Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 14:39:20
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 427 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DRG
CTCP Cao su Đắk Lắk
DakLak Rubber Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:39:20

Cân đối kế toán DRG

Cân đối kế toán DRG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn409,8484,2348,6407,2476,7352,6343,7432,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền229,9215,4122,1166,3165,889,9110,2112,1
      1. Tiền88,0214,3112,9114,8155,967,770,959,1
      2. Các khoản tương đương tiền141,91,19,251,59,822,239,353,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,221,129,016,020,020,033,030,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,221,129,016,020,020,033,030,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,725,134,451,969,478,249,7115,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,834,537,844,264,470,442,541,3
      2. Trả trước cho người bán13,59,612,016,711,512,810,813,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,13,45,36,06,05,97,460,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,7-22,4-20,7-15,1-12,5-10,9-10,90,0
    IV. Tổng hàng tồn kho141,5212,4156,1168,7214,3162,3145,3170,1
      1. Hàng tồn kho141,9212,4156,9176,1217,7162,3153,2175,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,0-0,8-7,4-3,40,0-7,9-5,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,510,16,94,37,22,35,64,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,92,21,40,60,80,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,27,75,33,36,22,23,44,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,20,50,30,02,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,40,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.122,72.167,32.141,02.212,92.426,12.696,72.800,02.895,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,05,36,26,37,810,511,017,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn7,78,28,59,09,812,414,517,6
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,10,10,10,10,10,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-3,0-2,4-2,8-2,1-2,1-3,60,0
    II. Tài sản cố định1.080,01.396,01.297,41.420,91.619,71.747,11.914,52.104,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.063,71.370,91.271,01.375,01.568,01.650,01.765,41.851,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,325,126,445,951,797,1149,1253,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn693,0718,0783,2726,7737,2862,9800,6696,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,040,85,15,19,94,65,33,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang693,0677,3778,1721,6727,3858,3795,3693,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn331,024,329,829,930,431,531,732,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh323,17,87,37,47,27,67,88,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,916,522,522,523,123,923,923,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,723,724,429,131,044,642,244,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn13,523,424,429,131,044,642,244,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.532,52.651,52.489,62.620,12.902,83.049,33.143,83.327,9
  A. Nợ phải trả764,6761,0785,0884,71.030,01.152,31.212,41.374,1
    I. Nợ ngắn hạn301,2599,3601,0625,8696,4723,7664,7821,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,7173,9213,1285,7365,3425,2397,3467,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,723,738,227,320,535,135,023,5
      4. Người mua trả tiền trước15,442,816,412,028,537,918,06,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,2108,496,251,343,116,49,613,8
