Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DTL
CTCP Đại Thiên Lộc
Dai Thien Loc Corporation
10.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DTL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DTL theo thời gian

1258 ngày
-0,00%0,00%0,01%0,01%0,01%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.995 cổ phiếu DTL, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,01% (28-10-2025), thấp nhất 0,00% (26-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DTL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,01%0,01%▲ +0,00 điểm %300
3 năm3-10-20230,00%0,01%▲ +0,01 điểm %3.700

Sở hữu nước ngoài DTL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %3.9950%-3.995
9-20260,01%■ 0,00 điểm %3.9950%-3.995
8-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
7-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
6-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
5-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
4-20260,01%▼ −0,00 điểm %3.99549%30.099.450
3-20260,01%▲ +0,00 điểm %4.49549%30.098.950
2-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
1-20260,01%■ 0,00 điểm %3.99549%30.099.450
12-20250,01%▲ +0,00 điểm %3.99549%30.099.450
11-20250,01%▼ −0,01 điểm %3.29549%30.100.150
10-20250,01%▲ +0,01 điểm %7.39549%30.096.050
9-20250,01%▲ +0,00 điểm %3.49549%30.099.950
8-20250,01%■ 0,00 điểm %3.29549%30.100.150
7-20250,01%▲ +0,00 điểm %3.29549%30.100.150
6-20250,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
5-20250,00%▼ −0,00 điểm %29549%30.103.150
4-20250,00%▲ +0,00 điểm %39549%30.103.050
3-20250,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
2-20250,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
1-20250,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
12-20240,00%▼ −0,00 điểm %29549%30.103.150
11-20240,00%▲ +0,00 điểm %49549%30.102.950
10-20240,00%▲ +0,00 điểm %39549%30.103.050
9-20240,00%▼ −0,00 điểm %29549%30.103.150
8-20240,00%■ 0,00 điểm %39549%30.103.050
7-20240,00%■ 0,00 điểm %39549%30.103.050
6-20240,00%▲ +0,00 điểm %39549%30.103.050
5-20240,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
4-20240,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
3-20240,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
2-20240,00%▼ −0,00 điểm %29549%30.103.150
1-20240,00%▲ +0,00 điểm %49549%30.102.950
12-20230,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
11-20230,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
10-20230,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
9-20230,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
8-20230,00%■ 0,00 điểm %29549%30.103.150
7-20230,00%▼ −0,00 điểm %29549%30.103.150
6-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
5-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
4-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
3-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
2-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
1-20230,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
12-20220,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
11-20220,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
10-20220,00%■ 0,00 điểm %99549%30.102.450
9-20220,00%▼ −0,00 điểm %99549%30.102.450
8-20220,00%▲ +0,00 điểm %1.02149%30.102.424
7-20220,00%■ 0,00 điểm %32149%30.103.124
6-20220,00%▼ −0,00 điểm %32149%30.103.124
5-20220,00%■ 0,00 điểm %1.52149%30.101.924
4-20220,00%▼ −0,00 điểm %1.52149%30.101.924
3-20220,00%▲ +0,00 điểm %1.82149%30.101.624
2-20220,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
1-20220,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
12-20210,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
11-20210,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
10-20210,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
9-20210,00%■ 0,00 điểm %1.62149%30.101.824
8-20210,00%▼ −0,00 điểm %1.62149%30.101.824
7-20210,00%—1.72149%30.101.724

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.99500,01%-3.995
1-10-20263.99500,01%-3.995
30-9-20263.99500,01%-3.995
29-9-20263.99500,01%-3.995
28-9-20263.99500,01%-3.995
25-9-20263.99500,01%-3.995
24-9-20263.99500,01%-3.995
23-9-20263.99500,01%-3.995
22-9-20263.99500,01%-3.995
21-9-20263.99500,01%-3.995
18-9-20263.99500,01%-3.995
17-9-20263.99500,01%-3.995
16-9-20263.99500,01%-3.995
15-9-20263.99500,01%-3.995
14-9-20263.99500,01%-3.995
11-9-20263.99500,01%-3.995
10-9-20263.99500,01%-3.995
9-9-20263.99500,01%-3.995
8-9-20263.99500,01%30.099.450
7-9-20263.99500,01%30.099.450
4-9-20263.99500,01%30.099.450
3-9-20263.99500,01%30.099.450
28-8-20263.99500,01%30.099.450
27-8-20263.99500,01%30.099.450
26-8-20263.99500,01%30.099.450
25-8-20263.99500,01%30.099.450
24-8-20263.99500,01%30.099.450
21-8-20263.99500,01%30.099.450
20-8-20263.99500,01%30.099.450
19-8-20263.995—0,01%30.099.450

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DTL