Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DTL
CTCP Đại Thiên Lộc
Dai Thien Loc Corporation
11.250
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DTL

Doanh thu và lợi nhuận DTL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 496Q4/2023: 476Q1/2024: 370Q2/2024: 407Q3/2024: 635Q4/2024: 554Q1/2025: 382Q2/2025: 605Q3/2025: 427Q4/2025: 445Q1/2026: 303Q2/2026: 589635Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 4Q4/2023: -36Q1/2024: -25Q2/2024: 29Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: -31Q2/2025: -38Q3/2025: -26Q4/2025: -22Q1/2026: -15Q2/2026: -6629-66Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026589-66
Q1/2026303-15
Q4/2025445-22
Q3/2025427-26
Q2/2025605-38
Q1/2025382-31
Q4/20245541
Q3/20246351
Q2/202440729
Q1/2024370-25
Q4/2023476-36
Q3/20234964

Doanh thu và lợi nhuận DTL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.982Năm 2021: 1.381Năm 2022: 1.613Năm 2023: 1.972Năm 2024: 1.967Năm 2025: 1.8631.982Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 56Năm 2022: -153Năm 2023: -156Năm 2024: 4Năm 2025: -16256-162Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.863-162
Năm 20241.9674
Năm 20231.972-156
Năm 20221.613-153
Năm 20211.38156
Năm 20201.98221

Báo cáo tài chính gốc DTL theo kỳ

216 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————

216 tệp báo cáo DTL trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTL

110 văn bản
4-9-2026Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC bán niên 2026 trước và sau soát xétHOSE · 2 tệp4-9-2026Giải trình biến động số liệu soát xét trên BCTC bán niên 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình KQKD Quý 2 năm 2026HOSE4-5-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình chênh lệch số liệu trên BCTC năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE · 2 tệp2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2025Giải trình ý kiến nhấn mạnh sau kiểm toán BCTC riêng bán niên năm 2025HOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau soát xétHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE4-4-2025BCTC HN kiểm toán năm 2024 (điều chỉnh)HOSE31-3-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE3-2-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE31-10-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN soát xét bán niên năm 2024 và năm 2023HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét bán niên năm 2024HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 trước và sau soát xétHOSE31-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE30-5-2024Đính chính số liệu trên BCTC hợp nhất 2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE30-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE25-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2023Giải trình chênh lệch KQKD tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Đính chính báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán năm 2022HOSE30-3-2023Giải trình BCTC đã kiểm toán năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE31-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 70 văn bản cũ hơn (tới 11-8-2010)
1-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu kiểm toán kỳ 2021 và kỳ 2020HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-10-2021Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét bán niên năm 2021HOSE31-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE17-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-7-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2/2021 cho DTLHOSE29-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE22-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE16-4-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE13-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE6-4-2020UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính kiểm toán năm 2019HOSE22-1-2020Giải trình KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE30-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE3-5-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE17-4-2019Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2018 chp DTLHOSE30-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2018Giải trình KQKD quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-7-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DTLHOSE2-5-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DTLHOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-12-2017Điều chỉnh một số nội dung trên BCTC HN đã được kiểm toán năm 2016HOSE30-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2017Giải trình chênh lệch số liệu BCTC riêng bán niên 2017 trước và sau soát xétHOSE24-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE31-7-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-5-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DTLHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE30-3-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2016 so với năm 2015HOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE28-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE15-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2016HOSE29-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE27-4-2016Giải trình KQKD quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của DTLHOSE5-4-2016Xin gia hạn CBTT Báo cáo tài chính các quý năm 2016HOSE19-2-2016Giải trình KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-11-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-9-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE31-8-2015Giải trình KQKD 6 tháng năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-5-2015Giải trình KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE14-2-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 bị lỗHOSE13-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2014Giải trình chênh lệch LNST trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE3-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC 2013 trước và sau kiểm toánHOSE30-5-2013Bổ sung thông tin và bảng kết quả kinh doanh thay thếHOSE15-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE29-8-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh sau soát xét 6 tháng 2012HOSE19-4-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toánHOSE8-9-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2010HOSE11-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTL.

