,54.790,14.009,43.219,42.890,62.798,12.656,32.458,12.417,82.555,42.515,12.488,12.299,5698,9164,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.964,36.098,56.098,56.098,54.998,93.184,93.149,42.524,82.381,92.381,92.145,31.787,41.430,01.300,01.300,01.000,0700,0370,0131,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.345,91.046,31.046,31.046,31.121,1296,7208,266,166,166,1237,7386,6743,9835,0846,51.045,71.045,7142,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu16,514,914,911,02,81,60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-54,4-102,50,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển84,984,884,884,7230,0215,0195,6178,3169,5163,7162,079,177,077,472,371,345,414,214,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,176,076,170,970,644,815,08,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối561,8551,4405,2297,51.111,41.034,3390,7363,0200,1119,566,179,745,5168,2162,7346,2407,1105,0-6,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước169,3436,9286,5153,4125,3323,1-0,339,03,961,155,6————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này392,5114,5118,7144,1986,2711,2391,0324,0196,258,410,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát52,1245,4243,8256,7207,257,664,787,272,966,845,247,345,498,8117,158,751,351,812,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.959,618.539,316.827,614.747,816.846,911.826,28.197,26.832,16.083,25.875,85.089,35.034,84.634,35.090,94.815,84.227,03.605,02.682,61.308,4

Cân đối kế toán DIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn18.170,615.336,416.660,816.594,216.449,916.365,415.963,316.514,316.702,114.847,613.979,111.202,111.208,510.977,210.894,312.180,512.128,411.100,311.217,89.496,17.631,57.319,87.297,26.456,16.561,26.997,07.093,36.659,36.219,25.454,75.667,45.174,65.184,84.932,24.807,64.821,04.401,74.413,24.183,83.591,03.562,13.455,33.233,23.240,73.017,93.526,33.568,43.521,33.514,93.034,43.147,23.149,83.281,93.209,53.385,53.279,33.261,03.255,63.104,83.303,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.237,22.140,43.279,21.349,4585,6494,6895,21.478,61.600,01.942,62.307,3210,0152,8205,3245,9982,51.254,01.575,61.000,22.392,0362,6290,7408,9183,6263,1119,2818,91.094,6993,7450,4734,8392,0429,6249,9202,4256,5234,5290,5179,845,231,049,264,593,577,7307,7473,1415,3492,629,240,174,3111,073,2260,3150,3179,7226,0254,3354,0
      1. Tiền461,6249,91.065,3718,4198,2213,7391,7477,5714,51.221,42.296,9199,7141,2193,7236,4253,1345,2306,0380,82.335,0305,7264,8260,035,7106,669,2475,4249,8149,0171,5399,7148,4112,659,3127,278,2127,9290,5179,845,227,138,343,633,447,7307,7473,1415,3492,629,240,165,8102,557,6194,884,8114,2130,5254,3354,0
      2. Các khoản tương đương tiền1.775,51.890,52.213,9631,1387,4280,9503,51.001,1885,5721,210,410,311,511,69,5729,4908,81.269,7619,556,956,925,9148,9147,9156,450,0343,5844,7844,7278,9335,1243,6317,0190,675,1178,3106,60,00,00,03,910,921,060,130,00,00,00,00,00,00,08,58,515,665,565,565,595,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.338,3322,4251,0659,4666,9781,1785,9972,41.374,81.021,8196,7192,8186,0177,1176,81.081,21.080,21.444,12.737,958,082,0109,0131,0151,0151,0225,00,00,00,00,80,81,241,241,041,240,140,140,140,00,00,020,040,0190,0100,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,064,983,5113,1339,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,064,983,5113,1339