Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DRH
CTCP DRH Holdings
DRH Holdings Joint Stock Company
1.070
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DRH

Cân đối kế toán DRH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.166,42.804,12.770,52.488,71.748,41.693,41.596,61.613,7733,7197,042,377,456,357,373,050,544,849,766,414,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,20,1104,2159,649,253,136,937,734,38,53,410,53,41,92,34,99,04,518,210,7
      1. Tiền96,20,1104,2159,649,253,136,937,734,38,53,410,53,41,92,34,99,04,518,210,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,40,40,41,90,67,00,10,10,10,15,18,611,628,20,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,40,50,52,01,47,70,80,80,80,85,88,611,628,20,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,2-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,00,0-0,10,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.652,31.511,91.517,81.244,2766,8786,8734,0653,162,9177,338,851,540,844,456,531,717,515,128,91,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,552,668,654,953,733,6113,653,017,1111,623,30,13,56,234,614,10,82,48,60,3
      2. Trả trước cho người bán166,3136,9131,1135,24,286,695,0157,11,22,70,40,20,21,52,05,58,67,717,40,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn262,1261,7210,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.176,31.065,61.108,01.053,6708,9666,5525,4443,044,663,115,151,337,238,719,812,18,14,93,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,9-4,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.390,01.267,41.126,31.056,6905,2843,6815,3896,7625,30,00,00,00,00,00,00,20,11,00,60,0
      1. Hàng tồn kho1.390,01.267,41.126,31.056,6905,2843,6815,3896,7625,30,00,00,00,00,00,00,20,11,00,60,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,824,722,328,326,89,510,124,410,74,20,115,312,010,99,25,16,61,017,93,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,00,41,01,62,31,73,90,90,90,00,20,00,00,00,00,30,30,20,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,819,317,522,920,72,88,420,49,73,30,00,00,00,00,30,00,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,04,54,54,54,54,50,00,10,00,00,115,10,60,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,410,98,85,16,20,617,73,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.121,31.096,81.167,81.358,8976,1807,8745,5578,0348,8635,8284,5222,9235,9231,5190,4197,6178,6120,3106,235,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,12,314,5221,81,91,91,92,91,1191,8126,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,20,412,6219,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,91,91,91,91,91,92,91,1191,8126,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,20,30,40,70,50,91,52,01,31,71,31,71,01,41,81,61,82,21,10,1
      1. Tài sản cố định hữu hình0,20,30,40,10,20,20,30,40,60,91,31,71,01,41,81,61,82,21,10,1
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,80,00,00,00,04,47,67,67,60,00,050,347,842,033,825,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-8,2-6,2-4,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,9-0,5-0,10,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,80,00,00,00,04,47,67,67,60,00,050,347,842,033,825,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-8,2-6,2-4,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,9-0,5-0,10,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,10,30,81,31,60,60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,80,00,00,00,04,47,67,67,60,00,050,347,842,033,825,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-8,2-6,2-4,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,9-0,5-0,10,0
    III. Bất động sản đầu tư84,586,688,690,792,70,00,00,00,04,47,67,67,60,00,049,946,941,533,625,1
