Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DIG
Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng
Development Investment Construction Joint Stock Company
9.250
▼ −300 (▼ −3,14%)

Room ngoại DIG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DIG theo thời gian

1257 ngày
0,57%2,35%4,13%5,90%7,68%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.512.503 cổ phiếu DIG, tương đương 2,43% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 393.141.950 cổ phiếu (46,57% vốn), khoảng 3.637 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 7,19% (21-3-2024), thấp nhất 1,06% (6-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DIG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,42%2,43%▲ +0,01 điểm %1.202.403
1 tháng28-8-20262,72%2,43%▼ −0,29 điểm %-1.166.476
3 tháng3-7-20261,62%2,43%▲ +0,81 điểm %7.577.687
1 năm2-10-20255,13%2,43%▼ −2,70 điểm %-12.651.680
3 năm3-10-20235,18%2,43%▼ −2,75 điểm %-11.083.364

Sở hữu nước ngoài DIG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,43%▲ +0,01 điểm %20.512.50349%393.141.950
9-20262,42%▼ −0,30 điểm %19.283.92949%370.967.354
8-20262,72%▲ +0,33 điểm %21.678.97949%368.572.304
7-20262,39%▲ +0,75 điểm %19.014.11449%371.237.169
6-20261,63%▼ −0,10 điểm %13.013.01649%377.238.267
5-20261,73%▼ −0,42 điểm %13.816.64549%376.434.638
4-20262,15%▼ −0,45 điểm %17.125.48449%373.125.799
3-20262,60%▼ −0,29 điểm %20.739.07249%369.512.211
2-20262,90%▲ +0,12 điểm %23.058.04549%367.193.238
1-20262,77%▼ −0,38 điểm %22.080.80549%368.170.478
12-20253,15%▼ −1,02 điểm %25.108.03849%365.143.245
11-20254,17%▼ −1,09 điểm %26.959.09149%289.792.192
10-20255,26%▼ −0,77 điểm %34.012.04049%282.739.243
9-20256,04%▲ +0,14 điểm %39.021.78749%277.729.496
8-20255,89%▲ +0,93 điểm %38.102.32549%278.648.958
7-20254,97%▲ +1,84 điểm %32.118.26849%284.633.015
6-20253,13%▼ −0,60 điểm %20.201.45449%296.549.829
5-20253,72%▲ +0,88 điểm %22.712.93549%276.114.542
4-20252,85%▲ +0,37 điểm %17.370.52449%281.456.953
3-20252,48%▼ −1,51 điểm %15.136.56049%283.690.917
2-20254,00%▼ −0,28 điểm %24.373.46849%274.454.009
1-20254,28%▲ +0,08 điểm %26.084.07749%272.743.400
12-20244,20%▼ −0,79 điểm %25.586.07749%273.241.400
11-20244,99%▲ +0,15 điểm %30.418.27249%268.409.205
10-20244,84%▼ −0,21 điểm %29.490.88949%269.336.588
9-20245,04%▲ +0,97 điểm %30.762.97449%268.064.503
8-20244,08%▲ +0,09 điểm %24.875.50849%273.951.969
7-20243,99%▼ −0,26 điểm %24.340.96849%274.486.509
6-20244,26%▼ −0,41 điểm %25.956.86549%272.870.612
5-20244,67%▼ −1,11 điểm %28.473.54249%270.353.935
4-20245,78%▲ +0,18 điểm %35.220.01549%263.607.462
3-20245,59%▲ +0,18 điểm %34.119.97049%264.707.507
2-20245,42%▲ +0,21 điểm %33.032.33149%265.795.146
1-20245,20%▲ +0,08 điểm %31.728.53449%267.098.943
12-20235,12%▼ −0,39 điểm %31.226.53549%267.600.942
11-20235,51%▲ +0,15 điểm %33.617.03849%265.210.439
10-20235,36%▲ +0,16 điểm %32.710.09949%266.117.378
9-20235,21%▼ −0,57 điểm %31.763.18749%267.064.290
8-20235,78%▲ +0,08 điểm %35.253.43449%263.574.043
7-20235,70%▲ +0,19 điểm %34.757.29549%264.070.182
6-20235,51%▲ +0,02 điểm %33.604.42949%265.223.048
5-20235,49%▼ −0,34 điểm %33.454.72449%265.372.753
4-20235,82%▲ +0,15 điểm %35.516.74649%263.310.731
3-20235,67%▲ +0,73 điểm %34.593.36149%264.234.116
2-20234,94%▲ +0,17 điểm %30.133.62349%268.693.854
1-20234,77%▲ +0,29 điểm %29.082.88949%269.744.588
12-20224,48%▲ +1,12 điểm %27.292.02349%271.535.454
11-20223,36%▲ +0,08 điểm %20.488.77449%278.338.703
10-20223,28%▲ +0,65 điểm %19.983.99249%278.843.485
9-20222,63%▼ −0,04 điểm %16.036.28449%282.791.193
8-20222,67%▲ +0,09 điểm %16.255.61549%282.571.862
7-20222,58%▲ +0,11 điểm %12.878.73149%232.067.840
6-20222,47%▲ +0,15 điểm %12.344.23149%232.602.340
5-20222,32%▼ −0,10 điểm %11.577.17049%233.369.401
4-20222,41%▲ +0,28 điểm %12.063.20449%232.883.367
3-20222,13%▲ +0,30 điểm %10.666.27249%234.280.299
2-20221,83%▼ −0,09 điểm %9.145.98949%235.800.582
1-20221,92%▲ +0,11 điểm %9.585.75849%235.360.813
12-20211,81%▲ +0,46 điểm %9.046.12149%235.900.450
11-20211,35%▼ −0,27 điểm %6.739.42749%238.207.144
10-20211,62%▼ −0,04 điểm %8.078.25949%236.868.312
9-20211,65%▲ +0,49 điểm %7.028.88849%201.167.683
8-20211,17%▼ −1,35 điểm %4.776.82749%196.069.744
7-20212,51%—10.303.10449%190.543.467