      6. Phải trả người lao động82,082,881,9117,5129,390,398,190,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,35,78,64,78,711,77,24,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,221,014,36,20,70,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,293,687,274,061,568,569,4182,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,04,40,01,40,01,70,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi37,647,540,747,237,338,628,433,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn463,4161,6184,1258,9333,5428,6547,7553,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,075,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác78,186,887,975,9256,974,069,40,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn380,973,294,6181,40,0354,2477,9551,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,40,40,40,40,40,40,40,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,11,31,31,31,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.767,91.890,51.704,61.735,41.872,81.897,01.931,31.953,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.767,91.890,51.704,61.735,41.872,81.897,01.931,31.953,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-122,5-238,5-279,5-289,4-173,7-51,7-32,0-6,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển63,967,956,853,027,017,95,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,4254,4173,5173,3173,498,9105,996,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước64,2175,6145,9123,473,773,386,474,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này190,378,827,749,999,725,619,522,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,1248,7195,8240,4288,2273,8293,9305,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.532,52.651,52.489,62.620,12.902,83.049,33.143,83.327,9

Cân đối kế toán DRG theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn314,3337,8439,6361,5306,0330,2489,4372,8366,0253,4353,9317,9357,9325,2418,5387,1422,0386,8486,9401,5391,0312,7361,9305,1310,6342,5344,3335,4391,9432,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền67,3157,788,1100,1146,1201,7213,5107,0145,072,3122,190,980,8106,1171,4130,2155,1136,0169,6131,2119,297,789,995,093,588,0113,4116,2156,9112,1
      1. Tiền57,291,988,076,971,0199,2212,5106,9135,663,5113,090,877,879,9114,878,1113,6126,2159,7111,695,072,067,871,565,956,571,178,8115,659,1
      2. Các khoản tương đương tiền10,265,80,123,275,12,51,10,19,48,89,20,12,926,256,652,141,49,89,819,724,225,722,223,527,531,542,337,341,353,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,91,2153,0103,911,211,221,157,321,121,129,030,035,035,011,011,031,021,020,020,020,020,020,020,030,038,030,030,030,030,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,91,2153,0103,911,211,221,157,321,121,129,030,035,035,011,011,031,021,020,020,020,020,020,020,030,038,030,030,030,030,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,446,555,330,534,527,033,641,648,351,938,259,864,671,060,583,779,664,669,070,863,867,083,376,650,355,448,678,174,0115,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng35,839,426,832,637,234,438,942,242,549,537,846,150,934,745,061,855,551,162,455,953,747,770,855,733,936,042,031,532,141,3
      2. Trả trước cho người bán12,614,513,513,712,010,110,013,315,714,712,021,918,519,315,226,622,514,712,019,811,618,918,814,515,316,311,340,834,513,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,314,936,75,97,14,97,16,710,88,33,56,810,332,112,87,814,111,37,06,19,411,34,617,312,013,96,213,414,660,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-22,3-22,3-21,7-21,7-21,8-22,4-22,4-20,7-20,7-20,7-15,1-15,1-15,1-15,1-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-7,6-7,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho138,7119,4141,1124,9112,186,6209,0155,1146,0102,6156,1131,2172,3110,2167,9152,8149,2161,3220,7174,5183,0125,8165,2108,3129,1154,6145,5105,4122,8170,1
      1. Hàng tồn kho139,1119,8141,5128,5115,786,7209,0155,3146,2103,4157,0138,7178,1117,1175,8163,7151,1164,5224,3178,6187,2125,8165,2113,1133,8164,3155,1109,0126,4175,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-3,6-3,6-0,00,0-0,2-0,2-0,8-0,9-7,4-5,8-6,9-7,9-10,9-1,9-3,2-3,5-4,2-4,20,00,0-4,7-4,7-9,7-9,6-3,6-3,6-5,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,013,02,22,22,23,712,211,95,65,58,56,05,22,87,69,37,23,97,64,95,02,23,55,27,86,56,85,78,24,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,40,30,20,90,42,22,52,30,91,30,30,90,40,40,20,40,10,90,00,00,20,01,72,53,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,60,51,21,20,70,77,77,03,13,75,34,04,20,83,33,95,13,75,42,45,01,82,21,73,81,83,61,33,74,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,20,00,30,30,00,00,20,20,20,20,20,30,20,13,15,11,60,11,30,00,00,21,31,81,51,32,13,03,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,011,20,40,60,52,62,12,20,00,61,7—0,0——0,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,41,11,40,60,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.186,82.164,22.124,62.076,82.049,62.017,32.157,42.170,12.143,22.142,62.141,62.079,02.161,82.208,62.217,22.220,32.271,22.363,82.524,62.544,42.606,52.645,52.705,62.699,92.729,92.793,52.828,42.782,32.816,52.895,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,60,05,05,05,02,35,05,86,16,16,16,45,97,55,97,47,67,337,831,79,610,28,97,99,15,59,710,816,417,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,02,77,75,18,08,28,38,48,58,78,78,89,09,29,49,340,533,611,512,211,811,412,69,09,610,716,717,6
