Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo ECO
CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam
VIET NAM ECO PLASTIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
20.200
▼ −350 (▼ −1,70%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán ECO

Cân đối kế toán ECO theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn323,1256,8207,1193,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,652,410,955,7
      1. Tiền37,911,810,95,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,740,60,050,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,745,469,33,0
      1. Chứng khoán kinh doanh7,628,337,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,9-0,90,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,018,031,43,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn138,587,684,1120,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,329,617,38,5
      2. Trả trước cho người bán70,652,947,968,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,50,018,034,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,15,00,98,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho84,668,940,811,5
      1. Hàng tồn kho84,668,940,811,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,82,62,03,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,30,31,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,42,31,72,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,258,457,052,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định10,217,124,920,2
      1. Tài sản cố định hữu hình10,217,112,820,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,012,10,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn41,20,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,20,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,032,032,032,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,032,032,032,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,89,30,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,89,30,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN445,4315,2264,1245,8
  A. Nợ phải trả205,890,853,848,0
    I. Nợ ngắn hạn142,086,053,848,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn113,056,142,634,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,719,17,410,9
      4. Người mua trả tiền trước6,95,90,81,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,23,42,70,1
      6. Phải trả người lao động1,71,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,40,30,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn63,74,80,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn63,74,80,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu239,6224,4210,3197,8
    I. Vốn chủ sở hữu239,6224,4210,3197,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,724,410,3-2,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,410,3-2,2-3,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,314,112,51,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,9-0,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN445,4315,2264,1245,8

Cân đối kế toán ECO theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 4/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn430,1400,7321,0315,0318,1295,6255,0231,5231,8207,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,632,937,911,791,412,952,410,021,010,9
      1. Tiền36,132,237,911,140,612,311,89,48,010,9
      2. Các khoản tương đương tiền13,50,70,00,750,80,740,60,713,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn94,887,051,432,928,130,445,436,034,669,3
      1. Chứng khoán kinh doanh27,57,87,616,718,421,128,329,028,437,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,3-2,4-1,9-1,2-1,5-1,7-0,90,0-0,80,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn69,681,545,617,411,211,018,07,07,031,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,1152,7136,4180,3123,5167,992,2129,3120,884,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,538,042,335,753,128,929,628,937,717,3
      2. Trả trước cho người bán91,6101,670,671,562,454,957,867,563,047,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,012,50,00,00,00,020,119,818,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,013,111,173,18,184,14,812,70,30,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho141,9117,684,682,569,676,962,450,850,640,8
      1. Hàng tồn kho141,9117,684,682,569,676,962,450,850,640,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,610,510,87,65,47,62,65,44,92,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,30,40,30,40,30,50,50,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,610,310,47,25,17,12,35,04,41,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn162,1141,2122,392,585,187,388,962,354,857,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,39,110,211,613,315,217,128,622,824,9
      1. Tài sản cố định hữu hình8,39,110,211,613,315,217,116,510,712,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,012,112,112,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn83,861,441,29,60,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang83,861,441,29,60,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,032,132,032,132,132,032,032,032,032,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,032,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,032,132,032,132,10,032,032,032,032,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,038,638,839,239,740,039,81,70,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,038,638,839,239,740,039,81,70,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN592,2541,9443,3407,5403,2382,9343,9293,9286,6264,1
  A. Nợ phải trả240,2200,3203,7170,6171,4153,7119,775,471,553,8
    I. Nợ ngắn hạn161,4129,1137,3122,6130,8121,0113,569,371,553,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn131,996,9110,3105,1105,895,754,743,040,942,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,520,715,710,016,815,017,516,022,27,4
      4. Người mua trả tiền trước5,04,14,83,02,15,65,98,16,10,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,44,84,23,14,53,63,32,01,72,7
      6. Phải trả người lao động0,90,81,70,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,31,10,11,21,60,531,60,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,70,40,20,10,50,40,10,60,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn78,871,366,447,940,632,76,26,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,032,70,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn78,871,366,447,940,60,06,26,10,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu352,0341,6239,6236,9231,8229,3224,2218,4215,1210,3
    I. Vốn chủ sở hữu352,0341,6239,6236,9231,8229,3224,2218,4215,1210,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối49,739,737,735,029,827,324,218,415,110,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,237,724,424,424,424,410,310,310,3-2,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này12,52,013,310,65,42,914,08,14,812,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,91,91,92,02,02,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN592,2541,9443,3407,5403,2382,9343,9293,9286,6264,1

Báo cáo khác của ECO

Dữ liệu khác của ECO

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam (mã ECO), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ECO.