Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DIG
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
Development Investment Construction Joint Stock Company
10.150
▼ −50 (▼ −0,49%)

Kết quả kinh doanh DIG

Doanh thu và lợi nhuận DIG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 235Q4/2023: 434Q1/2024: 0Q2/2024: 635Q3/2024: 47Q4/2024: 446Q1/2025: 153Q2/2025: 272Q3/2025: 1.339Q4/2025: 2.960Q1/2026: 145Q2/2026: 6132.960Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 68Q1/2024: -121Q2/2024: 125Q3/2024: 11Q4/2024: 87Q1/2025: -45Q2/2025: 73Q3/2025: 193Q4/2025: 424Q1/2026: -10Q2/2026: 143424-121Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026613143
Q1/2026145-10
Q4/20252.960424
Q3/20251.339193
Q2/202527273
Q1/2025153-45
Q4/202444687
Q3/20244711
Q2/2024635125
Q1/20240-121
Q4/202343468
Q3/202323512

Doanh thu và lợi nhuận DIG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.487Năm 2021: 2.569Năm 2022: 1.897Năm 2023: 1.026Năm 2024: 1.301Năm 2025: 4.7184.718Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 722Năm 2021: 990Năm 2022: 191Năm 2023: 112Năm 2024: 102Năm 2025: 606990Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.718606
Năm 20241.301102
Năm 20231.026112
Năm 20221.897191
Năm 20212.569990
Năm 20202.487722

Báo cáo tài chính gốc DIG theo kỳ

245 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020—
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—————

245 tệp báo cáo DIG trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DIG

117 văn bản
28-8-2026Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình BCTC quý 2/2025HOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE27-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE24-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE27-10-2023Giải trình biến động KQKD quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch tại BCTC soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch doanh thu, LNST soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-6-2022Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE7-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE31-12-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua chủ trương thay đổi đơn vị thực hiện công tác kiểm toán BCTC năm 2021HOSE29-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE
Xem thêm 77 văn bản cũ hơn (tới 6-10-2009)
3-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE21-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho DIGHOSE7-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE22-1-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-11-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE9-9-2019Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2019 trước và sau soát xétHOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2019 so với quý 2/2018HOSE3-5-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE1-2-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho DIGHOSE30-10-2018Giải trình biến động LNST quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE8-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE5-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE19-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE10-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2018HOSE31-10-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE6-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DIGHOSE24-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2017HOSE1-11-2016Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN trước và sau soát xét bán niên năm 2016HOSE5-8-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế công ty mẹ và hợp nhất quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE11-5-2016Giải trình lợi nhuận quý 1/2016 hợp nhất tăng so với cùng kỳ năm 2015HOSE9-5-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 1/2016 tăng so với cùng kỳ năm 2015HOSE27-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE25-1-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian nộp BCTCHOSE8-1-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE20-11-2015Giải trình KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE18-8-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-6-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE2-3-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 4.2014HOSE14-2-2015Giải trình KQKD Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-9-2014Điều chỉnh BCTC năm 2013 theo kết quả kiểm toán Nhà nướcHOSE4-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE20-8-2014Giải trình KQKD quý 2.2014HOSE12-6-2014Giải trình KQKD HN và công ty mẹ quý 1.2014HOSE19-5-2014Chậm nộp công bố thông tin BCTC Quý 1 năm 2014HOSE2-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty Mẹ trước và sau kiểm toán 2013HOSE20-2-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013 Công ty mẹ và hợp nhấtHOSE18-11-2013Giải trình KQKD Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE26-8-2013Công bố thông tin về chênh lệch số liệu trước và sau soát xét 6 tháng 2013HOSE19-8-2013Giải trình KQKD hợp nhất Q2/2013HOSE9-8-2013Giải trình kết quả kinh doanh Cty Mẹ Q2-2013HOSE21-6-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q1-2013HOSE30-5-2013Bổ sung giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC năm 2012HOSE14-5-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC kiểm toán 2012HOSE9-5-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2013 Công ty mẹHOSE4-4-2013Công bố ý kiến của kiểm toán độc lập về BCTC 2012HOSE2-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh kiểm toán năm 2012HOSE16-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q3/2012HOSE7-9-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất soát xét 6 tháng 2012HOSE8-8-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận công ty mẹ Q2/2012HOSE13-4-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh năm 2011 đã kiểm toán so với chưa kiểm toánHOSE24-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất Q4-2011HOSE15-9-2011Giải trình chênh lệch số liệu giữa BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng 2011 và hợp nhất Q2/2011HOSE6-9-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng 2011 công ty mẹHOSE18-8-2011Xin gia hạn BCTC Cty Mẹ soát xét 6 tháng 2011HOSE27-7-2011Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Q2/2011 Công ty mẹHOSE27-4-2011Công bố thông tin kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE18-4-2011Công bố Kết quả kinh doanh hợp nhất kiểm toán năm 2010HOSE15-3-2011CBTT Kết quả kinh doanh hợp nhất năm 2010HOSE8-11-2010Gia hạn nộp BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2010HOSE8-10-2010Xin gia hạn nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2010HOSE30-8-2010Gia hạn nộp BCTC soát xét 6T năm 2010HOSE26-8-2010Công bố thông tin về tình hình mua cổ phiếu quỹ và dự kiến kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE22-3-2010Điều chỉnh tăng lợi nhuận sau thuế năm 2008HOSE9-3-2010Kết quả kinh doanh công ty mẹ Q4-2009HOSE25-1-2010Gia hạn nộp BCTC hợp nhất Quý 4/2009HOSE6-10-2009Công bố thông tin Kết quả kinh doanhHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DIG.