,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.338,3322,4251,0659,4666,9781,1785,9972,41.374,81.021,8196,7192,8186,0177,1176,81.081,21.080,21.444,12.737,958,082,00,0131,0151,0151,0225,00,00,00,00,80,81,241,241,041,240,140,140,140,00,00,020,040,0190,0100,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.807,85.776,76.204,55.639,85.742,85.780,45.858,15.985,85.851,54.830,64.704,44.284,74.360,44.362,34.347,14.281,14.216,43.846,13.435,92.547,42.568,02.250,62.254,52.190,11.982,91.965,41.940,11.967,51.725,11.640,11.731,51.616,61.345,51.020,51.149,9951,1913,1987,31.047,7819,6799,5800,2653,2665,1661,7950,5934,7989,2977,91.061,91.109,21.089,41.090,11.124,41.176,21.159,11.178,21.181,81.105,41.112,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.222,71.230,61.723,4971,41.069,91.132,91.188,21.177,51.336,8951,41.037,41.061,11.086,41.155,01.220,41.192,11.223,51.161,41.168,11.053,31.015,71.030,81.081,91.016,8868,7826,2958,0917,7848,5950,31.019,5924,1807,4773,2709,1562,0523,3613,7713,0554,6545,6536,4466,7463,1470,1666,2736,6791,2792,1888,0918,6921,3929,3971,11.019,5978,51.003,41.011,41.003,9932,7
      2. Trả trước cho người bán22,534,032,232,129,629,629,327,326,7212,3213,2221,6234,3223,2216,8225,4249,6254,1217,2220,7234,5214,1223,4253,6259,0271,2244,4289,4275,7264,0280,2243,7247,353,1235,1245,0252,0252,9203,7158,7149,2159,571,487,272,379,353,956,551,744,760,270,272,568,275,982,081,574,667,375,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0163,1141,7120,377,5102,0430,4358,7359,4277,4277,4277,4277,9266,1258,1258,7259,5259,564,574,176,676,789,489,481,748,032,30,09,110,012,910,017,937,566,665,211,830,77,10,00,04,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4.565,94.515,44.295,94.504,34.532,74.550,14.548,34.353,84.152,83.331,03.199,92.747,92.785,62.729,62.667,22.628,42.507,62.194,11.805,61.223,01.258,1943,4887,7845,3780,8801,3713,2743,0600,8437,5444,5453,3300,4196,4188,3104,599,6138,0127,1125,5130,9130,6124,6121,5125,0211,3149,7146,0138,7133,9131,598,989,486,483,399,694,296,8102,3104,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,3-10,1-9,7-9,7-9,7-9,7-3,2-23,5-23,5-23,5-23,4-23,4-23,4-23,4-23,0-22,9-22,9-14,5-14,0-14,3-14,3-15,2-15,2-15,1-15,1-23,4-14,8-20,8-20,8-22,7-17,2-19,6-20,0-19,9-26,9-27,0-29,2-26,7-26,3-26,3-26,3-13,5-7,2-6,2-6,2-5,4-4,5-4,6-4,7-1,1-0,9-1,0-1,4-2,6-0,9-0,9-0,9-68,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6.512,86.804,96.639,08.655,19.189,69.085,68.154,37.865,07.654,76.784,56.550,96.276,96.310,26.037,15.923,25.629,75.370,44.042,03.846,74.296,04.391,94.478,94.394,13.810,63.981,54.509,14.170,93.408,43.326,23.199,63.127,53.089,63.297,03.548,03.362,73.504,43.154,23.032,02.854,92.672,22.684,22.542,42.439,62.267,62.160,92.243,12.118,52.073,02.002,11.904,81.963,11.952,42.039,71.946,21.913,81.865,81.764,21.642,91.500,41.373,1
      1. Hàng tồn kho6.512,86.804,96.641,58.657,59.192,09.088,08.156,87.865,07.657,26.786,96.553,36.279,36.312,66.039,55.925,75.633,15.373,84.045,43.850,64.302,14.398,04.485,04.400,23.820,33.991,24.518,84.180,63.423,13.340,83.214,33.142,23.089,63.297,03.548,03.362,73.504,43.154,23.032,62.855,42.672,72.684,72.542,92.439,62.267,62.160,92.243,12.118,52.073,02.002,11.904,81.963,11.952,42.039,71.946,21.913,91.865,81.764,21.645,91.500,41.373,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-3,4-3,4-3,4-3,9-6,1-6,1-6,1-6,1-9,7-9,7-