Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DSN
CTCP Công viên nước Đầm Sen
Dam Sen Water Park Corporation
36.600
▼ −50 (▼ −0,14%)

Kết quả kinh doanh DSN

Doanh thu và lợi nhuận DSN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 72Q4/2023: 25Q1/2024: 51Q2/2024: 85Q3/2024: 65Q4/2024: 17Q1/2025: 38Q2/2025: 68Q3/2025: 60Q4/2025: 16Q1/2026: 36Q2/2026: 7385Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 33Q4/2023: 13Q1/2024: 16Q2/2024: 39Q3/2024: 29Q4/2024: 8Q1/2025: 9Q2/2025: 28Q3/2025: 27Q4/2025: 10Q1/2026: 9Q2/2026: 3339Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20267333
Q1/2026369
Q4/20251610
Q3/20256027
Q2/20256828
Q1/2025389
Q4/2024178
Q3/20246529
Q2/20248539
Q1/20245116
Q4/20232513
Q3/20237233

Doanh thu và lợi nhuận DSN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 84Năm 2021: 25Năm 2022: 232Năm 2023: 249Năm 2024: 218Năm 2025: 181249Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 24Năm 2022: 108Năm 2023: 113Năm 2024: 93Năm 2025: 72113Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202518172
Năm 202421893
Năm 2023249113
Năm 2022232108
Năm 20212524
Năm 20208441

Báo cáo tài chính gốc DSN theo kỳ

143 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010——
2009—————
2008—————

143 tệp báo cáo DSN trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DSN

16 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DSN.

Kết quả kinh doanh DSN theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh181,5217,6248,9232,225,284,3219,5216,6196,2183,0171,8164,3170,9157,1134,8107,883,080,967,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)181,5217,6248,9232,225,284,3219,5216,6196,2183,0171,8164,3170,9157,1134,8107,883,080,967,2
4. Giá vốn hàng bán78,385,693,380,426,833,284,375,868,166,861,961,767,164,254,949,141,039,434,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)103,2132,0155,7151,8-1,651,1135,1140,8128,1116,2109,9102,6103,892,979,958,742,041,532,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,117,723,314,740,913,316,114,411,910,88,09,111,117,516,08,05,19,83,0
7. Chi phí tài chính0,00,01,61,7-0,00,10,02,00,02,00,00,53,05,31,92,24,56,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,613,612,58,42,27,014,215,515,113,312,311,611,09,88,57,67,06,55,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,119,823,421,08,710,717,517,913,615,814,911,611,110,910,46,95,44,73,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,7116,3141,5135,328,446,6119,6119,9111,395,990,888,089,884,475,150,030,334,226,2
12. Thu nhập khác0,00,10,20,40,21,30,01,50,30,00,00,00,32,20,40,00,50,20,4
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,20,40,21,30,00,20,30,00,00,00,32,2-0,00,00,50,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)91,7116,4141,8135,728,647,9119,7120,1111,695,990,888,090,186,675,150,030,734,426,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,123,629,127,84,26,924,424,422,519,520,319,722,921,618,312,65,38,07,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,20,20,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,323,829,328,04,47,024,424,422,519,520,319,722,921,618,312,65,38,07,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)72,492,6112,5107,724,240,895,295,889,076,470,568,367,265,056,737,425,426,419,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,1-0,1-0,1-0,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)72,592,7112,6107,924,641,195,295,889,076,470,568,367,265,056,737,425,426,419,4