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,80,00,00,00,04,47,67,67,60,00,050,347,842,033,825,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-8,2-6,2-4,1-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,9-0,5-0,10,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,097,9101,53,43,6110,259,688,188,195,743,71,30,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,03,63,43,40,00,0—————0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,097,997,90,00,2110,259,6—————0,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn837,6810,7865,3847,1693,2638,5564,2490,3322,6292,588,5125,6139,2134,3144,4144,4129,676,071,310,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh837,6810,7865,3847,1693,2638,5564,2490,3306,7287,8101,393,4109,4109,497,790,686,363,051,98,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,025,05,513,655,555,548,455,555,343,315,018,41,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0-9,1-0,8-26,4-23,3-25,7-23,5-8,8-1,50,0-2,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác197,0197,0199,0198,5187,868,676,479,420,235,20,70,00,00,20,50,50,20,60,20,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn185,0185,1187,0186,5187,368,176,076,420,25,20,70,00,00,00,30,30,00,40,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,911,912,012,00,50,50,53,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,029,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.287,73.900,93.938,43.847,52.724,62.501,32.342,12.191,81.082,6832,8326,9300,4292,2288,8263,4248,1223,3170,0172,750,3
  A. Nợ phải trả2.964,22.594,22.418,72.232,31.866,01.649,81.531,71.419,1394,4210,8107,097,6114,0112,875,328,233,141,740,60,1
    I. Nợ ngắn hạn2.956,92.579,82.415,02.228,61.862,31.532,51.516,11.384,3350,4210,7107,097,5113,9112,775,228,228,741,538,40,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn738,2751,5773,7695,3442,6296,1159,7401,3106,0173,243,374,267,970,952,318,719,219,517,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn83,182,588,694,5110,378,566,313,020,40,112,90,50,91,10,20,00,00,10,00,0
      4. Người mua trả tiền trước666,3534,9543,8529,9447,1408,4355,4114,779,03,81,71,82,20,00,00,00,00,10,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,343,136,831,371,821,917,79,713,711,03,83,20,80,41,42,64,30,67,50,1
      6. Phải trả người lao động13,213,79,03,02,42,12,51,60,30,10,30,00,00,00,00,00,40,00,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn587,6446,7213,8123,459,84,40,631,458,50,30,30,40,50,50,20,30,00,30,20,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác784,8695,0736,7738,4713,1709,4907,5812,569,522,044,717,441,239,320,05,74,618,613,80,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,312,412,612,815,311,66,40,12,90,30,0-0,00,30,51,20,80,22,3-0,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,314,43,73,73,7117,315,634,844,10,10,10,10,10,10,10,14,30,32,20,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,20,14,70,00,10,10,10,10,10,00,20,32,20,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,0114,913,534,739,30,00,00,00,00,00,00,14,10,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,710,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,63,63,63,63,62,22,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.323,51.306,71.519,71.615,2858,6851,5810,4772,7688,1622,0219,8202,8178,2176,0188,0219,9190,3128,3132,150,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.323,51.306,71.519,71.615,2858,6851,5810,4772,7688,1622,0219,8202,8178,2176,0188,0219,9190,3128,3132,150,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.243,51.243,51.243,51.243,5610,0610,0610,0610,0490,0490,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0149,9120,6105,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần120,1120,1120,1120,10,00,00,00,048,548,518,018,018,018,014,514,522,27,67,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-5,80,00,00,00,0-2,0-2,0-2,0-10,00,00,0-4,5-2,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,619,619,619,619,614,59,02,47,31,41,20,00,00,00,00,00,71,30,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,22,72,72,71,71,01,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,80,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-65,1-80,7132,0227,6229,8227,8191,5154,5138,482,016,61,6-24,5-26,7-3,119,716,31,619,50,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-80,7122,5227,0227,5216,6176,8136,888,869,913,42,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,6-203,2-95,00,113,351,054,765,768,668,714,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,810,711,010,95,75,75,75,73,90,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.287,73.900,93.938,43.847,52.724,62.501,32.342,12.191,81.082,6832,8326,9300,4292,2288,8263,4248,1223,3170,0172,750,3