Kết quả kinh doanh DIG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.789,11.531,51.039,11.930,22.585,72.503,82.139,52.459,11.704,11.314,6692,0699,51.034,4774,1772,21.195,51.632,9667,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu71,4230,513,433,517,016,623,7114,1110,4162,736,88,5279,55,22,11,01,813,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.717,71.301,01.025,71.896,72.568,72.487,22.115,72.345,01.593,71.151,9655,2691,0754,9768,9770,11.194,51.631,1653,7
4. Giá vốn hàng bán3.601,41.002,8782,21.264,41.729,21.846,71.475,11.780,41.201,8833,3491,2540,8593,5585,6536,8587,3921,7470,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.116,3298,2243,6632,3839,5640,5640,7564,6391,9318,6164,0150,2161,5183,2233,3607,2709,3183,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính66,0117,1227,686,836,526,9197,5155,090,323,762,719,719,628,0128,4125,974,283,7
7. Chi phí tài chính100,728,5118,4264,9107,156,726,660,528,551,76,25,342,149,888,128,351,120,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay97,247,497,7243,296,137,437,321,717,015,77,710,139,353,938,114,29,518,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11,4-0,4-18,05,866,7-29,0-13,9-69,2-62,5-43,0-6,8-4,516,8-0,3-5,4-17,913,28,5
9. Chi phí bán hàng65,543,642,3102,1197,1144,0114,2108,090,774,582,660,272,379,170,757,951,039,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp206,0180,3153,6173,8154,5150,1150,4142,593,882,486,453,467,274,573,583,171,841,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)821,4162,5138,9184,2484,0287,4533,1339,4206,890,844,846,616,37,5124,0546,0622,9173,5
12. Thu nhập khác38,620,983,528,6886,7626,949,8112,252,96,812,128,153,112,031,261,481,2190,3
13. Chi phí khác35,825,356,514,089,214,4111,723,44,45,724,810,213,911,96,77,58,014,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,8-4,427,014,6797,5612,5-61,988,948,51,1-12,717,939,20,224,553,973,2175,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)824,3158,1165,9198,81.281,6899,8471,3428,3255,391,832,164,555,57,7148,5599,9696,1349,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành186,276,052,641,4291,1133,2128,489,839,231,510,413,218,01,317,4172,7124,2111,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại31,7-19,81,7-34,00,544,8-28,95,513,8-5,47,93,6-3,6-0,115,0-24,7-6,0-18,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)217,856,254,37,4291,6177,999,595,453,026,218,316,814,31,232,4148,0118,292,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)606,4101,9111,6191,4989,9721,9371,8332,9202,465,613,847,641,26,5116,0451,9577,9256,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-40,1-12,6-7,147,23,810,7-19,28,96,27,23,33,7-12,2-17,7-11,52,84,7-5,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)646,5114,5118,7144,1986,2711,2391,0324,0196,258,410,543,953,324,2127,5449,0573,2261,3