      5. Phải thu dài hạn khác7,32,75,05,00,10,10,00,00,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,8-2,9-3,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,8-2,8-3,2-1,9-1,9-2,1-2,8-2,0-2,0-2,1-3,0-3,6-3,6-3,60,00,0-0,40,0
    II. Tài sản cố định1.221,71.254,11.080,01.067,01.081,41.005,91.385,91.394,11.343,61.298,71.297,51.302,81.404,31.404,31.421,51.457,01.520,21.633,81.684,21.754,71.872,31.926,81.756,71.804,41.883,91.944,21.939,01.930,12.020,02.104,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.205,51.237,81.063,71.051,11.065,3989,21.360,91.368,71.318,21.272,41.271,11.274,61.360,51.358,41.375,01.409,41.471,41.584,31.632,51.688,11.798,01.855,31.659,61.705,81.742,31.794,91.789,91.749,31.806,31.851,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,748,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,748,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,216,316,315,916,116,725,125,425,426,426,428,243,745,946,547,648,849,551,766,774,371,597,198,6141,7149,4149,1180,8213,7253,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,748,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,046,748,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn568,0529,4693,9674,8629,4673,4718,0717,0733,3782,9783,5714,4691,4737,2732,8695,2681,2657,5736,9686,2650,0632,6863,6815,8769,4767,8803,6766,2708,6696,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,40,40,00,20,86,36,65,75,15,15,64,63,56,27,68,79,910,516,94,64,62,73,43,45,32,84,83,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang568,0529,4693,4674,3629,4673,3717,1710,7726,7777,2778,4709,3685,8732,6729,3689,0673,6648,8727,0675,7633,2628,1859,0813,1766,0764,5798,3763,4703,9693,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn375,3365,0331,6317,4321,4322,726,025,929,829,829,829,829,729,827,929,829,729,830,430,430,331,031,631,431,431,728,629,831,632,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh367,4357,1323,6309,4307,9309,27,47,37,37,37,37,27,27,25,47,37,27,27,27,27,17,67,67,57,47,88,38,37,78,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,97,97,97,913,513,518,618,622,522,522,522,522,522,522,522,522,522,523,123,123,123,423,923,923,923,923,923,923,923,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-3,6-2,40,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,215,714,212,712,512,922,527,330,325,024,725,630,529,829,130,932,535,435,441,544,444,844,940,436,144,347,545,439,844,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,315,514,012,612,412,822,427,230,325,024,725,630,529,829,130,932,535,435,441,544,444,844,940,436,139,142,645,439,844,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác1,80,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,24,90,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.501,22.502,02.564,22.438,42.355,62.347,52.646,82.542,92.509,12.396,02.495,52.396,92.519,72.533,82.635,72.607,42.693,22.750,63.011,62.945,92.997,52.958,13.067,53.005,03.040,63.136,03.172,83.117,73.208,43.327,9
  A. Nợ phải trả769,0692,2760,6695,3641,8587,6762,1720,2761,2683,6790,4761,3826,7779,8900,6887,1932,0902,91.083,41.035,91.074,51.027,51.161,81.146,11.179,41.201,91.220,41.215,61.291,01.374,1
    I. Nợ ngắn hạn343,9227,4295,8266,5249,7226,7596,9557,3596,1510,8608,0560,9602,1523,1641,1525,7604,1572,2708,0637,1653,0567,7731,1598,1634,6655,1667,2655,5739,5821,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,839,422,50,311,843,8173,9191,0195,7186,2213,1240,5267,6233,3285,7218,5290,1289,8374,6370,6357,2352,1426,9325,9392,9427,6400,5376,6468,3467,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn52,717,244,741,336,26,924,650,357,730,838,220,831,228,927,026,737,920,020,527,438,720,535,545,137,229,935,314,030,823,5