9,7-9,7-14,7-14,7-14,7-14,70,00,00,00,00,00,0-0,6-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,0-3,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác274,4292,0287,1290,4265,1223,8269,8212,5221,0268,1219,7237,7199,2195,4201,2206,0207,3192,4197,1202,7226,9190,6108,7120,8182,7178,3163,3188,8174,3163,872,775,171,572,851,468,959,863,361,354,047,443,535,924,517,224,942,143,942,338,534,833,741,165,835,254,174,0121,3131,6124,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn175,2177,0184,1186,6217,6175,5169,3173,5182,1191,9186,2204,2164,5162,1165,8176,8181,8171,4177,6179,9197,1166,394,5105,8157,9159,4142,4164,8153,7153,068,863,762,656,646,954,452,349,142,315,211,712,210,111,19,612,89,711,09,37,76,99,616,015,58,015,717,621,113,115,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ70,384,471,571,816,721,675,415,115,212,614,717,218,718,422,415,19,74,43,33,84,04,92,43,59,85,73,511,58,43,01,36,04,510,61,36,96,43,85,225,227,323,318,26,31,85,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước28,930,731,432,130,726,725,124,023,763,618,816,316,114,813,014,115,816,716,219,025,819,411,811,515,013,217,412,612,27,82,65,54,55,63,27,51,110,413,813,68,47,96,65,95,86,25,74,75,44,42,00,00,00,00,00,00,20,30,71,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,30,00,026,728,127,526,425,924,125,250,227,238,456,2100,0117,8107,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.315,82.384,62.357,12.419,32.524,52.544,92.571,71.639,71.758,92.918,02.909,32.940,92.838,72.849,53.849,13.648,23.904,65.292,95.640,34.421,04.457,44.533,34.516,91.523,51.540,11.059,81.072,81.172,11.143,01.175,51.148,71.232,21.194,31.319,41.311,41.312,11.684,91.694,21.716,81.837,81.844,11.874,21.841,41.879,31.851,21.481,71.475,61.497,31.526,11.506,61.482,71.547,41.777,61.778,01.717,91.733,41.739,21.729,31.744,61.721,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,50,1165,6187,0896,5944,6336,880,180,01.381,21.381,21.381,81.381,91.381,22.381,22.381,22.381,23.795,94.111,33.111,33.111,33.111,33.111,384,084,084,6121,792,995,398,899,0271,4272,4291,8291,9291,8291,8296,2296,7304,7304,7308,7227,3260,3266,210,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,3168,7168,7168,7168,7168,7168,7168,7167,3167,3167,3167,3164,6196,8202,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,085,6107,0128,4171,2256,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,80,00,03,53,513,714,734,334,334,334,338,740,748,748,752,762,162,961,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,50,180,080,0768,1773,480,180,180,01.381,21.381,21.381,81.381,91.381,22.381,22.381,22.381,23.795,94.111,33.111,33.111,33.111,33.111,384,084,084,684,684,687,086,987,189,089,088,988,988,888,988,988,888,888,888,80,60,71,41,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.182,41.194,61.336,81.354,0839,8830,6892,7818,0864,6755,4761,4771,8694,5705,1717,8728,2733,4720,4736,7708,7688,7765,0764,2768,7776,7327,6333,9336,7354,9336,5360,2238,6230,1237,7230,9223,3227,2254,5258,0251,1241,5245,4246,1234,5203,2205,3206,6206,8210,6197,8210,2218,2420,2428,8426,5427,6432,1440,4448,5455,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.097,11.109,11.250,61.267,7753,3744,5806,4731,3829,5720,3726,3736,7651,6662,1674,7685,0690,0697,3713,7694,7667,2743,4745,6750,1756,0307,8314,2317,0335,1316,7340,2217,4212,8220,4213,5211,5215,4242,7246,1240,5230,9234,7235,4223,8192,5195,9197,1197,3201,1188,0200,5208,4410,3418,9416,5417,3421,8430,1438,4444,9
