Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DRH
CTCP DRH Holdings
DRH Holdings Joint Stock Company
1.070
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DRH

Doanh thu và lợi nhuận DRH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 3Q1/2026: 1Q2/2026: 13Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -17Q4/2023: -38Q1/2024: -5Q2/2024: -85Q3/2024: -32Q4/2024: -118Q1/2025: -26Q2/2025: -25Q3/2025: -25Q4/2025: 93Q1/2026: -25Q2/2026: -1493-118Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261-14
Q1/20261-25
Q4/2025393
Q3/20251-25
Q2/20251-25
Q1/20251-26
Q4/20241-118
Q3/20241-32
Q2/20240-85
Q1/20241-5
Q4/20231-38
Q3/20232-17

Doanh thu và lợi nhuận DRH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 78Năm 2021: 75Năm 2022: 60Năm 2023: 9Năm 2024: 4Năm 2025: 678Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 51Năm 2021: 13Năm 2022: 1Năm 2023: -94Năm 2024: -203Năm 2025: 1751-203Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025617
Năm 20244-203
Năm 20239-94
Năm 2022601
Năm 20217513
Năm 20207851

Báo cáo tài chính gốc DRH theo kỳ

163 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025—
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————

163 tệp báo cáo DRH trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DRH

99 văn bản
12-10-2026Giải trình đưa ra biện pháp và lộ trình khắc phục tình trạng CK bị kiểm soát do chậm nộp BCTC bán niên 2026HOSE23-9-2026Giải trình về việc chứng khoán bị cảnh báo do chậm nộp BCTC bán niên 2026HOSE29-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-5-2026Giải trình về việc chứng khoán bị kiểm soát do chậm nộp BCTC năm 2025HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình ý kiến nhấn mạnh kiểm toán BCTC bán niên 2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình lộ trình khắc phục vấn đề nhấn mạnh và ý kiến kiểm toán trong BCTC năm 2024HOSE1-4-2025Giải trình KQKD và ý kiến kiểm toán trên BCTC kiểm toán năm 2024HOSE23-1-2025Giải trình lộ trình khắc phục vấn đề nhấn mạnh và ý kiến kiểm toán trong BCTC năm 2023HOSE23-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-1-2025Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-9-2024Giải trình lộ trình khắc phục vấn đề nhấn mạnh và ý kiến ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2023HOSE6-9-2024Giải trình kết quả kiểm toán năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE20-5-2024Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán độc lập BCTC năm 2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2024Xin gia hạn nộp BCTC kiểm toán 2023 lần 2HOSE27-3-2024Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2023 kiểm toánHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE25-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021 và ý kiến nhấn mạnh của KTVHOSE4-4-2023Đính chính nội dung BCTC HN kiểm toán năm 2022HOSE2-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE25-10-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2022Giải trình về thuyết minh chi tiết thù lao HĐQT và Ban TGĐ trong BCTC kiểm toán năm 2021HOSE31-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE22-4-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2022Giải trình chênh lệch LNST của BCTC HN năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2021Giải trình chênh lệch LNST HN quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 59 văn bản cũ hơn (tới 11-8-2010)
30-8-2021Giải trình KQKD bán niên 2021HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE2-4-2021Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2020HOSE1-4-2021Giải trình biến động KQKD sau kiểm toán năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE22-10-2020Giải trình biến động KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE20-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE22-7-2019Giải trình biến động KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2019Giải trình biến động KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2019Giải trình biến động KQKD năm 2018 so với năm 2017HOSE22-1-2019Giải trình biến động KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE24-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE24-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE19-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2017Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2017Giải trình biến động KQKD HN quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2016Thông báo đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE20-10-2016Bổ sung thông tin khoản mục đầu tư tài chính của BCTC quý 3/2016HOSE18-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE21-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE19-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE21-1-2016Giải trình biến động KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q3-2015HOSE21-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2015Giải trình chênh lệch LNST trước và sau khi kiểm toán năm 2014HOSE21-1-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE21-7-2014Giải trình KQKD Q2-2014HOSE26-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 1.2014HOSE11-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE31-3-2014Gia hạn công bố BCTC kiểm toán năm 2013HOSE24-1-2014Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2013HOSE1-11-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2013HOSE8-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE30-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE16-4-2013Giải trình KQKD lỗ năm 2012 và phương án khắc phụcHOSE9-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh năm 2012 lỗ và phương án khắc phụcHOSE1-4-2013Gia hạn công bố BCTC kiểm toán năm 2012HOSE24-1-2013Khả năng cổ phiếu DRH sẽ bị tạm ngừng giao dịch và chuyển sang diện chứng khoán bị kiểm soát sau khi có BCTC kiểm toán năm 2012HOSE23-1-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4/2012HOSE19-10-2012Giải trình KQKD Quý 3-2012HOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE13-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh thua lỗ năm 2011HOSE6-2-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE28-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE2-8-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE4-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE27-1-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE26-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE25-10-2010Đính chính số liệu trên BCTC Q3-2010HOSE11-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DRH.

