Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DLG
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai
Duc Long Gia Lai Group JSC
1.950
▲ +30 (▲ +1,56%)

Cân đối kế toán DLG

Cân đối kế toán DLG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.850,41.513,61.131,71.647,42.333,92.611,43.591,34.061,73.298,03.084,53.135,41.901,51.218,41.180,21.176,7963,9531,7260,2257,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,195,0194,7118,0122,6138,1168,079,6373,896,8220,1106,682,16,38,717,113,426,043,0
      1. Tiền29,195,0194,7118,0122,1138,1168,079,6362,255,896,188,381,96,34,517,113,426,043,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,50,00,00,011,641,0124,018,30,20,04,20,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn282,40,050,050,050,00,0245,8264,0297,5580,1837,3793,7253,3139,345,451,114,016,312,9
      1. Chứng khoán kinh doanh175,00,00,00,00,00,0264,0264,0282,4264,0264,0793,7253,3139,345,451,114,016,312,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,0-18,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn107,50,050,050,050,00,00,00,015,0316,1573,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.433,01.304,1707,11.234,61.790,62.054,32.756,42.950,52.056,91.990,01.523,7546,2512,2624,8709,8540,7252,271,898,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.180,0714,8797,7872,8930,9813,4678,3812,8702,7601,5421,3251,5293,0422,7448,2241,2186,912,137,2
      2. Trả trước cho người bán51,251,657,354,964,1106,8238,3519,3253,6249,5197,092,7139,6108,7104,4152,337,748,454,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0989,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.518,21.984,61.137,11.283,6839,5920,21.177,31.413,10,0900,2701,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác732,4729,1667,3463,5267,9645,7790,1239,0133,3253,3217,1210,885,198,2157,2147,327,611,36,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2.048,8-2.175,9-1.952,1-1.440,2-311,8-431,9-127,6-33,7-22,1-14,4-12,7-8,8-5,5-4,8-0,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho103,8112,6178,4243,5369,4402,7405,3745,0541,2413,5535,4381,8333,6380,9385,7333,2239,4132,5102,1
      1. Hàng tồn kho198,2197,8261,5279,1396,3435,4451,6766,3561,3431,0555,8381,8333,6380,9385,8333,2239,4132,5102,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-94,3-85,2-83,0-35,6-26,8-32,7-46,3-21,3-20,1-17,5-20,40,00,00,0-0,10,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,01,81,51,31,316,315,822,528,64,118,973,237,229,027,221,712,713,41,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,30,30,30,30,90,50,40,10,41,21,00,80,72,10,90,50,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,71,01,01,015,014,220,828,23,717,236,89,12,64,16,12,86,01,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,70,10,00,00,41,11,30,40,00,50,00,20,21,30,50,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,427,125,519,814,29,36,70,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.365,52.834,83.920,23.964,54.736,45.619,25.023,24.650,65.014,53.926,53.680,22.210,21.201,91.016,6749,2475,0343,1329,1200,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn397,8387,91.125,4974,61.440,11.446,31.226,4801,81.252,6248,4182,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn51,8386,61.124,2973,41.438,81.445,01.221,6476,1752,5225,6157,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác346,01,31,31,31,31,34,8325,8500,122,725,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.415,52.180,52.417,42.609,42.854,83.222,52.934,22.992,42.664,92.589,82.536,7222,4173,2212,0283,9200,2199,4199,1179,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.415,52.180,52.393,22.582,12.800,73.143,02.856,42.914,92.582,62.505,12.472,2168,3128,0168,4187,297,494,291,573,4
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,1122,9122,9122,9124,2121,3124,266,766,766,766,766,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-30,0-28,7-27,0-25,2-23,3-21,5-19,5-17,5-16,0-12,4-11,30,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,27,39,712,110,6
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,1122,9122,9122,9124,2121,3124,266,766,766,766,766,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-30,0-28,7-27,0-25,2-23,3-21,5-19,5-17,5-16,0-12,4-11,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,024,227,354,179,577,777,682,384,864,554,145,243,695,595,595,595,595,3