      - Nguyên giá204,8207,0218,7218,7196,9208,5155,0156,7156,7156,7156,7152,1144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,9189,9189,9189,9189,9144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,8-56,8-53,9-52,9-53,9-50,9-46,5-45,7-45,0-44,3-43,6-42,9-42,1-41,4-40,7-40,0-39,2-38,5-37,8-37,1-39,0-38,1-37,1-36,2-35,3-34,3-33,4-32,4-31,5-30,5-29,6-28,6-27,7-27,0-26,2-25,5-24,8-24,1-23,4-22,6-21,9-21,2-20,5-19,7-19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,40,50,50,20,2
      - Nguyên giá204,8207,0218,7218,7196,9208,5155,0156,7156,7156,7156,7152,1144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,9189,9189,9189,9189,9144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,8-56,8-53,9-52,9-53,9-50,9-46,5-45,7-45,0-44,3-43,6-42,9-42,1-41,4-40,7-40,0-39,2-38,5-37,8-37,1-39,0-38,1-37,1-36,2-35,3-34,3-33,4-32,4-31,5-30,5-29,6-28,6-27,7-27,0-26,2-25,5-24,8-24,1-23,4-22,6-21,9-21,2-20,5-19,7-19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình85,385,585,785,885,986,186,386,735,135,235,135,242,943,043,143,243,323,023,114,021,521,618,618,620,719,919,719,719,819,820,021,217,317,317,311,811,811,811,810,610,610,710,710,710,79,59,59,59,59,59,59,69,79,79,89,89,89,89,89,9
      - Nguyên giá204,8207,0218,7218,7196,9208,5155,0156,7156,7156,7156,7152,1144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,9189,9189,9189,9189,9144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,8-56,8-53,9-52,9-53,9-50,9-46,5-45,7-45,0-44,3-43,6-42,9-42,1-41,4-40,7-40,0-39,2-38,5-37,8-37,1-39,0-38,1-37,1-36,2-35,3-34,3-33,4-32,4-31,5-30,5-29,6-28,6-27,7-27,0-26,2-25,5-24,8-24,1-23,4-22,6-21,9-21,2-20,5-19,7-19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư152,0150,3164,8165,8142,9157,7108,6111,0111,7112,4113,2109,2102,3103,0103,8104,5105,2105,9106,7107,4150,2151,1152,0153,0153,9154,9155,8157,4158,4159,3160,3161,2116,8117,5118,2118,9119,7120,4121,1121,8122,5123,3124,0124,7125,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá204,8207,0218,7218,7196,9208,5155,0156,7156,7156,7156,7152,1144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,9189,9189,9189,9189,9144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,5144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,8-56,8-53,9-52,9-53,9-50,9-46,5-45,7-45,0-44,3-43,6-42,9-42,1-41,4-40,7-40,0-39,2-38,5-37,8-37,1-39,0-38,1-37,1-36,2-35,3-34,3-33,4-32,4-31,5-30,5-29,6-28,6-27,7-27,0-26,2-25,5-24,8-24,1-23,4-22,6-21,9-21,2-20,5-19,7-19,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn89,279,6118,2115,0127,597,196,744,5103,6102,9102,0163,1140,0126,7117,6117,2117,6115,0115,187,088,189,187,987,587,390,189,488,691,1106,691,040,145,668,968,374,674,174,068,869,682,280,378,378,774,374,771,384,383,198,086,187,3139,8141,5145,1143,1143,3134,6124,4122,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang89,279,6118,2115,0127,597,196,744,5103,6102,9102,0163,1140,0126,7117,6117,2117,6115,0115,187,088,186,686,587,087,390,189,488,691,1106,691,040,145,668,968,374,674,174,068,869,682,280,378,378,774,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn662,4723,0329,3348,0351,6343,6332,9414,9419,7416,2392,2353,1350,7356,6350,0127,3357,5341,5297,8312,7309,8311,7290,2312,7314,8323,7293,5420,6363,8394,5401,9488,6498,0571,7555,2555,6920,0898,8919,31.042,61.042,91.066,