Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DRH
CTCP DRH Holdings
DRH Holdings Joint Stock Company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DRH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DRH theo thời gian

1258 ngày
0,13%0,76%1,39%2,02%2,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.389.961 cổ phiếu DRH, tương đương 1,92% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 59.786.972 cổ phiếu (48,08% vốn), khoảng 90 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,48% (23-9-2025), thấp nhất 0,30% (28-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DRH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,92%1,92%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,92%1,92%▲ +0,00 điểm %5.000
3 tháng3-7-20261,92%1,92%▼ −0,00 điểm %-3.800
1 năm2-10-20252,27%1,92%▼ −0,35 điểm %-435.581
3 năm3-10-20230,88%1,92%▲ +1,04 điểm %1.292.255

Sở hữu nước ngoài DRH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,92%■ 0,00 điểm %2.389.96150%59.786.972
9-20261,92%▲ +0,00 điểm %2.389.96150%59.786.972
8-20261,92%▲ +0,00 điểm %2.384.96150%59.791.972
7-20261,92%▼ −0,01 điểm %2.384.56150%59.792.372
6-20261,92%▼ −0,02 điểm %2.392.56150%59.784.372
5-20261,94%▼ −0,02 điểm %2.416.76150%59.760.172
4-20261,96%▲ +0,03 điểm %2.440.26150%59.736.672
3-20261,93%▼ −0,39 điểm %2.400.96150%59.775.972
2-20262,32%▲ +0,06 điểm %2.888.88950%59.288.044
1-20262,27%▼ −0,03 điểm %2.817.98950%59.358.944
12-20252,30%▲ +0,08 điểm %2.853.92650%59.323.007
11-20252,22%▲ +0,03 điểm %2.754.54250%59.422.391
10-20252,18%▼ −0,12 điểm %2.714.14250%59.462.791
9-20252,31%▲ +0,50 điểm %2.866.74250%59.310.191
8-20251,80%▲ +0,40 điểm %2.241.74250%59.935.191
7-20251,40%▲ +0,43 điểm %1.746.34250%60.430.591
6-20250,97%▲ +0,01 điểm %1.206.24250%60.970.691
5-20250,96%▲ +0,05 điểm %1.189.64250%60.987.291
4-20250,91%▼ −0,00 điểm %1.133.52450%61.043.409
3-20250,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
2-20250,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
1-20250,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
12-20240,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
11-20240,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
10-20240,91%■ 0,00 điểm %1.133.82450%61.043.109
9-20240,91%▼ −0,01 điểm %1.133.82450%61.043.109
8-20240,93%▲ +0,06 điểm %1.152.12450%61.024.809
7-20240,86%▲ +0,04 điểm %1.074.62450%61.102.309
6-20240,82%▼ −0,16 điểm %1.025.42450%61.151.509
5-20240,98%▲ +0,02 điểm %1.223.12450%60.953.809
4-20240,97%▼ −0,78 điểm %1.200.42450%60.976.509
3-20241,75%▲ +0,90 điểm %2.176.53450%60.000.399
2-20240,85%▲ +0,05 điểm %1.060.74350%61.116.190
1-20240,80%▼ −0,08 điểm %996.04350%61.180.890
12-20230,89%▼ −0,27 điểm %1.101.30650%61.075.627
11-20231,15%▲ +0,30 điểm %1.435.00650%60.741.927
10-20230,85%▲ +0,06 điểm %1.060.60650%61.116.327
9-20230,80%▲ +0,17 điểm %991.10650%61.185.827
8-20230,63%▼ −0,14 điểm %783.60650%61.393.327
7-20230,77%▲ +0,18 điểm %957.90650%61.219.027
6-20230,59%▼ −0,14 điểm %735.20650%61.441.727
5-20230,73%▲ +0,12 điểm %904.50650%61.272.427
4-20230,60%▼ −0,07 điểm %750.40650%61.426.527
3-20230,67%▲ +0,00 điểm %833.70650%61.343.227
2-20230,67%▼ −0,28 điểm %827.50650%61.349.427
1-20230,94%▲ +0,19 điểm %1.169.60650%61.007.327
12-20220,75%▼ −0,49 điểm %938.21850%61.238.715
11-20221,25%▲ +0,19 điểm %1.551.77050%60.625.163
10-20221,06%▲ +0,61 điểm %1.321.54450%60.855.389
9-20220,46%▼ −0,42 điểm %566.54450%61.610.389
8-20220,87%▲ +0,10 điểm %1.085.74850%61.091.185
7-20220,77%▲ +0,09 điểm %956.84850%61.220.085
6-20220,67%▲ +0,36 điểm %839.34850%61.337.585
5-20220,31%▲ +0,01 điểm %387.1480%-387.148
4-20220,30%▼ −0,02 điểm %372.2440%-372.244
3-20220,32%▼ −0,43 điểm %381.5440%-381.544
2-20220,75%▼ −0,62 điểm %452.0440%-452.044
1-20221,37%▲ +0,29 điểm %834.34449%29.055.623
12-20211,08%▼ −0,15 điểm %659.57449%29.230.393
11-20211,24%▼ −0,83 điểm %753.89449%29.136.073
10-20212,07%▲ +0,50 điểm %1.262.29449%28.627.673
9-20211,57%▼ −0,05 điểm %958.29449%28.931.673
8-20211,62%▲ +0,27 điểm %990.79449%28.899.173
7-20211,35%—824.99449%29.064.973

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.389.96101,92%59.786.972
1-10-20262.389.96101,92%59.786.972
30-9-20262.389.96101,92%59.786.972
29-9-20262.389.96101,92%59.786.972
28-9-20262.389.96101,92%59.786.972
25-9-20262.389.96101,92%59.786.972
24-9-20262.389.961+2.1001,92%59.786.972
23-9-20262.387.86101,92%59.789.072
22-9-20262.387.86101,92%59.789.072
21-9-20262.387.86101,92%59.789.072
18-9-20262.387.861+1.9001,92%59.789.072
17-9-20262.385.96101,92%59.790.972
16-9-20262.385.961−3001,92%59.790.972
15-9-20262.386.26101,92%59.790.672
14-9-20262.386.26101,92%59.790.672
11-9-20262.386.26101,92%59.790.672
10-9-20262.386.26101,92%59.790.672
9-9-20262.386.26101,92%59.790.672
8-9-20262.386.26101,92%59.790.672
7-9-20262.386.26101,92%59.790.672
4-9-20262.386.26101,92%59.790.672
3-9-20262.386.261+1.3001,92%59.790.672
28-8-20262.384.96101,92%59.791.972
27-8-20262.384.96101,92%59.791.972
26-8-20262.384.96101,92%59.791.972
25-8-20262.384.96101,92%59.791.972
24-8-20262.384.96101,92%59.791.972
21-8-20262.384.96101,92%59.791.972
20-8-20262.384.961+4001,92%59.791.972
19-8-20262.384.561—1,92%59.792.372

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DRH