Kết quả kinh doanh DRH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,93,68,860,275,077,9369,2162,7129,6106,4185,0199,2172,8221,396,758,818,83,76,81,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,93,68,860,275,077,9366,4162,7129,6106,4185,0199,2172,8221,396,758,818,83,76,81,3
4. Giá vốn hàng bán14,17,46,17,037,956,6300,079,963,289,5148,2181,0160,5213,890,739,96,50,80,20,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-8,2-3,82,753,237,121,366,482,866,416,936,818,312,47,56,018,912,32,96,61,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính172,047,828,937,811,68,70,75,650,252,90,02,80,13,79,012,115,68,025,50,0
7. Chi phí tài chính132,4221,3114,493,354,324,331,620,214,55,211,46,411,727,815,94,74,07,30,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay100,1127,889,678,149,720,428,324,413,817,27,28,89,510,87,93,12,82,50,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh26,910,619,234,354,774,373,976,945,023,30,00,00,00,00,00,00,00,50,10,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,30,01,55,228,146,329,30,00,00,00,00,10,10,20,40,40,70,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,922,023,022,59,727,717,925,637,226,75,03,31,77,15,35,54,55,54,30,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,3-188,7-86,99,437,947,163,473,280,661,220,411,5-1,0-23,6-6,320,519,0-1,826,80,2
12. Thu nhập khác0,40,00,00,30,30,93,10,00,120,20,00,73,20,013,66,40,03,30,00,0
13. Chi phí khác2,74,02,9-5,018,72,01,73,12,40,30,00,30,00,09,83,80,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,3-4,0-2,95,3-18,4-1,11,4-3,1-2,219,90,00,43,20,03,82,60,03,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,0-192,7-89,814,719,446,164,870,178,381,120,411,82,2-23,6-2,423,119,01,226,80,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,43,74,215,26,2-4,97,66,79,312,16,10,60,00,01,54,13,60,57,50,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,17,00,0-1,20,0-0,02,5-2,9-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,310,74,214,16,2-4,910,13,89,312,16,10,60,00,01,54,13,60,57,50,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,8-203,4-94,00,713,250,954,766,369,069,014,311,22,2-23,6-3,919,015,30,719,30,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,1-0,20,10,6-0,0-0,0-0,00,50,5-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,6-203,2-94,00,113,351,054,765,768,669,014,311,22,2-23,6-3,919,015,30,719,30,2