Cân đối kế toán DRH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.309,93.289,33.166,43.047,82.884,62.845,02.800,02.764,62.829,72.686,32.770,52.776,42.626,32.558,12.482,32.468,62.202,52.106,71.760,91.734,51.715,91.705,71.624,61.588,81.590,51.621,81.636,31.920,91.834,51.747,01.557,91.408,81.014,31.040,9429,2573,3457,1216,2175,2118,4356,7183,442,146,446,472,877,364,156,258,556,348,246,564,359,481,675,577,873,762,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,93,796,28,611,10,616,017,566,43,1104,2109,9124,4110,0159,6110,2112,931,749,221,222,822,240,417,225,615,336,948,860,671,437,780,556,441,734,36,420,72,07,822,313,033,63,49,11,61,310,55,94,46,33,40,95,213,61,93,52,52,42,39,4
      1. Tiền2,93,796,28,611,10,616,017,566,43,1104,2109,9124,4110,0159,6110,2112,931,749,221,222,822,240,417,225,615,336,948,860,671,437,728,556,441,734,36,420,72,07,822,313,033,63,49,11,61,310,55,94,46,33,40,95,213,61,93,52,52,42,39,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn357,7358,60,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,09,50,00,08,34,00,41,24,40,50,40,40,40,40,42,00,46,11,92,14,50,60,70,50,71,27,07,10,193,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,15,15,15,15,85,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,03,10,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,09,50,00,08,64,20,41,24,40,50,50,50,50,50,52,10,56,32,02,25,01,51,41,21,41,97,77,80,894,10,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,85,85,85,85,85,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,5-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn357,7355,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.474,81.475,11.652,31.704,11.544,81.550,31.526,21.555,41.525,31.528,41.517,81.523,21.364,41.336,41.237,81.349,31.080,21.130,2829,2835,5817,7824,7747,5734,6737,7782,4674,7715,5685,4692,0596,0391,844,6114,954,3341,0212,8208,6159,987,6342,355,938,637,244,755,751,238,936,836,940,836,334,944,346,552,258,265,356,642,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,852,452,5184,552,873,168,467,255,664,868,667,159,466,148,489,471,364,235,630,730,632,133,7132,9128,1128,8114,069,761,161,453,024,418,610,58,40,824,2126,20,10,219,951,923,321,00,10,40,116,01,06,63,59,18,415,56,28,38,441,434,626,9
      2. Trả trước cho người bán149,6149,8166,3170,2157,3142,2134,9137,4136,4133,3131,1131,3131,2132,8135,2138,0148,062,587,4100,6100,692,935,883,283,194,395,075,1110,441,260,562,65,03,91,46,01,71,80,30,90,31,10,40,28,20,20,20,213,40,20,21,51,55,71,51,61,52,12,01,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0262,1262,0262,0261,7261,2253,9256,2210,1210,1210,130,10,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.279,31.277,91.176,31.092,21.077,61.078,21.062,71.097,81.078,21.120,21.108,01.114,71.143,61.137,01.053,61.121,9860,9185,5706,2704,1686,6699,8678,0518,5526,5559,3465,7570,7513,9589,4482,5304,921,1100,444,5334,2186,980,6159,586,6322,12,915,016,036,555,151,022,622,430,137,225,625,024,738,742,348,321,819,913,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,0818,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.438,91.418,41.390,01.309,01.303,21.269,01.232,81.168,01.214,61.130,31.126,31.120,71.117,11.073,21.056,6980,6973,0912,2853,5865,8861,3847,4826,8819,1813,4812,9913,21.137,31.069,1951,1896,7905,4880,6860,3328,6216,5214,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,83,83,50,04,50,00,00,014,40,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho1.438,91.418,41.390,01.309,01.303,21.269,01.232,81.168,01.214,61.130,31.126,31.120,71.117,11.073,21.056,6980,6973,0912,2853,5865,8861,3847,4826,8819,10,0812,9913,21.137,31.069,1951,1896,7905,4880,6860,3328,6216,5214,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,83,83,50,04,50,00,00,014,40,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0813,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,633,427,826,225,625,125,023,723,422,722,322,620,529,028,328,428,028,628,510,79,710,89,517,513,410,811,017,318,926,425,728,928,123,411,48,88,14,40,51,31,20,30,00,00,015,715,411,511,111,712,06,46,36,310,96,49,65,09,15,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,00,91,00,90,90,91,11,11,10,50,41,00,90,91,01,71,71,83,32,31,73,12,31,51,61,72,12,01,63,45,212,212,19,30,90,90,90,90,00,90,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ34,032,526,820,820,219,719,518,117,817,817,517,215,