21.120,01.132,21.137,71.127,51.129,21.135,71.161,41.150,31.125,31.178,41.149,11.127,21.065,41.083,61.085,11.066,61.074,61.049,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh381,1381,0318,0335,7319,3311,3300,4382,6383,4379,9356,0319,8319,4319,9313,3310,0314,7295,9239,1196,5192,2194,0172,5185,8196,8204,0167,6184,8133,0163,6167,8261,4262,8270,9266,3269,3721,3736,2768,9785,7786,0810,1897,5909,5913,9916,0927,5932,1960,5943,3942,21.006,8975,1951,4901,2896,3894,5881,8882,1857,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn82,382,32,32,32,32,32,32,32,322,322,322,363,463,463,463,463,463,466,5118,9119,1119,1119,1119,1119,1119,1119,1246,3246,3247,5247,5247,5247,5313,2301,2294,2186,6150,1150,8222,3222,3222,3228,0232,1232,1231,8221,2221,2221,2221,2221,2209,6211,5217,0216,9216,8219,7219,6218,4217,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,1-0,1-0,1-20,1-20,1-20,1-61,2-55,8-55,8-274,1-48,7-45,8-40,8-40,7-39,4-39,4-39,4-31,3-20,3-18,6-20,3-27,6-27,6-28,8-25,6-28,3-28,3-28,4-28,3-23,8-3,8-3,5-0,4-7,4-7,4-8,3-7,5-11,3-10,3-20,4-19,4-17,5-20,2-14,1-38,0-38,0-37,5-41,2-52,7-29,5-29,0-34,7-25,9-25,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn199,1259,89,010,030,030,030,030,034,034,034,031,029,029,029,028,028,028,033,038,038,038,038,039,219,219,227,217,212,212,212,28,016,016,016,016,016,016,00,042,042,042,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác229,2237,1242,4249,4166,2171,3804,0171,2179,2150,0159,3161,9169,3176,9178,7189,8209,8214,1272,693,9109,3105,2111,3117,6123,478,978,475,779,479,836,332,231,531,747,047,952,150,252,948,050,250,445,748,944,564,268,670,671,060,561,063,568,480,680,979,178,887,797,094,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn114,3117,8119,9122,034,235,1671,734,437,914,116,514,817,821,719,925,039,540,348,036,951,449,454,859,864,320,423,525,925,926,231,927,927,127,326,127,031,229,332,026,929,229,324,221,722,836,938,440,440,830,031,033,538,448,749,848,247,656,065,963,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại25,725,928,228,528,528,123,023,023,012,815,615,315,415,415,516,016,116,121,521,521,117,717,217,317,315,510,64,36,84,34,44,44,44,420,920,920,921,021,021,021,021,021,527,221,627,229,329,329,329,729,229,229,231,130,430,230,530,930,530,5
    VII. Lợi thế thương mại89,30,094,398,9103,5108,1109,3113,8118,3123,1127,2131,7136,2139,8143,4148,8154,2157,8203,235,636,838,139,340,541,843,044,345,546,749,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.486,417.721,019.018,019.013,418.974,418.910,318.535,018.153,918.460,917.765,616.888,314.143,014.047,313.826,714.743,415.828,716.033,016.393,216.858,113.917,112.088,911.853,111.814,17.979,68.101,28.056,98.166,07.831,47.362,26.630,26.816,06.406,86.379,26.251,66.119,06.133,16.086,66.107,45.900,75.428,85.406,25.329,55.074,65.120,04.869,25.008,05.044,15.018,65.041,04.541,04.629,94.697,25.059,54.987,65.103,35.012,65.000,24.984,94.849,45.025,3
  A. Nợ phải trả10.305,27.568,48.989,410.785,910.921,810.927,610.468,110.204,710.571,99.993,38.934,86.262,36.172,15.959,86.995,68.309,08.280,28.726,49.176,48.822,97.243,77.042,47.032,63.885,24.135,24.070,64.103,14.015,13.682,63.584,73.634,63.403,63.415,63.360,13.337,93.297,73.285,33.322,53.079,72.741,82.758,42.663,12.425,82.446,82.432,32.549,42.588,42.583,72.613,52.112,62.223,52.307,02.624,82.558,32.541,92.471,82.453,52.444,12.326,32.437,4
