Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu DRH
Biểu đồ giá DRH
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá DRH theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.210 | 1.070 | 3.470 | 1.070 | ▼ −51,6% | 197 |
| 2025 | 1.900 | 2.220 | 3.960 | 1.770 | ▲ +16,8% | 249 |
| 2024 | 4.990 | 1.900 | 5.300 | 1.740 | ▼ −61,9% | 250 |
| 2023 | 4.970 | 5.030 | 8.120 | 3.850 | ▲ +1,2% | 249 |
| 2022 | 30.150 | 4.650 | 38.300 | 2.690 | ▼ −84,6% | 249 |
| 2021 | 11.000 | 28.200 | 31.000 | 7.910 | ▲ +156,4% | 250 |
| 2020 | 3.710 | 10.650 | 10.800 | 2.650 | ▲ +187,1% | 252 |
| 2019 | 10.000 | 3.980 | 11.200 | 3.980 | ▼ −60,2% | 250 |
| 2018 | 19.200 | 10.200 | 21.400 | 10.200 | ▼ −46,9% | 248 |
| 2017 | 27.600 | 19.250 | 33.000 | 18.700 | ▼ −30,3% | 250 |
| 2016 | 21.000 | 26.000 | 82.000 | 15.500 | ▲ +23,8% | 251 |
| 2015 | 5.900 | 20.200 | 20.300 | 4.500 | ▲ +242,4% | 248 |
| 2014 | 2.200 | 5.800 | 8.000 | 2.200 | ▲ +163,6% | 247 |
| 2013 | 2.600 | 2.300 | 3.000 | 1.300 | ▼ −11,5% | 250 |
| 2012 | 2.900 | 2.500 | 5.500 | 1.900 | ▼ −13,8% | 250 |
| 2011 | 12.100 | 3.000 | 12.500 | 3.000 | ▼ −75,2% | 248 |
| 2010 | 18.700 | 11.600 | 19.700 | 10.800 | ▼ −38,0% | 113 |
Giá DRH từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | 1.070 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 1.140 | 1.070 | 1.130 | 1.070 | 1.070 | ▼ −6,14% | 4.088.200 | 4,4 |
| 8-10-2026 | 1.220 | 1.140 | 1.140 | 1.140 | 1.140 | ▼ −6,56% | 1.495.100 | 1,7 |
| 7-10-2026 | 1.310 | 1.220 | 1.220 | 1.220 | 1.220 | ▼ −6,87% | 241.900 | 0,3 |
| 6-10-2026 | 1.400 | 1.310 | 1.310 | 1.310 | 1.310 | ▼ −6,43% | 354.900 | 0,5 |
| 5-10-2026 | 1.500 | 1.410 | 1.500 | 1.400 | 1.400 | ▼ −6,67% | 283.700 | 0,4 |
| 2-10-2026 | 1.500 | 1.510 | 1.560 | 1.490 | 1.500 | ■ 0,00% | 162.200 | 0,2 |
| 1-10-2026 | 1.570 | 1.570 | 1.570 | 1.500 | 1.500 | ▼ −4,46% | 112.400 | 0,2 |
| 30-9-2026 | 1.580 | 1.580 | 1.580 | 1.550 | 1.570 | ▼ −0,63% | 245.300 | 0,4 |
| 29-9-2026 | 1.590 | 1.500 | 1.610 | 1.500 | 1.580 | ▼ −0,63% | 335.200 | 0,5 |
| 28-9-2026 | 1.620 | 1.680 | 1.680 | 1.590 | 1.590 | ▼ −1,85% | 118.700 | 0,2 |
| 25-9-2026 | 1.630 | 1.630 | 1.650 | 1.610 | 1.620 | ▼ −0,61% | 80.600 | 0,1 |
| 24-9-2026 | 1.630 | 1.610 | 1.630 | 1.600 | 1.630 | ■ 0,00% | 51.400 | 0,1 |
| 23-9-2026 | 1.630 | 1.640 | 1.640 | 1.620 | 1.630 | ■ 0,00% | 44.300 | 0,1 |
| 22-9-2026 | 1.650 | 1.650 | 1.660 | 1.620 | 1.630 | ▼ −1,21% | 80.200 | 0,1 |
| 21-9-2026 | 1.660 | 1.700 | 1.700 | 1.650 | 1.650 | ▼ −0,60% | 30.600 | 0,1 |
| 18-9-2026 | 1.670 | 1.680 | 1.700 | 1.660 | 1.660 | ▼ −0,60% | 109.900 | 0,2 |
| 17-9-2026 | 1.700 | 1.690 | 1.690 | 1.640 | 1.670 | ▼ −1,76% | 153.400 | 0,3 |
| 16-9-2026 | 1.680 | 1.750 | 1.750 | 1.640 | 1.700 | ▲ +1,19% | 193.400 | 0,3 |
| 15-9-2026 | 1.600 | 1.600 | 1.710 | 1.600 | 1.680 | ▲ +5,00% | 126.700 | 0,2 |
| 14-9-2026 | 1.670 | 1.680 | 1.680 | 1.590 | 1.600 | ▼ −4,19% | 158.100 | 0,3 |
| 11-9-2026 | 1.680 | 1.690 | 1.690 | 1.650 | 1.670 | ▼ −0,60% | 130.300 | 0,2 |
| 10-9-2026 | 1.700 | 1.740 | 1.740 | 1.680 | 1.680 | ▼ −1,18% | 72.900 | 0,1 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/136 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-7-2010
Dữ liệu khác của DRH
Phân tích kỹ thuật DRHBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh DRHDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán DRHTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ DRHDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn DRHDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức DRHCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên DRHBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ DRHNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại DRHMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại DRHTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố DRHCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo DRHBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp DRHNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh DRHCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu DRH (CTCP DRH Holdings) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 26-7-2010 tới nay, tổng cộng 4.051 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 1.070 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 378.480 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, DRH tăng mạnh nhất vào năm 2015 (242,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (84,6%).