123,622,922,221,922,320,74,03,53,22,810,710,29,19,015,217,323,020,516,715,914,110,27,97,23,50,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,60,00,10,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,00,04,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,55,31,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,00,50,40,00,00,00,00,00,60,00,00,00,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,115,411,511,111,411,46,46,36,010,95,89,64,98,84,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.143,51.126,91.121,31.115,01.109,91.102,51.096,91.200,81.164,81.272,11.167,81.168,61.344,21.361,91.357,11.354,71.611,2985,9876,8843,2834,8820,4861,3796,9786,6752,9648,4640,5632,2592,7577,8549,3522,1512,6660,3352,5470,0627,4643,5672,9422,4277,9282,7284,4262,0222,8222,9236,6236,7235,8234,8234,1240,5242,6244,0216,5216,6190,6197,2216,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,91,92,12,12,12,32,85,07,714,714,514,4193,9222,6221,8221,1487,41,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,92,92,91,11,38,916,2135,1168,5120,6118,8120,7134,0125,6111,370,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,20,20,20,40,93,25,912,912,612,6192,1220,7219,9219,2185,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9301,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,92,92,91,11,38,916,2135,1168,5120,6118,8120,7134,0125,6111,370,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,10,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,50,60,60,70,80,30,40,50,60,70,90,91,01,11,31,51,71,91,82,01,01,11,21,30,71,51,61,71,01,31,31,41,41,51,61,71,81,80,91,01,11,21,31,41,51,61,81,80,9
      1. Tài sản cố định hữu hình0,10,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,50,50,60,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,20,30,30,40,30,40,40,50,60,60,00,80,90,91,01,31,31,41,41,51,61,71,81,80,91,01,11,21,31,41,51,61,81,80,9
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,80,097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,44,46,07,67,67,617,97,67,67,67,67,67,67,60,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-10,8-10,3-9,8-9,3-8,7-8,2-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,1-4,6-4,1-3,6-3,1-2,5-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,80,097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,44,46,07,67,67,617,97,67,67,67,67,67,67,60,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-10,8-10,3-9,8-9,3-8,7-8,2-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,1-4,6-4,1-3,6-3,1-2,5-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,30,30,40,50,70,80,91,01,11,31,41,51,51,60,50,60,60,60,70,70,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,80,097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,44,46,07,67,67,617,97,67,67,67,67,67,67,60,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-10,8-10,3-9,8-9,3-8,7-8,2-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,1-4,6-4,1-3,6-3,1-2,5-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư83,584,084,585,085,586,186,687,187,688,188,689,189,790,290,791,291,792,392,90,097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,44,46,07,67,67,617,97,67,67,67,67,67,67,60,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá94,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,894,80,097,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,43,44,46,07,67,67,617,97,67,67,67,67,67,67,60,00,04,30,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-10,8-10,3-9,8-9,3-8,7-8,2-7,7-7,2-6,7-6,2-5,7-5,1-4,6-4,1-3,6-3,1-2,5-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,90,097,997,9101,5101,5101,53,63,63,43,43,44,03,83,7304,50,01,0115,32,62,62,645,659,661,188,188,188,188,188,188,188,191,697,995,795,757,057,043,743,764,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,63,63,63,63,43,43,43,43,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,90,097,997,997,997,997,90,00,00,00,00,00,50,40,3304,50,01,0115,32,62,62,645,659,661,188,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn861,2843,9837,6830,7824,9816,9809,8910,8871,4970,0865,3866,3861,7850,1846,5844,9834,8704,1693,5676,3666,3651,7634,8611,1599,9575,6565,5532,6526,0503,5489,0460,9456,7459,5325,2313,4316,9302,2511,4542,5288,188,587,392,694,6125,6125,6139,2139,2139,2138,1141,4141,4141,4146,5157,5