    I. Nợ ngắn hạn9.490,26.652,47.215,58.021,98.186,38.367,07.675,77.755,68.166,37.489,96.915,54.141,04.210,63.818,43.941,33.595,23.672,14.098,24.667,75.770,66.151,45.799,25.995,12.905,33.215,93.014,63.171,03.127,62.961,72.839,03.033,81.922,02.892,31.739,61.611,51.494,71.453,11.415,51.173,8877,91.040,91.054,0995,3882,3877,51.031,01.069,9859,5895,71.391,31.164,8990,91.236,21.256,61.260,81.221,01.217,31.357,41.257,91.147,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn695,7702,2723,0787,5893,21.051,81.292,91.465,02.159,01.932,01.256,8855,1930,8790,51.004,8803,6688,0944,7611,6494,2910,1541,2699,7428,6510,4393,6551,8644,3760,2874,31.195,5414,61.470,8435,6371,0289,3364,7350,6185,3155,2294,8306,9311,7140,3221,6265,6307,2131,9186,4637,0303,9138,5278,8286,8289,2207,1198,7361,7389,0215,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn303,7509,4529,1521,8338,8769,0510,6498,9610,8317,4544,3450,2447,7379,5420,3282,6257,4202,3291,1266,9251,4267,7365,0238,2254,2204,5324,2230,6219,1223,7270,5199,3190,1179,7213,9133,8130,8132,5159,0131,2196,8148,3112,7113,589,392,6119,8110,2132,8161,1178,3149,5147,6136,7177,1130,1125,9117,2121,1104,8
      4. Người mua trả tiền trước2.901,03.037,63.035,43.044,13.007,62.589,12.426,22.366,71.970,11.843,81.764,91.685,51.664,41.538,41.460,11.479,41.644,31.717,31.741,52.043,82.088,42.043,22.004,41.595,71.824,81.857,81.749,11.765,51.521,81.241,11.018,61.020,6960,0843,7760,3854,2767,7665,2513,5305,7312,5304,6285,7294,2241,3244,3230,3212,7195,9176,0165,2168,1214,9224,4244,0261,1258,0251,8216,0273,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,245,8440,5147,964,852,099,387,552,540,491,3108,3109,2103,791,2117,0126,3118,9327,6142,5122,6169,4208,6149,5166,8138,1136,549,420,755,390,450,968,918,339,028,024,98,736,015,410,38,69,19,513,410,69,012,017,221,889,883,083,686,986,698,3108,4109,0121,1154,9
      6. Phải trả người lao động14,914,347,623,219,916,134,014,416,619,130,514,621,919,037,420,919,315,430,710,013,214,439,716,815,916,220,013,213,310,626,111,514,815,823,617,513,58,320,413,613,212,318,014,812,612,013,910,99,08,316,614,115,210,919,316,114,712,716,511,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn282,8292,8293,8313,3319,6339,1342,3328,7337,8333,3305,4274,9263,8218,3215,6202,5194,5185,9149,8131,9129,6125,030,314,012,416,017,016,818,472,481,360,535,4120,595,661,536,7119,195,260,938,2105,278,156,638,3120,397,058,530,557,440,580,252,153,939,191,376,160,419,88,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47,346,655,955,156,055,256,655,856,755,756,755,756,555,954,356,257,055,561,659,961,661,661,560,761,547,43,42,73,62,73,50,83,42,53,40,91,85,55,24,51,72,60,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5.174,32.007,12.082,83.081,83.434,33.436,72.864,72.887,42.908,42.899,72.811,6634,4659,1652,4588,9564,9613,2782,61.427,22.591,02.550,82.544,62.568,2380,6342,6340,2355,1387,8385,5356,6344,2156,9142,8118,6106,0110,9113,7129,6162,6194,2175,1171,8175,7249,4255,3286,2289,7319,6319,0324,3370,1356,3442,1454,1404,8415,2429,6442,6369,3369,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,00,02,22,23,70,00,10,40,50,51,51,51,52,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,42,80,00,01,00,00,00,00,00,00,20,20,80,70,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,2-3,37,344,949,854,249,251,254,048,053,560,955,859,066,468,172,175,526,730,323,832,117,721,127,20,813,817