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,1122,9122,9122,9124,2121,3124,266,766,766,766,766,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-30,0-28,7-27,0-25,2-23,3-21,5-19,5-17,5-16,0-12,4-11,30,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư24,926,227,429,131,032,8101,4103,4105,3108,2108,9112,966,766,766,766,766,70,00,0
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,1122,9122,9122,9124,2121,3124,266,766,766,766,766,70,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-30,0-28,7-27,0-25,2-23,3-21,5-19,5-17,5-16,0-12,4-11,30,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn36,547,735,040,932,4485,9489,6405,4660,7603,5460,31.552,7669,8419,9289,9186,966,9117,713,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,068,060,30,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,547,735,040,932,4417,9429,2405,4660,7603,5460,3————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn377,07,122,016,27,07,37,228,429,056,541,3306,9286,3309,097,315,65,65,65,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,07,17,17,17,07,37,227,426,826,626,526,226,327,08,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,50,542,241,00,50,50,51,52,732,215,8285,7263,1283,089,315,65,65,65,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-27,3-31,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-2,4-2,3-5,1-3,1-1,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,5185,4293,0294,2371,1424,5264,5319,1301,9320,1350,215,35,98,911,45,64,56,62,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,378,9119,172,6104,178,349,053,543,239,441,59,13,46,48,33,83,35,21,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,29,910,811,411,918,218,719,218,417,618,25,92,52,42,70,90,40,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,10,10,30,80,81,00,8
    VII. Lợi thế thương mại79,496,5163,1210,2255,1327,9196,8246,5240,3263,1290,60,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.215,94.348,45.051,95.611,87.070,38.230,68.614,58.712,38.312,57.011,06.815,64.111,72.420,32.196,81.925,91.438,9874,8589,3457,8
  A. Nợ phải trả3.220,53.596,54.524,44.502,84.751,55.724,05.184,55.230,14.960,74.352,34.659,22.444,51.508,81.312,91.399,3941,8524,5274,9225,1
    I. Nợ ngắn hạn2.002,62.093,42.769,72.592,22.734,33.033,72.761,42.531,91.759,61.470,51.201,3648,2461,0805,7973,7825,6467,4256,2205,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn706,6864,71.128,31.125,61.235,31.380,31.334,81.037,9743,5695,1317,7148,7118,3560,2409,1337,9247,4213,3143,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn140,4206,7277,6272,5382,3510,8505,8560,8495,3411,7609,1205,5141,8119,7222,1227,3188,911,82,3
      4. Người mua trả tiền trước1,31,339,841,189,7140,2129,6334,888,387,540,88,720,35,231,112,812,214,90,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,237,574,080,784,786,0112,080,6104,872,251,631,134,428,121,725,214,89,310,5
      6. Phải trả người lao động3,13,124,722,633,643,566,450,838,026,724,65,46,86,44,53,92,41,90,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn363,7313,7509,6435,0394,9413,3252,5204,8156,967,644,321,921,07,126,74,91,90,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,40,40,10,10,10,20,20,10,60,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác748,1664,2712,8612,1511,0455,8356,4256,3133,3109,6113,1225,8118,080,4257,5213,21,15,047,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,82,52,52,73,73,83,2-0,6-0,5-0,51,10,4-1,50,90,4-1,40,20,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.217,91.503,11.754,81.910,72.017,22.690,32.423,12.698,23.201,12.881,83.457,91.796,41.047,8507,2425,7116,357,118,619,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,013,41,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,80,20,20,50,44,44,07,774,60,00,00,50,30,30,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.154,11.433,41.682,91.845,71.952,62.586,82.386,52.676,33.181,82.867,42.915,61.795,51.043,5493,8416,9108,156,818,619,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0438,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả63,769,571,164,864,489,234,517,512,14,72,60,74,04,60,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,22,026,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,28,28,47,90,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu995,4751,9527,51.109,02.318,82.506,63.430,13.482,23.351,82.658,72.156,41.667,1911,5883,9526,6497,1350,3314,4232,6