157,5144,6151,2150,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh860,3843,1837,6830,7824,9816,9809,8910,8871,4970,0865,3866,3861,7850,1846,5844,9834,8704,1693,5676,3666,3651,7634,80,0599,9575,6565,5532,6526,0503,5489,0460,9456,7443,6309,2297,5301,0297,5286,870,270,2101,3101,3101,3104,393,493,4109,4109,4109,4109,4109,4109,4140,4109,4109,6109,697,8127,2125,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0611,10,00,00,00,00,00,00,00,00,025,025,025,025,05,5125,5493,1238,813,613,613,613,655,555,555,555,555,555,555,555,524,448,452,852,855,526,126,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,1-9,1-9,1-9,1-0,8-10,8-20,8-20,8-26,4-27,6-22,3-23,3-23,3-23,3-25,7-25,7-25,7-26,8-23,5-23,5-23,5-11,3-4,9-4,9-8,8-2,0-1,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác196,9196,9197,0197,0197,1196,9197,5197,6197,7198,8199,0198,2198,3198,4197,4196,7197,0187,388,166,468,068,0125,881,482,372,675,9100,899,081,080,480,659,446,920,522,114,036,32,82,12,11,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn184,9185,0185,0185,1185,1185,0185,5185,6185,7186,9187,0186,3186,4186,4186,5185,7186,1186,887,666,067,567,5125,381,081,872,275,597,495,778,177,477,756,446,820,522,114,07,22,82,12,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,911,911,911,911,911,911,911,911,912,012,012,012,012,010,910,910,90,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,43,33,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.453,44.416,14.287,74.162,93.994,53.947,53.896,93.965,43.994,53.958,33.938,43.945,03.970,53.920,03.839,53.823,33.813,63.092,62.637,72.577,72.550,72.526,12.485,92.385,72.377,22.374,82.284,62.561,42.466,72.339,72.135,61.958,21.536,41.553,51.089,6925,8927,2843,6818,7791,3779,1461,2324,9330,8308,5295,6300,2300,7292,9294,3291,1282,3287,0306,9303,4298,1292,0268,3270,9279,0
  A. Nợ phải trả3.168,53.117,62.964,22.932,02.738,12.666,52.584,02.535,12.574,22.443,22.418,72.385,92.394,62.303,52.224,02.198,32.193,62.216,71.778,41.726,11.700,71.668,31.637,61.548,81.548,01.556,01.471,11.773,91.683,21.560,11.364,31.225,8832,5851,5399,4256,8277,2208,4207,2219,6210,4238,3104,7116,0101,892,698,4106,1100,2115,8114,0105,8110,6130,6113,3100,091,980,177,285,6
    I. Nợ ngắn hạn3.161,23.110,22.956,92.915,92.722,02.652,12.569,92.526,92.564,52.438,82.415,02.382,12.390,92.299,82.220,32.194,62.189,92.019,31.774,61.608,91.583,61.551,01.635,31.546,71.545,91.549,41.457,41.751,31.651,71.519,61.329,61.184,6784,8795,0394,4252,0272,5208,3207,1219,5210,4238,2104,7115,9101,792,598,3106,0100,1115,7113,9105,7110,5130,5113,299,991,780,077,085,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn753,2768,9738,2742,2730,9750,2744,3775,8783,0787,4773,7776,3771,1753,2695,3814,0834,5653,2442,6319,1311,6305,8410,3194,3175,6139,4159,7385,5390,3400,4402,5212,1227,1229,5148,3112,388,5157,4173,2202,2192,0136,643,372,074,174,074,278,070,469,367,962,369,470,370,970,961,453,352,348,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn130,9118,083,1100,884,183,682,576,983,385,488,6100,398,2102,494,591,366,288,585,582,181,779,260,153,852,555,273,353,369,98,713,03,67,66,525,214,217,80,40,10,20,011,712,914,11,80,50,51,60,52,50,90,90,98,71,14,20,80,20,20,1
      4. Người mua trả tiền trước773,8716,8666,3222,3562,692,0558,9557,1537,5542,2543,8541,7530,9539,0529,9510,1472,51.006,71.013,51.012,8437,8420,5408,4425,9416,5381,0355,4534,6416,8159,7114,7200,3183,1274,50,00,00,15,00,90,90,21,71,79,79,71,81,84,12,31,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước74,373,371,346,245,444,441,637,438,538,836,834,733,231,427,323,630,152,758,521,023,219,028,917,520,121,418,614,312,57,89,75,614,015,512,85,212,512,010,92,33,25,42,72,72,22,74,04,03,70,60,82,82,30,50,93,63,51,53,22,7