Kết quả kinh doanh DRH theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,00,93,01,20,90,90,50,70,50,80,92,3-0,56,117,39,516,110,939,10,24,04,817,15,46,249,1332,210,215,211,6146,15,0-2,614,2112,22,63,214,432,59,436,730,368,131,468,117,466,552,852,227,766,428,345,432,769,122,075,354,916,246,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,00,93,01,20,90,90,50,70,50,80,92,3-0,56,117,39,516,110,939,10,24,04,817,15,46,249,1332,210,212,511,6146,15,0-2,614,2112,22,63,214,432,59,436,730,368,131,468,117,466,552,852,227,766,428,345,432,769,122,075,354,916,246,4
4. Giá vốn hàng bán1,81,88,91,81,91,51,61,51,81,11,43,00,51,32,22,43,60,230,6-0,23,20,014,40,65,636,0286,02,53,66,077,00,0-7,18,057,21,31,92,829,26,833,619,951,819,761,814,960,947,847,824,462,926,741,629,366,520,873,852,715,743,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,8-0,9-5,9-0,7-1,0-0,6-1,1-0,8-1,3-0,3-0,5-0,7-1,04,815,17,112,510,78,40,50,84,82,74,80,613,146,27,68,95,669,15,04,56,254,91,31,311,63,32,73,210,416,311,76,32,65,65,04,43,33,51,63,93,42,61,21,52,20,52,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,37,7147,98,77,87,78,49,717,412,26,77,17,87,36,88,57,814,88,81,11,30,38,80,50,00,10,00,30,10,30,70,84,20,00,024,221,54,553,311,90,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,50,03,00,213,20,3
7. Chi phí tài chính33,132,832,033,332,934,2112,737,593,712,236,922,048,57,120,520,932,212,520,88,719,25,610,05,43,85,18,54,912,16,010,35,70,43,83,22,85,23,1-1,95,30,81,07,21,52,51,30,31,82,51,95,82,12,82,211,82,40,01,310,82,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,832,431,63,131,533,928,737,351,09,228,414,444,62,212,719,130,59,519,86,518,35,09,75,13,63,78,13,911,25,18,95,36,43,83,02,73,44,77,25,33,71,01,91,52,51,32,61,82,51,92,52,12,82,23,12,44,01,32,42,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,35,56,95,78,06,33,31,42,52,00,04,611,63,01,910,111,110,917,210,114,513,223,711,224,311,432,96,622,513,128,214,713,119,611,79,114,712,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,01,20,00,30,01,60,00,82,829,20,5-1,50,035,60,89,90,029,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,03,74,14,44,34,15,24,65,35,26,04,85,66,63,53,74,46,63,21,3-1,26,310,13,46,67,64,53,34,35,94,28,07,38,210,410,09,511,29,99,34,74,91,91,11,00,80,90,70,90,80,80,7-1,21,30,90,82,10,81,11,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-12,4-24,2112,7-23,9-22,5-25,0-107,3-31,7-80,4-3,4-36,7-15,7-35,71,3-0,21,1-5,317,39,21,6-1,76,413,77,713,89,036,95,916,77,247,95,94,313,823,921,922,913,848,6-0,1-2,34,57,29,12,80,57,22,51,10,6-3,1-1,22,3-0,1-9,6-2,02,40,31,8-0,5
12. Thu nhập khác0,00,00,40,00,00,00,00,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,00,00,00,20,20,52,70,20,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,02,817,60,00,00,00,00,00,00,00,70,01,16,2-0,50,50,00,00,00,00,05,0
13. Chi phí khác0,50,01,90,80,00,02,70,02,10,20,6-0,02,30,0-0,4-6,71,10,20,00,00,10,01,60,10,10,20,80,70,00,12,10,00,40,61,70,20,30,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,30,00,04,10,00,00,00,00,00,00,03,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,0-1,5-0,8-0,0-0,0-2,70,1-2,2-0,1-0,60,0-2,3-0,00,46,7-1,00,00,20,0-0,00,0-1,60,10,10,31,9-0,60,10,1-2,10,0-0,4-0,6-1,6-0,2-0,30,0-0,02,517,40,00,00,00,00,00,00,00,40,01,12,1-0,50,50,00,00,00,00,01,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,9-24,2111,2-24,8-22,5-25,0-110,0-31,7-82,6-3,5-37,3-15,7-38,01,20,27,8-6,317,39,41,6-1,76,412,17,813,99,438,85,316,87,345,85,93,913,222,321,722,513,848,62,515,14,57,29,12,80,57,22,51,40,6-2,00,91,80,4-9,6-2,02,40,31,81,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,727,40,70,50,70,80,00,41,11,11,12,00,00,02,75,90,01,70,00,00,00,70,0-6,41,14,11,42,10,36,50,0-0,20,94,32,61,60,68,70,03,01,41,92,50,90,20,00,70,50,30,00,71,70,10,00,12,00,11,10,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-8,80,01,70,06,80,02,30,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,02,9-0,1-0,30,00,00,0-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,718,60,72,20,77,50,02,61,11,11,12,00,00,02,75,80,01,70,00,00,00,70,0-6,41,17,01,31,80,36,50,0-3,10,94,32,61,60,68,70,03,01,41,92,50,90,20,00,70,50,30,00,71,70,10,00,12,00,11,10,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-13,6-24,992,6-25,5-24,7-25,7-117,5-31,7-85,2-4,6-38,4-16,8-40,01,20,25,1-12,117,37,81,6-1,76,411,47,820,38,331,74,115,07,039,35,97,012,318,019,121,013,339,92,512,23,15,26,62,00,37,21,80,90,3-2,00,10,10,3-9,6-2,10,30,20,70,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,01,2-0,0-0,0-0,0-0,2-0,00,00,00,00,1-0,10,10,00,20,10,10,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,40,00,10,10,1-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-13,6-24,991,5-25,5-24,6-25,7-117,3-31,6-85,2-4,6-38,4-16,8-40,01,10,24,9-12,317,27,81,6-1,76,411,47,820,38,331,74,115,07,038,95,96,912,217,919,121,013,339,92,512,23,15,26,62,00,37,21,80,90,3-2,00,10,10,3-9,6-2,10,30,20,70,2

Báo cáo khác của DRH

Dữ liệu khác của DRH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP DRH Holdings (mã DRH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 108,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.