    I. Vốn chủ sở hữu995,4751,9527,51.109,02.318,82.506,03.429,63.482,33.351,82.658,72.156,41.667,1911,5883,9526,6497,1350,3314,4232,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.850,62.301,41.691,91.492,5697,4670,9352,1291,0291,0291,0227,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần50,550,550,550,550,550,550,550,550,550,549,90,849,949,93,413,313,313,30,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,06,70,8-12,711,59,216,612,712,510,00,00,00,00,00,8-0,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,26,26,26,26,26,26,26,26,26,211,16,813,814,313,16,36,34,84,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,34,44,21,70,50,40,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-2.091,8-2.456,5-2.664,4-2.069,8-850,4-865,940,742,0180,8130,0133,554,243,043,346,484,820,30,20,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.456,5-2.664,4-2.069,8-850,4-867,040,742,033,9123,565,245,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này364,7207,9-594,6-1.219,416,6-906,6-1,38,157,364,888,3————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát37,4158,5135,4128,2132,1310,7329,9374,0251,0158,0156,8108,5103,0101,1107,499,219,04,70,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,50,4-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.215,94.348,45.051,95.611,87.070,38.230,68.614,58.712,38.312,57.011,06.815,64.111,72.420,32.196,81.925,91.438,9874,8589,3457,8

Cân đối kế toán DLG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.963,91.904,71.850,41.452,91.560,31.537,11.820,02.276,42.022,4866,31.618,01.578,51.501,11.736,41.935,02.305,12.257,22.336,72.450,72.650,92.909,52.647,32.543,02.529,92.739,33.919,74.132,54.191,84.524,44.086,34.064,33.921,93.965,53.052,23.302,93.003,73.013,13.403,73.107,93.246,03.262,23.035,03.145,23.084,02.733,92.130,51.897,72.017,01.226,01.150,11.236,31.263,41.369,31.259,61.142,11.147,51.159,51.378,11.152,91.082,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,115,429,1170,4138,4135,895,0117,0170,9159,0194,6190,2161,7141,2119,297,890,561,382,3132,5135,2134,9108,5138,9129,8133,9135,787,671,962,782,780,6111,8124,2375,7151,5122,891,297,1112,5138,6187,2216,3282,1359,0287,1106,6218,281,710,182,738,888,75,26,311,96,86,14,810,7
      1. Tiền13,115,429,1170,4138,4135,895,0117,0170,9159,0194,6190,2161,7141,2119,297,390,061,382,3132,5135,2134,9108,0138,4129,3133,9135,787,671,962,782,768,680,092,5364,2140,181,650,156,071,797,9146,689,1161,6211,0243,988,3218,281,710,182,738,888,75,26,311,96,86,14,810,7
      2. Các khoản tương đương tiền3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,50,50,50,00,00,00,00,00,012,031,831,711,611,441,341,141,040,940,740,6127,3120,5148,043,218,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.763,71.624,7282,476,330,70,00,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,084,150,050,050,00,00,0245,8245,8264,5264,0264,0264,0264,0264,0280,0279,8279,0297,3279,0279,0278,1580,1581,6581,6850,4835,4458,4474,4371,9789,7700,9190,7162,3253,5274,9291,0139,1145,5157,5152,445,748,668,6
      1. Chứng khoán kinh doanh175,0175,0175,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,10,00,00,00,00,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0282,3264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,0264,00,00,0371,9789,7700,9190,7162,3253,5274,9291,0139,1145,5157,5152,445,748,668,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,10,00,00,00,00,0-18,2-18,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.588,71.449,7107,576,330,70,00,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,016,015,815,015,015,015,014,1316,1317,6317,6586,4571,4458,4474,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,7165,61.433,01.091,31.276,01.286,91.610,61.973,91.612,7467,61.147,91.111,51.053,01.306,01.520,71.858,81.772,21.834,91.934,22.173,82.380,42.081,62.025,71.679,51.929,93.061,43.251,93.157,53.458,22.973,82.948,12.824,12.865,92.068,12.061,81.988,32.096,52.633,52.011,92.010,02.018,81.478,41.541,51.822,91.567,91.220,4546,3573,4542,5627,8528,8581,1649,1728,5605,0607,7581,2880,3686,0593,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng574,8611,11.180,0638,7662,5677,4714,8890,5802,3761,7796,7779,9785,5823,2866,8938,0920,9960,3909,11.204,5732,2767,1803,6650,6637,2659,8699,0836,5810,5791,1818,7771,3802,8614,3715,6610,4786,8643,6603,4618,8689,2353,0431,0543,1520,2489,7250,1333,0284,3375,5293,1389,3465,3527,6398,7382,5271,1434,2451,9360,1