      6. Phải trả người lao động13,214,913,213,313,315,613,711,210,47,59,06,34,33,83,01,00,91,02,40,60,90,72,10,60,60,72,50,81,00,01,60,00,01,30,31,20,21,10,10,80,70,30,30,30,10,00,00,00,00,10,00,10,10,10,00,10,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn608,5581,5587,6552,3526,2471,7410,2331,1347,6229,1213,8199,4187,4125,8119,264,1105,363,84,14,14,13,74,40,60,40,60,68,83,834,032,00,20,40,260,039,538,60,00,30,10,20,00,30,10,40,10,40,10,30,10,50,10,40,10,50,00,50,10,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác794,9824,6784,81.226,5747,21.182,3706,3725,0751,8735,8736,7710,7753,1731,5738,4677,5667,7138,2152,8153,9708,8711,4709,4842,2868,4946,7840,9747,4750,5909,0755,9762,6350,2267,065,875,5109,633,021,212,513,082,543,917,413,913,917,418,222,741,341,239,237,150,539,320,725,024,220,132,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,312,312,312,312,412,412,412,412,512,512,612,612,712,812,812,912,915,215,315,415,610,711,611,811,94,26,46,56,70,00,10,32,20,52,94,25,2-0,50,30,51,20,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,00,00,00,10,30,30,30,50,50,50,50,81,21,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,37,37,316,116,114,414,28,19,74,43,73,73,73,73,73,73,7197,43,7117,2117,2117,32,42,12,16,613,722,631,540,534,741,247,756,65,04,74,70,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,0-0,00,00,00,70,00,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,00,04,75,04,74,70,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0193,70,0114,9114,9114,90,00,00,04,613,522,531,440,334,741,247,751,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,73,73,712,512,510,810,63,86,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,62,12,12,22,22,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.285,01.298,61.323,51.230,91.256,31.281,01.312,91.430,41.420,21.515,11.519,71.559,11.575,91.616,51.615,51.625,01.620,0875,9859,3851,6850,0857,8848,3836,9829,2818,7813,6787,5783,4779,6771,4732,4703,9701,9690,2669,0649,9635,3611,6571,7568,7222,9220,1214,7206,6203,0201,8194,6192,8178,5177,1176,5176,4176,3190,1198,1200,2188,2193,8193,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.285,01.298,61.323,51.230,91.256,31.281,01.312,91.430,41.420,21.515,11.519,71.559,11.575,91.616,51.615,51.625,01.620,0875,9859,3851,6850,0857,8848,3836,9829,2818,7813,6787,5783,4779,6771,4732,4703,9701,9690,2669,0649,9635,3611,6571,7568,7222,9220,1214,7206,6203,0201,8194,6192,8178,5177,1176,5176,4176,3190,1198,1200,2188,2193,8193,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,51.243,5610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0610,0490,0490,0490,0490,0490,0490,0490,0490,0490,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0184,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,1120,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,548,548,548,548,548,548,548,548,518,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,014,514,514,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,3-5,8-5,8-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-10,0-10,0-9,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,619,614,514,514,514,59,09,09,09,02,42,42,49,77,37,37,37,31,41,41,41,41,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,22,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-103,6-90,0-65,1-156,5-131,1-106,4-74,742,732,6127,4132,0171,4188,2228,7227,8237,3232,4247,0230,5222,8221,2234,1224,6213,2205,4199,8194,6162,9158,8161,6153,2114,4150,1150,2140,6123,2104,195,371,631,828,719,816,911,63,81,90,6-6,6-8,4-24,2-25,6-26,2-26,3-26,4-12,6-4,6-2,5-2,92,72,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-65,1-65,1-80,7-80,7-80,7-80,7122,5122,5122,5132,0227,0227,0227,0227,6227,5227,5227,5229,8216,6216,6216,6227,8176,8176,8176,8191,5136,8136,8136,8154,588,888,8131,0137,969,869,969,982,013,013,013,516,62,42,41,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-38,5-24,915,6-75,8-50,4-25,7-197,1-79,8-89,9-4,6-95,0-55,6-38,81,10,39,94,917,214,06,24,66,447,836,428,68,357,826,122,07,064,525,619,112,270,953,334,213,358,618,715,33,114,69,22,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,811,811,810,610,610,610,810,910,911,011,011,010,911,010,910,910,85,85,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,65,66,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.453,44.416,14.287,74.162,93.994,53.947,53.896,93.965,43.994,53.958,33.938,43.945,03.970,53.920,03.839,53.823,33.813,63.092,62.637,72.577,72.550,72.526,12.485,92.385,72.377,22.374,82.284,62.561,42.466,72.339,72.135,61.958,21.536,41.553,51.089,6925,8927,2843,6818,7791,3779,1461,2324,9330,8308,5295,6300,2300,7292,9294,3291,1282,3287,0306,9303,4298,1292,0268,3270,9279,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DRH

Dữ liệu khác của DRH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP DRH Holdings (mã DRH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DRH.