,519,22,23,34,26,14,8-2,3-1,4-0,6-4,0-3,5-2,8-1,9-6,50,02,43,4-1,23,03,84,85,60,31,31,92,90,61,65,92,15,18,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn815,0916,01.774,02.764,02.735,52.560,72.792,42.449,12.405,62.503,52.019,32.121,31.961,52.141,43.054,34.713,84.608,04.628,34.508,73.052,31.092,31.243,31.037,5980,0919,31.056,0932,1887,5720,8745,6600,81.481,6523,41.620,61.726,51.803,01.832,21.907,01.905,91.863,91.717,51.609,11.430,51.564,51.554,81.518,41.518,41.724,31.717,8721,31.058,71.316,01.388,61.301,71.281,21.250,81.236,21.086,71.068,41.289,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác35,034,734,652,552,251,851,851,851,851,819,719,719,719,920,120,019,920,020,020,020,020,120,019,720,320,420,520,520,81,21,41,41,51,61,11,11,21,31,41,92,02,11,99,39,9319,42,53,14,94,92,085,7149,086,086,02,72,55,33,01,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn626,2722,31.514,52.492,12.473,62.298,52.556,72.214,12.166,02.306,71.854,81.954,21.794,71.972,62.840,34.498,34.402,44.418,84.295,02.835,4868,41.019,7815,0804,0747,5867,4725,7679,6515,1554,4422,91.291,4334,11.430,31.388,71.461,81.487,51.559,31.552,11.506,31.359,71.251,21.078,71.199,81.190,71.186,81.176,31.380,71.371,7371,1710,4879,1887,4857,7836,7887,4872,3722,0694,7915,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,89,89,89,77,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả47,851,048,738,028,226,122,422,128,227,627,428,828,528,673,672,863,063,367,567,565,564,462,517,417,417,435,235,231,735,221,729,930,729,929,729,733,336,042,142,142,142,136,837,837,811,411,411,411,411,411,415,315,315,315,315,315,315,30,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,00,90,80,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,30,32,82,82,86,54,53,03,03,02,42,52,52,53,23,25,05,05,75,75,75,72,90,50,60,60,31,41,21,21,81,81,80,70,70,70,70,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn106,0107,7175,9178,6178,6181,4155,0156,7156,7114,4114,4116,1116,1117,8117,8119,5119,5121,2121,2123,7122,9123,7124,6126,3126,3150,2150,2151,9151,9153,6153,6157,0155,3157,0306,2309,6309,6309,6309,6313,0313,0313,0313,0316,4316,40,0328,2329,1329,9333,9334,9335,9336,9342,8343,2344,5345,1343,2369,9372,3
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.181,210.152,710.028,58.227,58.052,67.982,68.066,97.949,27.889,17.772,37.953,57.880,67.875,27.866,97.747,87.519,67.752,87.666,87.681,65.094,24.845,24.810,74.781,54.094,43.966,03.986,24.062,93.816,23.679,63.045,53.181,43.003,22.963,52.891,52.781,12.835,42.801,42.785,02.821,02.687,02.647,82.666,42.648,82.673,22.436,92.458,62.455,72.434,92.427,52.428,32.406,42.390,22.434,62.429,32.561,42.540,92.546,62.540,82.523,12.587,9
    I. Vốn chủ sở hữu10.181,210.152,710.028,58.227,58.052,67.982,68.066,97.949,27.889,17.772,37.953,57.880,67.875,27.866,97.747,87.519,67.752,87.666,87.681,65.094,24.845,24.810,74.781,54.094,43.966,03.986,24.062,93.816,23.679,63.045,53.181,43.003,22.963,52.891,52.781,12.835,42.801,42.785,02.821,02.687,02.647,82.666,42.648,82.673,22.436,92.458,62.455,72.434,92.427,52.428,32.406,42.390,22.434,62.429,32.561,42.540,92.546,62.540,82.523,12.587,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.964,37.964,37.964,36.464,36.464,36.