      2. Trả trước cho người bán62,651,251,247,446,347,451,651,856,458,160,665,159,871,161,764,761,156,957,483,6108,3131,0114,1152,2125,0257,5266,7210,8268,7533,2540,0555,6574,8271,8253,9313,4304,3309,0248,1227,2238,7229,0196,0239,4220,9115,1194,1124,1146,8142,7143,9130,7122,5105,3108,7105,2147,3265,9104,6111,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.518,21.710,91.941,41.955,31.945,22.020,21.467,7902,71.166,21.025,91.025,51.341,31.272,41.113,61.059,0819,51.033,8859,51.191,9931,8918,6588,2678,31.409,51.567,71.373,71.654,41.432,71.407,01.318,21.365,71.039,0978,1939,3807,91.436,8899,4923,3901,9686,5699,8828,4641,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,5754,9732,4809,6774,9782,7728,3631,7727,3671,1654,1604,2545,1510,4441,8409,9357,4309,9274,4327,5710,1683,6625,1802,9789,0792,6773,4783,1767,2250,4216,1212,8157,4165,2136,3141,5214,0258,7272,9251,9203,0219,7224,5221,9195,6623,3111,0122,8120,2115,195,765,066,3100,397,6120,0162,8180,3129,6121,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-572,1-1.251,6-2.048,8-2.115,3-2.149,0-2.175,9-1.829,3-1.620,2-1.441,1-1.925,9-1.529,7-1.363,4-1.362,9-1.440,0-1.122,0-667,5-626,1-311,8-340,4-301,2-362,1-431,8-435,7-514,4-299,6-58,0-54,8-46,6-42,5-33,7-33,7-33,8-34,8-22,1-22,1-16,4-16,4-14,6-11,9-11,2-14,1-9,8-9,8-10,0-10,0-7,6-8,9-6,5-9,0-5,5-3,9-3,9-5,0-4,8-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho107,597,3103,8112,7112,6112,6112,6133,8186,9187,6223,9224,5230,6238,2243,5297,3343,3355,1383,0291,1328,9414,3390,4449,0415,7440,5465,2667,5714,9762,2748,3720,4692,8571,1539,5565,7500,9393,3414,8538,3517,9508,1533,0497,1314,5234,8382,3375,1353,9299,8333,7320,3303,8353,3354,4343,3392,7412,0386,2380,2
      1. Hàng tồn kho201,8191,6198,2197,9197,8197,8197,8197,3265,9260,2251,5249,3254,0263,4269,3317,1362,7373,4401,1316,5353,3439,9413,0516,6478,0483,2498,7683,2728,2775,3761,4733,3705,7583,8559,3575,4510,6410,6424,2555,3531,8528,4546,3497,1314,5234,8382,3375,1353,9299,8333,7320,3303,8353,3354,4343,3392,8412,1386,2380,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-94,3-94,3-94,3-85,2-85,2-85,2-85,2-63,4-79,0-72,6-27,6-24,8-23,4-25,2-25,8-19,9-19,4-18,3-18,1-25,4-24,3-25,6-22,6-67,6-62,3-42,6-33,5-15,7-13,3-13,0-13,1-13,0-12,9-12,8-19,9-9,7-9,7-17,3-9,4-16,9-13,9-20,3-13,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,91,72,02,22,51,71,81,62,02,01,62,25,91,11,61,21,21,21,33,415,016,518,416,618,019,515,615,215,423,621,116,815,29,828,619,213,97,64,13,65,210,918,923,518,216,372,8149,557,250,137,648,336,733,630,927,226,434,027,330,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,40,30,30,20,30,20,20,20,51,04,60,20,60,20,10,20,30,60,40,62,80,53,14,60,60,20,40,40,30,30,40,10,10,20,30,40,40,30,61,11,20,60,71,01,01,21,20,60,80,70,80,80,81,81,92,02,01,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,70,80,80,80,80,70,91,11,11,01,11,30,91,00,91,11,01,02,514,215,315,215,514,214,213,914,014,021,919,716,414,79,328,219,113,57,23,72,74,19,217,222,417,015,236,87,723,016,69,113,74,76,02,72,64,13,93,86,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,80,81,11,40,70,70,40,70,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,40,60,60,71,11,01,11,21,10,20,10,40,40,00,00,00,00,50,50,60,50,50,50,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,71,02,41,71,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,0140,332,932,727,533,731,126,727,322,119,425,719,820,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.428,02.404,82.365,62.926,62.730,52.777,92.528,62.583,43.082,64.153,53.898,14.161,24.200,93.859,33.966,44.319,54.419,54.682,54.609,74.788,65.266,75.565,55.611,66.038,25.562,44.894,04.643,54.723,84.228,34.621,44.624,34.499,34.484,05.031,05.017,24.983,44.987,43.978,03.875,23.764,83.768,73.724,33.665,33.607,32.996,72.507,52.216,81.873,41.802,51.489,51.185,11.079,71.021,31.010,41.066,01.038,9992,8805,9736,3658,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn346,0346,0397,8412,8413,0388,281,985,5396,01.398,21.103,81.299,81.296,9929,6974,61.178,41.229,71.445,11.270,01.230,31.219,51.446,31.446,31.665,51.813,81.065,8881,8956,0300,1763,0770,7930,6932,31.250,41.247,41.297,31.305,2249,5249,2227,5213,8191,2157,4221,2216,