Kết quả kinh doanh DSN theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,236,515,860,267,737,816,864,885,450,725,172,297,654,020,683,498,529,71,00,414,19,712,836,012,522,923,658,285,052,726,062,677,950,023,954,767,650,021,149,664,547,823,645,562,440,324,843,953,342,224,141,357,048,523,740,250,043,220,335,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,236,515,860,267,737,816,864,885,450,725,172,297,654,020,683,498,529,71,00,414,19,712,836,012,522,923,658,285,052,726,062,677,950,023,954,767,650,021,149,664,547,823,645,562,440,324,843,953,342,224,141,357,048,523,740,250,043,220,335,8
4. Giá vốn hàng bán25,018,310,423,525,518,911,823,229,521,116,224,331,521,113,221,831,414,07,84,58,36,2-5,49,216,712,719,319,025,220,916,320,022,217,412,917,219,818,212,817,019,817,212,515,219,115,013,615,417,115,714,015,219,318,613,615,719,315,611,913,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,218,25,436,742,218,95,041,655,929,58,847,866,132,97,461,667,115,7-6,7-4,15,83,518,326,8-4,210,24,339,259,831,99,842,755,732,611,037,547,831,88,332,644,730,611,130,343,325,311,228,536,326,510,126,237,729,810,124,530,727,68,422,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,80,411,55,51,90,310,94,02,40,413,93,94,60,910,82,01,50,417,720,71,60,97,02,72,51,29,92,81,71,811,30,60,81,87,71,22,60,46,10,33,80,62,32,21,71,83,81,02,12,24,01,33,02,85,04,84,13,610,02,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,90,01,70,00,00,0-0,30,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,03,00,00,00,00,01,00,04,30,01,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,73,11,73,73,43,81,63,93,74,51,53,93,33,81,13,12,61,60,40,20,80,71,91,01,12,92,83,03,84,62,84,63,84,32,55,23,53,82,83,53,33,62,04,13,13,02,53,52,92,71,83,23,03,01,63,12,42,81,62,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,24,72,45,35,74,62,55,66,45,34,46,47,25,43,77,06,34,02,01,52,13,13,92,41,52,94,24,04,74,54,34,04,65,02,43,63,83,74,73,93,33,94,13,64,03,32,73,12,83,02,32,53,03,32,62,33,42,73,02,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,110,912,733,135,010,811,836,148,320,216,840,959,324,611,753,559,610,58,814,74,20,619,326,0-4,35,57,234,953,024,611,934,748,125,113,729,943,024,74,925,541,823,77,324,837,920,89,823,032,322,96,921,734,826,411,022,929,021,513,818,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,0-0,30,4-0,80,20,50,20,20,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,21,10,20,00,00,00,00,00,01,40,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,00,80,10,80,60,10,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,0-0,30,4-0,80,20,50,20,20,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,21,10,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,00,80,10,80,6-0,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,110,912,733,134,711,210,936,348,820,317,040,959,324,611,753,859,610,58,814,74,30,820,426,2-4,35,57,234,953,024,612,034,748,225,213,929,943,024,74,925,541,823,77,324,837,920,89,823,032,322,96,921,735,026,411,822,929,822,113,818,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,22,23,16,56,92,62,97,19,64,14,28,211,75,02,910,812,02,11,32,10,90,23,13,7-0,91,11,97,010,64,92,86,99,65,03,06,08,64,91,35,18,44,71,95,48,34,62,55,17,15,02,15,48,86,63,25,47,55,53,64,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,20,00,00,00,20,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,32,23,26,57,02,63,07,19,64,14,38,211,85,03,110,812,02,11,52,20,90,23,23,7-0,91,11,97,010,64,92,86,99,65,03,06,08,64,91,35,18,44,71,95,48,34,62,55,17,15,02,15,48,86,63,25,47,55,53,64,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,88,79,526,627,78,68,029,239,216,212,732,747,519,68,743,047,78,47,312,63,30,717,222,6-3,44,45,327,942,419,79,327,838,520,110,924,034,419,83,620,433,418,95,319,329,616,27,317,925,217,94,816,326,319,88,617,522,416,610,214,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,1-0,3-0,20,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,98,79,526,627,78,68,029,239,216,212,732,747,519,78,743,147,78,47,412,93,50,717,522,6-3,44,45,327,942,419,79,327,838,520,110,924,034,419,83,620,433,418,95,319,329,616,27,317,925,217,94,816,326,319,88,617,522,416,610,214,1

Báo cáo khác của DSN

Dữ liệu khác của DSN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công viên nước Đầm Sen (mã DSN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 181 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 72 tỉ đồng, giảm 21,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 73 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.