Kết quả kinh doanh DTL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.863,21.967,01.972,51.614,01.381,81.983,22.517,23.464,63.171,92.886,91.856,02.104,72.051,41.603,31.854,81.814,41.541,01.202,1514,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,91,51,11,14,06,35,71,62,93,16,67,02,25,78,71,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.863,01.966,81.971,61.612,51.380,81.982,12.513,23.458,33.166,22.885,31.853,02.101,62.044,91.596,31.852,61.808,71.532,31.201,1514,1
4. Giá vốn hàng bán1.898,41.972,02.007,31.574,11.218,81.788,92.423,93.288,62.803,12.545,91.737,01.938,91.872,31.436,81.513,31.451,61.321,11.035,3468,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-35,5-5,2-35,738,4162,0193,289,3169,7363,1339,4116,0162,7172,6159,5339,4357,1211,3165,845,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,52,30,40,92,84,43,75,312,93,65,12,42,77,819,99,99,20,8
7. Chi phí tài chính75,979,0101,774,243,075,788,679,159,267,494,077,386,291,1122,3128,446,565,411,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay71,873,699,256,042,773,986,167,758,160,256,669,475,6-87,181,279,736,845,010,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,83,45,96,87,79,840,653,139,824,618,619,520,111,916,314,411,019,31,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,724,819,621,016,324,852,851,942,950,043,548,746,440,129,026,425,417,73,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-133,7-111,9-160,6-63,295,885,7-88,3-10,8226,4210,3-36,522,322,319,2179,5207,8138,272,730,7
12. Thu nhập khác13,0137,762,13,83,31,00,70,50,61,56,53,50,310,94,40,31,61,90,2
13. Chi phí khác25,024,831,962,848,161,649,73,93,027,743,718,33,715,66,60,52,80,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,0112,830,1-59,0-44,9-60,5-49,0-3,3-2,4-26,2-37,2-14,8-3,4-4,7-2,2-0,3-1,21,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-145,71,0-130,5-122,250,925,2-137,2-14,1224,1184,1-73,77,618,914,5177,3207,5137,074,430,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,10,05,023,613,40,00,02,41,615,019,93,28,12,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại15,8-3,325,730,5-5,23,83,2-1,8-0,811,1-10,41,0-2,3-0,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,8-3,325,730,5-5,23,93,23,222,824,4-10,41,00,11,315,019,93,28,12,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-161,54,3-156,1-152,756,121,3-140,5-17,2201,3159,7-63,36,618,813,2162,4187,6133,866,327,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-161,54,3-156,1-152,756,121,3-140,5-17,2201,3159,7-63,36,618,813,2162,4187,6133,866,327,9