4219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,051,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0608,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0157,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,066,866,9386,9425,9402,0835,81.396,91.102,61.298,51.295,6928,4973,41.177,11.228,41.443,81.268,71.229,11.218,21.445,01.445,01.660,81.809,01.063,7879,4950,7294,0456,1468,30,0610,7753,9751,2789,7797,4226,8226,4207,5188,5168,20,0221,2216,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác346,0346,0346,0346,0346,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,34,74,72,12,55,26,1306,9302,4322,1321,5496,5496,2507,5507,822,722,820,025,423,10,10,10,1219,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-345,3-317,8-441,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.371,71.394,21.415,52.014,42.070,12.126,12.180,22.231,62.311,32.363,82.417,42.463,62.509,52.559,22.609,42.735,32.770,12.815,52.868,53.090,53.127,93.184,03.222,23.309,72.864,02.904,42.894,52.930,32.966,32.964,32.813,52.590,82.598,72.637,22.667,12.673,82.719,12.592,32.552,32.547,52.566,12.561,42.868,0664,4291,1293,4222,3221,2221,7188,6170,6201,7205,0208,7262,7266,2294,7284,0282,8285,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.371,71.394,21.415,52.014,42.070,12.126,12.180,22.231,62.290,42.341,42.393,22.439,22.486,72.534,02.582,12.689,82.722,42.765,32.800,73.024,93.058,33.109,33.142,53.232,72.787,22.788,92.819,42.843,02.871,32.881,12.725,12.511,52.519,02.555,62.593,02.600,42.642,32.510,72.500,52.481,42.500,92.496,62.503,5298,8236,8239,2168,2167,0167,5143,5127,0158,1161,4165,0167,3169,7198,2187,3182,6184,2
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,1122,9122,9135,4135,4122,9122,9122,9123,9122,9122,9122,9124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2121,3121,3121,3121,3124,2124,2121,8121,866,766,766,766,766,766,766,766,766,766,766,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-31,5-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,7-29,3-29,0-28,7-28,4-27,9-27,5-27,0-26,6-26,1-25,6-25,2-24,7-24,3-24,6-23,3-22,9-22,4-22,1-21,5-21,0-20,5-20,0-19,5-19,8-18,5-18,8-18,1-18,4-17,1-17,4-16,0-16,2-14,8-12,9-12,4-11,8-11,3-11,9-11,3-9,1-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,11,14,76,2
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,1122,9122,9135,4135,4122,9122,9122,9123,9122,9122,9122,9124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2121,3121,3121,3121,3124,2124,2121,8121,866,766,766,766,766,766,766,766,766,766,766,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-31,5-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,7-29,3-29,0-28,7-28,4-27,9-27,5-27,0-26,6-26,1-25,6-25,2-24,7-24,3-24,6-23,3-22,9-22,4-22,1-21,5-21,0-20,5-20,0-19,5-19,8-18,5-18,8-18,1-18,4-17,1-17,4-16,0-16,2-14,8-12,9-12,4-11,8-11,3-11,9-11,3-9,1-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,020,922,424,224,322,725,227,345,547,750,267,865,569,674,779,777,076,8115,575,187,495,083,267,179,379,781,674,173,476,881,651,866,165,264,8364,5365,654,254,254,154,254,245,143,643,643,643,695,495,495,595,595,595,5
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,1122,9122,9135,4135,4122,9122,9122,9123,9122,9122,9122,9124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2121,3121,3121,3121,3124,2124,2121,8121,866,766,766,766,766,766,766,766,766,766,766,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-31,5-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,7-29,3-29,0-28,7-28,4-27,9-27,5-27,0-26,6-26,1-25,6-25,2-24,7-24,3-24,6-23,3-22,9-22,4-22,1-21,5-21,0-20,5-20,0-19,5-19,8-18,5-18,8-18,1-18,4-17,1-17,4-16,0-16,2-14,8-12,9-12,4-11,8-11,3-11,9-11,3-9,1-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư24,324,624,925,225,625,926,226,526,827,127,427,828,228,729,129,630,030,531,031,431,931,632,8100,0100,5113,4114,0101,9102,4102,9104,3103,0104,3104,0106,1105,8107,1106,8108,2108,0109,4108,4108,9109,5110,0112,3112,9112,7113,266,766,766,766,766,766,766,766,766,766,766,7