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.512.503+1.228.5742,43%393.141.950
1-10-202619.283.92902,42%370.967.354
30-9-202619.283.929+12.4292,42%370.967.354
29-9-202619.271.500+12.0002,42%370.979.783
28-9-202619.259.500−50.6002,42%370.991.783
25-9-202619.310.100+35.2002,42%370.941.183
24-9-202619.274.90002,42%370.976.383
23-9-202619.274.900+56.2082,42%370.976.383
22-9-202619.218.692−37.1002,41%371.032.591
21-9-202619.255.792+894.8402,42%370.995.491
18-9-202618.360.952−29.8002,31%371.890.331
17-9-202618.390.752−312.8002,31%371.860.531
16-9-202618.703.552−743.7002,35%371.547.731
15-9-202619.447.252−100.4842,44%370.804.031
14-9-202619.547.736−430.1002,45%370.703.547
11-9-202619.977.836−500.1222,51%370.273.447
10-9-202620.477.95802,57%369.773.325
9-9-202620.477.95802,57%369.773.325
8-9-202620.477.958+121.2002,57%369.773.325
7-9-202620.356.758−497.8742,56%369.894.525
4-9-202620.854.632−593.9472,62%369.396.651
3-9-202621.448.579−230.4002,69%368.802.704
28-8-202621.678.97902,72%368.572.304
27-8-202621.678.979−8002,72%368.572.304
26-8-202621.679.779+81.7002,72%368.571.504
25-8-202621.598.079+139.2312,71%368.653.204
24-8-202621.458.848+1.150.4002,69%368.792.435
21-8-202620.308.448−258.2002,55%369.942.835
20-8-202620.566.648−8002,58%369.684.635
19-8-202620.567.448—2,58%369.683.835

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DIG