      4. Người mua trả tiền trước12,312,515,418,820,428,842,819,225,118,718,728,845,523,812,027,131,545,431,127,720,030,343,919,419,227,518,048,113,36,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,026,127,342,944,428,2109,787,099,694,596,271,765,360,663,255,744,344,243,735,238,823,716,84,911,88,59,66,26,513,8
      6. Phải trả người lao động49,034,781,754,235,312,182,246,448,129,082,248,150,737,2115,954,359,760,8127,949,947,928,889,048,741,444,599,046,846,690,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,14,77,34,03,44,86,03,04,26,08,62,53,15,77,65,54,35,810,814,49,04,111,67,16,33,67,35,02,04,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,230,129,233,122,920,321,028,717,014,414,326,412,47,16,215,614,10,00,00,017,69,00,029,10,00,00,00,010,20,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác59,430,630,232,232,157,089,381,995,593,486,579,781,282,476,473,369,872,360,471,177,764,768,776,278,785,369,0122,4128,3182,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,09,50,00,00,00,00,00,00,71,20,00,00,00,00,01,71,70,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi74,332,137,639,743,224,847,550,053,437,840,742,345,244,147,249,052,533,437,740,846,034,538,641,745,426,528,531,333,633,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn425,1464,8464,7428,8392,1360,9165,2162,9165,1172,8182,4200,4224,6256,7259,5361,5327,9330,7375,4398,8421,5459,8430,7548,0544,7546,8553,3560,1551,5553,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác19,776,578,178,886,086,888,788,487,887,886,285,685,675,976,474,775,374,8299,475,675,474,674,075,673,670,169,411,19,80,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn398,1383,8382,0348,3304,5272,573,272,975,783,294,6112,9137,3179,2181,4285,1251,0253,70,0322,2345,8384,7356,3472,0470,7476,2483,5548,5541,2551,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,40,40,40,50,40,40,40,40,40,60,40,60,40,40,40,40,41,01,01,10,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,14,14,31,31,31,33,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.732,21.809,81.803,61.743,11.713,91.759,91.884,61.822,71.747,91.712,41.705,01.635,61.693,01.754,01.735,11.720,21.761,11.847,71.928,21.910,01.923,01.930,71.905,71.858,91.861,21.934,11.952,31.902,11.917,41.953,8
    I. Vốn chủ sở hữu1.732,21.809,81.803,61.743,11.713,91.759,91.884,61.822,71.747,91.712,41.705,01.635,61.693,01.754,01.735,11.720,21.761,11.847,71.928,21.910,01.923,01.930,71.905,71.858,91.861,21.934,11.952,31.902,11.917,41.953,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,01.558,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-66,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-148,5-116,6-122,2-129,5-130,345,1-244,6-258,1-275,3-267,5-329,9-350,5-313,7-283,5-223,5-227,7-261,6-203,1-83,0-87,30,0-49,9-48,2-43,7-41,4-17,0-22,8-14,9-14,9-6,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển94,663,863,963,863,847,968,067,867,056,857,356,457,053,053,353,353,028,627,327,027,017,918,218,218,16,75,45,45,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối214,7289,6289,7237,2208,995,2229,2214,2182,1173,1191,7161,7155,2182,0140,4140,7161,1186,2154,1148,5126,4124,2100,958,652,597,6110,457,065,796,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước154,7254,493,864,280,671,3147,4176,9130,4173,5163,6163,6162,8173,3104,2108,9125,9170,757,473,176,998,674,073,472,3104,590,142,488,074,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này59,935,2195,9173,0128,323,881,937,351,8-0,528,0-1,9-7,68,736,231,735,215,496,775,449,525,626,9-14,8-19,8-6,920,214,6-22,322,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,415,014,313,713,513,7274,1240,8216,1192,0227,9209,9236,5244,5207,0196,0250,6278,0271,8263,9277,8280,4276,7267,8274,0288,9301,3296,5303,2305,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.501,22.502,02.564,22.438,42.355,62.347,52.646,82.542,92.509,12.396,02.495,52.396,92.519,72.533,82.635,72.607,42.693,22.750,63.011,62.945,92.997,52.958,13.067,53.005,03.040,63.136,03.172,83.117,73.208,43.327,9

Báo cáo khác của DRG

Dữ liệu khác của DRG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Đắk Lắk (mã DRG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DRG.