      - Nguyên giá56,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,156,1122,9122,9135,4135,4122,9122,9122,9123,9122,9122,9122,9124,2124,2124,2124,2124,2124,2124,2121,3121,3121,3121,3124,2124,2121,8121,866,766,766,766,766,766,766,766,766,766,766,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,9-31,5-31,2-30,9-30,6-30,3-30,0-29,7-29,3-29,0-28,7-28,4-27,9-27,5-27,0-26,6-26,1-25,6-25,2-24,7-24,3-24,6-23,3-22,9-22,4-22,1-21,5-21,0-20,5-20,0-19,5-19,8-18,5-18,8-18,1-18,4-17,1-17,4-16,0-16,2-14,8-12,9-12,4-11,8-11,3-11,9-11,3-9,1-8,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn34,534,536,536,435,952,847,735,535,134,135,034,986,649,940,934,434,233,532,425,9469,8483,5477,5483,7491,9577,9479,5457,8443,3426,0569,5547,1514,1710,5666,0564,3507,9656,4604,7515,1501,2480,7467,12.551,62.325,91.833,51.555,51.227,71.158,3932,2655,1521,5459,8442,0424,1394,8377,5342,0295,7236,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,064,560,360,360,369,060,30,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,534,536,536,435,952,847,735,535,134,135,034,986,649,940,934,434,233,532,425,9405,3423,1417,1423,4422,9517,6479,5457,8443,3426,0569,2547,1514,1710,5666,0564,3507,9656,4604,7515,1501,2480,7467,12.551,62.325,9———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn550,5495,8377,1278,112,913,17,27,035,331,221,922,722,717,216,122,422,07,046,47,17,17,47,37,07,07,17,07,0132,627,628,427,827,827,928,928,828,856,549,349,249,241,537,836,936,936,8310,9304,3301,7296,7286,6282,8281,8285,3303,1301,2242,7102,379,457,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh509,2454,5371,1272,16,97,17,27,06,97,27,17,06,97,17,06,96,87,07,17,17,17,47,37,07,07,17,07,0132,627,627,426,826,826,926,726,626,626,726,526,426,426,526,326,226,226,226,225,625,826,126,326,326,427,027,127,67,58,08,38,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,56,56,56,56,56,50,50,555,443,042,242,140,940,634,741,340,30,539,80,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,51,51,51,51,52,72,72,732,125,025,025,015,815,815,815,815,8289,7283,5280,7275,0263,1257,4256,4259,3276,0273,6235,294,371,149,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-27,1-19,0-27,3-26,4-25,1-30,5-25,6-25,8-25,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-2,4-2,2-2,2-2,2-2,3-4,2-5,0-5,0-5,1-5,0-4,8-4,8-4,3-2,8-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,335,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác100,9109,6113,8159,7173,0171,9185,5197,3278,1299,1292,6312,5256,9274,7296,2319,3333,4350,8361,4403,4410,5412,8425,6472,2285,2225,3266,7270,8283,7337,6337,8300,0306,8300,9301,7313,5319,3316,5311,5317,5329,1341,126,123,616,311,815,37,57,75,36,17,08,07,89,310,011,111,011,611,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,226,526,366,775,569,979,086,3127,5136,8118,7126,260,166,274,784,989,196,194,4110,692,580,188,493,887,916,951,849,551,156,653,740,340,842,542,845,443,639,038,838,939,940,12,83,02,93,79,13,74,23,03,64,55,55,36,57,18,18,48,78,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,98,08,29,39,59,710,010,210,410,610,810,911,111,211,411,511,711,811,912,018,018,118,218,418,518,618,718,818,919,421,822,021,718,320,719,118,917,514,415,916,517,223,320,613,48,15,83,63,32,22,52,52,52,42,82,72,72,22,62,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,719,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,10,10,10,10,10,00,20,30,30,30,4
    VII. Lợi thế thương mại70,875,179,483,787,992,296,5100,8140,1151,7163,1175,4185,7197,3210,2222,9232,6242,9255,1280,8300,0314,6318,9360,0178,8189,8196,1202,4213,7241,9242,5237,7244,3240,2238,2248,9256,8260,0258,3262,7272,8283,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.391,84.309,54.216,04.379,54.290,84.315,04.348,64.859,75.105,15.019,85.516,25.739,65.702,05.595,85.901,46.624,66.676,67.019,17.060,57.439,58.176,38.212,88.154,68.568,18.301,78.813,78.776,18.915,68.752,88.707,78.688,58.421,38.449,58.083,28.320,27.987,18.000,57.381,76.983,07.010,87.030,96.759,36.810,56.691,35.730,74.638,04.114,63.890,33.028,52.639,62.421,42.343,12.390,62.270,12.208,02.186,42.152,32.184,11.889,21.741,2
  A. Nợ phải trả3.286,63.245,73.220,53.473,43.474,43.522,03.590,54.216,44.507,14.455,34.515,54.584,84.568,84.482,64.492,64.670,94.713,14.688,84.739,35.007,15.659,05.696,35.652,25.692,55.179,25.275,65.197,15.339,45.227,55.235,45.196,45.043,75.086,34.713,54.965,14.631,54.644,34.139,34.322,94.371,24.393,84.593,84.647,14.574,83.882,92.912,82.446,52.229,12.091,51.706,51.509,81.464,21.508,91.384,61.322,81.303,11.262,31.468,91.357,31.211,8