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,56.098,54.998,94.998,94.998,94.248,94.098,93.503,43.184,93.184,93.149,43.149,43.149,43.149,42.999,52.524,82.524,82.524,82.381,92.381,92.381,92.381,92.381,92.381,92.381,92.316,92.316,92.145,32.145,31.986,41.787,41.787,41.787,41.787,41.430,01.430,01.430,01.430,01.430,01.430,01.300,01.300,01.300,01.300,01.300,01.000,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.345,91.345,91.345,91.046,31.046,31.046,31.046,31.046,31.046,31.046,31.046,21.046,31.046,31.046,31.046,31.046,31.121,11.121,11.121,1371,4296,5296,5296,7208,3208,1208,2208,0208,2208,266,066,166,166,166,166,166,166,166,166,166,166,1237,7237,7396,6386,6386,6386,6386,6744,0744,0744,0744,0744,0744,0835,0846,5846,5846,5846,51.045,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu18,216,516,516,516,514,914,914,914,914,914,914,912,811,011,011,011,02,81,61,61,61,61,61,60,81,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-90,3-90,3-30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-56,0-56,0-55,4-54,4-102,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0229,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển85,284,984,984,984,984,884,884,884,884,884,884,884,884,784,784,7259,8259,6230,1227,4230,00,0213,4213,4218,6195,6195,6195,6195,7178,3178,3178,3178,3177,2169,5169,5169,5163,7163,7162,4162,4162,0162,0162,0162,0157,279,179,179,179,176,677,577,577,577,577,577,572,371,571,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,078,178,178,178,176,076,176,176,176,176,176,170,970,770,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối693,3636,1577,3391,8200,7502,9500,8480,7404,7288,1467,3388,6384,6376,4299,769,81.152,21.076,91.024,5200,9160,7720,41.022,7516,9415,5398,8414,2169,5190,9189,0309,1149,7254,5193,580,8143,8113,3103,3141,291,658,075,756,775,254,480,176,057,350,352,037,717,015,50,6167,3188,1190,6187,1141,3354,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước560,4642,6167,2167,2169,3538,2395,8464,4395,9405,2294,7282,3295,2297,5153,4-72,01.003,11.013,568,563,368,8678,9392,0392,1343,1391,0-8,176,6150,5186,2-9,324,9181,7184,4—105,2105,6119,563,456,657,166,141,340,540,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này133,0-6,6410,1224,731,4-35,4105,016,38,8-117,2172,7106,389,478,9146,3141,8149,163,4956,0137,792,041,5630,7124,872,57,8422,392,940,42,8318,3124,872,89,1—38,67,6-16,377,835,00,99,615,534,713,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,1104,939,5223,6239,7235,3322,1224,0239,9239,8241,8247,5248,2250,0207,6209,3209,8207,3305,444,157,559,162,259,563,863,695,793,585,487,3103,184,482,872,782,774,170,569,968,150,044,445,747,053,046,547,248,546,446,045,242,145,691,5101,1105,6108,7112,0119,5147,5148,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.486,417.721,019.018,019.013,418.974,418.910,318.535,018.153,918.460,917.765,616.888,314.143,014.047,313.826,714.743,415.828,716.033,016.393,216.858,113.917,112.088,911.853,111.814,17.979,68.101,28.056,98.166,07.831,47.362,26.630,26.816,06.406,86.379,26.251,66.119,06.133,16.086,66.107,45.900,75.428,85.406,25.329,55.074,65.120,04.869,25.008,05.044,15.018,65.041,04.541,04.629,94.697,25.059,54.987,65.103,35.012,65.000,24.984,94.849,45.025,3
      3. Tài sản dài hạn khác—93,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,90,90,80,80,80,80,80,80,70,70,70,70,60,6
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DIG

Dữ liệu khác của DIG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng (mã DIG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DIG.