Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DS3
CTCP DS3
DS3 Joint Stock Company
4.300
▼ −200 (▼ −4,44%)

Kết quả kinh doanh DS3

Doanh thu và lợi nhuận DS3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: 30Q1/2024: 5Q2/2024: 6Q3/2024: 10Q4/2024: 30Q1/2025: 8Q2/2025: 32Q3/2025: 12Q4/2025: 16Q1/2026: 3Q2/2026: 2432-1Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -3Q4/2023: 14Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 9Q1/2025: 1Q2/2025: 5Q3/2025: 3Q4/2025: 1Q1/2026: -1Q2/2026: 114-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026241
Q1/20263-1
Q4/2025161
Q3/2025123
Q2/2025325
Q1/202581
Q4/2024309
Q3/2024100
Q2/202460
Q1/202450
Q4/20233014
Q3/2023-1-3

Doanh thu và lợi nhuận DS3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 54Năm 2021: 43Năm 2022: 4Năm 2023: 30Năm 2024: 51Năm 2025: 6868Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 8Năm 2022: -36Năm 2023: 3Năm 2024: 9Năm 2025: 99-36Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025689
Năm 2024519
Năm 2023303
Năm 20224-36
Năm 2021438
Năm 2020547

Báo cáo tài chính gốc DS3 theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017———

122 tệp báo cáo DS3 trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DS3

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DS3.

Kết quả kinh doanh DS3 theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh67,851,232,03,742,654,249,647,059,234,719,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)67,851,229,63,742,654,249,647,059,234,719,3
4. Giá vốn hàng bán49,736,629,74,927,437,232,833,642,222,711,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,114,6-0,1-1,215,217,016,713,517,012,18,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,06,20,02,30,10,00,20,30,50,1
7. Chi phí tài chính4,21,70,01,40,70,50,30,00,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,21,71,10,20,70,50,30,00,10,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,64,24,132,89,78,56,86,04,74,17,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,38,72,0-35,47,08,19,77,612,58,41,1
12. Thu nhập khác0,60,21,20,02,20,00,70,40,20,04,7
13. Chi phí khác1,20,10,41,00,00,30,30,10,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,60,10,8-1,02,1-0,30,30,30,2-0,24,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,78,82,8-36,39,27,810,07,912,78,25,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,01,51,22,11,72,61,61,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,01,51,22,11,72,61,61,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,78,82,8-36,37,76,68,06,210,16,54,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,78,82,8-36,37,76,68,06,210,16,54,4

Kết quả kinh doanh DS3 theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 3/2016Quý 2/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh24,12,915,611,732,18,530,110,06,15,130,51,30,30,00,73,50,03,414,811,29,49,525,39,99,79,916,88,616,77,515,98,011,911,219,513,417,58,49,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)24,12,915,611,732,18,530,110,06,15,130,5-1,00,30,00,73,50,03,414,811,29,49,525,39,99,79,916,88,616,77,515,98,011,911,219,513,417,58,49,5
4. Giá vốn hàng bán20,32,414,46,023,36,019,28,44,73,822,20,96,60,03,10,00,01,810,56,85,45,819,45,86,36,410,85,411,65,210,86,08,97,913,08,514,25,85,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,70,51,25,78,82,510,91,61,41,38,3-1,9-6,30,0-2,43,50,01,54,44,44,13,65,94,03,43,56,03,25,12,35,12,03,03,36,54,93,22,63,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,20,00,0
7. Chi phí tài chính0,70,60,80,81,00,60,80,30,30,3-1,50,40,10,00,00,10,00,10,10,10,10,30,20,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,60,80,81,00,00,80,30,30,30,00,40,10,00,00,10,00,10,10,10,10,30,20,10,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,60,90,21,51,61,21,21,00,90,71,51,10,71,00,91,30,92,12,72,01,92,43,42,21,41,53,10,91,71,12,81,01,31,01,91,30,90,90,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,4-1,00,23,46,10,68,80,30,30,314,4-3,3-7,2-1,1-3,32,1-0,9-0,61,52,32,03,22,21,81,92,02,82,33,41,22,31,11,82,44,53,62,51,72,8
12. Thu nhập khác0,00,00,60,00,00,00,00,20,00,00,00,01,20,00,00,00,00,024,30,20,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,20,00,00,20,00,00,20,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,11,10,00,10,0-0,00,00,00,10,10,01,23,60,00,123,40,00,00,00,40,00,00,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,6-0,1-1,10,0-0,10,20,0-0,0-0,0-0,11,10,0-1,2-3,6-0,0-0,10,90,2-0,0-0,0-0,4-0,0-0,0-0,1-0,10,10,20,20,20,0-0,00,2-0,0-0,00,2-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,4-1,00,73,25,10,68,70,50,30,314,4-3,5-6,0-1,1-4,5-1,5-0,9-0,72,42,52,03,21,81,81,91,92,62,43,61,42,51,21,82,54,53,62,71,52,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,60,40,30,10,40,50,50,80,30,40,20,40,50,90,70,50,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,50,60,40,30,10,40,50,50,80,30,40,20,40,50,90,70,50,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4-1,00,73,25,10,68,70,50,30,314,4-3,5-6,0-1,1-4,5-1,5-0,9-0,72,12,01,52,61,41,51,81,52,11,92,91,12,00,91,42,03,62,92,20,82,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4-1,00,73,25,10,68,70,50,30,314,4-3,5-6,0-1,1-4,5-1,5-0,9-0,72,12,01,52,61,41,51,81,52,11,92,91,12,00,91,42,03,62,92,20,82,3

Báo cáo khác của DS3

Dữ liệu khác của DS3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP DS3 (mã DS3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 68 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, giảm 1,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 24 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.