Kết quả kinh doanh DIG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh618,4164,32.979,21.564,2284,7176,5462,862,5646,6186,4443,2237,8162,9197,7402,4427,6581,7530,7924,3538,7620,9503,0626,7972,7628,3269,3856,8610,3378,1317,2746,7682,5664,7367,3658,7307,4355,0253,1490,4350,9203,4293,2217,5171,6201,4111,0259,6120,7141,4183,1458,3203,9154,5178,0230,6177,5192,6189,9288,2276,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,119,719,5224,912,423,717,315,211,8186,09,42,60,41,011,54,16,411,810,20,24,12,62,76,10,77,15,113,42,52,728,849,020,315,160,821,718,14,2143,310,55,33,731,44,11,20,33,10,84,40,3275,91,31,61,92,41,71,00,11,10,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)613,2144,62.959,71.339,3272,2152,8445,547,3634,70,5433,8235,2162,5196,8390,9423,6575,4518,9914,1538,5616,9500,4624,0966,6627,6262,2851,7596,9375,6314,6717,8633,5644,4352,2597,8285,7336,9248,9347,1340,4198,1289,6186,0167,6200,3110,7256,5120,0137,0182,9182,4202,6153,0176,1228,1175,9191,5189,8287,1275,7
4. Giá vốn hàng bán571,2105,02.305,71.012,8154,5123,6270,342,9475,051,3331,2168,3131,3154,4281,1310,1333,2346,6518,1361,5402,6377,3454,4731,4492,1200,2531,0425,2298,9248,0573,7465,3481,2276,2489,8226,4284,0210,3205,6252,0149,6246,5135,6124,9153,885,3203,390,6109,9142,6139,6170,5116,2131,6194,0138,5129,0143,5223,6191,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,039,6654,0326,6117,829,2175,24,3159,7-50,8102,666,931,242,4109,8113,4242,1172,3396,0177,0214,3123,1169,6235,2135,562,0320,7171,776,666,5144,1168,2163,276,0108,159,452,938,6141,588,448,543,050,542,746,525,453,129,427,140,242,832,136,844,534,137,462,646,363,684,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính115,629,416,72,92,132,165,424,222,812,019,210,828,6170,222,214,926,624,022,94,46,13,29,38,57,56,0126,015,710,39,5113,36,515,26,44,273,48,25,38,43,35,83,912,513,612,78,08,99,43,92,716,16,21,82,99,17,7-7,027,679,019,5
7. Chi phí tài chính-5,925,725,750,00,523,649,311,5-8,112,423,511,623,267,555,844,9126,438,150,017,618,015,720,892,09,26,2-75,813,9-13,019,73,942,85,54,94,723,5-2,12,336,84,20,73,314,6-1,8-7,72,83,6-0,49,8-6,916,03,411,86,148,213,2-3,36,638,117,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay35,525,629,744,10,622,8-12,711,311,612,216,415,145,320,045,845,7118,137,648,91,617,915,612,63,99,16,113,013,7-1,82,83,64,45,54,94,03,57,81,97,04,21,62,87,1-2,92,21,31,72,33,33,03,32,812,95,825,412,613,76,411,613,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh40,14,4-1,323,113,8-24,5-2,412,13,51,036,1-0,4-0,52,93,4-0,16,3-2,76,1-16,511,00,8-13,24,1-19,50,2-14,7-19,0-30,57,5-9,5-15,1-34,6-10,40,4-11,9-15,0-14,8-4,01,6-24,11,10,70,6-3,3-1,8-4,8-0,22,0-0,40,00,418,10,51,82,0-0,7-0,40,00,4
9. Chi phí bán hàng8,412,922,610,917,68,83,48,813,113,814,79,09,010,023,523,914,636,258,464,252,922,936,732,914,821,956,619,3-0,520,531,429,69,919,430,622,722,116,918,722,018,216,023,021,522,915,216,714,414,714,414,419,320,317,720,721,618,017,317,621,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,346,357,944,048,444,255,025,545,753,450,337,632,531,054,843,139,937,758,334,137,929,052,836,424,435,954,133,531,433,855,724,531,133,019,729,420,724,826,620,216,116,728,818,216,212,116,012,312,012,215,214,816,015,520,917,417,417,391,815,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)151,0-11,4563,1247,767,3-39,8130,6-5,1135,3-117,469,519,1-5,4106,91,416,394,281,6258,349,1122,559,555,486,475,14,2397,0101,738,69,7157,062,797,414,757,645,35,5-14,963,846,9-4,812,0-2,718,824,51,520,912,3-3,522,813,31,18,78,6-44,7-5,222,832,3-4,950,3