Kết quả kinh doanh DTL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh589,0303,5444,9427,2605,1381,5554,5635,2407,4369,9476,8496,1461,3543,7762,6210,8340,4297,6347,1353,9431,7217,6920,2269,0381,8401,0698,1444,3726,1648,21.065,5872,4812,5712,2908,6762,2859,2576,5730,5759,9798,4598,3543,5386,0503,4420,5664,0449,5605,2346,1562,2495,9611,6359,6550,7316,7330,4381,8399,9365,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-0,40,40,00,10,10,00,10,00,10,00,70,0-0,00,00,20,7-0,40,40,30,0-0,50,50,00,30,40,30,61,11,20,81,43,60,60,50,64,20,30,51,30,10,10,20,80,60,21,40,80,91,20,23,32,11,70,44,31,11,30,30,40,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)589,4303,1444,9427,1604,9381,5554,4635,2407,3369,9476,1496,1461,3543,7762,4210,1340,7297,3346,8353,9432,2217,1920,2268,7381,3400,6697,6443,2724,9647,41.064,1868,8811,8711,7908,0758,1858,9576,0729,2759,8798,3598,2542,7385,4503,2419,0663,2448,6604,0345,9559,0493,8609,9359,2546,4315,6329,1381,5399,5364,9
4. Giá vốn hàng bán606,0295,9442,6427,5618,3386,0560,6627,3396,9370,7478,5518,4478,9537,2812,9219,7297,2246,3292,7318,1378,6201,3734,0268,0324,8447,2696,2378,8692,7617,61.056,0825,3729,5635,6832,8655,8782,0439,7659,8663,9675,8546,9539,4352,7455,0370,0629,0403,3555,2312,8509,2449,2569,2329,6507,1269,3282,5352,1358,8314,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,67,22,3-0,4-13,4-4,5-6,27,810,4-0,8-2,4-22,4-17,66,5-50,5-9,643,550,954,135,853,615,8186,20,756,5-46,51,364,432,229,88,143,682,376,175,2102,276,9136,369,495,9122,651,23,232,748,249,134,245,348,833,049,744,740,829,639,346,346,629,440,650,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,00,10,00,00,00,20,00,10,00,30,00,11,60,10,00,60,00,20,10,40,12,70,10,10,31,62,50,80,50,91,31,70,31,20,32,31,82,10,76,63,35,71,20,70,30,50,00,92,70,70,91,30,10,90,31,01,30,10,1
7. Chi phí tài chính22,617,917,415,821,716,520,216,924,718,724,625,127,824,131,412,916,66,98,412,418,14,018,615,420,521,825,021,624,120,125,321,519,612,013,312,516,516,218,114,514,715,225,116,128,115,722,518,420,916,329,825,718,012,726,518,526,919,829,512,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,617,516,415,8338,316,316,516,919,718,722,425,027,523,927,112,89,36,68,311,718,13,817,914,421,220,523,220,121,919,720,919,414,011,512,512,116,315,315,514,414,614,915,76,115,412,418,918,216,916,128,724,69,612,325,317,425,919,32,511,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,50,50,70,60,90,41,00,51,00,51,50,81,51,82,21,71,41,31,30,62,60,62,62,23,22,14,312,815,112,614,913,211,49,812,08,812,85,06,28,24,83,83,44,34,76,15,84,34,64,83,87,55,93,03,73,13,02,84,01,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,53,84,14,65,93,75,54,89,14,03,93,94,95,66,05,04,84,76,51,85,73,77,77,29,19,512,513,615,19,611,011,314,49,413,010,012,07,98,19,512,39,98,39,211,710,714,918,514,711,914,710,510,211,45,88,210,46,56,86,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-45,0-14,9-19,9-21,4-41,8-25,1-32,7-14,4-24,2-23,9-32,1-52,0-51,7-23,4-90,1-29,221,338,038,121,127,67,6160,1-24,023,8-79,6-38,918,9-21,3-11,9-42,3-1,238,645,038,171,237,9109,039,164,597,425,6-27,84,24,416,9-8,54,29,42,72,01,87,92,54,216,87,41,60,530,6
12. Thu nhập khác0,00,10,00,012,80,297,077,063,10,03,286,0-1,92,41,430,80,20,11,80,11,80,13,00,3-0,10,30,60,60,30,40,610,2-0,10,31,30,0-9,39,50,40,20,50,21,78,21,20,11,40,21,80,00,165,50,10,10,90,29,31,21,41,1
13. Chi phí khác12,70,52,64,94,05,763,461,810,61,07,229,70,818,117,050,511,514,819,15,119,66,615,417,213,715,813,512,0-10,314,210,58,311,65,64,17,2-1,118,46,26,67,17,213,05,413,88,53,70,22,50,00,364,82,80,04,30,010,30,93,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,7-0,5-2,6-4,88,7-5,533,615,252,4-1,0-4,056,3-2,7-15,7-15,6-19,6-11,3-14,7-17,4-5,0-17,8-6,5-12,4-16,9-13,8-15,5-12,9-11,310,6-13,8-10,01,9-11,7-5,3-2,8-7,2-8,2-8,9-5,8-6,4-6,6-7,0-11,32,8-12,6-8,5-2,30,0-0,70,0-0,10,7-2,70,1-3,40,2-1,00,2-1,81,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-57,7-15,3-22,5-26,2-33,1-30,60,90,928,2-24,9-36,14,3-54,4-39,1-105,7-48,810,023,420,716,19,81,1147,7-40,910,0-95,1-51,87,6-10,7-25,8-52,20,726,939,735,364,029,7100,133,358,290,818,6-39,17,1-8,38,4-10,74,38,72,71,92,55,22,70,717,06,41,8-1,331,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,70,50,00,00,05,33,013,05,90,710,42,56,01,72,40,00,51,80,00,00,10,20,10,30,00,40,10,00,4-0,20,30,02,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại8,10,00,00,04,80,00,00,0-1,10,00,00,017,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,50,00,00,00,60,00,00,0-1,40,00,00,00,90,00,00,010,80,00,00,0-1,00,00,00,0-0,10,00,00,0-0,60,00,00,0-0,40,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,20,00,00,04,80,00,00,0-1,10,00,00,017,30,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,020,50,00,00,71,10,00,00,03,93,013,05,91,610,42,56,012,62,40,00,50,80,00,00,10,10,10,30,0-0,20,10,00,4-0,60,30,02,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-65,9-15,3-22,5-26,2-37,9-30,60,90,929,3-24,9-36,14,3-71,7-39,1-105,7-48,810,023,420,716,110,71,1147,7-40,9-10,5-95,1-51,86,9-11,8-25,8-52,20,623,036,722,358,128,289,730,852,178,216,3-39,16,6-9,18,4-10,74,18,62,71,72,55,42,60,716,56,91,5-1,328,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-65,9-15,3-22,5-26,2-37,9-30,60,90,929,3-24,9-36,14,3-71,7-39,1-105,7-48,810,023,420,716,110,71,1147,7-40,9-10,5-95,1-51,86,9-11,8-25,8-52,20,623,036,722,358,128,289,730,852,178,216,3-39,16,6-9,18,4-10,74,18,62,71,72,55,42,60,716,56,91,5-1,328,8

Báo cáo khác của DTL

Dữ liệu khác của DTL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đại Thiên Lộc (mã DTL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.863 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -162 tỉ đồng, giảm 3.898,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 589 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -66 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.