    I. Nợ ngắn hạn2.060,92.029,72.002,62.092,82.089,82.050,02.092,62.618,12.848,92.732,62.757,92.743,42.724,62.572,82.583,12.686,42.728,12.674,22.724,12.876,33.148,53.018,32.880,62.854,42.762,52.863,02.629,82.682,22.676,22.522,42.339,81.898,52.046,01.541,61.768,11.547,31.635,31.161,41.437,11.346,61.373,01.054,41.105,81.186,6671,2609,1652,9689,3628,3454,5462,9538,4752,0870,5829,2775,7779,2836,7897,9818,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn687,0687,0706,6777,8815,2802,5864,81.083,91.101,11.072,91.122,31.129,91.171,61.125,91.125,61.089,11.179,11.198,51.224,71.395,01.472,51.348,41.283,91.309,81.370,61.330,31.190,41.152,31.164,41.009,71.022,9735,3818,0613,0743,4646,4692,4668,0690,4529,8506,8338,1263,4227,2135,986,0151,5148,2145,2115,1119,2203,5358,9581,9579,1535,2551,9514,4397,3371,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn139,5155,7140,4170,3169,8196,7205,9210,1298,7272,1277,5280,5280,6262,7272,1334,3365,6355,4387,3338,6421,2493,1482,3414,4383,4528,4472,7616,0638,6561,4551,4488,5448,6399,6485,9490,6592,9203,0402,9506,3611,4459,2592,9652,5409,8326,5205,6216,9282,0154,0141,7131,3191,5156,7119,6102,296,3182,5226,0223,5
      4. Người mua trả tiền trước7,45,01,31,36,31,31,326,229,639,839,838,740,141,141,1110,368,470,1132,7148,0157,9148,4135,2155,4131,6161,6196,4170,0190,5333,2194,5201,3293,3103,498,253,084,042,072,071,435,537,936,626,61,73,38,711,312,012,220,327,729,42,85,244,943,520,231,840,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,825,137,245,340,233,637,539,285,868,182,079,778,779,985,187,781,382,785,1100,992,488,085,6120,6115,4103,3100,6106,1100,682,181,982,680,178,1110,887,678,768,970,863,762,549,558,465,931,728,830,735,336,635,732,943,840,927,627,729,830,025,627,725,1
      6. Phải trả người lao động1,51,33,12,62,32,03,12,224,021,724,523,222,322,122,532,631,426,539,739,540,84,84,353,857,830,644,546,049,436,435,539,044,538,933,419,119,025,219,819,920,523,25,04,64,61,85,45,25,63,97,85,85,83,56,13,37,04,34,53,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn406,1382,6363,7355,5336,4323,5313,7462,4526,1494,3493,3492,8468,9404,8429,8432,3428,0405,1388,2393,5416,0434,3349,7275,5268,5265,6248,8218,4256,5168,4181,5165,1217,2168,8144,9149,167,068,855,874,656,851,945,226,543,721,924,223,424,122,225,29,36,78,342,021,519,229,622,616,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,30,00,30,40,40,40,50,10,40,30,90,41,00,10,20,00,00,10,91,90,70,10,00,00,00,20,10,00,20,20,00,10,00,10,20,50,50,60,40,40,10,50,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác792,9771,3748,1737,7717,5688,3664,2791,6781,0760,7715,7695,1659,4632,8604,2597,3571,6533,0463,6456,2542,4496,8535,7521,2431,5435,5368,4367,8270,7327,9266,7182,7140,6140,4151,9101,4100,285,6125,480,979,695,2104,4182,343,1139,6225,6247,8121,7110,9115,2116,1118,091,551,540,733,059,2187,2137,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,02,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,81,81,81,81,82,02,52,52,52,52,52,52,52,72,72,72,73,63,63,63,73,73,73,73,83,03,03,05,33,73,7-0,7-0,6-0,00,4-0,7-0,5-0,4-0,4-0,8-0,50,70,71,21,31,21,30,50,60,90,7-1,7-2,0-1,9-1,70,80,70,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.225,81.216,11.217,91.380,61.384,51.472,01.497,91.598,31.658,11.722,71.757,61.841,51.844,11.909,81.909,51.984,51.985,02.014,72.015,22.130,82.510,42.678,02.771,72.838,02.416,72.412,52.567,42.657,22.551,22.713,02.856,63.145,23.040,33.171,93.197,03.084,23.009,12.978,02.885,83.024,63.020,73.539,43.541,43.388,13.211,72.303,81.793,71.539,81.463,21.252,01.046,9925,8756,9514,1493,6527,3483,1632,1459,4393,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0145,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,313,420,020,01,80,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,20,20,20,20,20,20,20,20,50,50,50,50,50,40,40,40,40,44,4143,70,069,94,04,019,515,77,78,059,859,874,683,584,284,20,00,00,00,00,00,00,30,30,55,50,50,50,3213,70,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.149,71.154,11.154,11.313,21.313,21.403,41.433,41.521,41.571,31.649,31.688,91.772,11.775,01.845,61.845,71.918,01.917,91.950,91.956,62.063,92.420,62.586,92.679,12.746,32.347,52.386,32.543,52.634,72.530,72.686,32.691,22.974,42.955,03.150,53.181,83.051,92.983,72.963,42.867,72.959,52.955,62.997,82.985,32.842,32.711,22.303,01.792,91.539,11.462,41.249,81.042,6920,1751,3500,8475,2514,2470,3409,2237,1171,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0449,3438,1426,9415,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả75,961,963,767,371,268,564,376,886,873,167,769,269,064,162,466,266,963,658,465,688,790,378,771,248,724,123,522,120,222,318,517,712,114,111,210,57,24,88,10,70,70,80,40,50,50,70,60,60,62,04,05,05,04,64,74,33,90,00,0-0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,33,20,02,32,42,01,94,64,616,934,034,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,30,38,28,28,38,3222,68,57,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0213,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.105,21.063,8995,6906,1816,4792,9758,1643,3598,0564,51.000,71.154,81.133,21.113,21.408,81.953,71.963,62.330,32.321,12.432,42.517,32.516,52.502,42.875,63.122,53.538,13.578,93.576,23.525,33.472,33.492,13.377,63.363,23.369,73.355,13.355,63.356,23.242,42.660,12.639,62.637,12.165,52.163,42.116,51.847,81.725,11.668,01.661,2937,0933,1911,7878,9881,7885,4885,2883,4890,1715,2531,9529,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.105,21.063,8995,6906,1816,4792,9758,1643,3598,0564,51.000,71.154,81.133,21.113,21.408,81.953,71.963,62.330,32.321,12.431,82.516,82.515,92.501,82.874,13.121,43.537,03.578,03.575,33.524,43.471,43.492,33.377,63.363,23.369,73.355,13.355,63.356,23.242,42.660,12.639,62.637,12.165,52.163,42.116,51.847,81.725,11.668,01.661,2937,0933,1911,7878,9881,7885,4885,2883,4890,1715,2531,9529,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.993,12.850,62.850,62.850,62.850,62.850,62.850,62.850,62.301,42.191,92.191,91.691,91.691,91.691,91.492,51.492,51.492,51.492,5697,4697,4697,4670,9670,9670,9670,9670,9670,9485,4352,1320,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần50,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,550,544,594,694,649,949,949,90,80,80,80,849,949,949,949,949,949,949,949,949,950,13,43,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,294,294,294,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,015,98,21,05,1-0,6-1,90,92,3-6,8-13,0-13,12,7-4,09,0-1,4-1,6-3,013,37,115,711,75,85,28,65,73,68,29,310,08,38,23,66,92,37,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,211,111,111,111,111,16,86,813,813,814,314,314,314,314,314,314,313,113,18,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,34,34,34,44,44,44,44,44,44,44,24,21,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1.990,6-2.029,2-2.091,6-2.336,4-2.411,3-2.428,1-2.453,3-2.564,7-2.617,1-2.636,7-2.186,0-2.033,2-2.042,2-2.065,2-1.747,3-1.247,4-1.221,1-845,3-851,1-837,7-842,3-854,3-853,2-485,6-245,499,7146,9136,691,040,565,1203,6191,8204,8188,8186,3183,1167,0141,8196,6193,4144,9142,8102,178,978,255,047,062,360,243,137,840,942,841,940,145,055,151,288,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.091,8-2.091,8-2.456,5-2.456,5-2.456,5-2.456,5-2.664,4-2.664,4-2.664,4-2.664,4-2.069,8-2.069,8-2.069,8-2.069,8-850,4-850,4-850,4-850,4-867,0-867,0-867,0-865,940,740,740,7146,942,042,042,038,835,8176,4176,4180,8122,9122,9127,4130,075,9135,7131,0133,550,851,345,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này101,262,6364,8120,045,228,4211,199,747,227,7-116,236,627,64,6-896,9-397,0-370,75,015,929,324,711,7-893,9-526,3-286,1-47,2104,994,649,01,729,327,215,424,065,963,455,737,065,960,962,411,492,050,733,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát45,943,237,4192,7177,9171,2161,6158,2149,4143,2135,9133,1126,2130,4105,4149,0141,7138,8135,5217,1313,4311,4306,6311,4320,0374,2374,3373,2372,0375,3372,2258,2258,3254,0250,8252,8255,9159,8158,0146,8144,2162,3157,2158,4161,3142,4108,6109,6109,3107,4102,5101,6101,3103,1103,8103,7105,6107,3107,5107,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,51,51,11,10,90,90,90,9-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,51,51,11,10,90,90,90,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.391,84.309,54.216,04.379,54.290,84.315,04.348,64.859,75.105,15.019,85.516,25.739,65.702,05.595,85.901,46.624,66.676,67.019,17.060,57.439,58.176,38.212,88.154,68.568,18.301,78.813,78.776,18.915,68.752,88.707,78.688,58.421,38.449,58.083,28.320,27.987,18.000,57.381,76.983,07.010,87.030,96.759,36.810,56.691,35.730,74.638,04.114,63.890,33.028,52.639,62.421,42.343,12.390,62.270,12.208,02.186,42.152,32.184,11.889,21.741,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DLG

Dữ liệu khác của DLG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (mã DLG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DLG.