12. Thu nhập khác5,43,09,018,28,43,25,81,711,01,754,32,223,52,84,54,98,66,0877,715,87,75,9596,07,714,59,035,14,17,02,194,94,82,92,83,32,831,70,93,02,21,71,06,53,91,50,75,11,57,43,421,02,85,81,36,81,61,32,32,663,9
13. Chi phí khác0,41,727,28,20,50,313,52,53,95,147,6-0,50,58,41,911,4-0,10,592,00,669,39,35,22,65,61,129,16,12,90,518,84,67,50,70,42,11,10,30,80,30,80,419,92,33,00,40,81,51,74,610,42,11,30,75,31,52,02,41,91,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,01,3-18,210,07,92,9-7,7-0,87,1-3,46,82,722,9-5,52,6-6,48,75,5785,715,1-61,6-3,4590,85,18,97,96,0-1,94,11,776,10,2-4,62,22,80,730,70,62,21,90,80,6-13,41,6-1,50,34,30,05,7-1,210,50,64,50,61,50,1-0,7-0,10,762,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)156,0-10,1544,9257,775,2-37,0122,9-5,9142,4-120,976,321,717,5101,33,99,9102,987,11.044,164,260,956,0646,291,584,012,2403,099,742,611,3233,162,992,816,960,546,036,1-14,366,048,8-4,012,5-16,120,423,01,825,212,32,221,723,81,713,29,2-43,1-5,022,132,2-4,2112,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,41,3109,951,3-0,15,535,316,726,90,410,59,48,224,7-0,11,115,225,5230,119,112,513,0136,216,419,86,177,835,712,48,341,816,326,68,010,812,113,11,218,88,73,32,01,92,34,41,35,11,90,55,97,70,0-0,15,3-10,40,61,610,01,728,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,2-1,510,913,21,83,00,3-33,9-9,70,0-1,80,2-0,10,11,49,8-0,20,00,02,9-2,30,00,0-0,7-1,80,0-6,40,0-6,00,0-7,70,01,00,00,00,0-2,70,00,00,00,00,00,10,04,50,00,00,01,50,0-3,90,81,80,0-0,80,00,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,6-0,2120,964,51,78,535,7-17,217,20,48,79,68,124,81,210,915,025,5230,121,910,213,0136,315,618,06,271,535,76,48,434,116,327,58,010,812,110,41,218,98,73,32,02,02,38,91,35,11,92,05,93,80,81,85,3-11,20,62,010,01,728,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)143,4-9,9424,0193,273,5-45,487,211,2125,1-121,267,612,19,476,62,7-1,087,961,6814,042,350,743,0509,975,966,06,0331,664,036,23,0199,046,565,28,949,633,925,7-15,547,240,1-7,310,5-18,118,114,10,420,110,40,215,820,01,011,43,9-31,9-5,620,022,2-6,084,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,9-3,30,9-18,232,0-35,4-1,54,2-0,8-4,01,3-4,9-1,1-2,3-1,70,02,2-1,8-4,4-1,0-39,71,54,17,01,3-1,82,21,7-1,40,25,51,61,5-0,22,02,01,80,84,31,21,40,91,11,90,6-0,11,40,51,7-0,3-0,6-0,5-3,9-4,1-11,1-3,1-2,1-2,2-3,0-0,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)139,6-6,6423,1211,541,5-10,188,77,1126,0-117,266,317,010,578,94,5-1,085,763,4818,443,390,441,5505,868,964,77,8329,462,337,62,8193,544,963,79,147,631,923,9-16,342,838,8-8,89,6-19,316,313,40,518,79,9-1,516,120,61,515,38,0-20,8-2,522,124,4-3,084,3

Báo cáo khác của DIG

Dữ liệu khác của DIG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng (mã DIG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.718 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 606 tỉ đồng, tăng 495,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 613 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 143 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.